Ngôn ngữ

Excelsior 31 vs Den Haag

Chi tiết trận đấu
Sportpark De Koerbelt
Excelsior 31Chủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 6 : 5
Den HaagĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 00:32
Theo tỷ số 90 phút chính thức 1 : 1
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GKevin Reimink
20DMorris de Wilde
12DMika Schrijver
3DAlex de Jong
5DVincent Schmidt
16MMax Leeflang
11MKai Wesselink
10MStan ter Haar
8MNiels Leemhuis
21MSam Holsink
9FSimon Seppenwoolde
Dự bị 12
4DTom Koelman
17DSemir Öztürk Lbenay
19FPatrick Maneschijn
2DStijn Beverdam
6MWessel Hofste
14MCalvin Scholten
23GMaurice van de Maat
25GDyon Esink
15DJayden de Jonge
22DShaquile Woudstra
27MMilan Borkent
24FKevin Peppels
Huấn luyện viên M. Steggink
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GNiclas Thiede
2DOthniël Raterink
22DLasse Wilhelm
15DMilan Hokke
18DSekou Sylla
8MJan Žambůrek
14MMylian Jimenez
24MÁlex Pozo
16MFinn de Bruin
21MCameron Peupion
27FNigel Thomas
Dự bị 12
7FDaryl van Mieghem
9FJesse Bal
4DMatteo Waem
25MJuho Kilo
46FYannick Eduardo
11FEvan Rottier
1GKilian Nikièma
5DJonas Jensen-Abbew
3DPascal Mulder
10DIllaijh de Ruijter
17MJalen Hawkins
33MMatěj Šín
Huấn luyện viên Robin Peter
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Excelsior 31
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Den HaagVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
D. BaranyChấn thương đùi
L. ReischlChấn thương háng
Tính đến 28/10 03:54

Kết quả trận đấu

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tỷ số chung cuộc
1 : 1 Luân lưu 6 : 5
Kết quả
Chủ nhà thắng luân lưu
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Excelsior 3110061
Den Haag01051
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thay ngườiD. van MieghemRa sân: A. Pozo
  2. 45+2'Bàn thắngM. Schrijver
  3. 46'Thay ngườiJ. BalRa sân: F. de Bruin
  4. 51'Thẻ vàngS. ter Haar
  5. 57'Bàn thắngN. ThomasKiến tạo: J. Zamburek
  6. 65'Thay ngườiJ. KiloRa sân: J. Zamburek
  7. 65'Thay ngườiM. WaemRa sân: M. Hokke
  8. 70'Thay ngườiT. KoelmanRa sân: S. Seppenwoolde
  9. 73'Thay ngườiY. EduardoRa sân: N. Thomas
  10. 76'Thay ngườiP. ManeschijnRa sân: K. Wesselink
  11. 76'Thay ngườiS. LbenayRa sân: V. Schmidt
  12. 86'Thay ngườiS. BeverdamRa sân: M. de Wilde
  13. 91'Thay ngườiW. HofsteRa sân: N. Leemhuis
  14. 91'Thay ngườiE. RottierRa sân: M. Jimenez
  15. 91'Thay ngườiC. ScholtenRa sân: S. Holsink
  16. 93'Thẻ vàngM. Schrijver
  17. 94'Thẻ vàngJ. Kilo
  18. 105'Thẻ vàngD. van Mieghem
Thống kê đội · Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
27Kiểm soát bóng73
12Sút38
4Sút trúng đích7
4Phạt góc18
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
288Chuyền bóng773
6Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKevin Reimink1200000010.0
3 · DFAlex de Jong120000007.7
10 · MFStan ter Haar120002107.3
12 · DFMika Schrijver120101107.7
16 · MFMax Leeflang120000006.9
8 · MFNiels Leemhuis90000006.3
21 · MFSam Holsink90000006.3
20 · DFMorris de Wilde86000006.3
5 · DFVincent Schmidt76000006.6
11 · MFKai Wesselink76000006.3
9 · FWSimon Seppenwoolde70004006.2
4 · DF · Dự bịTom Koelman50000007.6
17 · DF · Dự bịSemir Öztürk Lbenay44000007.2
19 · FW · Dự bịPatrick Maneschijn44001006.7
2 · DF · Dự bịStijn Beverdam34000006.9
6 · MF · Dự bịWessel Hofste30000006.7
14 · MF · Dự bịCalvin Scholten30001007.3
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFOthniël Raterink120001007.6
18 · DFSekou Sylla120000007.3
21 · MFCameron Peupion120003007.2
22 · DFLasse Wilhelm120000008.0
23 · GKNiclas Thiede120000006.9
7 · FW · Dự bịDaryl van Mieghem106003107.2
14 · MFMylian Jimenez90001007.3
9 · FW · Dự bịJesse Bal75007007.2
27 · FWNigel Thomas73101007.9
8 · MFJan Žambůrek65012007.2
15 · DFMilan Hokke65002007.2
4 · DF · Dự bịMatteo Waem55000007.2
25 · MF · Dự bịJuho Kilo55000107.0
46 · FW · Dự bịYannick Eduardo47000006.5
16 · MFFinn de Bruin45001006.3
11 · FW · Dự bịEvan Rottier30002007.3
24 · MFÁlex Pozo14000006.3
Tính đến 28/10 03:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà13,36Hòa7,59Đội khách1,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,2613,36Hòa6,977,59Đội khách1,131,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/10 00:3213,36▲7,59▲1,11▼
28/10 00:129,06▼6,40▼1,18▲
27/10 23:5010,81▼7,19▼1,14
27/10 23:0910,86▲7,24▲1,14▲
27/10 21:3410,29▲6,98▲1,13
26/10 20:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/10 20:59 Đầu tiên10,266,971,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle13,367,591,11
Betfair13,007,501,12
bet36511,007,501,17
Marathon13,507,201,14
1xBet11,906,551,19
Betano10,006,301,17
BetVictor13,008,001,13
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,65Đội khách -2.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,65Đội khách2,022,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 00:32Thay đổi mốc · 2 → 2.5
28/10 00:321,65▲2,09▼
28/10 00:121,53▼2,28▲
27/10 23:091,69▲2,04▲
26/10 20:59 Đầu tiên1,682,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,652,09
Betfair1,622,20
bet3651,702,10
Marathon1,642,02
1xBet1,562,15
Betano1,652,00
BetVictor1,652,06
Tài/Xỉu4Tài 42,03Xỉu 41,70Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,992,03Xỉu1,701,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 00:32Thay đổi mốc · 3.5 → 4
28/10 00:322,03▼1,70▲
28/10 00:122,13▲1,63▼
27/10 23:501,98▼1,74▲
27/10 23:091,99▲1,72▲
27/10 21:341,97▼1,71▲
26/10 20:59 Đầu tiên1,991,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle2,031,70
Marathon1,951,69
1xBet2,011,65
Betano2,001,67
BetVictor1,971,71
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 5Có1,671,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/10 00:321,65▼2,10▲
27/10 21:521,80▼1,91
27/10 09:531,83▲1,91▼
27/10 01:041,75▲2,00▼
26/10 22:551,67▼2,10▲
26/10 21:181,73▲2,00▼
26/10 20:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
26/10 20:23 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,801,91
Marathon1,711,99
1xBet1,662,09
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eredivisie
Excelsior 31Tất cảDen Haag
—Hạng17
—Trận10
—Thắng1
—Hòa3
—Thua6
—Tỷ lệ thắng10%
—Ghi được13
—Bị ghi23
—Ghi được mỗi trận1.30
—Bị ghi mỗi trận2.30
Excelsior 31Chủ nhàDen Haag
—Hạng—
—Trận5
—Thắng1
—Hòa1
—Thua3
—Tỷ lệ thắng20%
—Ghi được8
—Bị ghi12
—Ghi được mỗi trận1.60
—Bị ghi mỗi trận2.40
Excelsior 31Đội kháchDen Haag
—Hạng—
—Trận5
—Thắng0
—Hòa2
—Thua3
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được5
—Bị ghi11
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận2.20
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Excelsior 31 —
Den Haag Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord10730+2124HTTTT
2Ajax10631+1621TTHHT
3PSV10622+1520HBTBT
4Twente10622+920TBHTT
5AZ Alkmaar10622+820BHBTH
6Sittard10532+018THHTB
7Heerenveen10433+515TTBTH
8Groningen10433+315HBTTH
9G.A. Eagles10352+014TBHHH
10Cambuur10334-312THTHT
11Utrecht10334-1012HTTBT
12Nijmegen10253-111HHHHB
13Excelsior10325-311BBBHB
14Sparta Rotterdam10235-79BTHBB
15Zwolle10226-128HTBBB
16SC Telstar10136-96BBHBH
17Den Haag10136-106BTHHB
18Willem II10028-222BBBBB
Nhánh đấu
1/128-finals
ADO 20 Heemskerk1
Excelsior Maassluis1
Đi tiếp Excelsior Maassluis
AFC '344
VV Scherpenzeel1
Đi tiếp AFC '34
Achilles Veen4
SV Poortugaal2
Đi tiếp Achilles Veen
Be Quick 18870
AFC2
Đi tiếp AFC
Elinkwijk0
Eemdijk3
Đi tiếp Eemdijk
Genemuiden2
Lisse1
Đi tiếp Genemuiden
HZVV Hoogeveen0
Frisia4
Đi tiếp Frisia
Harkemase Boys0
Excelsior 311
Đi tiếp Excelsior 31
Longa0
HFC4
Đi tiếp HFC
NSVV2
Kloetinge4
Đi tiếp Kloetinge
Sportlust3
Blauw Geel1
Đi tiếp Sportlust
TEC4
Almkerk2
Đi tiếp TEC
Xem thêm 20
ACV Assen6
Westlandia1
Đi tiếp ACV Assen
ATC 651
DVS '33 Ermelo2
Đi tiếp DVS '33 Ermelo
Dongen2
Watergraafsmeer4
Đi tiếp Watergraafsmeer
FC 's-Gravenzande0
Gemert2
Đi tiếp Gemert
GOES0
Noordwijk1
Đi tiếp Noordwijk
GSV 280
Roosendaal4
Đi tiếp Roosendaal
Groene Ster2
Heerjansdam1
Đi tiếp Groene Ster
HVV Hollandia2
Halsteren2
Đi tiếp Halsteren
Hoogeveen2
SVZW Wierden2
Đi tiếp Hoogeveen
Lierop0
VV Zwaluwen7
Đi tiếp VV Zwaluwen
Mierlo-Hout2
Groesbeek2
Đi tiếp Groesbeek
Purmersteijn4
RKVV Zwaluw3
Đi tiếp Purmersteijn
Rijnvogels5
VV Bennekom0
Đi tiếp Rijnvogels
Rkvv Spartaan0
UDI'195
Đi tiếp UDI'19
Sparta Nijkerk2
Venray0
Đi tiếp Sparta Nijkerk
Staphorst2
UNA2
Đi tiếp Staphorst
Surhusterfean1
VV DOVO2
Đi tiếp VV DOVO
TOGB3
Katwijk2
Đi tiếp TOGB
USV Hercules1
EVV3
Đi tiếp EVV
VVSB2
Ajax (Am)0
Đi tiếp VVSB
1/64-finals
ACV Assen2
Hoogeveen1
Đi tiếp ACV Assen
EVV3
Halsteren1
Đi tiếp EVV
Eemdijk2
Roosendaal1
Đi tiếp Eemdijk
Excelsior 314
AFC '343
Đi tiếp Excelsior 31
GVVV4
DVS '33 Ermelo0
Đi tiếp GVVV
Groene Ster1
AFC6
Đi tiếp AFC
HFC3
VV DOVO1
Đi tiếp HFC
Hardenberg0
Barendrecht1
Đi tiếp Barendrecht
Kloetinge8
Achilles Veen0
Đi tiếp Kloetinge
Noordwijk1
Frisia0
Đi tiếp Noordwijk
RKAV Volendam2
Spakenburg2
Đi tiếp RKAV Volendam
Rijnvogels0
VVSB1
Đi tiếp VVSB
Xem thêm 8
Sportlust0
Excelsior Maassluis2
Đi tiếp Excelsior Maassluis
Staphorst2
Genemuiden3
Đi tiếp Genemuiden
Groesbeek1
Kozakken Boys5
Đi tiếp Kozakken Boys
IJsselmeervogels0
Gemert3
Đi tiếp Gemert
Sparta Nijkerk3
UDI'191
Đi tiếp Sparta Nijkerk
TOGB4
Raalte6
Đi tiếp Raalte
VV Zwaluwen0
Purmersteijn1
Đi tiếp Purmersteijn
Watergraafsmeer4
TEC4
Đi tiếp Watergraafsmeer
1/32-finals
Excelsior 311
Den Haag1
Đi tiếp —
Barendrecht2
Waalwijk2
Đi tiếp —
Eindhoven FC5
FC Volendam3
Đi tiếp —
Helmond3
Willem II4
Đi tiếp —
Kloetinge0
Cambuur2
Đi tiếp —
Rijnsburgse Boys3
Den Bosch5
Đi tiếp —
Roda (Netherlands)1
De Graafschap0
Đi tiếp —
SC Telstar0
Almere City2
Đi tiếp —
HFC0
G.A. Eagles5
Đi tiếp —
Sparta Rotterdam
Sittard
Đi tiếp —
Genemuiden
Dordrecht
Đi tiếp —
Maastricht
Excelsior
Đi tiếp —
Quick Boys
Eemdijk
Đi tiếp —
VVSB
EVV
Đi tiếp —
Venlo
Vitesse (Netherlands)
Đi tiếp —
Watergraafsmeer
NAC Breda
Đi tiếp —
Zwolle
Oss
Đi tiếp —
Excelsior Maassluis
Heerenveen
Đi tiếp —
Kozakken Boys
Utrecht
Đi tiếp —
ACV Assen
AFC
Đi tiếp —
De Treffers
Heracles
Đi tiếp —
GVVV
Noordwijk
Đi tiếp —
Hoek
Sparta Nijkerk
Đi tiếp —
Purmersteijn
Gemert
Đi tiếp —
RKAV Volendam
Raalte
Đi tiếp —
Groningen
FC Emmen
Đi tiếp —
Tính đến 28/10 20:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Excelsior 31BTBTTTTHBT11T 3H 6B
Den HaagBTHHBBHBBB9T 3H 8B
Excelsior 31
Dựa trên 20 trận
Den Haag
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B9T 3H 8B
55%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.95Ghi được mỗi trận1.70
1.25Bị ghi mỗi trận1.50
+14Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (18 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.5
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.0
Excelsior 31
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDen Haag
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B6T 1H 3B
67%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa10%
2.56Ghi được mỗi trận2.30
0.78Bị ghi mỗi trận1.50
+16Hiệu số+8
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (8 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận18.0
—Sút trúng đích mỗi trận6.4
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận5.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận16.8
Excelsior 31
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDen Haag
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B3T 2H 5B
45%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận1.10
1.64Bị ghi mỗi trận1.50
-2Hiệu số-4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận12.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.6
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.2
Excelsior 31
Dựa trên 18 trận
Derde DivisieDen Haag
18Trận—
9T 3H 6BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.89Ghi được mỗi trận—
1.22Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Excelsior 31EredivisieDen Haag
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B1T 3H 6B
—Tỷ lệ thắng10%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.30
—Bị ghi mỗi trận2.30
—Hiệu số-10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận12.5
—Sút trúng đích mỗi trận3.9
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận3.9
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận14.6
Excelsior 31Eerste DivisieDen Haag
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B8T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng80%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.10
—Bị ghi mỗi trận0.70
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.96 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận17.8
—Sút trúng đích mỗi trận7.1
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận6.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.4
Excelsior 31
Dựa trên 2 trận
Cúp KNVBDen Haag
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 28/10 03:34

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Excelsior 31 T
0H
1Den Haag T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Excelsior 31 Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 24/10 08:36

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận