Excelsior 31 vs Den Haag
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Kevin Reimink |
| 20 | D | Morris de Wilde |
| 12 | D | Mika Schrijver |
| 3 | D | Alex de Jong |
| 5 | D | Vincent Schmidt |
| 16 | M | Max Leeflang |
| 11 | M | Kai Wesselink |
| 10 | M | Stan ter Haar |
| 8 | M | Niels Leemhuis |
| 21 | M | Sam Holsink |
| 9 | F | Simon Seppenwoolde |
| 4 | D | Tom Koelman |
| 17 | D | Semir Öztürk Lbenay |
| 19 | F | Patrick Maneschijn |
| 2 | D | Stijn Beverdam |
| 6 | M | Wessel Hofste |
| 14 | M | Calvin Scholten |
| 23 | G | Maurice van de Maat |
| 25 | G | Dyon Esink |
| 15 | D | Jayden de Jonge |
| 22 | D | Shaquile Woudstra |
| 27 | M | Milan Borkent |
| 24 | F | Kevin Peppels |
| 23 | G | Niclas Thiede |
| 2 | D | Othniël Raterink |
| 22 | D | Lasse Wilhelm |
| 15 | D | Milan Hokke |
| 18 | D | Sekou Sylla |
| 8 | M | Jan Žambůrek |
| 14 | M | Mylian Jimenez |
| 24 | M | Álex Pozo |
| 16 | M | Finn de Bruin |
| 21 | M | Cameron Peupion |
| 27 | F | Nigel Thomas |
| 7 | F | Daryl van Mieghem |
| 9 | F | Jesse Bal |
| 4 | D | Matteo Waem |
| 25 | M | Juho Kilo |
| 46 | F | Yannick Eduardo |
| 11 | F | Evan Rottier |
| 1 | G | Kilian Nikièma |
| 5 | D | Jonas Jensen-Abbew |
| 3 | D | Pascal Mulder |
| 10 | D | Illaijh de Ruijter |
| 17 | M | Jalen Hawkins |
| 33 | M | Matěj Šín |
| D. BaranyChấn thương đùi |
| L. ReischlChấn thương háng |
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1 Luân lưu 6 : 5
- Kết quả
- Chủ nhà thắng luân lưu
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Excelsior 31 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Den Haag | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 |
- 14'Thay ngườiD. van MieghemRa sân: A. Pozo
- 45+2'Bàn thắngM. Schrijver
- 46'Thay ngườiJ. BalRa sân: F. de Bruin
- 51'Thẻ vàngS. ter Haar
- 57'Bàn thắngN. ThomasKiến tạo: J. Zamburek
- 65'Thay ngườiJ. KiloRa sân: J. Zamburek
- 65'Thay ngườiM. WaemRa sân: M. Hokke
- 70'Thay ngườiT. KoelmanRa sân: S. Seppenwoolde
- 73'Thay ngườiY. EduardoRa sân: N. Thomas
- 76'Thay ngườiP. ManeschijnRa sân: K. Wesselink
- 76'Thay ngườiS. LbenayRa sân: V. Schmidt
- 86'Thay ngườiS. BeverdamRa sân: M. de Wilde
- 91'Thay ngườiW. HofsteRa sân: N. Leemhuis
- 91'Thay ngườiE. RottierRa sân: M. Jimenez
- 91'Thay ngườiC. ScholtenRa sân: S. Holsink
- 93'Thẻ vàngM. Schrijver
- 94'Thẻ vàngJ. Kilo
- 105'Thẻ vàngD. van Mieghem
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:32Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà13,36Hòa7,59Đội khách1,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,26→13,36Hòa6,97→7,59Đội khách1,13→1,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/10 00:32 | 13,36▲ | 7,59▲ | 1,11▼ |
| 28/10 00:12 | 9,06▼ | 6,40▼ | 1,18▲ |
| 27/10 23:50 | 10,81▼ | 7,19▼ | 1,14 |
| 27/10 23:09 | 10,86▲ | 7,24▲ | 1,14▲ |
| 27/10 21:34 | 10,29▲ | 6,98▲ | 1,13 |
| 26/10 20:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/10 20:59 Đầu tiên | 10,26 | 6,97 | 1,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 13,36 | 7,59 | 1,11 |
| Betfair | 13,00 | 7,50 | 1,12 |
| bet365 | 11,00 | 7,50 | 1,17 |
| Marathon | 13,50 | 7,20 | 1,14 |
| 1xBet | 11,90 | 6,55 | 1,19 |
| Betano | 10,00 | 6,30 | 1,17 |
| BetVictor | 13,00 | 8,00 | 1,13 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,65Đội khách -2.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,65Đội khách2,02→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/10 00:32 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 28/10 00:32 | 1,65▲ | 2,09▼ |
| 28/10 00:12 | 1,53▼ | 2,28▲ |
| 27/10 23:09 | 1,69▲ | 2,04▲ |
| 26/10 20:59 Đầu tiên | 1,68 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 2,09 |
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,02 |
| 1xBet | 1,56 | 2,15 |
| Betano | 1,65 | 2,00 |
| BetVictor | 1,65 | 2,06 |
Tài/Xỉu4Tài 42,03Xỉu 41,70Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→2,03Xỉu1,70→1,70
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/10 00:32 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 28/10 00:32 | 2,03▼ | 1,70▲ |
| 28/10 00:12 | 2,13▲ | 1,63▼ |
| 27/10 23:50 | 1,98▼ | 1,74▲ |
| 27/10 23:09 | 1,99▲ | 1,72▲ |
| 27/10 21:34 | 1,97▼ | 1,71▲ |
| 26/10 20:59 Đầu tiên | 1,99 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,70 |
| Marathon | 1,95 | 1,69 |
| 1xBet | 2,01 | 1,65 |
| Betano | 2,00 | 1,67 |
| BetVictor | 1,97 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 5Có1,67→1,65Không2,10→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/10 00:32 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 27/10 21:52 | 1,80▼ | 1,91 |
| 27/10 09:53 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 27/10 01:04 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 26/10 22:55 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 26/10 21:18 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 26/10 20:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,71 | 1,99 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Excelsior 31 | Tất cả | Den Haag |
|---|---|---|
| — | Hạng | 17 |
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 6 |
| — | Tỷ lệ thắng | 10% |
| — | Ghi được | 13 |
| — | Bị ghi | 23 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| Excelsior 31 | Chủ nhà | Den Haag |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được | 8 |
| — | Bị ghi | 12 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| Excelsior 31 | Đội khách | Den Haag |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 5 |
| — | Bị ghi | 11 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 10 | 7 | 3 | 0 | +21 | 24 | HTTTT |
| 2 | Ajax | 10 | 6 | 3 | 1 | +16 | 21 | TTHHT |
| 3 | PSV | 10 | 6 | 2 | 2 | +15 | 20 | HBTBT |
| 4 | Twente | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TBHTT |
| 5 | AZ Alkmaar | 10 | 6 | 2 | 2 | +8 | 20 | BHBTH |
| 6 | Sittard | 10 | 5 | 3 | 2 | +0 | 18 | THHTB |
| 7 | Heerenveen | 10 | 4 | 3 | 3 | +5 | 15 | TTBTH |
| 8 | Groningen | 10 | 4 | 3 | 3 | +3 | 15 | HBTTH |
| 9 | G.A. Eagles | 10 | 3 | 5 | 2 | +0 | 14 | TBHHH |
| 10 | Cambuur | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | THTHT |
| 11 | Utrecht | 10 | 3 | 3 | 4 | -10 | 12 | HTTBT |
| 12 | Nijmegen | 10 | 2 | 5 | 3 | -1 | 11 | HHHHB |
| 13 | Excelsior | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | BBBHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BTHBB |
| 15 | Zwolle | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | HTBBB |
| 16 | SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBHBH |
| 17 | Den Haag | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BTHHB |
| 18 | Willem II | 10 | 0 | 2 | 8 | -22 | 2 | BBBBB |
Xem thêm 20
Xem thêm 8
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Excelsior 31 Dựa trên 20 trận | Den Haag Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +14 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (18 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Excelsior 31 Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Den Haag Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.56 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +16 | Hiệu số | +8 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 16.8 |
| Excelsior 31 Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Den Haag Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Excelsior 31 Dựa trên 18 trận | Derde Divisie | Den Haag |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 9T 3H 6B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Excelsior 31 | Eredivisie | Den Haag Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 1T 3H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 10% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Excelsior 31 | Eerste Divisie | Den Haag Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 8T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 |
| Excelsior 31 Dựa trên 2 trận | Cúp KNVB | Den Haag |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Excelsior 31 đã gặp Den Haag tại Cúp KNVB vào 28/10/2026 00:45 UTC+07 tại Sportpark De Koerbelt.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Excelsior 31 1-1 Den Haag.
Excelsior 31 thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Den Haag thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Excelsior 31 thắng 0, Den Haag thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 13.36 · 7.59 · 1.11.
Đội hình Excelsior 31 có Niels Leemhuis, Sam Holsink, Simon Seppenwoolde.
Đội hình Den Haag có Finn de Bruin, Cameron Peupion, Nigel Thomas.
Excelsior 31 · Trận trước: Excelsior 31 vs AFC '34 (23/9)
Den Haag · Trận trước: Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Trận tiếp theo: Zwolle vs Den Haag (1/11)
Các trận Cúp KNVB khác cùng ngày
- Kloetinge vs Cambuur
- Roda (Netherlands) vs De Graafschap
- Eindhoven FC vs FC Volendam
- Barendrecht vs Waalwijk
- Rijnsburgse Boys vs Den Bosch
- Helmond vs Willem II
- SC Telstar vs Almere City
- HFC vs G.A. Eagles
Các trận Cúp KNVB tuần này
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Zwolle vs Oss
- VVSB vs EVV
- Venlo vs Vitesse (Netherlands)
- Quick Boys vs Eemdijk
- Watergraafsmeer vs NAC Breda
- Maastricht vs Excelsior
- Genemuiden vs Dordrecht
- Excelsior Maassluis vs Heerenveen
- Kozakken Boys vs Utrecht
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- L. Musetti vs F. Tiafoe
- N. Djokovic vs U. Humbert
Chưa có bài viết nào.