Alba Berlin vs Bamberg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Griesel | ||
| J. Wieskamp | ||
| J. Mattisseck | ||
| J. Kayil | ||
| B. Angel |
| J. Ford | ||
| J. Bean | ||
| M. Delow | ||
| J. Bohmer | ||
| N. Bennefeld |
| T. Scott | ||
| H. Ward | ||
| J. Wright | ||
| Y. Hochstadter | ||
| L. Jones |
| D. Keppeler | ||
| J. Bahre | ||
| R. Balint | ||
| J. Obiesie | ||
| M. Wilson | ||
| B. Terry |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 98
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alba Berlin | 11 | 28 | 19 | 25 | 83 |
| Bamberg | 22 | 24 | 25 | 27 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,32Đội khách3,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,32Đội khách3,24→3,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 22:09 | 1,32 | 3,50▲ |
| 03/10 20:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 20:52 | 1,32 | 3,49 |
| 03/10 20:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:28 | 1,32 | 3,49▼ |
| 03/10 17:44 | 1,32▲ | 3,50▲ |
| 03/10 16:54 | 1,31 | 3,44▲ |
| 03/10 16:40 | 1,31▼ | 3,43▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 14:22 | 1,33▼ | 3,34▲ |
| 03/10 13:56 | 1,34▼ | 3,25▲ |
| 03/10 00:26 | 1,35▲ | 3,23▼ |
| 02/10 22:21 Đầu tiên | 1,34 | 3,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 3,50 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,29 | 3,50 |
| Marathon | 1,33 | 3,42 |
| 1xBet | 1,33 | 3,42 |
| Betano | 1,26 | 3,75 |
| BetVictor | 1,29 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,97Đội khách +7.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,05→1,97Đội khách1,76→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 21:51 | Thay đổi mốc · -7 → -7.5 | |
| 03/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:23 | 1,97 | 1,86▲ |
| 03/10 20:52 | 1,97 | 1,85▼ |
| 03/10 18:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 17:44 | 1,97▲ | 1,86▲ |
| 03/10 16:54 | Tạm dừng | |
| 03/10 16:40 | 1,95▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 03/10 15:25 | 2,00 | 1,79▼ |
| 03/10 14:22 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 03/10 13:56 | 2,05▼ | 1,76▲ |
| 03/10 00:26 | 2,06▲ | 1,75▼ |
| 02/10 22:21 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,86 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,92 | 1,88 |
| 1xBet | 1,94 | 1,90 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,88 | 1,83 |
Tài/Xỉu176Tài 1761,83Xỉu 1762,01Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,02→1,96Xỉu1,80→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 23:20 | Thay đổi mốc · 175.5 → 176 | |
| 03/10 21:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:40 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 03/10 21:23 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 03/10 20:52 | 2,03 | 1,82 |
| 03/10 20:25 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:54 | 2,03▲ | 1,82▼ |
| 03/10 19:39 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 03/10 19:28 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 03/10 18:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 17:44 | 1,92▲ | 1,92▲ |
| 03/10 17:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 17:26 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 03/10 16:54 | Tạm dừng | |
| 03/10 16:40 | 2,18▼ | 1,68 |
| 03/10 15:25 | 2,19▲ | 1,68▼ |
| 03/10 14:22 | 2,16▼ | 1,69 |
| 03/10 00:26 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 02/10 22:31 | 2,05▲ | 1,77▼ |
| 02/10 22:21 Đầu tiên | 2,02 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 176 | Xỉu 176 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,01 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Alba Berlin Dựa trên 20 trận | Bamberg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 85.15 | Ghi được mỗi trận | 85.65 |
| 81.90 | Bị ghi mỗi trận | 83.70 |
| +65 | Hiệu số | +39 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (14 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (14 trận) |
| 21.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (14 trận) |
| 21.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (14 trận) |
| 39.8 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (14 trận) |
| 43.1 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (14 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 33.4 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (13 trận) |
| 19.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (15 trận) |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 70% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (13 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 15.0 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (15 trận) |
| 7.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (15 trận) |
| 2.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bamberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 9T 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 88.70 | Ghi được mỗi trận | 86.80 |
| 79.60 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +91 | Hiệu số | +78 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (6 trận) |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (6 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (6 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (6 trận) |
| 43.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 43.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.7 (6 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (7 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bamberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 4T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 81.60 | Ghi được mỗi trận | 84.50 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.40 |
| -26 | Hiệu số | -39 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (8 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (8 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (8 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 35.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.1 (8 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (8 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (7 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (8 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 69% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 7.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 16 trận | BBL (Đức) | Bamberg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 11T 5B | T · B | 12T 6B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.06 | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| 80.88 | Bị ghi mỗi trận | 83.56 |
| +67 | Hiệu số | +68 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (14 trận) |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (14 trận) |
| 22.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (14 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (14 trận) |
| 40.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (14 trận) |
| 43.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (14 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 33.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (12 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (14 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 70% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 14.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (14 trận) |
| 7.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (14 trận) |
| 2.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (14 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Bamberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| +4 | Hiệu số | -31 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Alba Berlin Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Bamberg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Alba Berlin | Cúp Đức | Bamberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1772 : 1603
- Sân nhà
- 10T 0H 0B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alba Berlin đã gặp Bamberg tại BBL (Đức) vào 3/10/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Alba Berlin 83-98 Bamberg.
Alba Berlin đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Bamberg đứng thứ 9.
Alba Berlin thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bamberg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Alba Berlin thắng 14, Bamberg thắng 6, hòa 0.
Đội hình Alba Berlin có J. Mattisseck, J. Kayil, B. Angel.
Đội hình Bamberg có J. Wright, Y. Hochstadter, L. Jones.
Alba Berlin · Trận trước: Bayern vs Alba Berlin (26/9) · Trận tiếp theo: Trier vs Alba Berlin (11/10)
Bamberg · Trận trước: Bamberg vs Ludwigsburg (27/9) · Trận tiếp theo: Bamberg vs Syntainics MBC (10/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Ludwigsburg vs Trier
- Vechta vs Basketball Braunschweig
- Bonn vs Jena
- Chemnitz vs Bayern
- Rostock vs Wurzburg
- Bamberg vs Syntainics MBC
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- St Etienne vs Nantes
- RAAL La Louvière vs Waregem
- Westerlo vs Beveren
- Almeria vs Oviedo
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Vitoria vs Athletico-PR
Chưa có bài viết nào.