Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| P. Watson | ||
| J. Allen | ||
| D. Mitchell | ||
| E. Mobley | ||
| J. Tyson |
| M. Hezonja | ||
| S. Merrill | ||
| T. Bryant | ||
| C. Porter | ||
| T. Enaruna | ||
| T. Proctor | ||
| R. Minix | ||
| Z. Austin | ||
| C. Jones | ||
| E. Udeh | ||
| M. Thomas | ||
| R. Agee |
| H. Gonzalez | ||
| M. Conley | ||
| J. Walsh | ||
| L. Garza | ||
| B. Scheierman |
| G. McGlothan | ||
| D. Carter | ||
| A. Williams | ||
| H. Gray | ||
| D. Mitchell | ||
| J. C. Cenac | ||
| M. Uzan | ||
| T. DeVries |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 113 : 124
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cleveland Cavaliers | 29 | 33 | 34 | 17 | 113 |
| Boston Celtics | 32 | 39 | 28 | 25 | 124 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,26Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,06→2,26Đội khách1,78→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 05:18 | 2,26▼ | 1,65 |
| 09/10 05:07 | 2,27▼ | 1,65▲ |
| 09/10 03:35 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 09/10 03:05 | 2,29▲ | 1,63▼ |
| 09/10 01:16 | 2,23▼ | 1,67▲ |
| 08/10 23:30 | 2,29▼ | 1,63▲ |
| 08/10 22:29 | 2,35▲ | 1,60▼ |
| 08/10 21:45 | 2,33▼ | 1,61 |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 08/10 20:59 | 2,34▲ | 1,61▼ |
| 08/10 20:29 | 2,31▲ | 1,62▼ |
| 08/10 20:19 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 08/10 18:57 | 2,53▲ | 1,53▼ |
| 08/10 18:41 | 2,38▲ | 1,59▼ |
| 08/10 18:30 | 2,30 | 1,63▲ |
| 08/10 18:09 | 2,30▲ | 1,62▼ |
| 08/10 17:58 | 2,28▲ | 1,64▼ |
| 08/10 17:38 | 2,23 | 1,66▼ |
| 08/10 17:27 | 2,23▲ | 1,67▼ |
| 08/10 17:11 | 2,18▲ | 1,69▼ |
| 08/10 16:57 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 08/10 16:29 | 2,18 | 1,69▼ |
| 08/10 16:03 | 2,18▲ | 1,70▼ |
| 08/10 15:31 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 08/10 15:16 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 08/10 14:40 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 08/10 14:12 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 08/10 14:00 | 2,10▲ | 1,75▼ |
| 08/10 13:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 13:38 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 08/10 13:27 | Đã đóng | |
| 08/10 13:11 Đầu tiên | 2,06 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 1,65 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,71 | 2,20 |
| Marathon | 1,63 | 2,18 |
| 1xBet | 1,66 | 2,22 |
| Betano | 1,44 | 2,65 |
| BetVictor | 1,70 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,91Đội khách +5.51,80Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà3,00→1,91Đội khách1,33→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 05:59 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5.5 | |
| 09/10 05:59 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 09/10 05:54 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 09/10 05:49 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 09/10 05:39 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 09/10 05:34 | 3,00▲ | 1,33▼ |
| 09/10 05:13 | 2,88▼ | 1,36▲ |
| 09/10 05:07 Đầu tiên | 3,00 | 1,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 2,19 | 1,54 |
| 1xBet | 2,19 | 1,54 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 2,23 | 1,55 |
Tài/Xỉu222.5Tài 222.51,88Xỉu 222.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,97→1,92Xỉu1,81→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 05:54 | Thay đổi mốc · 221.5 → 222.5 | |
| 08/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:29 | Tạm dừng | 1,87▼ |
| 08/10 21:53 | Tạm dừng | |
| 08/10 20:59 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 08/10 19:33 | Tạm dừng | |
| 08/10 18:57 | 1,97 | 1,84▲ |
| 08/10 18:30 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 17:58 | — | 1,82▲ |
| 08/10 17:38 Đầu tiên | — | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 222.5 | Xỉu 222.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,90 |
| 1xBet | 1,86 | 1,94 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | Boston Celtics Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 110.00 | Ghi được mỗi trận | 107.95 |
| 110.10 | Bị ghi mỗi trận | 101.80 |
| -2 | Hiệu số | +123 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 29.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.0 (8 trận) |
| 27.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.5 (8 trận) |
| 30.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 (8 trận) |
| 29.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.9 (8 trận) |
| 57.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.5 (8 trận) |
| 59.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (8 trận) |
| 220.1 | Tổng điểm trung bình | 209.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 (8 trận) |
| 26.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.6 (8 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 48% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 64% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (8 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| 7.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 5T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 109.40 | Ghi được mỗi trận | 107.33 |
| 108.10 | Bị ghi mỗi trận | 102.44 |
| +13 | Hiệu số | +44 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 31.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (3 trận) |
| 27.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.7 (3 trận) |
| 32.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.7 (3 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (3 trận) |
| 58.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.7 (3 trận) |
| 58.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.3 (3 trận) |
| 217.5 | Tổng điểm trung bình | 209.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 42.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.3 (3 trận) |
| 26.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.3 (3 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (3 trận) |
| 64% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (3 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 7T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 110.60 | Ghi được mỗi trận | 108.45 |
| 112.10 | Bị ghi mỗi trận | 101.27 |
| -15 | Hiệu số | +79 |
| 142 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 36.4 (5 trận) |
| 27.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.6 (5 trận) |
| 27.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (5 trận) |
| 32.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| 55.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.0 (5 trận) |
| 59.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (5 trận) |
| 222.7 | Tổng điểm trung bình | 209.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (5 trận) |
| 27.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 (5 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (5 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 64% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (5 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 15 trận | NBA | Boston Celtics Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 8T 7B | T · B | 9T 6B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 116.07 | Ghi được mỗi trận | 114.67 |
| 117.27 | Bị ghi mỗi trận | 106.67 |
| -18 | Hiệu số | +120 |
| 149 | Điểm ghi cao nhất | 147 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 29.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.0 (8 trận) |
| 27.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.5 (8 trận) |
| 30.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 (8 trận) |
| 29.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.9 (8 trận) |
| 57.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.5 (8 trận) |
| 59.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (8 trận) |
| 233.3 | Tổng điểm trung bình | 221.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 (8 trận) |
| 26.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.6 (8 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 48% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 64% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (8 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| 7.4 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 3.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Boston Celtics Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.80 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +16 | Hiệu số | +3 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2193 : 2297
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 3T 0H 8B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cleveland Cavaliers đã gặp Boston Celtics tại NBA Tiền mùa giải vào 9/10/2026 06:00 UTC+07 tại Rocket Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cleveland Cavaliers 113-124 Boston Celtics.
Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Boston Celtics thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Cleveland Cavaliers thắng 7, Boston Celtics thắng 13, hòa 0.
Đội hình Cleveland Cavaliers có D. Mitchell, E. Mobley, J. Tyson.
Đội hình Boston Celtics có J. Walsh, L. Garza, B. Scheierman.
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs New York Knicks (26/5) · Trận tiếp theo: Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic (12/10)
Boston Celtics · Trận trước: Boston Celtics vs Philadelphia 76ers (2/5) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Philadelphia 76ers (11/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Miami Heat vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Washington Wizards
- Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers
- San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks
- Los Angeles Lakers vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
Chưa có bài viết nào.