Benevento vs Cesena
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 26 | G | Gianmarco Vannucchi |
| 77 | D | Edoardo Pierozzi |
| 14 | D | Stefano Scognamillo |
| 23 | D | Pietro Saio |
| 20 | D | Pietro Beruatto |
| 8 | M | Mattia Maita |
| 11 | M | Davide Lamesta |
| 6 | M | Antonis Siatounis |
| 28 | M | Christian Kouan |
| 9 | F | Francesco Salvemini |
| 29 | F | David Okereke |
| 15 | D | Christian Dalle Mura |
| 25 | D | Raffaele Romano |
| 10 | F | Luigi Cherubini |
| 18 | M | Pier Luigi Simonetti |
| 22 | G | Manuel Esposito |
| 5 | D | Luca Caldirola |
| 16 | D | Mattia Mannini |
| 38 | M | Angelo Talia |
| 90 | M | Simone Verdi |
| 32 | F | Guglielmo Mignani |
| 21 | M | Emanuele Schimmenti |
| 93 | F | Marco Tumminello |
| 1 | G | Alessandro Siano |
| 15 | D | Andrea Ciofi |
| 6 | D | Mihajlo Ilić |
| 24 | D | Massimiliano Mangraviti |
| 7 | D | Gianluca Frabotta |
| 25 | M | Dimitri Bisoli |
| 32 | M | Emil Bohinen |
| 10 | M | Riccardo Pagano |
| 16 | F | Luca D'Andrea |
| 9 | F | Cristian Shpendi |
| 27 | F | Marco Dalla Vecchia |
| 18 | M | Matteo Guidi |
| 80 | F | Antonio Fiori |
| 91 | F | Alessandro Debenedetti |
| 14 | M | Xavello Druiventak |
| 23 | D | Vittorio Magni |
| 39 | G | Niccolo Fontana |
| 4 | D | Jacopo Gelli |
| 26 | D | Matteo Piacentini |
| 2 | D | Mark Natta |
| 34 | M | Matteo Lontani |
| 3 | D | Antonio David |
| 8 | M | Matteo Francesconi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Benevento | 1 | 1 | 2 |
| Cesena | 0 | 0 | 0 |
- 25'Bàn thắngAntonis SiatounisKiến tạo: David Okereke
- 44'Thẻ vàngChristian Kouan
- 46'Thay ngườiAntonio FioriRa sân: Marco Dalla Vecchia
- 46'Thay ngườiMatteo GuidiRa sân: Emil Bohinen
- 62'Thay ngườiChristian Dalle MuraRa sân: Davide Lamesta
- 67'Thay ngườiAlessandro DebenedettiRa sân: Luca D'Andrea
- 68'Thay ngườiXavello DruiventakRa sân: Riccardo Pagano
- 75'Thay ngườiVittorio MagniRa sân: Andrea Ciofi
- 79'Thay ngườiRaffaele RomanoRa sân: Edoardo Pierozzi
- 79'Thay ngườiLuigi CherubiniRa sân: David Okereke
- 81'Thẻ vàngLuigi Cherubini
- 84'Thay ngườiPier Luigi SimonettiRa sân: Mattia Maita
- 85'Thẻ vàngStefano Scognamillo
- 85'Thẻ vàngRaffaele Romano
- 86'Thẻ vàngFrancesco Salvemini
- 90+3'Bàn thắngLuigi CherubiniKiến tạo: Pietro Saio
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,93Hòa3,62Đội khách4,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,92→1,93Hòa3,63→3,62Đội khách3,91→4,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,93▼ | 3,62▲ | 4,19▲ |
| 10/10 18:54 | 1,97▼ | 3,56▲ | 4,05▲ |
| 10/10 15:49 | 1,99 | 3,55▼ | 3,97 |
| 10/10 13:35 | 1,99▲ | 3,58▼ | 3,97 |
| 10/10 12:24 | 1,98 | 3,59▼ | 3,97▲ |
| 10/10 09:06 | 1,98▲ | 3,62▼ | 3,96▼ |
| 10/10 08:40 | 1,97▲ | 3,64▲ | 3,97▲ |
| 09/10 22:35 | 1,96▲ | 3,62▼ | 3,94▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:44 | 1,94▲ | 3,66▲ | 3,96▲ |
| 09/10 14:12 | 1,93▲ | 3,62▼ | 3,91 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,92 | 3,63 | 3,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 3,62 | 4,19 |
| Betfair | 1,87 | 3,40 | 4,00 |
| bet365 | 1,90 | 3,40 | 4,10 |
| Marathon | 1,84 | 3,58 | 3,96 |
| 1xBet | 1,86 | 3,58 | 3,95 |
| Betano | 1,98 | 3,40 | 3,95 |
| BetVictor | 1,87 | 3,50 | 3,60 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,93Đội khách1,93→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 10/10 18:54 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 10/10 15:49 | 2,00 | 1,90▼ |
| 10/10 13:35 | 2,00▲ | 1,91 |
| 10/10 12:24 | 1,99 | 1,91▼ |
| 10/10 09:06 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 10/10 08:40 | 1,98▲ | 1,93▲ |
| 09/10 22:35 | 1,97▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:44 | 1,95▲ | 1,93 |
| 09/10 14:12 | 1,94▲ | 1,93 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,97 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,98 | 1,88 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,81→1,85Xỉu2,03→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,85 | 2,05▲ |
| 10/10 18:54 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 10/10 15:49 | 1,86 | 2,03▼ |
| 10/10 13:35 | 1,86▲ | 2,04▼ |
| 10/10 12:24 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 10/10 08:40 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 09/10 21:44 | 1,83▲ | 2,05▲ |
| 09/10 14:12 | 1,82▲ | 2,04 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 08:23 | 1,81 | 2,04▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,81 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,05 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,77 | 1,98 |
| 1xBet | 1,77 | 1,98 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,60Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 18:01 | 1,60 | 2,20▲ |
| 10/10 17:35 | 1,60▼ | 2,10 |
| 10/10 14:02 | 1,73 | 2,10 |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 08/10 20:27 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,66 | 2,06 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Benevento | Tất cả | Cesena |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
| Benevento | Chủ nhà | Cesena |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Benevento | Đội khách | Cesena |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Benevento | Tất cả | Cesena |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Benevento | Chủ nhà | Cesena |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Benevento | Đội khách | Cesena |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Benevento | Tất cả | Cesena |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Benevento | Chủ nhà | Cesena |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Benevento | Đội khách | Cesena |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 2 | Mantova | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | THTHT |
| 3 | Modena | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Südtirol | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHTH |
| 5 | Ascoli | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HTBTH |
| 6 | Avellino | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBHTT |
| 7 | Pisa | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | THBTT |
| 8 | Benevento | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | TTTBH |
| 9 | Verona | 7 | 2 | 2 | 3 | +2 | 8 | HBTBT |
| 10 | Cesena | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | BHHHT |
| 11 | Padova | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BBTBH |
| 12 | S.S. Arezzo | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | HBTBB |
| 13 | Empoli | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | BBBTB |
| 14 | Entella | 6 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | HHTHB |
| 15 | Cremonese | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HHHTB |
| 16 | L.R. Vicenza | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | BBHHB |
| 17 | Sampdoria | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BTBBB |
| 18 | Catanzaro | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | HBBTB |
| 19 | Carrarese | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 4 | TBBBH |
| 20 | Juve Stabia | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 2 | HHHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sampdoria | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Benevento Dựa trên 11 trận | Cesena Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 2T 10H 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +0 | Hiệu số | -15 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.14 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (19 trận) |
| 1.33 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (19 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 3.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Benevento Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cesena Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 11 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 1T 6H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.45 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.15 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 48% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 7.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Benevento Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Cesena Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -3 | Hiệu số | -9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 53% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Benevento Dựa trên 5 trận | Serie B (Italy) | Cesena Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 19 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 2T 10H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 53% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.68 |
| +1 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Benevento Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Cesena Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Benevento Dựa trên 3 trận | Serie C | Cesena |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2H 0B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Benevento Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Cesena |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Benevento đã gặp Cesena tại Serie B (Italy) vào 10/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Ciro Vigorito.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Benevento 2-0 Cesena.
Benevento đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Cesena đứng thứ 10.
Benevento thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cesena thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.93 · 3.62 · 4.19.
Đội hình Benevento có Christian Kouan, Francesco Salvemini, David Okereke.
Đội hình Cesena có Luca D'Andrea, Cristian Shpendi, Marco Dalla Vecchia.
Benevento · Trận trước: Carrarese vs Benevento (19/9) · Trận tiếp theo: Benevento vs L.R. Vicenza (17/10)
Cesena · Trận trước: Juve Stabia vs Cesena (19/9) · Trận tiếp theo: Cesena vs Avellino (18/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- L.R. Vicenza vs Pisa
- S.S. Arezzo vs Cremonese
- Catanzaro vs Mantova
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Padova vs Entella
- Carrarese vs Modena
- Ascoli vs Empoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Xinjiang vs Qingdao
- Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
- Real Sociedad B vs Almeria
- Nantes vs Dunkerque
Chưa có bài viết nào.