Ngôn ngữ

Entella vs Juve Stabia

Chi tiết trận đấu
Stadio Comunale
EntellaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Juve StabiaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 19:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GFederico Del Frate
23DLuca Parodi
6DAndrea Tiritiello
27DMattia Alborghetti
26DStefano Di Mario
8MLuca Vignali
5MNiccolò Squizzato
80MLeonardo Benedetti
11MBernat Guiu
24FAndrea Franzoni
10FLuigi Cuppone
Dự bị 12
55MLucas Felippe
94MFrancesco Mezzoni
9FGiacomo Corona
70DMarwane Kritta
17FMattia Tirelli
91GSimone Colombi
12GEdoardo Torrielli
3DNicolas Previtali
39DMattia Motolese
16MRiccardo Turicchia
28MMattia Valori
18MTommaso Annoni
Huấn luyện viên Andrea Chiappella
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GPietro Boer
96DTommaso Maggioni
87DDavide Bettella
6DMarco Bellich
25DTerrence Douglas
10MChristian Pierobon
8MDavide Buglio
24MJustin Kumi
37FFabio Maistro
9FAntonio Di Nardo
33FGiuseppe Sibilli
Dự bị 12
11FKevin Piscopo
77FSaná Fernandes
27FLeonardo Candellone
5MThomas Battistella
2DManuel Ricciardi
1GAnte Vuković
4DMatteo Baldi
92DFrancesco Gallea Beidi
80MFederico Artioli
7FNicola Patanè
17MNermin Karić
30FRomeo Sandrucci
Huấn luyện viên Pietro De Giorgio
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 21:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Entella011
Juve Stabia011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Thẻ vàngNiccolò Squizzato
  2. 27'Thẻ vàngLeonardo Benedetti
  3. 32'Thẻ vàngMarco Bellich
  4. 47'Bàn thắngAntonio Di NardoKiến tạo: Giuseppe Sibilli
  5. 53'Thay ngườiLucas FelippeRa sân: Niccolò Squizzato
  6. 54'Thay ngườiFrancesco MezzoniRa sân: Leonardo Benedetti
  7. 65'Thay ngườiGiacomo CoronaRa sân: Luca Vignali
  8. 66'Thay ngườiKevin PiscopoRa sân: Fabio Maistro
  9. 67'Thay ngườiSaná FernandesRa sân: Giuseppe Sibilli
  10. 73'Thay ngườiLeonardo CandelloneRa sân: Antonio Di Nardo
  11. 81'Thay ngườiThomas BattistellaRa sân: Davide Buglio
  12. 81'Thay ngườiManuel RicciardiRa sân: Christian Pierobon
  13. 82'Thay ngườiMattia TirelliRa sân: Luigi Cuppone
  14. 82'Thay ngườiMarwane KrittaRa sân: Stefano Di Mario
  15. 90+5'Thẻ vàngJustin Kumi
  16. 90+6'Bàn thắngGiacomo Corona
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
1,23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,95
14Sút13
2Sút trúng đích2
5Phạt góc3
21Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
400Chuyền bóng378
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFAndrea Tiritiello90000006.3
11 · MFBernat Guiu90004006.9
22 · GKFederico Del Frate90000006.0
23 · DFLuca Parodi90002006.3
24 · FWAndrea Franzoni90000006.9
27 · DFMattia Alborghetti90000007.0
10 · FWLuigi Cuppone82000006.3
26 · DFStefano Di Mario82000006.7
8 · MFLuca Vignali65000006.2
80 · MFLeonardo Benedetti54000106.3
5 · MFNiccolò Squizzato53000106.3
55 · MF · Dự bịLucas Felippe37001007.3
94 · MF · Dự bịFrancesco Mezzoni36000006.3
9 · FW · Dự bịGiacomo Corona25102007.2
17 · FW · Dự bịMattia Tirelli8000006.5
70 · DF · Dự bịMarwane Kritta8000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFMarco Bellich90000107.2
23 · GKPietro Boer90000006.2
24 · MFJustin Kumi90001106.9
25 · DFTerrence Douglas90000007.0
87 · DFDavide Bettella90000007.2
96 · DFTommaso Maggioni90000007.3
8 · MFDavide Buglio81001007.7
10 · MFChristian Pierobon81000007.3
9 · FWAntonio Di Nardo73102007.2
33 · FWGiuseppe Sibilli67010007.2
37 · FWFabio Maistro66003007.2
11 · FW · Dự bịKevin Piscopo24000006.5
77 · FW · Dự bịSaná Fernandes23001006.7
27 · FW · Dự bịLeonardo Candellone17000006.2
2 · DF · Dự bịManuel Ricciardi9000006.7
5 · MF · Dự bịThomas Battistella9001006.2
Tính đến 10/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,92Hòa3,23Đội khách4,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,111,92Hòa2,953,23Đội khách4,194,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 19:461,92▼3,23▲4,88▲
10/10 18:282,09▲3,07▼4,33▼
10/10 18:012,08▲3,08▼4,38▼
10/10 17:092,053,094,47▼
10/10 16:162,053,09▼4,49▲
10/10 15:492,05▲3,11▼4,43▼
10/10 14:562,04▼3,12▲4,46▲
10/10 13:352,05▼3,11▲4,44▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 11:552,10▼3,05▲4,34
10/10 11:282,13▲3,00▲4,34▼
10/10 10:032,12▼2,99▲4,39▲
10/10 09:062,14▲2,974,34▼
10/10 08:402,13▲2,97▲4,40▲
10/10 08:112,12▲2,954,37▼
10/10 07:102,11▼2,95▲4,40▲
10/10 04:592,18▲2,87▼4,29▲
10/10 01:252,143,014,14▼
09/10 21:442,14▲3,01▲4,16▲
09/10 10:112,12▲2,974,10▼
09/10 06:172,112,97▲4,17▼
08/10 15:142,112,96▲4,19
07/10 22:01 Đầu tiên2,112,954,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,923,234,88
Betfair1,873,104,50
bet3651,903,304,10
Marathon1,933,084,30
1xBet1,953,084,30
Betano1,953,204,40
BetVictor1,903,303,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,111,93Đội khách1,751,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 19:461,93▼1,97▲
10/10 18:282,10▲1,82▼
10/10 18:012,09▲1,83▼
10/10 15:492,06▲1,85▼
10/10 14:562,05▼1,86▲
10/10 13:352,06▼1,85▲
10/10 11:552,11▼1,82▲
10/10 11:282,14▲1,80
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 10:032,13▼1,80▲
10/10 09:062,141,78▼
10/10 08:402,14▲1,79
10/10 08:112,13▲1,79
10/10 07:102,12▼1,79▲
10/10 04:592,18▲1,74▼
09/10 21:442,14▲1,76
09/10 10:112,13▲1,76
09/10 08:232,12▲1,76
08/10 15:142,111,76▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,111,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,931,97
bet3651,881,92
Betano1,951,90
BetVictor1,871,80
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,182,11Xỉu1,701,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 19:462,11▼1,79▲
10/10 18:012,161,75▼
10/10 17:092,161,76▲
10/10 16:162,161,75▼
10/10 15:492,16▲1,76
10/10 14:562,15▼1,76
10/10 13:352,16▼1,76▲
10/10 11:552,18▼1,74
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 10:032,191,74▲
10/10 08:402,19▲1,73▲
10/10 07:102,18▼1,72▲
10/10 04:592,20▲1,71▼
09/10 21:442,17▲1,74▲
09/10 08:232,16▲1,72
09/10 06:172,15▼1,72▲
08/10 15:142,16▼1,71▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,181,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,111,79
Betfair2,001,73
bet3652,081,73
Marathon1,981,77
1xBet1,981,77
Betano2,121,75
BetVictor1,991,71
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,801,73Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 19:461,73▼2,00▲
10/10 17:351,75▼1,95▼
10/10 14:021,802,00
10/10 13:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:35Đã đóng
10/10 12:511,80▲2,00▼
10/10 07:101,75▼2,05▲
09/10 21:191,87▲1,90▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 20:351,73▼2,10▲
08/10 20:27 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,951,80
Marathon1,811,87
1xBet1,811,90
Betano1,831,90
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
EntellaTất cảJuve Stabia
7Trận7
1Thắng1
4Hòa3
2Thua3
10Bàn thắng6
9Bàn thua12
EntellaChủ nhàJuve Stabia
3Trận2
0Thắng0
2Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng1
5Bàn thua4
EntellaĐội kháchJuve Stabia
4Trận5
1Thắng1
2Hòa2
1Thua2
6Bàn thắng5
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận0.86
1.29Bàn thua mỗi trận1.71
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
EntellaTất cảJuve Stabia
6Trận6
1Thắng1
3Hòa3
2Thua2
8Bàn thắng5
7Bàn thua8
EntellaChủ nhàJuve Stabia
3Trận2
0Thắng0
2Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng1
5Bàn thua4
EntellaĐội kháchJuve Stabia
3Trận4
1Thắng1
1Hòa2
1Thua1
4Bàn thắng4
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
1.17Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
EntellaTất cảJuve Stabia
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng1
2Bàn thua4
EntellaĐội kháchJuve Stabia
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng1
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palermo6510+716TTHTT
2Mantova6420+714THTHT
3Modena6411+513TTHBT
4Südtirol6330+612HTHTH
5Ascoli6321+311HTBTH
6Avellino6312+410TBHTT
7Pisa6312+310THBTT
8Benevento6312+310TTTBH
9Verona7223+28HBTBT
10Cesena6141-17BHHHT
11Padova6213-37BBTBH
12S.S. Arezzo6213-77HBTBB
13Empoli6204-46BBBTB
14Entella6132+16HHTHB
15Cremonese6132-26HHHTB
16L.R. Vicenza6123-65BBHHB
17Sampdoria6114-74BTBBB
18Catanzaro7115-64HBBTB
19Carrarese6114-24TBBBH
20Juve Stabia6132-32HHHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3012-40
—Ascoli3210+30
—Avellino4211+50
—Benevento4211+30
—Carrarese3003-30
—Catanzaro2101-10
—Cesena3030+00
—Cremonese3111-10
—Empoli3102-20
—Entella3021-10
—Juve Stabia2011-30
—L.R. Vicenza3111-20
—Mantova3210+40
—Modena3201+10
—Padova3111-10
—Palermo3300+40
—Pisa3102-30
—Sampdoria2101+00
—Südtirol4220+30
—Verona4211+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3201-30
—Ascoli3111+00
—Avellino2101-10
—Benevento2101+00
—Carrarese3111+10
—Catanzaro5014-50
—Cesena3111-10
—Cremonese3021-10
—Empoli3102-20
—Entella3111+20
—Juve Stabia4121+00
—L.R. Vicenza3012-40
—Mantova3210+30
—Modena3210+40
—Padova3102-20
—Palermo3210+30
—Pisa3210+60
—Sampdoria4013-70
—Südtirol2110+30
—Verona3012-30
Tính đến 17/10 13:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EntellaHTHBBHTBTH6T 5H 9B
Juve StabiaHTHHBTBBBH5T 9H 6B
Entella
Dựa trên 20 trận
Juve Stabia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B5T 9H 6B
30%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa45%
1.10Ghi được mỗi trận1.40
1.40Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.07 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (17 trận)
1.14 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
13.7Số cú sút mỗi trận12.4 (18 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.2 (18 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình54% (18 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận4.0 (18 trận)
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
14.8Phạm lỗi mỗi trận11.8 (18 trận)
Entella
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJuve Stabia
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 2H 3BT · H · B3T 4H 2B
44%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa44%
1.56Ghi được mỗi trận1.56
1.33Bị ghi mỗi trận1.22
+2Hiệu số+3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (8 trận)
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
14.6Số cú sút mỗi trận14.0 (8 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
14.7Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Entella
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnJuve Stabia
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 3H 6BT · H · B2T 5H 4B
18%Tỷ lệ thắng18%
27%Tỷ lệ hòa45%
0.73Ghi được mỗi trận1.27
1.45Bị ghi mỗi trận1.73
-8Hiệu số-5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
64%Tỷ lệ không ghi bàn9%
0.90 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (9 trận)
1.31 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (9 trận)
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
13.0Số cú sút mỗi trận11.2 (10 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình51% (10 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận3.6 (10 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
14.9Phạm lỗi mỗi trận11.9 (10 trận)
Entella
Dựa trên 19 trận
Serie B (Italy)Juve Stabia
Dựa trên 17 trận
19Trận17
6T 4H 9BT · H · B4T 8H 5B
32%Tỷ lệ thắng24%
21%Tỷ lệ hòa47%
1.05Ghi được mỗi trận1.18
1.37Bị ghi mỗi trận1.29
-6Hiệu số-2
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
37%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.07Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.7Số cú sút mỗi trận12.2
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.0
49%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.2Phạt góc mỗi trận4.1
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (16 trận)
14.7Phạm lỗi mỗi trận11.9
EntellaGiao hữu câu lạc bộJuve Stabia
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Entella
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaJuve Stabia
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 17:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Entella T
1H
1Juve Stabia T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Entella Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 03/10 20:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Federico Del Frate70090 phút7.01
GK12Edoardo Torrielli-----
GK91Simone Colombi-----
DF27Mattia Alborghetti71088 phút6.79
DF23Luca Parodi70188 phút6.74
DF26Stefano Di Mario70082 phút6.79
DF6Andrea Tiritiello71077 phút6.90
DF15Ivan Marconi40050 phút6.67
DF3Nicolas Previtali40033 phút6.53
DF70Marwane Kritta30014 phút6.73
DF94Francesco Mezzoni20063 phút6.30
DF16Riccardo Turicchia-----
DF39Mattia Motolese-----
MF24Andrea Franzoni72289 phút7.03
MF11Bernat Guiu72285 phút7.19
MF5Niccolo Squizzato70070 phút6.91
MF80Leonardo Benedetti60148 phút6.53
MF8Luca Vignali50156 phút6.48
MF55Martello Lucas50027 phút7.08
MF18Tommaso Annoni40042 phút6.38
MF28Mattia Valori1009 phút6.50
MF7Davide Bariti-----
FW17Mattia Tirelli61018 phút6.64
FW9Giacomo Corona62015 phút6.68
FW10Luigi Cuppone51075 phút6.76
FW32Francesco Forte50063 phút6.54
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Pietro Boer70090 phút6.59
GK1Ante Vukovic-----
GK16Alessandro Signorini-----
GK95Paolo Vismara-----
DF6Marco Bellich71090 phút6.93
DF87Davide Bettella50075 phút6.96
DF2Manuel Ricciardi50074 phút6.48
DF96Tommaso Maggioni40070 phút6.97
DF25Terrence Douglas40054 phút7.12
DF19Nicola Pietrangeli20082 phút7.25
DF4Matteo Baldi10090 phút5.60
DF92Francesco Gallea-----
MF10Christian Pierobon70085 phút6.96
MF8Davide Buglio70068 phút6.76
MF7Nicola Patane60178 phút6.63
MF5Thomas Battistella60138 phút6.70
MF17Nermin Karic50059 phút6.60
MF80Federico Artioli50129 phút6.74
MF37Fabio Maistro40138 phút7.05
MF24Justin Kumi40035 phút6.62
MF30Romeo Sandrucci10012 phút6.50
MF18Daniel Perin-----
FW27Leonardo Candellone71061 phút6.50
FW11Kevin Piscopo60050 phút6.33
FW73Giulio Scuderi50083 phút6.30
FW9Antonio Di Nardo54062 phút7.02
FW33Giuseppe Sibilli40135 phút7.00
FW77Sana Fernandes40020 phút6.47
FW20Luigi Caccavo10013 phút6.70
FW82Edoardo Lonardo-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

EntellaHuấn luyện viên Andrea Chiappella
Juve StabiaHuấn luyện viên Pietro De Giorgio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo