Entella vs Juve Stabia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Federico Del Frate |
| 23 | D | Luca Parodi |
| 6 | D | Andrea Tiritiello |
| 27 | D | Mattia Alborghetti |
| 26 | D | Stefano Di Mario |
| 8 | M | Luca Vignali |
| 5 | M | Niccolò Squizzato |
| 80 | M | Leonardo Benedetti |
| 11 | M | Bernat Guiu |
| 24 | F | Andrea Franzoni |
| 10 | F | Luigi Cuppone |
| 55 | M | Lucas Felippe |
| 94 | M | Francesco Mezzoni |
| 9 | F | Giacomo Corona |
| 70 | D | Marwane Kritta |
| 17 | F | Mattia Tirelli |
| 91 | G | Simone Colombi |
| 12 | G | Edoardo Torrielli |
| 3 | D | Nicolas Previtali |
| 39 | D | Mattia Motolese |
| 16 | M | Riccardo Turicchia |
| 28 | M | Mattia Valori |
| 18 | M | Tommaso Annoni |
| 23 | G | Pietro Boer |
| 96 | D | Tommaso Maggioni |
| 87 | D | Davide Bettella |
| 6 | D | Marco Bellich |
| 25 | D | Terrence Douglas |
| 10 | M | Christian Pierobon |
| 8 | M | Davide Buglio |
| 24 | M | Justin Kumi |
| 37 | F | Fabio Maistro |
| 9 | F | Antonio Di Nardo |
| 33 | F | Giuseppe Sibilli |
| 11 | F | Kevin Piscopo |
| 77 | F | Saná Fernandes |
| 27 | F | Leonardo Candellone |
| 5 | M | Thomas Battistella |
| 2 | D | Manuel Ricciardi |
| 1 | G | Ante Vuković |
| 4 | D | Matteo Baldi |
| 92 | D | Francesco Gallea Beidi |
| 80 | M | Federico Artioli |
| 7 | F | Nicola Patanè |
| 17 | M | Nermin Karić |
| 30 | F | Romeo Sandrucci |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Entella | 0 | 1 | 1 |
| Juve Stabia | 0 | 1 | 1 |
- 19'Thẻ vàngNiccolò Squizzato
- 27'Thẻ vàngLeonardo Benedetti
- 32'Thẻ vàngMarco Bellich
- 47'Bàn thắngAntonio Di NardoKiến tạo: Giuseppe Sibilli
- 53'Thay ngườiLucas FelippeRa sân: Niccolò Squizzato
- 54'Thay ngườiFrancesco MezzoniRa sân: Leonardo Benedetti
- 65'Thay ngườiGiacomo CoronaRa sân: Luca Vignali
- 66'Thay ngườiKevin PiscopoRa sân: Fabio Maistro
- 67'Thay ngườiSaná FernandesRa sân: Giuseppe Sibilli
- 73'Thay ngườiLeonardo CandelloneRa sân: Antonio Di Nardo
- 81'Thay ngườiThomas BattistellaRa sân: Davide Buglio
- 81'Thay ngườiManuel RicciardiRa sân: Christian Pierobon
- 82'Thay ngườiMattia TirelliRa sân: Luigi Cuppone
- 82'Thay ngườiMarwane KrittaRa sân: Stefano Di Mario
- 90+5'Thẻ vàngJustin Kumi
- 90+6'Bàn thắngGiacomo Corona
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,92Hòa3,23Đội khách4,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,11→1,92Hòa2,95→3,23Đội khách4,19→4,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,92▼ | 3,23▲ | 4,88▲ |
| 10/10 18:28 | 2,09▲ | 3,07▼ | 4,33▼ |
| 10/10 18:01 | 2,08▲ | 3,08▼ | 4,38▼ |
| 10/10 17:09 | 2,05 | 3,09 | 4,47▼ |
| 10/10 16:16 | 2,05 | 3,09▼ | 4,49▲ |
| 10/10 15:49 | 2,05▲ | 3,11▼ | 4,43▼ |
| 10/10 14:56 | 2,04▼ | 3,12▲ | 4,46▲ |
| 10/10 13:35 | 2,05▼ | 3,11▲ | 4,44▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 11:55 | 2,10▼ | 3,05▲ | 4,34 |
| 10/10 11:28 | 2,13▲ | 3,00▲ | 4,34▼ |
| 10/10 10:03 | 2,12▼ | 2,99▲ | 4,39▲ |
| 10/10 09:06 | 2,14▲ | 2,97 | 4,34▼ |
| 10/10 08:40 | 2,13▲ | 2,97▲ | 4,40▲ |
| 10/10 08:11 | 2,12▲ | 2,95 | 4,37▼ |
| 10/10 07:10 | 2,11▼ | 2,95▲ | 4,40▲ |
| 10/10 04:59 | 2,18▲ | 2,87▼ | 4,29▲ |
| 10/10 01:25 | 2,14 | 3,01 | 4,14▼ |
| 09/10 21:44 | 2,14▲ | 3,01▲ | 4,16▲ |
| 09/10 10:11 | 2,12▲ | 2,97 | 4,10▼ |
| 09/10 06:17 | 2,11 | 2,97▲ | 4,17▼ |
| 08/10 15:14 | 2,11 | 2,96▲ | 4,19 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,11 | 2,95 | 4,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 3,23 | 4,88 |
| Betfair | 1,87 | 3,10 | 4,50 |
| bet365 | 1,90 | 3,30 | 4,10 |
| Marathon | 1,93 | 3,08 | 4,30 |
| 1xBet | 1,95 | 3,08 | 4,30 |
| Betano | 1,95 | 3,20 | 4,40 |
| BetVictor | 1,90 | 3,30 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,11→1,93Đội khách1,75→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 10/10 18:28 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 10/10 18:01 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 10/10 15:49 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 10/10 14:56 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 10/10 13:35 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 10/10 11:55 | 2,11▼ | 1,82▲ |
| 10/10 11:28 | 2,14▲ | 1,80 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:03 | 2,13▼ | 1,80▲ |
| 10/10 09:06 | 2,14 | 1,78▼ |
| 10/10 08:40 | 2,14▲ | 1,79 |
| 10/10 08:11 | 2,13▲ | 1,79 |
| 10/10 07:10 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 10/10 04:59 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 09/10 21:44 | 2,14▲ | 1,76 |
| 09/10 10:11 | 2,13▲ | 1,76 |
| 09/10 08:23 | 2,12▲ | 1,76 |
| 08/10 15:14 | 2,11 | 1,76▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,11 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,97 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,18→2,11Xỉu1,70→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 10/10 18:01 | 2,16 | 1,75▼ |
| 10/10 17:09 | 2,16 | 1,76▲ |
| 10/10 16:16 | 2,16 | 1,75▼ |
| 10/10 15:49 | 2,16▲ | 1,76 |
| 10/10 14:56 | 2,15▼ | 1,76 |
| 10/10 13:35 | 2,16▼ | 1,76▲ |
| 10/10 11:55 | 2,18▼ | 1,74 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:03 | 2,19 | 1,74▲ |
| 10/10 08:40 | 2,19▲ | 1,73▲ |
| 10/10 07:10 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 10/10 04:59 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 09/10 21:44 | 2,17▲ | 1,74▲ |
| 09/10 08:23 | 2,16▲ | 1,72 |
| 09/10 06:17 | 2,15▼ | 1,72▲ |
| 08/10 15:14 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,18 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,08 | 1,73 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 1,98 | 1,77 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,73Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 10/10 17:35 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 10/10 14:02 | 1,80 | 2,00 |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 12:51 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 10/10 07:10 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 09/10 21:19 | 1,87▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 20:35 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 08/10 20:27 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,81 | 1,87 |
| 1xBet | 1,81 | 1,90 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Entella | Tất cả | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| Entella | Chủ nhà | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Entella | Đội khách | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Entella | Tất cả | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Entella | Chủ nhà | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Entella | Đội khách | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Entella | Tất cả | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Entella | Đội khách | Juve Stabia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 2 | Mantova | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | THTHT |
| 3 | Modena | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Südtirol | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHTH |
| 5 | Ascoli | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HTBTH |
| 6 | Avellino | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBHTT |
| 7 | Pisa | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | THBTT |
| 8 | Benevento | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | TTTBH |
| 9 | Verona | 7 | 2 | 2 | 3 | +2 | 8 | HBTBT |
| 10 | Cesena | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | BHHHT |
| 11 | Padova | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BBTBH |
| 12 | S.S. Arezzo | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | HBTBB |
| 13 | Empoli | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | BBBTB |
| 14 | Entella | 6 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | HHTHB |
| 15 | Cremonese | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HHHTB |
| 16 | L.R. Vicenza | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | BBHHB |
| 17 | Sampdoria | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BTBBB |
| 18 | Catanzaro | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | HBBTB |
| 19 | Carrarese | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 4 | TBBBH |
| 20 | Juve Stabia | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 2 | HHHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sampdoria | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Entella Dựa trên 20 trận | Juve Stabia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 5T 9H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.07 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (17 trận) |
| 1.14 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (18 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (18 trận) |
| Entella Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Juve Stabia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.24 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (8 trận) |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| Entella Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Juve Stabia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 64% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 0.90 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (9 trận) |
| 1.31 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (9 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| Entella Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Juve Stabia Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 6T 4H 9B | T · H · B | 4T 8H 5B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.07 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (16 trận) |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Entella | Giao hữu câu lạc bộ | Juve Stabia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Entella Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Juve Stabia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Entella đã gặp Juve Stabia tại Serie B (Italy) vào 10/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Comunale.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Entella 1-1 Juve Stabia.
Entella đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Juve Stabia đứng thứ 20.
Entella thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Juve Stabia thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Entella thắng 0, Juve Stabia thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.92 · 3.23 · 4.88.
Đội hình Entella có Bernat Guiu, Andrea Franzoni, Luigi Cuppone.
Đội hình Juve Stabia có Fabio Maistro, Antonio Di Nardo, Giuseppe Sibilli.
Entella · Trận trước: Cremonese vs Entella (19/9) · Trận tiếp theo: Padova vs Entella (17/10)
Juve Stabia · Trận trước: Juve Stabia vs Cesena (19/9) · Trận tiếp theo: Juve Stabia vs Südtirol (18/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- L.R. Vicenza vs Pisa
- S.S. Arezzo vs Cremonese
- Catanzaro vs Mantova
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Padova vs Entella
- Carrarese vs Modena
- Ascoli vs Empoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
Chưa có bài viết nào.