S.S. Arezzo vs Cremonese
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | G | Alessandro Nunziante |
| 6 | D | Alessandro Renzi |
| 13 | D | Matteo Gilli |
| 4 | D | Mauro Coppolaro |
| 37 | D | Samuele Righetti |
| 24 | M | Luca Chierico |
| 10 | M | Emiliano Pattarello |
| 16 | M | Mattia Sala |
| 17 | M | Artur Ioniță |
| 7 | M | Kevin Leone |
| 9 | F | Alberto Cerri |
| 11 | F | Leonardo Mancuso |
| 21 | F | Camillo Tavernelli |
| 30 | F | Alessandro Arena |
| 8 | M | Eklu Shaka Mawuli |
| 71 | F | Pietro Cianci |
| 90 | G | Andrea Seculin |
| 5 | D | Julián Illanes |
| 32 | D | Andrea Cagnano |
| 33 | D | Davide Mancini |
| 2 | D | Marlon Mena |
| 67 | D | Gian Marco Ferrari |
| 23 | M | Mattia Viviani |
| 1 | G | Andrea Fulignati |
| 6 | D | Federico Baschirotto |
| 15 | D | Matteo Bianchetti |
| 5 | D | Sebastiano Luperto |
| 3 | D | Giuseppe Pezzella |
| 33 | M | Alberto Grassi |
| 27 | M | Jari Vandeputte |
| 18 | M | Michele Collocolo |
| 2 | M | Morten Thorsby |
| 71 | M | Salvatore Elia |
| 19 | F | Marco Nasti |
| 14 | M | Tommaso Berti |
| 4 | D | Tommaso Barbieri |
| 8 | M | Simone Lottici Tessadri |
| 10 | M | Adin Ličina |
| 9 | F | Manuel De Luca |
| 12 | G | Marco Festa |
| 22 | G | Federico Agazzi |
| 38 | D | Alessandro Vogliacco |
| 13 | D | Fellipe Jack |
| 28 | D | Simone Marsi |
| 17 | F | Adrian Lickunas |
| 26 | F | Gabriel Herzuah |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| S.S. Arezzo | 0 | 0 | 0 |
| Cremonese | 0 | 0 | 0 |
- 48'Thẻ vàngAlberto Cerri
- 55'Thay ngườiTommaso BertiRa sân: Marco Nasti
- 55'Thay ngườiTommaso BarbieriRa sân: Michele Collocolo
- 57'Thẻ vàngGiuseppe Pezzella
- 59'Thẻ vàngGiuseppe Pezzella
- 59'Thẻ đỏGiuseppe Pezzella
- 62'Thay ngườiCamillo TavernelliRa sân: Kevin Leone
- 62'Thay ngườiLeonardo MancusoRa sân: Alberto Cerri
- 62'Thay ngườiAlessandro ArenaRa sân: Emiliano Pattarello
- 68'Thay ngườiAdin LičinaRa sân: Alberto Grassi
- 68'Thay ngườiSimone Lottici TessadriRa sân: Jari Vandeputte
- 76'Thay ngườiEklu Shaka MawuliRa sân: Luca Chierico
- 76'Thay ngườiManuel De LucaRa sân: Salvatore Elia
- 78'Thay ngườiPietro CianciRa sân: Mattia Sala
- 81'Thẻ vàngAndrea Fulignati
- 89'Thẻ vàngAlessandro Arena
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,83Hòa3,21Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,14→3,83Hòa3,08→3,21Đội khách2,46→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 00:22 | 3,83▲ | 3,21▲ | 2,17▼ |
| 10/10 23:53 | 3,66▲ | 3,20 | 2,23▼ |
| 10/10 22:57 | 3,61▲ | 3,20▲ | 2,25▼ |
| 10/10 22:27 | 3,57▼ | 3,19▲ | 2,27▼ |
| 10/10 21:30 | 3,58▼ | 3,15 | 2,29 |
| 10/10 18:28 | 3,59▲ | 3,15▼ | 2,29▼ |
| 10/10 18:01 | 3,51▲ | 3,18▲ | 2,31▼ |
| 10/10 16:16 | 3,47▲ | 3,17▲ | 2,33▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:56 | 3,36▲ | 3,16▼ | 2,39▼ |
| 10/10 14:30 | 3,29▲ | 3,17▼ | 2,42▲ |
| 10/10 13:35 | 3,28▲ | 3,20▲ | 2,41▼ |
| 10/10 12:51 | 3,24▲ | 3,01▼ | 2,51▲ |
| 10/10 00:57 | 3,22▲ | 3,06▲ | 2,49▲ |
| 09/10 23:01 | 3,19▲ | 3,03▼ | 2,47▲ |
| 09/10 08:03 | 3,18▲ | 3,04▲ | 2,46▼ |
| 08/10 17:36 | 3,17▲ | 3,02▼ | 2,49▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,14 | 3,08 | 2,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,83 | 3,21 | 2,17 |
| Betfair | 3,50 | 2,88 | 2,10 |
| bet365 | 3,50 | 3,20 | 2,10 |
| Marathon | 3,50 | 3,12 | 2,13 |
| 1xBet | 3,51 | 3,12 | 2,15 |
| Betano | 3,45 | 3,25 | 2,20 |
| BetVictor | 3,40 | 3,20 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,76Đội khách -0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,56→1,76Đội khách2,49→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 00:22 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 10/10 23:53 | 1,72▲ | 2,23▼ |
| 10/10 22:57 | 1,71▲ | 2,25▼ |
| 10/10 22:27 | 1,69 | 2,27▼ |
| 10/10 18:28 | 1,69▲ | 2,29▼ |
| 10/10 18:01 | 1,68▲ | 2,31▼ |
| 10/10 16:16 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 10/10 16:16 | 1,67▲ | 2,33▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:56 | 1,64▲ | 2,39▼ |
| 10/10 14:30 | 1,62▼ | 2,42▲ |
| 10/10 13:35 | 1,63▲ | 2,41▼ |
| 09/10 14:43 | Tạm dừng | |
| 09/10 14:12 | Tạm dừng | 2,48▼ |
| 08/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:36 Đầu tiên | 1,56 | 2,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,21Xỉu 2.51,72Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,16→2,21Xỉu1,71→1,72
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 00:22 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 10/10 22:27 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 10/10 22:27 | 2,22▼ | 1,71▲ |
| 10/10 18:28 | 2,29▲ | 1,68▼ |
| 10/10 13:35 | 2,23▼ | 1,71▲ |
| 10/10 12:51 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 10/10 00:57 | 2,17▲ | 1,73▲ |
| 09/10 23:01 | 2,16▼ | 1,72 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:12 | 2,17▲ | 1,72▲ |
| 09/10 08:03 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 08/10 17:36 | 2,17▲ | 1,70▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,16 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,72 |
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,05 | 1,72 |
| 1xBet | 2,05 | 1,72 |
| Betano | 2,25 | 1,67 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,80Không2,00→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 00:22 | 1,80 | 1,87▼ |
| 10/10 21:55 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 10/10 18:01 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 10/10 14:02 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 04:06 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 09/10 20:35 | 1,75▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 00:41 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,81 | 1,87 |
| 1xBet | 1,81 | 1,90 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| S.S. Arezzo Dựa trên 11 trận | Cremonese Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.12 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (16 trận) |
| 1.48 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (16 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (18 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 45% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| S.S. Arezzo Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cremonese Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 3T 0H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| S.S. Arezzo Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Cremonese Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 3T 1H 2B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.90 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.70 (7 trận) |
| 1.44 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| S.S. Arezzo | Serie A (Italy) | Cremonese Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 3T 1H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 27% |
| — | Tỷ lệ hòa | 9% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| S.S. Arezzo Dựa trên 5 trận | Serie B (Italy) | Cremonese Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 0H 3B | T · H · B | 1T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.12 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| S.S. Arezzo Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Cremonese Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| S.S. Arezzo Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Cremonese Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| S.S. Arezzo Dựa trên 3 trận | Serie C | Cremonese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
S.S. Arezzo đã gặp Cremonese tại Serie B (Italy) vào 11/10/2026 00:30 UTC+07 tại Citta di Arezzo.
Trận đấu kết thúc với tỷ số S.S. Arezzo 0-0 Cremonese.
S.S. Arezzo đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Cremonese đứng thứ 16.
S.S. Arezzo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cremonese thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.83 · 3.21 · 2.17.
Đội hình S.S. Arezzo có Artur Ioniță, Kevin Leone, Alberto Cerri.
Đội hình Cremonese có Morten Thorsby, Salvatore Elia, Marco Nasti.
S.S. Arezzo · Trận trước: S.S. Arezzo vs Südtirol (20/9) · Trận tiếp theo: Sampdoria vs S.S. Arezzo (19/10)
Cremonese · Trận trước: Cremonese vs Entella (19/9) · Trận tiếp theo: Pisa vs Cremonese (18/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Carrarese vs Modena
- Ascoli vs Empoli
- Padova vs Entella
- Mantova vs Palermo
- Pisa vs Cremonese
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.