Kèo xiên này bao gồm ba trận cầu chiến thuật hấp dẫn ở châu Âu, nơi lợi thế về cấu trúc đội hình và chiều sâu lực lượng sẽ đóng vai trò quyết định. Mỗi trận là một màn đối đầu phong cách riêng, từ lối chơi thiên về chuyển trạng thái đến pressing tầm cao quyết liệt và kiểm soát bóng áp đảo.
L.R. Vicenza vs Pisa
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Riccardo Gagno |
| 14 | D | Giuseppe Cuomo |
| 6 | D | Maxime Leverbe |
| 27 | D | Thomas Sandon |
| 99 | M | Alessandro Pietrelli |
| 26 | M | Giulio Pellizzari |
| 4 | M | Marco Carraro |
| 29 | M | Loris Zonta |
| 5 | M | Riccardo Marchizza |
| 33 | F | Silvio Merkaj |
| 24 | F | Filippo Alessio |
| 7 | F | Nicola Rauti |
| 28 | D | Lorenzo Caferri |
| 10 | M | Mattia Valoti |
| 11 | F | Gabriele Moncini |
| 32 | D | Filippo Costa |
| 68 | G | Elia Tantalocchi |
| 23 | D | Nicolò Brighenti |
| 66 | D | Andrea Papetti |
| 8 | M | Alessandro Bellemo |
| 21 | D | Tommaso Corazza |
| 44 | M | Raul Talarico |
| 9 | F | Claudio Morra |
| 98 | G | Alessandro Confente |
| 33 | D | Arturo Calabresi |
| 13 | D | Andrea Primasso |
| 3 | D | Samuele Angori |
| 72 | M | Simone Zanon |
| 55 | M | Giuseppe Leone |
| 29 | M | Omar Correia |
| 7 | M | Mehdi Léris |
| 32 | F | Stefano Moreo |
| 10 | F | Matteo Tramoni |
| 8 | F | Filippo Pittarello |
| 2 | D | Rosen Bozhinov |
| 17 | F | Emanuele Rao |
| 23 | F | Tommaso Marras |
| 26 | D | Francesco Coppola |
| 5 | D | Simone Canestrelli |
| 1 | G | Simone Scuffet |
| 44 | D | Daniel Denoon |
| 21 | M | Isak Vural |
| 11 | M | Ichem Ferrah |
| 36 | M | Gabriele Piccinini |
| 14 | D | Felipe Loyola |
| 19 | D | Tomás Esteves |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| L.R. Vicenza | 0 | 0 | 0 |
| Pisa | 1 | 2 | 3 |
- 19'Bàn thắngFilippo PittarelloKiến tạo: Matteo Tramoni
- 46'Thay ngườiNicola RautiRa sân: Marco Carraro
- 48'Bàn thắngArturo CalabresiKiến tạo: Matteo Tramoni
- 54'Thay ngườiMattia ValotiRa sân: Giuseppe Cuomo
- 54'Thay ngườiLorenzo CaferriRa sân: Alessandro Pietrelli
- 63'Thẻ vàngMaxime Leverbe
- 64'Thay ngườiGabriele MonciniRa sân: Filippo Alessio
- 69'Thẻ vàngMehdi Léris
- 72'Thay ngườiRosen BozhinovRa sân: Andrea Primasso
- 72'Thay ngườiTommaso MarrasRa sân: Stefano Moreo
- 72'Thay ngườiEmanuele RaoRa sân: Matteo Tramoni
- 73'Thay ngườiFilippo CostaRa sân: Maxime Leverbe
- 86'Thay ngườiFrancesco CoppolaRa sân: Simone Zanon
- 90'Thay ngườiSimone CanestrelliRa sân: Mehdi Léris
- 90+2'Bàn thắngEmanuele RaoKiến tạo: Tommaso Marras
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,86Hòa3,27Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,05→2,86Hòa3,38→3,27Đội khách2,35→2,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 21:55 | 2,86▼ | 3,27 | 2,65▲ |
| 10/10 19:20 | 3,09▼ | 3,27▲ | 2,48▼ |
| 10/10 18:28 | 3,10▲ | 3,24▼ | 2,49▲ |
| 10/10 18:01 | 3,08 | 3,30▼ | 2,47▲ |
| 10/10 15:49 | 3,08▲ | 3,31▼ | 2,46 |
| 10/10 14:56 | 3,06▼ | 3,34 | 2,46▲ |
| 10/10 13:35 | 3,10▲ | 3,34▼ | 2,43▲ |
| 10/10 12:51 | 3,08▲ | 3,39▼ | 2,42▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:59 | 3,07▲ | 3,42▲ | 2,41▲ |
| 09/10 23:01 | 3,06▲ | 3,40▲ | 2,40▲ |
| 08/10 15:34 | 3,02▼ | 3,36▼ | 2,38▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,05 | 3,38 | 2,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,86 | 3,27 | 2,65 |
| Betfair | 2,75 | 3,10 | 2,55 |
| bet365 | 2,75 | 3,25 | 2,55 |
| Marathon | 2,72 | 3,22 | 2,52 |
| 1xBet | 2,72 | 3,22 | 2,52 |
| Betano | 2,80 | 3,20 | 2,65 |
| BetVictor | 2,63 | 3,25 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,18→2,03Đội khách1,71→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 21:55 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 10/10 21:30 | 2,18▼ | 1,75 |
| 10/10 14:56 | 2,19▼ | 1,75▲ |
| 10/10 13:35 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 10/10 13:35 | 2,21▲ | 1,73▲ |
| 08/10 16:01 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:34 Đầu tiên | 2,18 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,93 | 1,80 |
| 1xBet | 1,93 | 1,80 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,95Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,79→1,95Xỉu2,05→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 21:30 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 10/10 19:20 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 10/10 18:28 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 10/10 15:49 | 1,90▲ | 1,99 |
| 10/10 13:35 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 10/10 12:51 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 10/10 10:59 | 1,81▲ | 2,08▲ |
| 09/10 23:01 | 1,80▲ | 2,07▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 10:27 | 1,79 | 2,06▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,79 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,82 | 1,92 |
| 1xBet | 1,82 | 1,92 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,60Không2,25→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 21:55 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 10/10 19:46 | 1,65 | 2,10▼ |
| 10/10 14:02 | 1,65 | 2,20 |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 02:18 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 08/10 22:37 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| L.R. Vicenza Dựa trên 13 trận | Pisa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 4T 4H 5B | T · H · B | 3T 2H 15B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.54 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +0 | Hiệu số | -27 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.21 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (17 trận) |
| 1.34 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (17 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (19 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (19 trận) |
| 45% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (19 trận) |
| L.R. Vicenza Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pisa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 2T 3H 0B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Pisa Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 1H 5B | T · H · B | 1T 1H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -3 | Hiệu số | -19 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 70% |
| 1.24 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (8 trận) |
| 1.16 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (9 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 44% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (9 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| L.R. Vicenza | Serie A (Italy) | Pisa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 1T 0H 11B |
| — | Tỷ lệ thắng | 8% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| — | Hiệu số | -22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 5 trận | Serie B (Italy) | Pisa Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 15.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| L.R. Vicenza Dựa trên 3 trận | Coppa Italia | Pisa Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| L.R. Vicenza Dựa trên 4 trận | Serie C | Pisa |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| L.R. Vicenza Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Pisa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
L.R. Vicenza đã gặp Pisa tại Serie B (Italy) vào 10/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stadio Romeo Menti.
Trận đấu kết thúc với tỷ số L.R. Vicenza 0-3 Pisa.
L.R. Vicenza đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Pisa đứng thứ 3.
L.R. Vicenza thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Pisa thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, L.R. Vicenza thắng 0, Pisa thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.86 · 3.27 · 2.65.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình L.R. Vicenza có Riccardo Marchizza, Silvio Merkaj, Filippo Alessio.
Đội hình Pisa có Stefano Moreo, Matteo Tramoni, Filippo Pittarello.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Atlas Mỗi trận là một màn đối đầu phong cách riêng, từ lối chơi thiên về chuyển trạng thái đến pressing tầm cao quyết liệt và kiểm soát bóng áp đảo.
L.R. Vicenza · Trận trước: Verona vs L.R. Vicenza (20/9) · Trận tiếp theo: Benevento vs L.R. Vicenza (17/10)
Pisa · Trận trước: Mantova vs Pisa (20/9) · Trận tiếp theo: Pisa vs Cremonese (18/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
- Padova vs Entella
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Carrarese vs Modena
- Ascoli vs Empoli
- Mantova vs Palermo
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu