Ngôn ngữ

L.R. Vicenza vs Pisa

Chi tiết trận đấu
Stadio Romeo Menti
L.R. VicenzaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
PisaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 21:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GRiccardo Gagno
14DGiuseppe Cuomo
6DMaxime Leverbe
27DThomas Sandon
99MAlessandro Pietrelli
26MGiulio Pellizzari
4MMarco Carraro
29MLoris Zonta
5MRiccardo Marchizza
33FSilvio Merkaj
24FFilippo Alessio
Dự bị 12
7FNicola Rauti
28DLorenzo Caferri
10MMattia Valoti
11FGabriele Moncini
32DFilippo Costa
68GElia Tantalocchi
23DNicolò Brighenti
66DAndrea Papetti
8MAlessandro Bellemo
21DTommaso Corazza
44MRaul Talarico
9FClaudio Morra
Huấn luyện viên Fabio Gallo
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
98GAlessandro Confente
33DArturo Calabresi
13DAndrea Primasso
3DSamuele Angori
72MSimone Zanon
55MGiuseppe Leone
29MOmar Correia
7MMehdi Léris
32FStefano Moreo
10FMatteo Tramoni
8FFilippo Pittarello
Dự bị 12
2DRosen Bozhinov
17FEmanuele Rao
23FTommaso Marras
26DFrancesco Coppola
5DSimone Canestrelli
1GSimone Scuffet
44DDaniel Denoon
21MIsak Vural
11MIchem Ferrah
36MGabriele Piccinini
14DFelipe Loyola
19DTomás Esteves
Huấn luyện viên Paolo Bianco
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 11/10 00:05

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
L.R. Vicenza000
Pisa123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngFilippo PittarelloKiến tạo: Matteo Tramoni
  2. 46'Thay ngườiNicola RautiRa sân: Marco Carraro
  3. 48'Bàn thắngArturo CalabresiKiến tạo: Matteo Tramoni
  4. 54'Thay ngườiMattia ValotiRa sân: Giuseppe Cuomo
  5. 54'Thay ngườiLorenzo CaferriRa sân: Alessandro Pietrelli
  6. 63'Thẻ vàngMaxime Leverbe
  7. 64'Thay ngườiGabriele MonciniRa sân: Filippo Alessio
  8. 69'Thẻ vàngMehdi Léris
  9. 72'Thay ngườiRosen BozhinovRa sân: Andrea Primasso
  10. 72'Thay ngườiTommaso MarrasRa sân: Stefano Moreo
  11. 72'Thay ngườiEmanuele RaoRa sân: Matteo Tramoni
  12. 73'Thay ngườiFilippo CostaRa sân: Maxime Leverbe
  13. 86'Thay ngườiFrancesco CoppolaRa sân: Simone Zanon
  14. 90'Thay ngườiSimone CanestrelliRa sân: Mehdi Léris
  15. 90+2'Bàn thắngEmanuele RaoKiến tạo: Tommaso Marras
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
0,55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,84
10Sút23
1Sút trúng đích9
6Phạt góc12
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
391Chuyền bóng449
6Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFRiccardo Marchizza90000007.3
16 · GKRiccardo Gagno90000006.7
26 · MFGiulio Pellizzari90000006.5
27 · DFThomas Sandon90001006.7
29 · MFLoris Zonta90001006.7
33 · FWSilvio Merkaj90000006.0
6 · DFMaxime Leverbe73000106.5
24 · FWFilippo Alessio64001006.7
14 · DFGiuseppe Cuomo54000006.3
99 · MFAlessandro Pietrelli54001007.0
4 · MFMarco Carraro45000006.7
7 · FW · Dự bịNicola Rauti45001006.3
10 · MF · Dự bịMattia Valoti36000007.2
28 · DF · Dự bịLorenzo Caferri36000007.2
11 · FW · Dự bịGabriele Moncini26001006.5
32 · DF · Dự bịFilippo Costa17000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFSamuele Angori90000007.7
8 · FWFilippo Pittarello90102007.6
29 · MFOmar Correia90003007.3
33 · DFArturo Calabresi90101008.2
55 · MFGiuseppe Leone90002006.9
98 · GKAlessandro Confente90000007.2
7 · MFMehdi Léris89002108.2
72 · MFSimone Zanon86000006.9
10 · FWMatteo Tramoni72022009.0
13 · DFAndrea Primasso72001008.7
32 · FWStefano Moreo72001006.9
2 · DF · Dự bịRosen Bozhinov18000006.9
17 · FW · Dự bịEmanuele Rao18101007.5
23 · FW · Dự bịTommaso Marras18011007.2
26 · DF · Dự bịFrancesco Coppola10000006.6
5 · DF · Dự bịSimone Canestrelli100000—
Tính đến 11/10 00:24

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,86Hòa3,27Đội khách2,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,052,86Hòa3,383,27Đội khách2,352,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 21:552,86▼3,272,65▲
10/10 19:203,09▼3,27▲2,48▼
10/10 18:283,10▲3,24▼2,49▲
10/10 18:013,083,30▼2,47▲
10/10 15:493,08▲3,31▼2,46
10/10 14:563,06▼3,342,46▲
10/10 13:353,10▲3,34▼2,43▲
10/10 12:513,08▲3,39▼2,42▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 10:593,07▲3,42▲2,41▲
09/10 23:013,06▲3,40▲2,40▲
08/10 15:343,02▼3,36▼2,38▲
07/10 22:01 Đầu tiên3,053,382,35
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,863,272,65
Betfair2,753,102,55
bet3652,753,252,55
Marathon2,723,222,52
1xBet2,723,222,52
Betano2,803,202,65
BetVictor2,633,252,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,182,03Đội khách1,711,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 21:552,03▼1,88▲
10/10 21:302,18▼1,75
10/10 14:562,19▼1,75▲
10/10 13:35Thay đổi mốc · 1.5 → 0
10/10 13:352,21▲1,73▲
08/10 16:01Tạm dừng
08/10 15:34 Đầu tiên2,181,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,031,88
bet3651,951,85
Marathon1,931,80
1xBet1,931,80
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,95Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,791,95Xỉu2,051,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 21:301,95▲1,93▼
10/10 19:201,94▼1,94▲
10/10 18:281,99▲1,90▼
10/10 15:491,90▲1,99
10/10 13:351,89▲1,99▼
10/10 12:511,85▲2,04▼
10/10 10:591,81▲2,08▲
09/10 23:011,80▲2,07▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 10:271,792,06▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,792,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,951,93
Betfair1,851,85
bet3651,951,85
Marathon1,821,92
1xBet1,821,92
Betano1,901,95
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,621,60Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 21:551,60▼2,20▲
10/10 19:461,652,10▼
10/10 14:021,652,20
10/10 13:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:35Đã đóng
10/10 02:181,65▲2,20▼
08/10 22:37 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,672,10
Marathon1,632,11
1xBet1,632,14
Betano1,622,20
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
L.R. VicenzaBBHHBTHTHT4T 4H 5B · Dựa trên 13 trận
PisaBHBBTTBHBB3T 2H 15B
L.R. Vicenza
Dựa trên 13 trận
Pisa
Dựa trên 20 trận
13Trận20
4T 4H 5BT · H · B3T 2H 15B
31%Tỷ lệ thắng15%
31%Tỷ lệ hòa10%
1.54Ghi được mỗi trận0.75
1.54Bị ghi mỗi trận2.10
+0Hiệu số-27
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
31%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.21 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (17 trận)
1.34 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (17 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
12.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (19 trận)
3.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (19 trận)
45% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
6.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (19 trận)
2.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
15.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (19 trận)
L.R. Vicenza
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPisa
Dựa trên 10 trận
5Trận10
2T 3H 0BT · H · B2T 1H 7B
40%Tỷ lệ thắng20%
60%Tỷ lệ hòa10%
1.60Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.70
+3Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận12.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
L.R. Vicenza
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnPisa
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 1H 5BT · H · B1T 1H 8B
25%Tỷ lệ thắng10%
12%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận0.60
1.88Bị ghi mỗi trận2.50
-3Hiệu số-19
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
38%Tỷ lệ không ghi bàn70%
1.24 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (8 trận)
1.16 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (9 trận)
11.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.3 (9 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (9 trận)
44% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (9 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.4 (9 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
14.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
L.R. VicenzaSerie A (Italy)Pisa
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B1T 0H 11B
—Tỷ lệ thắng8%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận2.33
—Hiệu số-22
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
—Số cú sút mỗi trận8.2
—Sút trúng đích mỗi trận2.9
—Kiểm soát bóng trung bình40%
—Phạt góc mỗi trận2.9
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
L.R. Vicenza
Dựa trên 5 trận
Serie B (Italy)Pisa
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 2H 2BT · H · B2T 1H 2B
20%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.60
2.00Bị ghi mỗi trận1.60
-3Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.8Số cú sút mỗi trận16.2
4.2Sút trúng đích mỗi trận6.8
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
6.8Phạt góc mỗi trận5.0
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0
15.8Phạm lỗi mỗi trận13.0
L.R. Vicenza
Dựa trên 3 trận
Coppa ItaliaPisa
Dựa trên 2 trận
3Trận2
1T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-1Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
L.R. Vicenza
Dựa trên 4 trận
Serie CPisa
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
L.R. Vicenza
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộPisa
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0L.R. Vicenza T
1H
0Pisa T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
L.R. Vicenza Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 03/10 22:15