Ngôn ngữ

Modena vs Verona

Chi tiết trận đấu
Stadio Alberto Braglia
ModenaChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
VeronaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 00:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLeandro Chichizola
77DDaniel Tonoli
6DSteven Nador
20DBryant Nieling
72MGiacomo Olzer
8MSimone Santoro
16MGastón Brugman
42MAlessandro Bianco
27MPaulo Azzi
70FGiuseppe Ambrosino
10FGiuseppe Caso
Dự bị 12
23DFrancesco Folino
11FAndrea Belotti
9FDaniele Montevago
32MWisdom Acquah
25GAbdullah Laidani
22GLeonardo Consiglio
34DDiego Ronco
7DFrancesco Zampano
15DMartino Odero
26FAntonio Imputato
73MPietro Arnaboldi
29FLuca Bacchin
Huấn luyện viên Daniele Galloppa
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
34GSimone Perilli
4DGabriele Zappa
27DPaweł Dawidowicz
5DAndrias Edmundsson
71DDavide De Battisti
14MDailon Rocha Livramento
44MEdoardo Iannoni
23MNunzio Lella
9MAmin Sarr
17FAndrea Le Borgne
25FDaniel Mosquera
Dự bị 12
24MAntoine Bernede
6DDomagoj Bradarić
79FKacper Sezonienko
37DNicolò Calabrese
28DTobias Slotsager
1GNicola Leali
35FSalvatore Cerbone
21MAbdou Harroui
20MGrigoris Kastanos
38MRuben Akale
19FSamuele Mulattieri
81FCaleb Ekuban
Huấn luyện viên Marco Baroni
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ModenaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alessandro SersantiChấn thương
VeronaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Leorat BegaChấn thương
Tính đến 14/10 22:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Modena123
Verona202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngGiuseppe CasoKiến tạo: Gastón Brugman
  2. 16'Thẻ vàngAlessandro Bianco
  3. 24'Bàn thắngDaniel Mosquera
  4. 28'Bàn thắngDaniel Mosquera
  5. 45+2'Thẻ vàngAndrea Le Borgne
  6. 53'Thay ngườiAndrea BelottiRa sân: Giacomo Olzer
  7. 53'Thay ngườiFrancesco FolinoRa sân: Alessandro Bianco
  8. 54'Thẻ vàngAndrias Edmundsson
  9. 68'Thay ngườiKacper SezonienkoRa sân: Dailon Rocha Livramento
  10. 68'Thay ngườiDomagoj BradarićRa sân: Davide De Battisti
  11. 68'Thay ngườiAntoine BernedeRa sân: Nunzio Lella
  12. 74'Thay ngườiNicolò CalabreseRa sân: Domagoj Bradarić
  13. 77'Thẻ vàngAndrias Edmundsson
  14. 77'Thẻ đỏAndrias Edmundsson
  15. 79'Thay ngườiTobias SlotsagerRa sân: Daniel Mosquera
  16. 81'Thay ngườiDaniele MontevagoRa sân: Paulo Azzi
  17. 85'Bàn thắngDaniele MontevagoKiến tạo: Giuseppe Caso
  18. 89'Thay ngườiWisdom AcquahRa sân: Gastón Brugman
  19. 90+5'Bàn thắngAndrea Belotti
  20. 90+7'Thẻ vàngAndrea Belotti
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,83
23Sút14
6Sút trúng đích7
3Phạt góc4
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
515Chuyền bóng310
5Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLeandro Chichizola90000007.3
6 · DFSteven Nador90000006.9
8 · MFSimone Santoro90003007.0
10 · FWGiuseppe Caso90113008.3
20 · DFBryant Nieling90001007.3
70 · FWGiuseppe Ambrosino90005006.9
77 · DFDaniel Tonoli90000007.3
16 · MFGastón Brugman89012007.2
27 · MFPaulo Azzi81001006.7
42 · MFAlessandro Bianco53000106.3
72 · MFGiacomo Olzer53003006.9
11 · FW · Dự bịAndrea Belotti37101108.0
23 · DF · Dự bịFrancesco Folino37000006.9
9 · FW · Dự bịDaniele Montevago9101007.5
32 · MF · Dự bịWisdom Acquah8000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFGabriele Zappa90001006.0
9 · MFAmin Sarr90001006.3
17 · FWAndrea Le Borgne90000106.3
27 · DFPaweł Dawidowicz90001006.3
34 · GKSimone Perilli90000006.9
44 · MFEdoardo Iannoni90000008.0
25 · FWDaniel Mosquera79203008.0
5 · DFAndrias Edmundsson77001217.2
14 · MFDailon Rocha Livramento68002006.3
23 · MFNunzio Lella68001006.3
71 · DFDavide De Battisti68001006.7
24 · MF · Dự bịAntoine Bernede22000006.9
79 · FW · Dự bịKacper Sezonienko22000006.5
37 · DF · Dự bịNicolò Calabrese16000006.3
28 · DF · Dự bịTobias Slotsager11000006.3
6 · DF · Dự bịDomagoj Bradarić600000—
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:14

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,90Hòa3,24Đội khách5,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,991,90Hòa3,323,24Đội khách4,035,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 00:141,903,24▼5,00▲
11/10 23:531,90▼3,35▲4,76▲
11/10 23:032,11▲3,154,12▼
11/10 22:402,10▲3,15▼4,14▲
11/10 21:262,07▼3,27▲4,07
11/10 20:352,08▲3,26▼4,07▼
11/10 20:092,05▲3,28▼4,15▼
11/10 18:502,02▼3,32▲4,19▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
11/10 17:552,04▼3,27▲4,20▲
11/10 16:592,08▲3,20▼4,15▼
11/10 16:022,063,21▲4,21▼
11/10 15:352,063,204,22▼
11/10 15:092,063,20▼4,23
11/10 14:422,06▲3,21▼4,23▼
11/10 13:462,04▼3,22▲4,27▲
11/10 13:172,12▼3,16▲4,07▼
11/10 12:492,13▼3,13▲4,08▲
11/10 12:212,16▼3,09▲3,97▲
11/10 10:492,18▲3,08▲3,92▼
11/10 09:212,15▼3,06▲4,03
11/10 05:172,16▲3,044,03▼
11/10 02:172,13▲3,044,14▼
11/10 00:502,12▲3,04▲4,20▲
10/10 22:572,10▲3,00▼4,14▲
10/10 12:242,01▲3,30▲4,00▼
09/10 23:302,00▲3,29▼4,05▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,993,324,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,903,245,00
Betfair1,853,204,50
bet3651,853,504,20
Marathon1,823,284,55
1xBet1,913,254,19
Betano1,933,504,10
BetVictor1,833,304,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,91Đội khách +0.52,00Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,001,91Đội khách1,852,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 23:531,91▼2,00▲
11/10 23:032,12▲1,81
11/10 22:402,11▲1,81▼
11/10 21:262,08▼1,83
11/10 20:352,09▲1,83▼
11/10 20:092,06▲1,86▼
11/10 18:502,03▼1,88▲
11/10 17:552,05▼1,86▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 16:592,09▲1,83▼
11/10 14:422,07▲1,85▼
11/10 13:462,05▼1,86▲
11/10 13:172,131,81▲
11/10 12:492,13▼1,79▲
11/10 12:212,16▼1,75▲
11/10 10:492,18▲1,74▼
11/10 09:212,15▼1,76▲
11/10 05:172,16▲1,75▼
11/10 02:172,13▲1,77▼
11/10 00:502,12▲1,78
10/10 22:572,11▲1,78▼
10/10 12:242,02▲1,85
09/10 23:302,01▲1,85
08/10 22:14 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,912,00
bet3651,851,95
Betano1,911,93
BetVictor1,801,88
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,051,91Xỉu1,801,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 00:141,91▲1,97▼
11/10 23:531,90▼1,99▲
11/10 22:401,94▲1,94▼
11/10 21:261,931,96▲
11/10 20:091,931,95▼
11/10 18:501,93▼1,96▲
11/10 17:552,00▼1,89▲
11/10 16:022,01▼1,88
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 15:352,02▼1,88▲
11/10 15:092,03▲1,87▼
11/10 13:462,02▼1,88▲
11/10 13:172,03▼1,86▲
11/10 12:492,071,83▲
11/10 10:492,07▼1,81
11/10 00:502,08▲1,81
10/10 22:572,07▲1,81▼
10/10 13:352,01▲1,85▲
10/10 12:242,00▼1,84▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,051,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,911,97
Betfair1,851,85
bet3651,901,90
Marathon1,781,97
1xBet1,791,95
Betano1,881,95
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,801,65Không2,002,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 00:141,65▲2,10▼
11/10 23:531,60▲2,20▼
11/10 22:401,57▼2,25▲
11/10 21:521,60▼2,20▲
11/10 21:001,67▲2,15▼
11/10 20:351,65▲2,20▼
11/10 19:161,60▼2,30▲
11/10 17:271,73▼2,10▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 16:591,80▲2,00▼
11/10 03:471,75▼2,05▲
10/10 14:021,802,00
10/10 13:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:35Đã đóng
10/10 00:57 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,752,00
Marathon1,682,03
1xBet1,662,09
Betano1,702,07
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ModenaTất cảVerona
7Trận9
4Thắng3
1Hòa3
2Thua3
13Bàn thắng18
9Bàn thua15
ModenaChủ nhàVerona
3Trận5
2Thắng2
0Hòa2
1Thua1
5Bàn thắng12
4Bàn thua7
ModenaĐội kháchVerona
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
8Bàn thắng6
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.86Bàn thắng mỗi trận2.00
1.29Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ModenaTất cảVerona
6Trận7
4Thắng2
1Hòa2
1Thua3
11Bàn thắng14
6Bàn thua12
ModenaChủ nhàVerona
3Trận4
2Thắng2
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng10
4Bàn thua5
ModenaĐội kháchVerona
3Trận3
2Thắng0
1Hòa1
0Thua2
6Bàn thắng4
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.83Bàn thắng mỗi trận2.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ModenaTất cảVerona
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng4
3Bàn thua3
ModenaChủ nhàVerona
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
ModenaĐội kháchVerona
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
2Bàn thắng2
3Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palermo6510+716TTHTT
2Mantova6420+714THTHT
3Modena6411+513TTHBT
4Südtirol6330+612HTHTH
5Ascoli6321+311HTBTH
6Avellino6312+410TBHTT
7Pisa6312+310THBTT
8Benevento6312+310TTTBH
9Verona6213+27BTBTH
10Padova6213-37BBTBH
11Cesena6141-17BHHHT
12S.S. Arezzo6213-77HBTBB
13Empoli6204-46BBBTB
14Entella6132+16HHTHB
15Cremonese6132-26HHHTB
16L.R. Vicenza6123-65BBHHB
17Carrarese6114-24TBBBH
18Sampdoria6114-74BTBBB
19Catanzaro6105-63BBTBB
20Juve Stabia6132-32HHHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3012-40
—Ascoli3210+30
—Avellino4211+50
—Benevento4211+30
—Carrarese3003-30
—Catanzaro2101-10
—Cesena3030+00
—Cremonese3111-10
—Empoli3102-20
—Entella3021-10
—Juve Stabia2011-30
—L.R. Vicenza3111-20
—Mantova3210+40
—Modena3201+10
—Padova3111-10
—Palermo3300+40
—Pisa3102-30
—Sampdoria2101+00
—Südtirol4220+30
—Verona3201+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3201-30
—Ascoli3111+00
—Avellino2101-10
—Benevento2101+00
—Carrarese3111+10
—Catanzaro4004-50
—Cesena3111-10
—Cremonese3021-10
—Empoli3102-20
—Entella3111+20
—Juve Stabia4121+00
—L.R. Vicenza3012-40
—Mantova3210+30
—Modena3210+40
—Padova3102-20
—Palermo3210+30
—Pisa3210+60
—Sampdoria4013-70
—Südtirol2110+30
—Verona3012-30
Tính đến 17/10 03:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ModenaTHBTTBBBTB7T 4H 9B
VeronaTTBTTHBHBH5T 5H 10B
Modena
Dựa trên 20 trận
Verona
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B5T 5H 10B
35%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.30Ghi được mỗi trận1.15
1.25Bị ghi mỗi trận1.30
+1Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.13 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (17 trận)
1.02 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
14.8Số cú sút mỗi trận12.9 (19 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.2 (19 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận4.7 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.4 (19 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận15.4 (19 trận)
Modena
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVerona
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 1H 4BT · H · B2T 2H 7B
44%Tỷ lệ thắng18%
11%Tỷ lệ hòa18%
1.22Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.27
+2Hiệu số-3
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
33%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (10 trận)
0.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (10 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
17.0Số cú sút mỗi trận13.3
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.4
51%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.1Phạt góc mỗi trận5.1
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.6Phạm lỗi mỗi trận14.6
Modena
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnVerona
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 3H 5BT · H · B3T 3H 3B
27%Tỷ lệ thắng33%
27%Tỷ lệ hòa33%
1.36Ghi được mỗi trận1.33
1.45Bị ghi mỗi trận1.33
-1Hiệu số+0
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.07 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (7 trận)
1.20 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (7 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
12.9Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.9 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình42% (8 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.1 (8 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trận16.4 (8 trận)
Modena
Dựa trên 19 trận
Serie B (Italy)Verona
Dựa trên 5 trận
19Trận5
7T 4H 8BT · H · B2T 1H 2B
37%Tỷ lệ thắng40%
21%Tỷ lệ hòa20%
1.26Ghi được mỗi trận2.00
1.16Bị ghi mỗi trận1.40
+2Hiệu số+3
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
26%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.9Số cú sút mỗi trận16.2
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.6
50%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.5Phạt góc mỗi trận5.8
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.6
14.3Phạm lỗi mỗi trận15.4
ModenaSerie A (Italy)Verona
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B1T 3H 8B
—Tỷ lệ thắng8%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số-9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn58%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.87
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận11.8
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình39%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận15.8
Modena
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaVerona
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ModenaGiao hữu câu lạc bộVerona
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 03:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leandro Chichizola70090 phút7.11
GK12Andrea Maran-----
GK22Leonardo Consiglio-----
GK25Abdullah Laidani-----
DF20Bryant Nieling70090 phút6.99
DF77Daniel Tonoli70290 phút6.90
DF7Francesco Zampano60080 phút6.58
DF27D. Dentello Azzi Paulo60044 phút6.82
DF23Francesco Folino30021 phút6.73
DF15Martino Odero-----
DF28Davide Adorni-----
DF34Diego Ronco-----
MF6Steven Nador70089 phút7.20
MF16Gaston Brugman70278 phút7.26
MF42Alessandro Bianco70174 phút6.94
MF8Simone Santoro71068 phút6.83
MF72Giacomo Olzer62071 phút6.88
MF26Antonio Imputato40148 phút6.42
MF32Wisdom Acquah4008 phút6.60
MF17Kleis Bozhanaj3008 phút6.60
MF5Alessandro Sersanti-----
MF14Maria Fabbri Tito-----
MF37Treasure Egharevba-----
MF73Pietro Arnaboldi-----
FW70Giuseppe Ambrosino74286 phút7.31
FW10Giuseppe Caso73279 phút7.31
FW9Daniele Montevago5107 phút6.77
FW11Andrea Belotti32031 phút7.17
FW33Stenio30019 phút6.50
FW29Luca Bacchin20014 phút6.60
FW24Edoardo Colpo-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Nicola Leali60090 phút6.53
GK34Simone Perilli30090 phút6.60
GK22Giacomo Toniolo-----
DF5Andrias Edmundsson80087 phút6.80
DF4Gabriele Zappa71079 phút6.67
DF6Domagoj Bradaric60374 phút7.20
DF48Seid Korac50065 phút6.82
DF28Tobias Slotsager50038 phút6.66
DF27Pawel Dawidowicz40082 phút6.17
DF71Davide De Battisti40070 phút6.40
DF37Nicolo Calabrese40049 phút6.35
DF70Fallou Cham10029 phút7.00
DF3Martin Frese10018 phút6.70
DF33Noe Tagne1009 phút6.20
MF17Andrea Le Borgne80273 phút6.92
MF24Antoine Bernede80058 phút6.91
MF21Abdou Harroui71048 phút6.59
MF44Edoardo Iannoni61169 phút7.45
MF23Nunzio Lella40058 phút6.47
MF10Tomas Suslov30140 phút6.93
MF18Leorat Bega20013 phút6.60
FW9Amin Sarr93275 phút7.00
FW14Dailon Livramento90252 phút6.61
FW19Samuele Mulattieri73168 phút7.06
FW35Salvatore Cerbone72014 phút6.86
FW20Grigoris Kastanos60052 phút7.03
FW11Mattia Compagnon41079 phút6.95
FW25Daniel Mosquera36064 phút8.73
FW79Kacper Sezonienko30046 phút6.57
FW38Ruben Akale10027 phút6.20
FW81Caleb Ekuban-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

ModenaHuấn luyện viên Daniele Galloppa
VeronaHuấn luyện viên Marco Baroni
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo