Modena vs Verona
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Leandro Chichizola |
| 77 | D | Daniel Tonoli |
| 6 | D | Steven Nador |
| 20 | D | Bryant Nieling |
| 72 | M | Giacomo Olzer |
| 8 | M | Simone Santoro |
| 16 | M | Gastón Brugman |
| 42 | M | Alessandro Bianco |
| 27 | M | Paulo Azzi |
| 70 | F | Giuseppe Ambrosino |
| 10 | F | Giuseppe Caso |
| 23 | D | Francesco Folino |
| 11 | F | Andrea Belotti |
| 9 | F | Daniele Montevago |
| 32 | M | Wisdom Acquah |
| 25 | G | Abdullah Laidani |
| 22 | G | Leonardo Consiglio |
| 34 | D | Diego Ronco |
| 7 | D | Francesco Zampano |
| 15 | D | Martino Odero |
| 26 | F | Antonio Imputato |
| 73 | M | Pietro Arnaboldi |
| 29 | F | Luca Bacchin |
| 34 | G | Simone Perilli |
| 4 | D | Gabriele Zappa |
| 27 | D | Paweł Dawidowicz |
| 5 | D | Andrias Edmundsson |
| 71 | D | Davide De Battisti |
| 14 | M | Dailon Rocha Livramento |
| 44 | M | Edoardo Iannoni |
| 23 | M | Nunzio Lella |
| 9 | M | Amin Sarr |
| 17 | F | Andrea Le Borgne |
| 25 | F | Daniel Mosquera |
| 24 | M | Antoine Bernede |
| 6 | D | Domagoj Bradarić |
| 79 | F | Kacper Sezonienko |
| 37 | D | Nicolò Calabrese |
| 28 | D | Tobias Slotsager |
| 1 | G | Nicola Leali |
| 35 | F | Salvatore Cerbone |
| 21 | M | Abdou Harroui |
| 20 | M | Grigoris Kastanos |
| 38 | M | Ruben Akale |
| 19 | F | Samuele Mulattieri |
| 81 | F | Caleb Ekuban |
| Alessandro SersantiChấn thương |
| Leorat BegaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Modena | 1 | 2 | 3 |
| Verona | 2 | 0 | 2 |
- 13'Bàn thắngGiuseppe CasoKiến tạo: Gastón Brugman
- 16'Thẻ vàngAlessandro Bianco
- 24'Bàn thắngDaniel Mosquera
- 28'Bàn thắngDaniel Mosquera
- 45+2'Thẻ vàngAndrea Le Borgne
- 53'Thay ngườiAndrea BelottiRa sân: Giacomo Olzer
- 53'Thay ngườiFrancesco FolinoRa sân: Alessandro Bianco
- 54'Thẻ vàngAndrias Edmundsson
- 68'Thay ngườiKacper SezonienkoRa sân: Dailon Rocha Livramento
- 68'Thay ngườiDomagoj BradarićRa sân: Davide De Battisti
- 68'Thay ngườiAntoine BernedeRa sân: Nunzio Lella
- 74'Thay ngườiNicolò CalabreseRa sân: Domagoj Bradarić
- 77'Thẻ vàngAndrias Edmundsson
- 77'Thẻ đỏAndrias Edmundsson
- 79'Thay ngườiTobias SlotsagerRa sân: Daniel Mosquera
- 81'Thay ngườiDaniele MontevagoRa sân: Paulo Azzi
- 85'Bàn thắngDaniele MontevagoKiến tạo: Giuseppe Caso
- 89'Thay ngườiWisdom AcquahRa sân: Gastón Brugman
- 90+5'Bàn thắngAndrea Belotti
- 90+7'Thẻ vàngAndrea Belotti
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:14Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,90Hòa3,24Đội khách5,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,99→1,90Hòa3,32→3,24Đội khách4,03→5,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 00:14 | 1,90 | 3,24▼ | 5,00▲ |
| 11/10 23:53 | 1,90▼ | 3,35▲ | 4,76▲ |
| 11/10 23:03 | 2,11▲ | 3,15 | 4,12▼ |
| 11/10 22:40 | 2,10▲ | 3,15▼ | 4,14▲ |
| 11/10 21:26 | 2,07▼ | 3,27▲ | 4,07 |
| 11/10 20:35 | 2,08▲ | 3,26▼ | 4,07▼ |
| 11/10 20:09 | 2,05▲ | 3,28▼ | 4,15▼ |
| 11/10 18:50 | 2,02▼ | 3,32▲ | 4,19▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:55 | 2,04▼ | 3,27▲ | 4,20▲ |
| 11/10 16:59 | 2,08▲ | 3,20▼ | 4,15▼ |
| 11/10 16:02 | 2,06 | 3,21▲ | 4,21▼ |
| 11/10 15:35 | 2,06 | 3,20 | 4,22▼ |
| 11/10 15:09 | 2,06 | 3,20▼ | 4,23 |
| 11/10 14:42 | 2,06▲ | 3,21▼ | 4,23▼ |
| 11/10 13:46 | 2,04▼ | 3,22▲ | 4,27▲ |
| 11/10 13:17 | 2,12▼ | 3,16▲ | 4,07▼ |
| 11/10 12:49 | 2,13▼ | 3,13▲ | 4,08▲ |
| 11/10 12:21 | 2,16▼ | 3,09▲ | 3,97▲ |
| 11/10 10:49 | 2,18▲ | 3,08▲ | 3,92▼ |
| 11/10 09:21 | 2,15▼ | 3,06▲ | 4,03 |
| 11/10 05:17 | 2,16▲ | 3,04 | 4,03▼ |
| 11/10 02:17 | 2,13▲ | 3,04 | 4,14▼ |
| 11/10 00:50 | 2,12▲ | 3,04▲ | 4,20▲ |
| 10/10 22:57 | 2,10▲ | 3,00▼ | 4,14▲ |
| 10/10 12:24 | 2,01▲ | 3,30▲ | 4,00▼ |
| 09/10 23:30 | 2,00▲ | 3,29▼ | 4,05▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,99 | 3,32 | 4,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 3,24 | 5,00 |
| Betfair | 1,85 | 3,20 | 4,50 |
| bet365 | 1,85 | 3,50 | 4,20 |
| Marathon | 1,82 | 3,28 | 4,55 |
| 1xBet | 1,91 | 3,25 | 4,19 |
| Betano | 1,93 | 3,50 | 4,10 |
| BetVictor | 1,83 | 3,30 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,91Đội khách +0.52,00Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,00→1,91Đội khách1,85→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 23:53 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 11/10 23:03 | 2,12▲ | 1,81 |
| 11/10 22:40 | 2,11▲ | 1,81▼ |
| 11/10 21:26 | 2,08▼ | 1,83 |
| 11/10 20:35 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 11/10 20:09 | 2,06▲ | 1,86▼ |
| 11/10 18:50 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 11/10 17:55 | 2,05▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:59 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 11/10 14:42 | 2,07▲ | 1,85▼ |
| 11/10 13:46 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 11/10 13:17 | 2,13 | 1,81▲ |
| 11/10 12:49 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 11/10 12:21 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 11/10 10:49 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 11/10 09:21 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 11/10 05:17 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 11/10 02:17 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 11/10 00:50 | 2,12▲ | 1,78 |
| 10/10 22:57 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 10/10 12:24 | 2,02▲ | 1,85 |
| 09/10 23:30 | 2,01▲ | 1,85 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,00 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 2,00 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,05→1,91Xỉu1,80→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 00:14 | 1,91▲ | 1,97▼ |
| 11/10 23:53 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 11/10 22:40 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 11/10 21:26 | 1,93 | 1,96▲ |
| 11/10 20:09 | 1,93 | 1,95▼ |
| 11/10 18:50 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 11/10 17:55 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 11/10 16:02 | 2,01▼ | 1,88 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:35 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 11/10 15:09 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 11/10 13:46 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 11/10 13:17 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 11/10 12:49 | 2,07 | 1,83▲ |
| 11/10 10:49 | 2,07▼ | 1,81 |
| 11/10 00:50 | 2,08▲ | 1,81 |
| 10/10 22:57 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 10/10 13:35 | 2,01▲ | 1,85▲ |
| 10/10 12:24 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,05 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,97 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,78 | 1,97 |
| 1xBet | 1,79 | 1,95 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,65Không2,00→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 00:14 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 11/10 23:53 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 11/10 22:40 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 11/10 21:52 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 11/10 21:00 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 11/10 20:35 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 11/10 19:16 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 11/10 17:27 | 1,73▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:59 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 11/10 03:47 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 10/10 14:02 | 1,80 | 2,00 |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 00:57 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,03 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Modena | Tất cả | Verona |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 18 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
| Modena | Chủ nhà | Verona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Modena | Đội khách | Verona |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Modena | Tất cả | Verona |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 6 | Bàn thua | 12 |
| Modena | Chủ nhà | Verona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Modena | Đội khách | Verona |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Modena | Tất cả | Verona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Modena | Chủ nhà | Verona |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Modena | Đội khách | Verona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 2 | Mantova | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | THTHT |
| 3 | Modena | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Südtirol | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHTH |
| 5 | Ascoli | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HTBTH |
| 6 | Avellino | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBHTT |
| 7 | Pisa | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | THBTT |
| 8 | Benevento | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | TTTBH |
| 9 | Verona | 6 | 2 | 1 | 3 | +2 | 7 | BTBTH |
| 10 | Padova | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BBTBH |
| 11 | Cesena | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | BHHHT |
| 12 | S.S. Arezzo | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | HBTBB |
| 13 | Empoli | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | BBBTB |
| 14 | Entella | 6 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | HHTHB |
| 15 | Cremonese | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HHHTB |
| 16 | L.R. Vicenza | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | BBHHB |
| 17 | Carrarese | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 4 | TBBBH |
| 18 | Sampdoria | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BTBBB |
| 19 | Catanzaro | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | BBTBB |
| 20 | Juve Stabia | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 2 | HHHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sampdoria | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Modena Dựa trên 20 trận | Verona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.13 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (17 trận) |
| 1.02 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (19 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (19 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (19 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 (19 trận) |
| Modena Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Verona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (10 trận) |
| 0.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Modena Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Verona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.07 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (7 trận) |
| 1.20 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (7 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (8 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| Modena Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Verona Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 5 |
| 7T 4H 8B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.16 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 |
| Modena | Serie A (Italy) | Verona Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 1T 3H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 8% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 58% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Modena Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Verona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Modena | Giao hữu câu lạc bộ | Verona Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Modena đã gặp Verona tại Serie B (Italy) vào 12/10/2026 00:30 UTC+07 tại Stadio Alberto Braglia.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Modena 3-2 Verona.
Modena đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Verona đứng thứ 9.
Modena thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Verona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.90 · 3.24 · 5.00.
Đội hình Modena có Paulo Azzi, Giuseppe Ambrosino, Giuseppe Caso.
Đội hình Verona có Amin Sarr, Andrea Le Borgne, Daniel Mosquera.
Modena · Trận trước: Modena vs Empoli (21/9) · Trận tiếp theo: Carrarese vs Modena (17/10)
Verona · Trận trước: Verona vs L.R. Vicenza (20/9) · Trận tiếp theo: Verona vs Catanzaro (17/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Verona vs Catanzaro
- Padova vs Entella
- Ascoli vs Empoli
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Carrarese vs Modena
- Mantova vs Palermo
- Pisa vs Cremonese
- Juve Stabia vs Südtirol
- Cesena vs Avellino
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.