Ngôn ngữ

Padova vs Carrarese

Chi tiết trận đấu
Stadio Euganeo
PadovaChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
CarrareseĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 22:15
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GAlessandro Sorrentino
32DFilippo Sgarbi
5DMatteo Lovato
27DAlessandro Dellavalle
17MAlessandro Capelli
8MPietro Fusi
21MEmanuele Zuelli
10MGianluca Caprari
34MMatteo Cocchi
20FMattia Bortolussi
9FLuca Moro
Dự bị 12
90FGabriele Artistico
14MMarco Pompetti
23MFrancesco Di Mariano
25MNicolas Galazzi
11FAlessandro Seghetti
1GLouis Mouquet
58DChristian Pastina
18DEnrico Silletti
6MGiovanni Giunti
74MDiego Marcolini
7MKevin Varas
15FKevin Lasagna
Huấn luyện viên Roberto Breda
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GSemuel Pizzignacco
13DFabio Ruggeri
6DFilippo Oliana
33DFilippo Reale
7MNiccolò Belloni
18MNicolas Schiavi
23MMatthias Braunöder
77MGabriele Parlanti
73MJonas Rouhi
9FFabio Abiuso
10FTommaso Rubino
Dự bị 12
91FGiacomo Marconi
17MLuka Topalović
78DTommaso Guercio
28MJacopo Martini
70FNicolò Cudrig
30GNicola Ravaglia
12GGiovanni Garofani
41DLorenzo Romani
4DDavid Vujević
66MPietro Pinelli
11FMoustapha Cissé
32FMattia Finotto
Huấn luyện viên Guido Pagliuca
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PadovaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cristian BuonaiutoChấn thương
Luca ZanimacchiaChấn thương
Carrarese
—
Tính đến 12/10 00:25

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Padova000
Carrarese112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Bàn thắngTommaso RubinoKiến tạo: Gabriele Parlanti
  2. 40'Thẻ vàngFilippo Oliana
  3. 46'Thay ngườiGabriele ArtisticoRa sân: Mattia Bortolussi
  4. 46'Thay ngườiGiacomo MarconiRa sân: Fabio Abiuso
  5. 51'Thẻ vàngGianluca Caprari
  6. 51'Bàn thắngJonas RouhiKiến tạo: Niccolò Belloni
  7. 56'Thay ngườiMarco PompettiRa sân: Gianluca Caprari
  8. 56'Thay ngườiFrancesco Di MarianoRa sân: Matteo Cocchi
  9. 60'Thay ngườiLuka TopalovićRa sân: Tommaso Rubino
  10. 62'Thẻ vàngMatthias Braunöder
  11. 67'Thay ngườiNicolas GalazziRa sân: Pietro Fusi
  12. 72'Thay ngườiTommaso GuercioRa sân: Jonas Rouhi
  13. 72'Thay ngườiJacopo MartiniRa sân: Nicolas Schiavi
  14. 79'Thay ngườiAlessandro SeghettiRa sân: Luca Moro
  15. 80'Thẻ vàngNiccolò Belloni
  16. 81'Thẻ vàngGabriele Parlanti
  17. 90'Thay ngườiNicolò CudrigRa sân: Gabriele Parlanti
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
0,68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,61
11Sút10
1Sút trúng đích4
5Phạt góc1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
560Chuyền bóng435
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFMatteo Lovato90000007.3
17 · MFAlessandro Capelli90001006.5
21 · MFEmanuele Zuelli90000006.9
22 · GKAlessandro Sorrentino90000006.3
27 · DFAlessandro Dellavalle90000006.9
32 · DFFilippo Sgarbi90002006.6
9 · FWLuca Moro79001006.2
8 · MFPietro Fusi67001006.9
10 · MFGianluca Caprari56000107.5
34 · MFMatteo Cocchi56000006.2
20 · FWMattia Bortolussi45000006.5
90 · FW · Dự bịGabriele Artistico45000006.3
14 · MF · Dự bịMarco Pompetti34000006.6
23 · MF · Dự bịFrancesco Di Mariano34001006.7
25 · MF · Dự bịNicolas Galazzi23000006.6
11 · FW · Dự bịAlessandro Seghetti11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSemuel Pizzignacco90000007.2
6 · DFFilippo Oliana90001107.2
7 · MFNiccolò Belloni90012107.5
13 · DFFabio Ruggeri90000007.3
23 · MFMatthias Braunöder90000107.9
33 · DFFilippo Reale90000006.9
77 · MFGabriele Parlanti89010107.0
18 · MFNicolas Schiavi72001007.2
73 · MFJonas Rouhi72101007.9
10 · FWTommaso Rubino60103007.5
9 · FWFabio Abiuso45000006.3
91 · FW · Dự bịGiacomo Marconi45001006.5
17 · MF · Dự bịLuka Topalović30000006.6
28 · MF · Dự bịJacopo Martini18000006.6
78 · DF · Dự bịTommaso Guercio18000006.6
70 · FW · Dự bịNicolò Cudrig100000—
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:15

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,91Hòa3,36Đội khách4,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,951,91Hòa3,313,36Đội khách4,194,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:521,91▼3,36▲4,66▲
11/10 21:261,95▲3,34▼4,49▼
11/10 20:351,93▲3,38▼4,54▼
11/10 19:441,92▲3,41▼4,55▼
11/10 19:161,88▲3,45▼4,67▼
11/10 18:501,84▼3,50▲4,84▲
11/10 18:221,86▼3,47▲4,77▲
11/10 17:551,88▼3,45▲4,70▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 16:021,91▲3,41▼4,58
11/10 15:091,903,43▲4,58
11/10 12:211,90▼3,42▲4,58▼
11/10 10:491,93▲3,36▲4,60▲
11/10 08:501,92▲3,344,56▼
10/10 23:531,903,34▲4,63▼
10/10 23:261,90▼3,33▼4,66▲
10/10 22:271,91▲3,35▲4,58▲
10/10 03:391,89▼3,314,51▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,953,314,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,913,364,66
Betfair1,903,204,33
bet3651,903,504,00
Marathon1,853,354,25
1xBet1,873,354,24
Betano1,883,504,25
BetVictor1,873,503,70
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,92Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,961,92Đội khách1,881,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:521,92▼1,98▲
11/10 21:261,96▲1,94▼
11/10 20:351,931,97▼
11/10 19:441,93▲1,98▼
11/10 19:161,89▲2,02▼
11/10 18:501,85▼2,07▲
11/10 18:221,87▼2,04▲
11/10 17:551,88▼2,02▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 16:021,92▲1,99
11/10 15:091,91▼1,99
11/10 12:211,92▼1,99▲
11/10 10:491,931,97▲
11/10 08:501,93▲1,96▼
10/10 23:531,911,97▼
10/10 23:261,91▼1,98▲
10/10 22:271,92▲1,97▲
10/10 10:591,91▲1,96▲
10/10 03:391,90▼1,95▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,961,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,921,98
bet3651,901,90
Betano1,881,98
BetVictor1,831,84
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,931,91Xỉu1,901,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:521,91▼1,98▲
11/10 21:261,92▲1,97▼
11/10 20:351,91▲1,98▼
11/10 19:441,90▲1,99
11/10 19:161,89▲1,99▼
11/10 18:501,88▼2,01▲
11/10 18:221,892,00▲
11/10 17:551,89▼1,99
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 16:021,90▲1,99▼
11/10 12:211,89▼2,00▲
11/10 10:491,95▲1,93
11/10 08:501,94▼1,93▲
10/10 22:271,95▲1,92▲
10/10 10:591,94▲1,91▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,931,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,911,98
Betfair1,801,91
bet3651,851,95
Marathon1,781,97
1xBet1,781,97
Betano1,881,98
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,731,60Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 19:441,60▼2,20▲
11/10 17:551,67▼2,15▲
11/10 13:171,73▼2,10▲
10/10 18:011,80▲2,00▼
10/10 14:021,752,05
10/10 13:35Đã đóng
10/10 04:061,75▲2,05▼
09/10 23:01 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,752,00
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
Betano1,722,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
PadovaTất cảCarrarese
7Trận7
2Thắng1
1Hòa1
4Thua5
5Bàn thắng4
9Bàn thua7
PadovaChủ nhàCarrarese
3Trận3
1Thắng0
1Hòa0
1Thua3
2Bàn thắng1
3Bàn thua4
PadovaĐội kháchCarrarese
4Trận4
1Thắng1
0Hòa1
3Thua2
3Bàn thắng3
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn4
0.71Bàn thắng mỗi trận0.57
1.29Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
PadovaTất cảCarrarese
6Trận6
2Thắng1
1Hòa1
3Thua4
5Bàn thắng4
8Bàn thua6
PadovaChủ nhàCarrarese
3Trận3
1Thắng0
1Hòa0
1Thua3
2Bàn thắng1
3Bàn thua4
PadovaĐội kháchCarrarese
3Trận3
1Thắng1
0Hòa1
2Thua1
3Bàn thắng3
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
0.83Bàn thắng mỗi trận0.67
1.33Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
PadovaTất cảCarrarese
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
PadovaĐội kháchCarrarese
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie B (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palermo6510+716TTHTT
2Mantova6420+714THTHT
3Modena6411+513TTHBT
4Südtirol6330+612HTHTH
5Ascoli6321+311HTBTH
6Avellino6312+410TBHTT
7Pisa6312+310THBTT
8Benevento6312+310TTTBH
9Verona6213+27BTBTH
10Padova6213-37BBTBH
11Cesena6141-17BHHHT
12S.S. Arezzo6213-77HBTBB
13Empoli6204-46BBBTB
14Entella6132+16HHTHB
15Cremonese6132-26HHHTB
16L.R. Vicenza6123-65BBHHB
17Carrarese6114-24TBBBH
18Sampdoria6114-74BTBBB
19Catanzaro6105-63BBTBB
20Juve Stabia6132-32HHHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3012-40
—Ascoli3210+30
—Avellino4211+50
—Benevento4211+30
—Carrarese3003-30
—Catanzaro2101-10
—Cesena3030+00
—Cremonese3111-10
—Empoli3102-20
—Entella3021-10
—Juve Stabia2011-30
—L.R. Vicenza3111-20
—Mantova3210+40
—Modena3201+10
—Padova3111-10
—Palermo3300+40
—Pisa3102-30
—Sampdoria2101+00
—Südtirol4220+30
—Verona3201+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—S.S. Arezzo3201-30
—Ascoli3111+00
—Avellino2101-10
—Benevento2101+00
—Carrarese3111+10
—Catanzaro4004-50
—Cesena3111-10
—Cremonese3021-10
—Empoli3102-20
—Entella3111+20
—Juve Stabia4121+00
—L.R. Vicenza3012-40
—Mantova3210+30
—Modena3210+40
—Padova3102-20
—Palermo3210+30
—Pisa3210+60
—Sampdoria4013-70
—Südtirol2110+30
—Verona3012-30
Tính đến 17/10 01:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PadovaBTBHTBTTBT7T 3H 10B
CarrareseBBBHBBBHBH3T 6H 11B
Padova
Dựa trên 20 trận
Carrarese
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B3T 6H 11B
35%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa30%
0.95Ghi được mỗi trận0.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.30
-7Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.02 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (19 trận)
1.80 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.9Số cú sút mỗi trận13.1
3.2Sút trúng đích mỗi trận3.5
45%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.5Phạt góc mỗi trận6.0
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
15.2Phạm lỗi mỗi trận13.4
Padova
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCarrarese
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 3H 2BT · H · B2T 3H 5B
44%Tỷ lệ thắng20%
33%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.10
0.89Bị ghi mỗi trận1.20
+1Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.2Số cú sút mỗi trận13.3
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.2
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8Phạt góc mỗi trận5.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.2
17.0Phạm lỗi mỗi trận14.2
Padova
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCarrarese
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 0H 8BT · H · B1T 3H 6B
27%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa30%
0.91Ghi được mỗi trận0.70
1.64Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số-7
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.89 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (9 trận)
2.12 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.9Số cú sút mỗi trận12.9
2.9Sút trúng đích mỗi trận2.9
43%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.3Phạt góc mỗi trận6.6
2.2 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
13.7Phạm lỗi mỗi trận12.7
Padova
Dựa trên 19 trận
Serie B (Italy)Carrarese
Dựa trên 19 trận
19Trận19
7T 3H 9BT · H · B3T 6H 10B
37%Tỷ lệ thắng16%
16%Tỷ lệ hòa32%
1.00Ghi được mỗi trận0.95
1.32Bị ghi mỗi trận1.32
-6Hiệu số-7
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
26%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
37%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn37%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.1Số cú sút mỗi trận13.4
3.4Sút trúng đích mỗi trận3.6
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.4Phạt góc mỗi trận6.1
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
15.3Phạm lỗi mỗi trận13.4
Padova
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaCarrarese
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Padova T
1H
0Carrarese T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Padova Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 04/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Alessandro Sorrentino70090 phút7.33
GKSimone Pettenello-----
GK1Louis Mouquet-----
GK12Simone Scaglia-----
DF27Alessandro Dellavalle70090 phút6.94
DF34Matteo Cocchi70250 phút6.76
DF5Matteo Lovato60080 phút6.72
DF24Lorenzo Carissoni60179 phút6.42
DF58Christian Pastina61077 phút6.98
DF32Filippo Sgarbi30082 phút6.90
DF18Enrico Silletti10013 phút6.60
DF3Antonio Barreca-----
DF72Carlo Faedo-----
MF21Emanuele Zuelli70089 phút6.86
MF8Pietro Fusi71067 phút6.87
MF14Marco Pompetti61064 phút6.73
MF6Giovanni Giunti30045 phút6.50
MF7Kevin Varas30042 phút6.60
MF25Nicolas Galazzi31026 phút7.00
MF74Diego Marcolini-----
FW10Gianluca Caprari60057 phút6.83
FW15Kevin Lasagna60039 phút6.35
FW23Francesco Di Mariano60029 phút6.58
FW9Luca Moro50078 phút6.30
FW17Alessandro Capelli50050 phút6.74
FW20Mattia Bortolussi50033 phút6.40
FW11Alessandro Seghetti40023 phút6.38
FW98Luca Zanimacchia20076 phút6.75
FW90Gabriele Artistico10045 phút6.30
FW92Cristian Buonaiuto-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Semuel Pizzignacco40090 phút6.60
GK12Giovanni Garofani30090 phút6.80
GK22Mattia Bencaster-----
GK30Nicola Ravaglia-----
DF6Filippo Oliana70089 phút6.67
DF13Fabio Ruggeri70085 phút6.89
DF73Jonas Rouhi71182 phút7.24
DF33Filippo Reale60086 phút6.75
DF41Lorenzo Romani40088 phút6.72
DF78Tommaso Guercio40026 phút6.55
DF2Colin Dagba10068 phút6.90
DF4David Vujevic-----
DF5Tommaso Macchioni-----
DF20Goncalo Esteves-----
DF56Niccolo Romagnoli-----
MF77Gabriele Parlanti70175 phút6.80
MF18Nicolas Schiavi60064 phút6.98
MF28Jacopo Martini50047 phút6.54
MF17Luka Topalovic50042 phút6.46
MF10Tommaso Rubino41052 phút6.97
MF23Matthias Braunoder30041 phút7.00
MF8Yanis Khafi20074 phút6.15
MF66Pietro Pinelli21014 phút7.45
MF71Giulio Baroncelli10014 phút6.30
MFGiulio Cianti-----
FW9Fabio Abiuso71074 phút6.87
FW11Moustapha Cisse60166 phút6.23
FW7Niccolo Belloni60162 phút6.87
FW91Giacomo Marconi60037 phút6.45
FW32Mattia Finotto40013 phút6.40
FW70Nicolo Cudrig40012 phút6.50
FW21Nicholas Bonfanti1008 phút6.50
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

PadovaHuấn luyện viên Roberto Breda
CarrareseHuấn luyện viên Guido Pagliuca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo