Padova vs Carrarese
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Alessandro Sorrentino |
| 32 | D | Filippo Sgarbi |
| 5 | D | Matteo Lovato |
| 27 | D | Alessandro Dellavalle |
| 17 | M | Alessandro Capelli |
| 8 | M | Pietro Fusi |
| 21 | M | Emanuele Zuelli |
| 10 | M | Gianluca Caprari |
| 34 | M | Matteo Cocchi |
| 20 | F | Mattia Bortolussi |
| 9 | F | Luca Moro |
| 90 | F | Gabriele Artistico |
| 14 | M | Marco Pompetti |
| 23 | M | Francesco Di Mariano |
| 25 | M | Nicolas Galazzi |
| 11 | F | Alessandro Seghetti |
| 1 | G | Louis Mouquet |
| 58 | D | Christian Pastina |
| 18 | D | Enrico Silletti |
| 6 | M | Giovanni Giunti |
| 74 | M | Diego Marcolini |
| 7 | M | Kevin Varas |
| 15 | F | Kevin Lasagna |
| 1 | G | Semuel Pizzignacco |
| 13 | D | Fabio Ruggeri |
| 6 | D | Filippo Oliana |
| 33 | D | Filippo Reale |
| 7 | M | Niccolò Belloni |
| 18 | M | Nicolas Schiavi |
| 23 | M | Matthias Braunöder |
| 77 | M | Gabriele Parlanti |
| 73 | M | Jonas Rouhi |
| 9 | F | Fabio Abiuso |
| 10 | F | Tommaso Rubino |
| 91 | F | Giacomo Marconi |
| 17 | M | Luka Topalović |
| 78 | D | Tommaso Guercio |
| 28 | M | Jacopo Martini |
| 70 | F | Nicolò Cudrig |
| 30 | G | Nicola Ravaglia |
| 12 | G | Giovanni Garofani |
| 41 | D | Lorenzo Romani |
| 4 | D | David Vujević |
| 66 | M | Pietro Pinelli |
| 11 | F | Moustapha Cissé |
| 32 | F | Mattia Finotto |
| Cristian BuonaiutoChấn thương |
| Luca ZanimacchiaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Padova | 0 | 0 | 0 |
| Carrarese | 1 | 1 | 2 |
- 14'Bàn thắngTommaso RubinoKiến tạo: Gabriele Parlanti
- 40'Thẻ vàngFilippo Oliana
- 46'Thay ngườiGabriele ArtisticoRa sân: Mattia Bortolussi
- 46'Thay ngườiGiacomo MarconiRa sân: Fabio Abiuso
- 51'Thẻ vàngGianluca Caprari
- 51'Bàn thắngJonas RouhiKiến tạo: Niccolò Belloni
- 56'Thay ngườiMarco PompettiRa sân: Gianluca Caprari
- 56'Thay ngườiFrancesco Di MarianoRa sân: Matteo Cocchi
- 60'Thay ngườiLuka TopalovićRa sân: Tommaso Rubino
- 62'Thẻ vàngMatthias Braunöder
- 67'Thay ngườiNicolas GalazziRa sân: Pietro Fusi
- 72'Thay ngườiTommaso GuercioRa sân: Jonas Rouhi
- 72'Thay ngườiJacopo MartiniRa sân: Nicolas Schiavi
- 79'Thay ngườiAlessandro SeghettiRa sân: Luca Moro
- 80'Thẻ vàngNiccolò Belloni
- 81'Thẻ vàngGabriele Parlanti
- 90'Thay ngườiNicolò CudrigRa sân: Gabriele Parlanti
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,91Hòa3,36Đội khách4,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,95→1,91Hòa3,31→3,36Đội khách4,19→4,66
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:52 | 1,91▼ | 3,36▲ | 4,66▲ |
| 11/10 21:26 | 1,95▲ | 3,34▼ | 4,49▼ |
| 11/10 20:35 | 1,93▲ | 3,38▼ | 4,54▼ |
| 11/10 19:44 | 1,92▲ | 3,41▼ | 4,55▼ |
| 11/10 19:16 | 1,88▲ | 3,45▼ | 4,67▼ |
| 11/10 18:50 | 1,84▼ | 3,50▲ | 4,84▲ |
| 11/10 18:22 | 1,86▼ | 3,47▲ | 4,77▲ |
| 11/10 17:55 | 1,88▼ | 3,45▲ | 4,70▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:02 | 1,91▲ | 3,41▼ | 4,58 |
| 11/10 15:09 | 1,90 | 3,43▲ | 4,58 |
| 11/10 12:21 | 1,90▼ | 3,42▲ | 4,58▼ |
| 11/10 10:49 | 1,93▲ | 3,36▲ | 4,60▲ |
| 11/10 08:50 | 1,92▲ | 3,34 | 4,56▼ |
| 10/10 23:53 | 1,90 | 3,34▲ | 4,63▼ |
| 10/10 23:26 | 1,90▼ | 3,33▼ | 4,66▲ |
| 10/10 22:27 | 1,91▲ | 3,35▲ | 4,58▲ |
| 10/10 03:39 | 1,89▼ | 3,31 | 4,51▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,95 | 3,31 | 4,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 3,36 | 4,66 |
| Betfair | 1,90 | 3,20 | 4,33 |
| bet365 | 1,90 | 3,50 | 4,00 |
| Marathon | 1,85 | 3,35 | 4,25 |
| 1xBet | 1,87 | 3,35 | 4,24 |
| Betano | 1,88 | 3,50 | 4,25 |
| BetVictor | 1,87 | 3,50 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,92Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,92Đội khách1,88→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:52 | 1,92▼ | 1,98▲ |
| 11/10 21:26 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 11/10 20:35 | 1,93 | 1,97▼ |
| 11/10 19:44 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 11/10 19:16 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 11/10 18:50 | 1,85▼ | 2,07▲ |
| 11/10 18:22 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 11/10 17:55 | 1,88▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:02 | 1,92▲ | 1,99 |
| 11/10 15:09 | 1,91▼ | 1,99 |
| 11/10 12:21 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 11/10 10:49 | 1,93 | 1,97▲ |
| 11/10 08:50 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 10/10 23:53 | 1,91 | 1,97▼ |
| 10/10 23:26 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 10/10 22:27 | 1,92▲ | 1,97▲ |
| 10/10 10:59 | 1,91▲ | 1,96▲ |
| 10/10 03:39 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,96 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,98 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,91Xỉu1,90→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:52 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 11/10 21:26 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 11/10 20:35 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 11/10 19:44 | 1,90▲ | 1,99 |
| 11/10 19:16 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 11/10 18:50 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 11/10 18:22 | 1,89 | 2,00▲ |
| 11/10 17:55 | 1,89▼ | 1,99 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:02 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 11/10 12:21 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 11/10 10:49 | 1,95▲ | 1,93 |
| 11/10 08:50 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 10/10 22:27 | 1,95▲ | 1,92▲ |
| 10/10 10:59 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,98 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,97 |
| 1xBet | 1,78 | 1,97 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,60Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 19:44 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 11/10 17:55 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 11/10 13:17 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 10/10 18:01 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 10/10 14:02 | 1,75 | 2,05 |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 10/10 04:06 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 09/10 23:01 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,08 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Padova | Tất cả | Carrarese |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Padova | Chủ nhà | Carrarese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Padova | Đội khách | Carrarese |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 0.71 | Bàn thắng mỗi trận | 0.57 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Padova | Tất cả | Carrarese |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Padova | Chủ nhà | Carrarese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Padova | Đội khách | Carrarese |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Padova | Tất cả | Carrarese |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Padova | Đội khách | Carrarese |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 2 | Mantova | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | THTHT |
| 3 | Modena | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Südtirol | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHTH |
| 5 | Ascoli | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HTBTH |
| 6 | Avellino | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBHTT |
| 7 | Pisa | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | THBTT |
| 8 | Benevento | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | TTTBH |
| 9 | Verona | 6 | 2 | 1 | 3 | +2 | 7 | BTBTH |
| 10 | Padova | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BBTBH |
| 11 | Cesena | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | BHHHT |
| 12 | S.S. Arezzo | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | HBTBB |
| 13 | Empoli | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | BBBTB |
| 14 | Entella | 6 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | HHTHB |
| 15 | Cremonese | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HHHTB |
| 16 | L.R. Vicenza | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | BBHHB |
| 17 | Carrarese | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 4 | TBBBH |
| 18 | Sampdoria | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BTBBB |
| 19 | Catanzaro | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | BBTBB |
| 20 | Juve Stabia | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 2 | HHHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sampdoria | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Padova Dựa trên 20 trận | Carrarese Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -7 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.02 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (19 trận) |
| 1.80 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (19 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 15.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Padova Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Carrarese Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Padova Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Carrarese Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 0H 8B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -8 | Hiệu số | -7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.89 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (9 trận) |
| 2.12 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Padova Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Carrarese Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 7T 3H 9B | T · H · B | 3T 6H 10B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 16% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.32 | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| -6 | Hiệu số | -7 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 15.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Padova Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Carrarese Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Padova đã gặp Carrarese tại Serie B (Italy) vào 11/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stadio Euganeo.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Padova 0-2 Carrarese.
Padova đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Carrarese đứng thứ 17.
Padova thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Carrarese thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Padova thắng 1, Carrarese thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.91 · 3.36 · 4.66.
Đội hình Padova có Matteo Cocchi, Mattia Bortolussi, Luca Moro.
Đội hình Carrarese có Jonas Rouhi, Fabio Abiuso, Tommaso Rubino.
Padova · Trận trước: Palermo vs Padova (19/9) · Trận tiếp theo: Padova vs Entella (17/10)
Carrarese · Trận trước: Carrarese vs Benevento (19/9) · Trận tiếp theo: Carrarese vs Modena (17/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Verona vs Catanzaro
- Padova vs Entella
- Ascoli vs Empoli
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Carrarese vs Modena
- Mantova vs Palermo
- Pisa vs Cremonese
- Juve Stabia vs Südtirol
- Cesena vs Avellino
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.