Empoli vs Palermo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Jacopo Seghetti |
| 25 | D | Marco Curto |
| 6 | D | Simone Romagnoli |
| 33 | D | Cristian Cauz |
| 15 | M | Joseph Ceesay |
| 8 | M | Luca Magnino |
| 23 | M | Filippo Bandinelli |
| 39 | M | Edoardo Biondini |
| 91 | M | Niccolò Corrado |
| 77 | F | Bogdan Popov |
| 10 | F | Edoardo Saporiti |
| 98 | M | Karim Zedadka |
| 44 | M | Lapo Deli |
| 5 | M | Duccio Degli Innocenti |
| 11 | F | Stiven Shpendi |
| 35 | D | Matteo Egan |
| 13 | G | Emiliano Filippis |
| 1 | G | Samuele Perisan |
| 36 | D | Dawid Bembnista |
| 28 | D | Gabriele Indragoli |
| 57 | M | Luca Belardinelli |
| 16 | F | Florijan Mežnar |
| 14 | G | Mattia Fortin |
| 84 | D | Tommaso Cassandro |
| 13 | D | Mattia Bani |
| 32 | D | Pietro Ceccaroni |
| 3 | D | Tommaso Augello |
| 8 | M | Jacopo Segre |
| 10 | M | Filippo Ranocchia |
| 9 | M | Dominic Vavassori |
| 5 | M | Antonio Palumbo |
| 17 | M | Dennis Johnsen |
| 20 | F | Joel Pohjanpalo |
| 24 | M | Nahuel Estévez |
| 36 | M | Luca Mazzitelli |
| 23 | M | Hernani |
| 99 | F | Alessandro Gabrielloni |
| 29 | D | Patryk Peda |
| 12 | G | Manfredi Nespola |
| 1 | G | Mattia Perin |
| 96 | D | Giangiacomo Magnani |
| 27 | D | Niccolò Pierozzi |
| 6 | M | Claudio Gomes |
| 11 | D | Emmanuel Gyasi |
| 33 | D | Andrea Bozzolan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Empoli | 0 | 2 | 2 |
| Palermo | 0 | 4 | 4 |
- 46'Thay ngườiKarim ZedadkaRa sân: Simone Romagnoli
- 46'Thay ngườiLapo DeliRa sân: Filippo Bandinelli
- 50'Bàn thắng từ phạt đềnEdoardo Saporiti
- 57'Thẻ vàngJacopo Seghetti
- 57'Bàn thắngJoel PohjanpaloKiến tạo: Mattia Bani
- 65'Bàn thắngAntonio PalumboKiến tạo: Dennis Johnsen
- 69'Bàn thắngDennis JohnsenKiến tạo: Antonio Palumbo
- 71'Thay ngườiStiven ShpendiRa sân: Niccolò Corrado
- 71'Thay ngườiDuccio Degli InnocentiRa sân: Edoardo Biondini
- 75'Thẻ vàngFilippo Ranocchia
- 79'Bàn thắng từ phạt đềnBogdan Popov
- 80'Thay ngườiLuca MazzitelliRa sân: Antonio Palumbo
- 80'Thay ngườiAlessandro GabrielloniRa sân: Joel Pohjanpalo
- 80'Thay ngườiNahuel EstévezRa sân: Filippo Ranocchia
- 80'Thay ngườiHernaniRa sân: Jacopo Segre
- 85'Thay ngườiPatryk PedaRa sân: Dennis Johnsen
- 88'Bàn thắngTommaso CassandroKiến tạo: Alessandro Gabrielloni
- 89'Thay ngườiMatteo EganRa sân: Joseph Ceesay
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,19Hòa3,55Đội khách1,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,81→4,19Hòa3,51→3,55Đội khách1,98→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 4,19▲ | 3,55▲ | 1,94▼ |
| 10/10 19:20 | 4,11▼ | 3,50▼ | 1,98▲ |
| 10/10 18:54 | 4,18▲ | 3,53▲ | 1,95 |
| 10/10 17:09 | 4,17▲ | 3,52▲ | 1,95▼ |
| 10/10 16:43 | 4,11▲ | 3,50▼ | 1,98 |
| 10/10 13:35 | 4,07 | 3,52▼ | 1,98▲ |
| 10/10 08:40 | 4,07▲ | 3,55▲ | 1,97▲ |
| 10/10 07:10 | 4,05▲ | 3,53▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 00:29 | 3,94▲ | 3,49▲ | 2,00▼ |
| 09/10 22:35 | 3,90▲ | 3,47▼ | 2,02 |
| 09/10 21:44 | 3,88▲ | 3,49▲ | 2,02▲ |
| 08/10 17:36 | 3,83▲ | 3,45▼ | 2,00▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,81 | 3,51 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,19 | 3,55 | 1,94 |
| Betfair | 3,90 | 3,30 | 1,91 |
| bet365 | 3,75 | 3,60 | 1,91 |
| Marathon | 3,92 | 3,54 | 1,86 |
| 1xBet | 3,91 | 3,54 | 1,88 |
| Betano | 3,95 | 3,55 | 1,95 |
| BetVictor | 3,60 | 3,40 | 1,90 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,95Đội khách -0.51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,86→1,95Đội khách1,99→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 10/10 19:20 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 10/10 17:09 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 10/10 13:35 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 10/10 08:40 | 1,93▲ | 1,98▲ |
| 10/10 07:10 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 10/10 00:29 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 09/10 21:44 | 1,87▲ | 2,03▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 08:23 | 1,86▲ | 2,02▲ |
| 08/10 17:36 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,86 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,95 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,81 | 1,87 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,88Xỉu 2.52,02Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→1,88Xỉu1,99→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 19:46 | 1,88 | 2,02▲ |
| 10/10 19:20 | 1,88 | 2,01▼ |
| 10/10 18:54 | 1,88 | 2,02▲ |
| 10/10 13:35 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 10/10 08:40 | 1,87▲ | 2,02▲ |
| 10/10 07:10 | 1,86▼ | 2,01▲ |
| 09/10 21:44 | 1,87▲ | 2,00▲ |
| 09/10 08:23 | 1,86▲ | 1,99▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 17:36 | 1,85 | 1,98▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,85 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,02 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,74 | 2,02 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,60Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:35 | 1,60▼ | 2,20 |
| 10/10 14:02 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 09/10 20:57 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 08/10 20:27 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Empoli | Tất cả | Palermo |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 21 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Empoli | Chủ nhà | Palermo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 13 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Empoli | Đội khách | Palermo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.62 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Empoli | Tất cả | Palermo |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 14 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Empoli | Chủ nhà | Palermo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Empoli | Đội khách | Palermo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Empoli | Tất cả | Palermo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Empoli | Chủ nhà | Palermo |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Empoli | Đội khách | Palermo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 2 | Mantova | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | THTHT |
| 3 | Modena | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Südtirol | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHTH |
| 5 | Ascoli | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HTBTH |
| 6 | Avellino | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBHTT |
| 7 | Pisa | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | THBTT |
| 8 | Benevento | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 | TTTBH |
| 9 | Verona | 6 | 2 | 1 | 3 | +2 | 7 | BTBTH |
| 10 | Padova | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BBTBH |
| 11 | Cesena | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | BHHHT |
| 12 | S.S. Arezzo | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | HBTBB |
| 13 | Empoli | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | BBBTB |
| 14 | Entella | 6 | 1 | 3 | 2 | +1 | 6 | HHTHB |
| 15 | Cremonese | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HHHTB |
| 16 | L.R. Vicenza | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | BBHHB |
| 17 | Carrarese | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 4 | TBBBH |
| 18 | Sampdoria | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BTBBB |
| 19 | Catanzaro | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | BBTBB |
| 20 | Juve Stabia | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 2 | HHHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sampdoria | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Empoli Dựa trên 20 trận | Palermo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +12 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.37 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (18 trận) |
| 1.24 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Empoli Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Palermo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 4H 1B | T · H · B | 10T 1H 0B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +3 | Hiệu số | +17 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (9 trận) |
| 0.95 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (9 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 17.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 |
| Empoli Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Palermo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 1T 4H 7B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.07 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 1.44 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 17.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Empoli Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Palermo Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 4T 7H 8B | T · H · B | 11T 4H 3B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -5 | Hiệu số | +7 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 16.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Empoli Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Palermo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Empoli đã gặp Palermo tại Serie B (Italy) vào 10/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Carlo Castellani.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Empoli 2-4 Palermo.
Empoli đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Palermo đứng thứ 1.
Empoli thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Palermo thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Empoli thắng 0, Palermo thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.19 · 3.55 · 1.94.
Đội hình Empoli có Niccolò Corrado, Bogdan Popov, Edoardo Saporiti.
Đội hình Palermo có Antonio Palumbo, Dennis Johnsen, Joel Pohjanpalo.
Empoli · Trận trước: Modena vs Empoli (21/9) · Trận tiếp theo: Ascoli vs Empoli (17/10)
Palermo · Trận trước: Palermo vs Padova (19/9) · Trận tiếp theo: Mantova vs Palermo (17/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- L.R. Vicenza vs Pisa
- S.S. Arezzo vs Cremonese
- Catanzaro vs Mantova
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
- Ascoli vs Empoli
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Carrarese vs Modena
- Padova vs Entella
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Chưa có bài viết nào.