Catanzaro vs Mantova
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Mirko Pigliacelli |
| 24 | D | Marco Ruggero |
| 4 | D | Matias Antonini |
| 3 | D | Marco Imperiale |
| 62 | M | Ruggero Frosinini |
| 98 | M | Nicola Mosti |
| 10 | M | Jacopo Petriccione |
| 93 | M | Mehdi Dorval |
| 20 | F | Simone Pafundi |
| 30 | F | Gabriele Alesi |
| 9 | F | Pietro Iemmello |
| 28 | M | Franky Tchaouna |
| 29 | F | Federico Di Francesco |
| 77 | F | Marco D'Alessandro |
| 31 | F | Emanuele Pecorino |
| 91 | F | Gabriel Arditi |
| 1 | G | Christian Marietta |
| 6 | D | Nicolò Postiglione |
| 26 | D | Bruno Verrengia |
| 27 | D | Antonio Candela |
| 14 | M | Samuel Giovane |
| 19 | F | N'Dri Koffi |
| 7 | F | Nicolò Buso |
| 22 | G | Francesco Bardi |
| 5 | D | Bodin Tomašević |
| 29 | D | Stefano Cella |
| 27 | D | Alessio Castellini |
| 41 | M | Jonathan Silva |
| 25 | M | Lorenzo Ignacchiti |
| 80 | M | Rachid Kouda |
| 50 | M | Fahem Benaissa-Yahia |
| 30 | F | Davide Bragantini |
| 19 | F | Francesco Ruocco |
| 8 | F | Rareș Ilie |
| 11 | M | Ismael Cajazzo |
| 6 | M | Jean Pierre Longonda |
| 9 | F | Ettore Gliozzi |
| 58 | D | Tommaso Del Lungo |
| 18 | M | Sambaly Keïta |
| 1 | G | Luca Gemello |
| 12 | G | Manuel Gasparini |
| 33 | D | Cristian Marai |
| 17 | D | Nicolò Radaelli |
| 75 | D | Eman Košpo |
| 10 | M | David Wieser |
| 21 | M | Simone Trimboli |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Catanzaro | 0 | 1 | 1 |
| Mantova | 2 | 1 | 3 |
- 18'Thẻ vàngStefano Cella
- 30'Bàn thắngBodin TomaševićKiến tạo: Rareș Ilie
- 34'Bàn thắngFrancesco RuoccoKiến tạo: Fahem Benaissa-Yahia
- 46'Thay ngườiFederico Di FrancescoRa sân: Ruggero Frosinini
- 46'Thay ngườiFranky TchaounaRa sân: Nicola Mosti
- 55'Bàn thắngDavide BragantiniKiến tạo: Alessio Castellini
- 64'Thay ngườiEmanuele PecorinoRa sân: Pietro Iemmello
- 64'Thay ngườiMarco D'AlessandroRa sân: Mehdi Dorval
- 66'Thay ngườiJean Pierre LongondaRa sân: Rareș Ilie
- 66'Thay ngườiIsmael CajazzoRa sân: Davide Bragantini
- 71'Thay ngườiEttore GliozziRa sân: Francesco Ruocco
- 72'Thay ngườiTommaso Del LungoRa sân: Bodin Tomašević
- 78'Thay ngườiGabriel ArditiRa sân: Gabriele Alesi
- 81'Thay ngườiSambaly KeïtaRa sân: Rachid Kouda
- 86'Thẻ vàngMarco Ruggero
- 90+1'Bàn thắngMatias AntoniniKiến tạo: Emanuele Pecorino
- 90+3'Thẻ vàngFahem Benaissa-Yahia
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,26Hòa3,29Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,35→2,26Hòa3,46→3,29Đội khách2,99→3,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:44 | 2,26▼ | 3,29▼ | 3,49▲ |
| 11/10 17:55 | 2,32▼ | 3,36▲ | 3,29▲ |
| 11/10 16:59 | 2,35▼ | 3,35 | 3,24▲ |
| 11/10 16:02 | 2,43▼ | 3,35▲ | 3,10▲ |
| 11/10 15:35 | 2,46▲ | 3,34 | 3,05▼ |
| 11/10 13:46 | 2,41▼ | 3,34▲ | 3,14▲ |
| 11/10 08:50 | 2,44▲ | 3,33▲ | 3,10▲ |
| 10/10 21:30 | 2,42 | 3,31▼ | 3,08 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:11 | 2,42▲ | 3,33▲ | 3,08▲ |
| 10/10 02:18 | 2,40 | 3,29▲ | 3,04▼ |
| 09/10 21:44 | 2,40▲ | 3,28▼ | 3,05▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,35 | 3,46 | 2,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 3,29 | 3,49 |
| Betfair | 2,15 | 3,20 | 3,30 |
| bet365 | 2,20 | 3,10 | 3,30 |
| Marathon | 2,17 | 3,25 | 3,26 |
| 1xBet | 2,19 | 3,25 | 3,27 |
| Betano | 2,27 | 3,20 | 3,40 |
| BetVictor | 2,15 | 3,40 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,26Đội khách +0.51,70Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,35→2,26Đội khách1,62→1,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:44 | 2,26▼ | 1,70▲ |
| 11/10 17:55 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 11/10 17:55 | 2,32▼ | 1,67▲ |
| 11/10 16:59 | 2,35▼ | 1,66▲ |
| 11/10 16:02 | 2,43▼ | 1,62▲ |
| 11/10 15:35 | 2,46▲ | 1,61▼ |
| 11/10 13:46 | 2,41▼ | 1,63▲ |
| 11/10 08:50 | 2,44▲ | 1,62▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:11 | 2,42▲ | 1,61 |
| 10/10 08:40 | 2,41▲ | 1,61▲ |
| 09/10 21:44 | 2,40▲ | 1,60▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,35 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 1,70 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,25 | 1,67 |
| BetVictor | 2,09 | 1,63 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,79→1,90Xỉu2,05→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:44 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 11/10 17:55 | 1,81▼ | 2,07▲ |
| 11/10 16:59 | 1,82▼ | 2,06 |
| 11/10 12:21 | 1,83 | 2,06▲ |
| 11/10 08:50 | 1,83 | 2,05▲ |
| 10/10 21:30 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 10/10 20:11 | 1,81▲ | 2,07▲ |
| 10/10 16:16 | 1,79▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 08:40 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 10/10 02:18 | 1,80▼ | 2,03▲ |
| 09/10 21:44 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,79 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,99 |
| Betfair | 1,75 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,76 | 1,99 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,57Không2,25→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 17:27 | 1,57 | 2,25▼ |
| 11/10 16:32 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 10/10 14:02 | 1,62 | 2,25 |
| 10/10 13:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:35 | Đã đóng | |
| 09/10 20:57 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| 1xBet | 1,60 | 2,19 |
| Betano | 1,62 | 2,22 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Catanzaro Dựa trên 20 trận | Mantova Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.31 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| 1.35 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 |
| Catanzaro Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mantova Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +6 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.57 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 0.97 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.6 |
| Catanzaro Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mantova Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (8 trận) |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 2.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Catanzaro Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Mantova Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 6T 4H 9B | T · H · B | 10T 4H 4B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +0 | Hiệu số | +9 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.35 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
| Catanzaro Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Mantova Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 3
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Catanzaro đã gặp Mantova tại Serie B (Italy) vào 11/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Nicola Ceravolo.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Catanzaro 1-3 Mantova.
Catanzaro đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Mantova đứng thứ 2.
Catanzaro thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Mantova thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Catanzaro thắng 2, Mantova thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.26 · 3.29 · 3.49.
Đội hình Catanzaro có Simone Pafundi, Gabriele Alesi, Pietro Iemmello.
Đội hình Mantova có Davide Bragantini, Francesco Ruocco, Rareș Ilie.
Catanzaro · Trận trước: Sampdoria vs Catanzaro (19/9) · Trận tiếp theo: Verona vs Catanzaro (17/10)
Mantova · Trận trước: Mantova vs Pisa (20/9) · Trận tiếp theo: Mantova vs Palermo (17/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Carrarese vs Modena
- Ascoli vs Empoli
- Padova vs Entella
- Mantova vs Palermo
- Pisa vs Cremonese
- Juve Stabia vs Südtirol
Bài viết mới nhất
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
Chưa có bài viết nào.