Avellino vs Sampdoria
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 50 | G | Tommaso Martinelli |
| 4 | D | Armando Izzo |
| 23 | D | Michael Venturi |
| 56 | D | Patrick Enrici |
| 2 | M | Filippo Missori |
| 20 | M | Martin Palumbo |
| 6 | M | Luca Palmiero |
| 39 | M | Michele Besaggio |
| 27 | M | Brando Moruzzi |
| 10 | F | Raffaele Russo |
| 9 | F | Walid Cheddira |
| 16 | M | Giacomo Faticanti |
| 99 | F | Andrea Favilli |
| 24 | M | Dimitrios Sounas |
| 14 | F | Tommaso Biasci |
| 3 | D | Marco Sala |
| 1 | G | Antony Iannarilli |
| 44 | D | Lorenco Šimić |
| 5 | D | Alessandro Di Bitonto |
| 30 | M | Emanuele Adamo |
| 18 | M | Thomas Berenbruch |
| 77 | F | Sebastiano Di Paolo |
| 7 | F | Luca Pandolfi |
| 1 | G | Peter Vindahl |
| 29 | D | Alessandro Di Pardo |
| 3 | D | Stefan Gartenmann |
| 15 | D | Filippo Delli Carri |
| 7 | D | Manuel Cicconi |
| 6 | M | Liam Henderson |
| 45 | M | Antoine Makoumbou |
| 16 | M | Yari Verschaeren |
| 14 | M | Yann Karamoh |
| 10 | M | Lorenzo Insigne |
| 9 | F | Tobias Lauritsen |
| 25 | D | Alex Ferrari |
| 99 | F | Gennaro Tutino |
| 23 | D | Fabio Depaoli |
| 11 | F | Tjaš Begić |
| 12 | G | Andrey Krastev |
| 96 | G | Samuele Massolo |
| 13 | D | Luca Ravanelli |
| 43 | D | Kevin Mbabu |
| 42 | F | Leonardo Cosi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Avellino | 4 | 0 | 4 |
| Sampdoria | 1 | 0 | 1 |
- 12'Bàn thắngWalid CheddiraKiến tạo: Brando Moruzzi
- 18'Bàn thắngLorenzo InsigneKiến tạo: Tobias Lauritsen
- 20'Bàn thắngMartin PalumboKiến tạo: Raffaele Russo
- 24'Bàn thắngRaffaele RussoKiến tạo: Brando Moruzzi
- 29'Bàn thắngMichele Besaggio
- 46'Thay ngườiAlex FerrariRa sân: Yann Karamoh
- 59'Thay ngườiGiacomo FaticantiRa sân: Luca Palmiero
- 59'Thay ngườiAndrea FavilliRa sân: Walid Cheddira
- 61'Thay ngườiGennaro TutinoRa sân: Yari Verschaeren
- 68'Thay ngườiFabio DepaoliRa sân: Liam Henderson
- 68'Thay ngườiTjaš BegićRa sân: Tobias Lauritsen
- 71'Thẻ vàngMichael Venturi
- 76'Thay ngườiTommaso BiasciRa sân: Raffaele Russo
- 76'Thay ngườiDimitrios SounasRa sân: Martin Palumbo
- 77'Thẻ vàngAlex Ferrari
- 81'Thẻ vàngAndrea Favilli
- 85'Thay ngườiMarco SalaRa sân: Brando Moruzzi
- 90+1'Thẻ vàngArmando Izzo
- 90+3'Thẻ vàngMichele Besaggio
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,83Hòa3,09Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,82→2,83Hòa3,09→3,09Đội khách2,70→2,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 01:25 | 2,83▲ | 3,09▼ | 2,81▼ |
| 09/10 23:59 | 2,77▲ | 3,14▼ | 2,83▼ |
| 09/10 23:30 | 2,75▼ | 3,16 | 2,84▲ |
| 09/10 22:35 | 2,77▼ | 3,16 | 2,81 |
| 09/10 21:44 | 2,78▼ | 3,16▲ | 2,81▼ |
| 09/10 20:35 | 2,82▲ | 3,05 | 2,85▼ |
| 09/10 17:26 | 2,81▼ | 3,05▲ | 2,86▲ |
| 09/10 17:01 | 2,83▲ | 3,04▼ | 2,85▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:43 | 2,78▲ | 3,19 | 2,79 |
| 09/10 14:12 | 2,77▲ | 3,19▲ | 2,79▲ |
| 09/10 11:39 | 2,76▲ | 3,17 | 2,78 |
| 09/10 05:06 | 2,75▼ | 3,17▲ | 2,78▲ |
| 09/10 01:45 | 2,83▲ | 3,15▲ | 2,72▲ |
| 08/10 23:02 | 2,80▼ | 3,12▲ | 2,69 |
| 07/10 02:23 | 2,81▼ | 3,11▲ | 2,69▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,82 | 3,09 | 2,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,83 | 3,09 | 2,81 |
| Betfair | 2,63 | 2,90 | 2,63 |
| bet365 | 2,70 | 3,10 | 2,70 |
| Marathon | 2,66 | 3,08 | 2,68 |
| 1xBet | 2,66 | 3,08 | 2,68 |
| Betano | 2,62 | 3,25 | 2,77 |
| BetVictor | 2,50 | 3,30 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,96Đội khách 01,94Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,97→1,96Đội khách1,88→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 01:25 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 09/10 23:59 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 09/10 23:30 | 1,92▼ | 1,98▲ |
| 09/10 22:35 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 09/10 20:35 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 09/10 17:26 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 09/10 14:43 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 09/10 14:12 | 1,94▲ | 1,96▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 09/10 11:39 | 1,93 | 1,95▼ |
| 09/10 05:06 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 09/10 01:45 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 08/10 23:02 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 08/10 13:46 | 1,98▲ | 1,89▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,97 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,94 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,86 | 1,87 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,96Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→1,96Xỉu1,75→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 01:25 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 09/10 21:44 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 09/10 17:26 | 2,11 | 1,79▲ |
| 09/10 17:01 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 09/10 14:43 | 2,09 | 1,81▲ |
| 09/10 14:12 | 2,09▲ | 1,80▲ |
| 09/10 01:45 | 2,08▲ | 1,79▲ |
| 08/10 23:02 | 2,07▼ | 1,78 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 13:46 | 2,08▲ | 1,78 |
| 07/10 02:23 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,87 | 1,87 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,57Không2,00→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 01:25 | 1,57▼ | 2,20 |
| 10/10 00:57 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 10/10 00:29 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 09/10 23:01 | 1,60▼ | 2,20▼ |
| 09/10 20:35 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 09/10 19:27 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 09/10 16:23 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 09/10 15:23 | 1,73▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 01:43 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 01:43 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Avellino Dựa trên 20 trận | Sampdoria Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -5 | Hiệu số | -13 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.97 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (19 trận) |
| 1.09 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (19 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Avellino Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sampdoria Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 0.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Avellino Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sampdoria Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 1H 7B | T · H · B | 1T 3H 7B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 0.55 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -12 | Hiệu số | -12 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 0.41 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (10 trận) |
| 1.40 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (10 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 6.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 2.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Avellino Dựa trên 19 trận | Serie B (Italy) | Sampdoria Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 4H 7B | T · H · B | 6T 4H 9B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.74 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| -2 | Hiệu số | -11 |
| 37% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 0.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.09 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Avellino Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Sampdoria Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Avellino đã gặp Sampdoria tại Serie B (Italy) vào 10/10/2026 01:30 UTC+07 tại Stadio Partenio-Adriano Lombardi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Avellino 4-1 Sampdoria.
Avellino đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Sampdoria đứng thứ 19.
Avellino thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sampdoria thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Avellino thắng 1, Sampdoria thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.83 · 3.09 · 2.81.
Đội hình Avellino có Brando Moruzzi, Raffaele Russo, Walid Cheddira.
Đội hình Sampdoria có Yann Karamoh, Lorenzo Insigne, Tobias Lauritsen.
Avellino · Trận trước: Ascoli vs Avellino (20/9) · Trận tiếp theo: Cesena vs Avellino (18/10)
Sampdoria · Trận trước: Sampdoria vs Catanzaro (19/9) · Trận tiếp theo: Sampdoria vs S.S. Arezzo (19/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- L.R. Vicenza vs Pisa
- S.S. Arezzo vs Cremonese
- Catanzaro vs Mantova
- Padova vs Carrarese
- Modena vs Verona
- Verona vs Catanzaro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.