Ngôn ngữ

Al Fayha vs Al-Faisaly

Chi tiết trận đấu
King Abdullah Sports City Stadium
Al FayhaChủ nhà
21:55Bắt đầu 31/10
Al-FaisalyĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Al FayhaTất cảAl-Faisaly
10Trận9
1Thắng1
4Hòa4
5Thua4
10Bàn thắng10
17Bàn thua17
Al FayhaChủ nhàAl-Faisaly
5Trận5
1Thắng1
2Hòa2
2Thua2
8Bàn thắng5
11Bàn thua8
Al FayhaĐội kháchAl-Faisaly
5Trận4
0Thắng0
2Hòa2
3Thua2
2Bàn thắng5
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận1.11
1.70Bàn thua mỗi trận1.89
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Al FayhaTất cảAl-Faisaly
10Trận9
1Thắng1
4Hòa4
5Thua4
10Bàn thắng10
17Bàn thua17
Al FayhaChủ nhàAl-Faisaly
5Trận5
1Thắng1
2Hòa2
2Thua2
8Bàn thắng5
11Bàn thua8
Al FayhaĐội kháchAl-Faisaly
5Trận4
0Thắng0
2Hòa2
3Thua2
2Bàn thắng5
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận1.11
1.70Bàn thua mỗi trận1.89
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
5Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
6Neom SC9513+616BHTTT
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club10433+015THBHT
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 21/10 03:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al FayhaBBHHBHTHBB4T 6H 10B
Al-FaisalyHTBHHBHBBT11T 5H 4B
Al Fayha
Dựa trên 20 trận
Al-Faisaly
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B11T 5H 4B
20%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.15Ghi được mỗi trận2.00
1.50Bị ghi mỗi trận1.15
-7Hiệu số+17
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
40%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (9 trận)
1.71Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.1Số cú sút mỗi trận8.7 (9 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.2 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận2.4 (9 trận)
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận9.4 (9 trận)
Al Fayha
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Faisaly
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 3H 4BT · H · B6T 3H 2B
30%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.50Ghi được mỗi trận1.82
1.70Bị ghi mỗi trận1.09
-2Hiệu số+8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (5 trận)
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.3Số cú sút mỗi trận10.2 (5 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.4 (5 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình49% (5 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận2.8 (5 trận)
0.9Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận8.4 (5 trận)
Al Fayha
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Faisaly
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 3H 6BT · H · B5T 2H 2B
10%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa22%
0.80Ghi được mỗi trận2.22
1.30Bị ghi mỗi trận1.22
-5Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
60%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (4 trận)
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.24 (4 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.9Số cú sút mỗi trận6.8 (4 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.0 (4 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận2.0 (4 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận10.8 (4 trận)
Al Fayha
Dựa trên 20 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Faisaly
Dựa trên 9 trận
20Trận9
4T 6H 10BT · H · B1T 4H 4B
20%Tỷ lệ thắng11%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.15Ghi được mỗi trận1.11
1.50Bị ghi mỗi trận1.89
-7Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.71Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.1Số cú sút mỗi trận8.7
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.2
45%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.0Phạt góc mỗi trận2.4
1.1Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.3Phạm lỗi mỗi trận9.4
Al FayhaHạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Faisaly
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B10T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng91%
—Tỷ lệ hòa9%
—Ghi được mỗi trận2.73
—Bị ghi mỗi trận0.55
—Hiệu số+24
—Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Trận gần đây
BAl-Khaleej2:0Al Fayha15/10/2026 21:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)0:0Al Fayha13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fayha2:2Al-Kholood Club03/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
BDamac3:0Al Fayha15/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club1:1Al Fayha01/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fayha1:1Al-Ahli SC08/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fayha1:0Al Ettifaq14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
HAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:2Al-Faisaly20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl-Faisaly3:2Al-Kholood Club15/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl-Faisaly4:0Al-Batin15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:0Al Jabalain02/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly3:0Al Taee15/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al Jubail Club02/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al-Ula26/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 20/10 02:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK52Orlando Mosquera100091 phút7.36
GK1Abdulraouf Al Duqayl-----
GK13Sattam Al Shammari-----
DF22Mohammed Al Baqawi100087 phút6.52
DF2Makhir Al Rashidi100082 phút6.76
DF24Ahmed Bamsaud100272 phút6.64
DF15Paulo Oliveira60088 phút6.45
DF25Omar Colley40092 phút6.75
DF21Ziyad Al Sahafi40048 phút6.43
DF47Mohammed Al Dowaish20014 phút6.60
DF29Adawi Al Baraa10011 phút6.70
DF12Turki Al Jaadi1001 phút—
DF42Ali Al Harshan-----
DF84Hameed Hazazi-----
MF5Moura Hugo103089 phút7.40
MF30Semedo Alfa100081 phút6.99
MF6Ali Al Hussain80072 phút6.40
MF7Nawaf Al Harthi80147 phút6.83
MF14Mansour Al Beshe70019 phút6.57
MF43Fahad Alhubayshi50031 phút6.64
MF40Souza Yago40058 phút6.70
MF20Abdullah Al Qahtani20056 phút6.80
MF55A. Khulaif Alanazi Abdullah-----
FW17Lazaro93165 phút6.96
FW77Rayan Enad90039 phút6.62
FW10Fashion Sakala81090 phút6.79
FW23Remeseiro Jason72170 phút6.91
FW9Malek Al Abdulmanam40010 phút6.40
FW27Sultan Al Jarbi-----
FW41Ammar Al Khaibari-----
FW72Mohammed Hakami-----
FW92Mouath Al Habib-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fernando Pacheco90091 phút7.19
GK26Mohammed Al Hasawi-----
DF4Abdoulaye Seck91091 phút6.81
DF5Girotto Andrei91191 phút7.43
DF50Mohammed Al Shanqiti90080 phút6.39
DF2Yaseen Barnawi60080 phút6.70
DF3Khalid Al Harbi60048 phút6.20
DF88Saud Haddad60112 phút6.58
DF70Mohammed Jahfali40048 phút6.83
DF87Abdullah Subayt40038 phút6.58
DF82Hussain Al Zarie20030 phút6.60
MF20Jaime Seoane90278 phút6.87
MF77Abdulrahman Al Shereaf80164 phút6.81
MF6Eid Al Muwallad80053 phút6.54
MF8Flavio50181 phút7.10
MF95Ayman Fallatah50019 phút6.58
MF18Mohammed Al Aqeel-----
MF25Moayad Saleem-----
FW19Alexandre Mendy95191 phút7.20
FW13Christian Bassogog91171 phút7.01
FW10Theo Bongonda72062 phút7.01
FW24Abdulaziz Al Bishi40048 phút6.45
FW14Abdullah Al Mogren40146 phút6.55
FW7Yousef Al Shammari30019 phút6.57
FW11Andre-Jordy Ella20016 phút6.50
FW37Wael Kadan1008 phút6.50
FW28Dayo Joyce-----
FW71Ahmed Abdu-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al FayhaHuấn luyện viên Carille Fabio
Al-FaisalyDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo