Al Fayha vs Al-Faisaly
King Abdullah Sports City Stadium
21:55Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Al Fayha | Tất cả | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Al Fayha | Chủ nhà | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Al Fayha | Đội khách | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Al Fayha | Tất cả | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Al Fayha | Chủ nhà | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Al Fayha | Đội khách | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 5 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 6 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 21/10 03:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al FayhaBBHHBHTHBB4T 6H 10B
Al-FaisalyHTBHHBHBBT11T 5H 4B
| Al Fayha Dựa trên 20 trận | Al-Faisaly Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -7 | Hiệu số | +17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (9 trận) |
| 1.71 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (9 trận) |
| Al Fayha Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Faisaly Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (5 trận) |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (5 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 0.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| Al Fayha Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Faisaly Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -5 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (4 trận) |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.24 (4 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| Al Fayha Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Faisaly Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -7 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.71 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 8.7 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Al Fayha | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Faisaly Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 10T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 91% |
| — | Tỷ lệ hòa | 9% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.73 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
Trận gần đây
BAl Fayha2:3Al-Ahli SC19/10/2026 22:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumBAl-Khaleej2:0Al Fayha15/10/2026 21:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)0:0Al Fayha13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Ittihad (Libya)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fayha2:2Al-Kholood Club03/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Fayha0:3Al Hilal21/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumBNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Fayha0:1Al Hilal22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBDamac3:0Al Fayha15/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha1:2Al Qadsiah10/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club1:1Al Fayha01/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fayha1:1Al-Ahli SC08/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fayha1:0Al Ettifaq14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Okhdood0:5Al Fayha08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:2Al-Faisaly20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl-Faisaly3:2Al-Kholood Club15/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Faisaly1:3Al-Ittihad (Libya)11/09/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Faisaly0:2Neom SC22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl-Faisaly4:0Al-Batin15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Bukiryah0:2Al-Faisaly10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:0Al Jabalain02/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Raed1:2Al-Faisaly27/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTJeddah Club0:4Al-Faisaly22/04/2026 23:25 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly3:0Al Taee15/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Orubah0:1Al-Faisaly10/04/2026 23:20 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al Jubail Club02/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Adalah1:6Al-Faisaly03/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al-Ula26/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTính đến 20/10 02:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 20/10 08:55
Huấn luyện viên
Al FayhaHuấn luyện viên Carille Fabio
Al-FaisalyDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55
Các trận tiếp theo
06/11/202600:00 vs Al QadsiahPrince Saud bin Jalawi StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al FatehKing Abdullah Sports City StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-Diriyah ClubPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al NassrKing Abdullah Sports City StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al EttifaqAbdullah Al Dabil StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Neom SCKing Abdullah Sports City StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
06/11/202600:00 vs Al-Diriyah Club—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-Khaleej—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al TaawonAl Taawon ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al-Riyadh—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al Hilal—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Fayha gặp Al-Faisaly tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 31/10/2026 21:55 UTC+07 tại King Abdullah Sports City Stadium.
Al Fayha đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Al-Faisaly đứng thứ 14.
Al Fayha thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Al-Faisaly thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al Fayha · Trận trước: Al-Hazem vs Al Fayha (22/10) · Trận tiếp theo: Al Qadsiah vs Al Fayha (6/11)
Al-Faisaly · Trận trước: Abha vs Al-Faisaly (27/10) · Trận tiếp theo: Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club (6/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Hilal vs Al Fateh
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC
- Al Qadsiah vs Al Fayha
- Al Ettifaq vs Al Hilal
- Al-Ahli SC vs Al Taawon
- Al Fateh vs Al-Riyadh
- Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Kholood Club vs Al-Khaleej
- Al-Hazem vs Al Nassr
- Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.