Aomori vs Iwate
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| W. Wang | ||
| K. Aita | ||
| E. Montgomery | ||
| M. Okabe | ||
| J. Brakefield |
| K. Terashima | ||
| R. Nabeta | ||
| T. Komuro | ||
| A. Kotov | ||
| D. Sato | ||
| M. Takahashi | ||
| D. Ogawa |
| A. Toro | ||
| J. Polakovich | ||
| J. Nakamura | ||
| H. Ishikawa | ||
| R. Saeki |
| R. Yamazaki | ||
| N. Gurley | ||
| K. Sekiya | ||
| G. Shohei | ||
| K. Monma | ||
| T. Shutatsu | ||
| K. Hisaoka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 61 : 86
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aomori | 25 | 14 | 9 | 13 | 61 |
| Iwate | 30 | 16 | 19 | 21 | 86 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,45Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,69→2,45Đội khách1,36→1,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:45 | 2,45▼ | 1,50 |
| 04/10 12:05 | 2,46▲ | 1,50 |
| 04/10 11:18 | 2,45▲ | 1,50 |
| 04/10 08:19 | 2,44▲ | 1,50▲ |
| 04/10 07:44 | 2,39▼ | 1,47▲ |
| 04/10 06:32 | 2,41▲ | 1,46▼ |
| 04/10 05:27 | 2,39▲ | 1,47▼ |
| 04/10 04:59 | 2,09▲ | 1,62▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 04/10 04:44 | 1,92▼ | 1,76▲ |
| 04/10 04:30 | 1,98▲ | 1,70▼ |
| 04/10 04:09 | 1,83▼ | 1,84▲ |
| 04/10 03:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 03:59 | 2,00▼ | 1,69▲ |
| 04/10 03:38 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:57 | 2,64▲ | 1,38▼ |
| 04/10 02:42 | 2,62▼ | 1,39▲ |
| 04/10 00:39 | 3,28▲ | 1,24 |
| 03/10 23:10 | 3,24▲ | 1,24▼ |
| 03/10 23:06 | 3,16▲ | 1,26▼ |
| 03/10 19:12 | 2,75▼ | 1,35▲ |
| 03/10 18:51 | 2,91▲ | 1,31▼ |
| 03/10 18:41 | 2,73▲ | 1,36 |
| 03/10 18:35 | 2,69 | 1,36 |
| 03/10 17:54 Đầu tiên | — | 1,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 1,50 |
| Betfair | 2,50 | 1,50 |
| bet365 | 2,55 | 1,47 |
| Marathon | 2,46 | 1,47 |
| 1xBet | 2,47 | 1,48 |
| Betano | 2,37 | 1,50 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,71Đội khách -52,04PinnacleChủ nhà1,90→1,71Đội khách1,76→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:45 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5 | |
| 04/10 12:45 | 1,71▲ | 2,04▼ |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 11:18 | 1,70▲ | 2,05▲ |
| 04/10 08:19 | Tạm dừng | |
| 04/10 07:44 | 1,66▼ | 2,03▲ |
| 04/10 07:18 | Tạm dừng | |
| 04/10 06:32 | 1,68▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 04/10 05:27 | Tạm dừng | |
| 04/10 04:59 | 1,55▼ | 2,20▲ |
| 04/10 03:13 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:57 | 1,78▲ | 1,89▼ |
| 04/10 02:42 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 04/10 01:11 | Tạm dừng | |
| 04/10 00:39 | 2,26▲ | 1,52▼ |
| 03/10 19:39 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:12 | 1,95▲ | 1,72▼ |
| 03/10 18:51 | Tạm dừng | |
| 03/10 18:41 | 1,93▲ | 1,74▼ |
| 03/10 18:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 17:54 Đầu tiên | 1,90 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,04 |
Tài/Xỉu155Tài 1551,85Xỉu 1551,89Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,00→1,85Xỉu1,69→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 12:45 | Thay đổi mốc · 157.5 → 155 | |
| 04/10 12:45 | 1,85▼ | 1,89▲ |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 11:18 | 2,04▲ | 1,72▲ |
| 04/10 04:14 | Tạm dừng | |
| 04/10 03:59 | 2,01▼ | 1,68 |
| 04/10 03:13 | Tạm dừng | |
| 04/10 02:42 | 2,02▲ | 1,68▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 01:11 | Tạm dừng | |
| 04/10 00:39 | Tạm dừng | 1,70▲ |
| 03/10 23:10 | Tạm dừng | |
| 03/10 23:06 | 2,00▼ | 1,69▲ |
| 03/10 19:39 | Tạm dừng | |
| 03/10 19:12 | 2,01▲ | 1,68▼ |
| 03/10 18:51 Đầu tiên | 2,00 | 1,69 |
| Nhà cái | Tài 155 | Xỉu 155 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,72 | 1,77 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Aomori Dựa trên 20 trận | Iwate Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 8T 12B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 71.50 | Ghi được mỗi trận | 75.55 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 78.05 |
| -295 | Hiệu số | -50 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 16.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (12 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 (12 trận) |
| 18.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (12 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (12 trận) |
| 34.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.1 (12 trận) |
| 37.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (12 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 153.6 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 29.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (11 trận) |
| 16.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (11 trận) |
| 26% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (11 trận) |
| 65% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 49% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (11 trận) |
| 14.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (11 trận) |
| 8.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (11 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Aomori Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iwate Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 5T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 69.73 | Ghi được mỗi trận | 74.67 |
| 86.82 | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| -188 | Hiệu số | -12 |
| 81 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 15.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (6 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (6 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (6 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (6 trận) |
| 31.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.5 (6 trận) |
| 34.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (6 trận) |
| 156.5 | Tổng điểm trung bình | 150.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (6 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (6 trận) |
| 24% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (6 trận) |
| 58% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (6 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Aomori Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Iwate Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 7B | T · B | 3T 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 73.67 | Ghi được mỗi trận | 76.27 |
| 85.56 | Bị ghi mỗi trận | 79.73 |
| -107 | Hiệu số | -38 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (6 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.0 (6 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (6 trận) |
| 37.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (6 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.8 (6 trận) |
| 159.2 | Tổng điểm trung bình | 156.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 28.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (5 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Aomori Dựa trên 16 trận | B2.LEAGUE | Iwate Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 4T 12B | T · B | 5T 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 69.62 | Ghi được mỗi trận | 72.75 |
| 84.69 | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| -241 | Hiệu số | -84 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 49 |
| 16.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (9 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.3 (9 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.6 (9 trận) |
| 17.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.8 (9 trận) |
| 34.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (9 trận) |
| 36.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.3 (9 trận) |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 150.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 28.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.4 (8 trận) |
| 16.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (8 trận) |
| 27% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 64% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (8 trận) |
| 49% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (8 trận) |
| 13.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 7.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Aomori Dựa trên 3 trận | B.LEAGUE ONE | Iwate Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 3T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 78.67 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 93.67 | Bị ghi mỗi trận | 71.33 |
| -45 | Hiệu số | +59 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 |
| 35.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 |
| 172.3 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Aomori Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Iwate Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -9 | Hiệu số | -25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 960 : 1014
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aomori đã gặp Iwate tại B.LEAGUE ONE vào 4/10/2026 13:05 UTC+07 tại Aomori City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aomori 61-86 Iwate.
Aomori đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Iwate đứng thứ 3.
Aomori thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Iwate thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Aomori thắng 6, Iwate thắng 7, hòa 0.
Đội hình Aomori có E. Montgomery, M. Okabe, J. Brakefield.
Đội hình Iwate có J. Nakamura, H. Ishikawa, R. Saeki.
Aomori · Trận trước: Aomori vs Iwate (3/10) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Aomori (10/10)
Iwate · Trận trước: Aomori vs Iwate (3/10) · Trận tiếp theo: Iwate vs Koshigaya Alphas (10/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Gifu Swoops vs Niigata
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
- Nara vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kumamoto vs Shizuoka
- Nara vs Tokyo United BC
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Iwate vs Koshigaya Alphas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
Chưa có bài viết nào.