Tokushima Gambarous vs Nara
106 : 69Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 13:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| R. Ivanauskas | ||
| T. Dawson | ||
| K. Nishida | ||
| T. Aoyama | ||
| Y. Tsukamoto |
Dự bị 7
| M. Naoto | ||
| I. Butts | ||
| M. Tsuruta | ||
| O. Xu | ||
| Y. Tsunai | ||
| S. Makoto | ||
| K. Kono |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| S. Takuya | ||
| E. Paschall | ||
| R. Ono | ||
| T. Suzuki | ||
| G. Quillan |
Dự bị 7
| C. Bile | ||
| J. Honda | ||
| E. Nakatani | ||
| S. Motozawa | ||
| T. Sakaguchi | ||
| S. Mayama | ||
| A. Ueda |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 04/10 04:08
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 69
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokushima Gambarous | 20 | 32 | 28 | 26 | 106 |
| Nara | 24 | 14 | 12 | 19 | 69 |
| Hai đội | 44 | 46 | 40 | 45 | 175 |
Thống kê đội · Cuối cùng
106Điểm69
47Bắt bóng bật bảng17
24Kiến tạo16
4Cướp bóng10
4Chắn bóng1
15Mất bóng11
30/38Ném 2 điểm thành công19/37
12/34Ném 3 điểm thành công6/24
10/16Ném phạt thành công13/16
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 04/10 04:08
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,46Đội khách2,55Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,32→1,46Đội khách2,88→2,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 1,46▼ | 2,55▲ |
| 03/10 11:43 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 03/10 08:17 | 1,59▲ | 2,26▲ |
| 03/10 02:35 | 1,56▼ | 2,21▲ |
| 03/10 02:14 | 1,79▲ | 1,88▼ |
| 03/10 01:58 | 1,63▲ | 2,09▼ |
| 03/10 01:48 | 1,45▲ | 2,44▼ |
| 03/10 01:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,32 | 2,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 2,55 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,50 | 2,25 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,84Đội khách +4.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,68→2,05Đội khách2,00→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 13:02 | Thay đổi mốc · -3.5 → -4.5 | |
| 03/10 12:52 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:43 | 2,05▲ | 1,70▼ |
| 03/10 08:17 | 2,04▲ | 1,71▲ |
| 03/10 02:35 | 2,00▼ | 1,68▲ |
| 03/10 02:14 | 2,30▲ | 1,50▼ |
| 03/10 01:58 | 2,09▲ | 1,61▼ |
| 03/10 01:48 | 1,88▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,68 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,90 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,91 | 1,64 |
| Betano | 1,80 | 1,83 |
| BetVictor | 1,88 | 1,78 |
Tài/Xỉu165Tài 1651,87Xỉu 1651,87Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,70→1,87Xỉu1,99→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 11:43 | Thay đổi mốc · mốc chính 165 | |
| 03/10 11:43 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 03/10 08:17 | 1,71▲ | 2,05▲ |
| 03/10 05:36 | 1,68▼ | 2,01▲ |
| 03/10 02:14 | 1,71 | 1,97▼ |
| 03/10 01:48 | 1,71▲ | 1,98▼ |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,70 | 1,99 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 165 | Xỉu 165 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tokushima GambarousTB1T 1B · Dựa trên 2 trận · Không có dữ liệu mùa trước
NaraTBBBTBBTTB6T 14B
| Tokushima Gambarous Dựa trên 2 trận | Nara Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 1T 1B | T · B | 6T 14B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 79.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 87.90 |
| -11 | Hiệu số | -173 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Tokushima Gambarous Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nara Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 7 |
| 1T 1B | T · B | 3T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 89.71 |
| -11 | Hiệu số | -61 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Tokushima Gambarous | Đội khách chỉ các trận | Nara Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 3T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 23% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.31 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.92 |
| — | Hiệu số | -112 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.4 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| Tokushima Gambarous | B2.LEAGUE | Nara Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 5T 13B |
| — | Tỷ lệ thắng | 28% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.06 |
| — | Hiệu số | -167 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.9 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| Tokushima Gambarous Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Nara Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| -11 | Hiệu số | -6 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUETNara79:78Aomori08/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBNara81:93Aomori07/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBKumamoto101:63Nara01/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKumamoto90:84Nara28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukushima87:54Nara22/02/2026 11:35 · B2.LEAGUEBFukushima95:59Nara21/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 26/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokushima Gambarous đã gặp Nara tại B.LEAGUE ONE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tokushima Gambarous 106-69 Nara.
Tokushima Gambarous đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Nara đứng thứ 24.
Tokushima Gambarous thắng 1, hòa 0, thua 1 trong 2 trận gần nhất.
Nara thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tokushima Gambarous có K. Nishida, T. Aoyama, Y. Tsukamoto.
Đội hình Nara có R. Ono, T. Suzuki, G. Quillan.
Tokushima Gambarous · Trận trước: Tokushima Gambarous vs Yokohama Excellence (23/9) · Trận tiếp theo: Tokushima Gambarous vs Nara (4/10)
Nara · Trận trước: Nara vs Fukushima (27/9) · Trận tiếp theo: Tokushima Gambarous vs Nara (4/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Aomori vs Iwate
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- A. Fery vs J. Fearnley
- J. Mensik vs L. Neumayer
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.