Nara vs Fukushima
99 : 88Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 12:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| S. Takuya | ||
| E. Paschall | ||
| R. Ono | ||
| T. Suzuki | ||
| G. Quillan |
Dự bị 7
| C. Bile | ||
| J. Honda | ||
| E. Nakatani | ||
| S. Motozawa | ||
| T. Sakaguchi | ||
| S. Mayama | ||
| A. Ueda |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| P. Gardner | ||
| K. Manigault | ||
| J. Yoneyama | ||
| K. Wiley | ||
| Y. Morita |
Dự bị 5
| S. Watanabe | ||
| K. Shinkawa | ||
| T. Masuko | ||
| S. Ogawa | ||
| Y. Okubo |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 99 : 88
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nara | 21 | 26 | 20 | 32 | 99 |
| Fukushima | 14 | 27 | 30 | 17 | 88 |
Thống kê đội · Cuối cùng
99Điểm88
51Bắt bóng bật bảng35
23Kiến tạo20
4Cướp bóng9
5Chắn bóng3
18Mất bóng8
25/41Ném 2 điểm thành công18/36
9/24Ném 3 điểm thành công11/45
22/36Ném phạt thành công19/23
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà5,41Đội khách1,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,02→5,41Đội khách1,28→1,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 11:47 | 5,41▲ | 1,10▼ |
| 27/09 11:02 | 4,30▼ | 1,16 |
| 27/09 10:47 | 4,37▼ | 1,16▲ |
| 27/09 09:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 09:14 | 4,41▲ | 1,15▼ |
| 27/09 08:59 | Tạm dừng | |
| 27/09 08:44 | 4,25▲ | 1,17▼ |
| 27/09 08:29 | 3,34▲ | 1,27▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 27/09 07:47 | 2,25▲ | 1,60▼ |
| 27/09 07:26 | 2,15▼ | 1,65▲ |
| 27/09 07:14 | 2,25▲ | 1,59▲ |
| 27/09 06:56 | 2,18▲ | 1,57▼ |
| 27/09 06:47 | 2,16▼ | 1,58▲ |
| 27/09 06:26 | 2,24▲ | 1,54▼ |
| 27/09 06:17 | 2,03▼ | 1,67▲ |
| 27/09 05:47 | 2,08▲ | 1,63▼ |
| 27/09 04:56 | 1,98▲ | 1,70▼ |
| 27/09 04:44 | 1,91▲ | 1,76▼ |
| 27/09 04:17 | 1,89▼ | 1,78▲ |
| 27/09 03:56 | Tạm dừng | |
| 27/09 03:47 | 2,33▼ | 1,50▲ |
| 27/09 03:31 | 2,50▼ | 1,43▲ |
| 27/09 03:23 | 2,59▼ | 1,40▲ |
| 27/09 02:34 | 2,73▼ | 1,36▲ |
| 27/09 01:56 | 2,82▼ | 1,33▲ |
| 27/09 01:38 | 2,86▼ | 1,32▲ |
| 27/09 01:10 | 3,00▼ | 1,29▲ |
| 27/09 00:50 | 3,03▼ | 1,28▲ |
| 27/09 00:26 | 3,12▲ | 1,26▼ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 3,02 | 1,28 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 5,41 | 1,10 |
| Betfair | 5,50 | 1,13 |
| bet365 | 4,40 | 1,18 |
| Marathon | 4,75 | 1,14 |
| 1xBet | 4,75 | 1,14 |
| Betano | 3,45 | 1,25 |
| BetVictor | 5,50 | 1,13 |
Kèo chấp châu Á11Chủ nhà +111,89Đội khách -111,85Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,95→1,89Đội khách1,79→1,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 11 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 12:02 | Thay đổi mốc · 10.5 → 11 | |
| 27/09 12:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 11:47 | 1,89▼ | Tạm dừng |
| 27/09 11:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 10:47 | 1,93▼ | 1,81▲ |
| 27/09 10:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 09:14 Đầu tiên | 1,95 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +11 | Đội khách -11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,85 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,84 | 1,81 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.52,04Xỉu 166.51,72Pinnacle · Nhà cái 5
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,72 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,74 |
| 1xBet | 1,83 | 1,67 |
| BetVictor | 1,90 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NaraBBBTBBTTBB5T 15B
FukushimaTBBBTBTTTT11T 9B
| Nara Dựa trên 20 trận | Fukushima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 11T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 77.70 | Ghi được mỗi trận | 86.95 |
| 88.15 | Bị ghi mỗi trận | 85.20 |
| -209 | Hiệu số | +35 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (14 trận) |
| 17.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (14 trận) |
| 19.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (14 trận) |
| 18.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (14 trận) |
| 38.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (14 trận) |
| 37.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (14 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 28.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.2 (13 trận) |
| 18.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (14 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (13 trận) |
| 65% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (13 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (13 trận) |
| 15.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (14 trận) |
| 6.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (14 trận) |
| 1.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (14 trận) |
| Nara Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukushima Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2T 5B | T · B | 6T 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 76.57 | Ghi được mỗi trận | 86.62 |
| 90.43 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| -97 | Hiệu số | +73 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (5 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (5 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (5 trận) |
| 37.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (5 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (4 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 62% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% (4 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Nara Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukushima Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 3T 10B | T · B | 5T 7B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 78.31 | Ghi được mỗi trận | 87.17 |
| 86.92 | Bị ghi mỗi trận | 90.33 |
| -112 | Hiệu số | -38 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (9 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (9 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (9 trận) |
| 18.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (9 trận) |
| 36.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (9 trận) |
| 37.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (9 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (9 trận) |
| 17.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (9 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (9 trận) |
| 66% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Nara Dựa trên 19 trận | B2.LEAGUE | Fukushima Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 5T 14B | T · B | 10T 8B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 77.26 | Ghi được mỗi trận | 85.44 |
| 87.37 | Bị ghi mỗi trận | 84.06 |
| -192 | Hiệu số | +25 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (13 trận) |
| 17.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (13 trận) |
| 19.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (13 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (13 trận) |
| 38.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (13 trận) |
| 36.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (13 trận) |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 28.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.1 (12 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (13 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 65% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (12 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (12 trận) |
| 15.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (13 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (13 trận) |
| 1.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| Nara Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE ONE | Fukushima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -17 | Hiệu số | +17 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nara | Giao hữu CLB | Fukushima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings91:85Nara25/04/2026 · B2.LEAGUE
TKagoshima Rebnise72:84Nara19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKagoshima Rebnise89:80Nara18/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara76:86Fukuoka12/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara84:82Fukuoka11/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
BNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETShizuoka75:90Nara15/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka97:92Nara14/03/2026 15:05 · B2.LEAGUETNara79:78Aomori08/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBNara81:93Aomori07/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBKumamoto101:63Nara01/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKumamoto90:84Nara28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukushima87:54Nara22/02/2026 11:35 · B2.LEAGUEBFukushima95:59Nara21/02/2026 13:05 · B2.LEAGUEBNara68:93Kagoshima Rebnise15/02/2026 12:05 · B2.LEAGUETNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
BAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUEBShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukushima94:67Aomori19/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukushima101:92Aomori18/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBEhime Orange Vikings97:84Fukushima12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings89:90Fukushima11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukushima84:73Iwate05/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukushima69:61Shinshu22/03/2026 11:35 · B2.LEAGUEBFukushima74:79Shinshu21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukui76:85Fukushima18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBKumamoto98:77Fukushima15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKumamoto88:80Fukushima14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukushima91:93Ehime Orange Vikings08/03/2026 11:35 · B2.LEAGUETính đến 23/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Nara T
0H
3Fukushima T
161.3Trung bình tổng điểm
Nara Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 199 : 285
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nara đã gặp Fukushima tại B.LEAGUE ONE vào 27/9/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nara 99-88 Fukushima.
Nara đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, Fukushima đứng thứ 12.
Nara thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Fukushima thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Nara thắng 0, Fukushima thắng 3, hòa 0.
Đội hình Nara có R. Ono, T. Suzuki, G. Quillan.
Đội hình Fukushima có J. Yoneyama, K. Wiley, Y. Morita.
Nara · Trận trước: Nara vs Fukushima (26/9) · Trận tiếp theo: Tokushima Gambarous vs Nara (3/10)
Fukushima · Trận trước: Nara vs Fukushima (26/9) · Trận tiếp theo: Fukushima vs Ehime Orange Vikings (3/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Niigata vs Kanazawa
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Fukui vs Kanazawa
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Aomori vs Iwate
- Tokushima Gambarous vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.