Tachikawa Dice vs Kumamoto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Haymond | ||
| Y. Okuda | ||
| T. Kodama | ||
| J. Uera | ||
| H. Froling |
| Y. Imanishi | ||
| E. Morris | ||
| Y. Noguchi | ||
| J. Brown | ||
| M. Nagao | ||
| J. Machii | ||
| Y. Makanae |
| G. Echenique | ||
| K. Ishikawa | ||
| J. Mutts | ||
| S. Yamamoto | ||
| H. Isono |
| R. Sasakura | ||
| L. Peak | ||
| K. Sawabe | ||
| A. Yamada | ||
| N. Fujisawa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 94
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tachikawa Dice | 23 | 22 | 20 | 21 | 86 |
| Kumamoto | 20 | 24 | 20 | 30 | 94 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,78Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,36→2,78Đội khách1,22→1,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 10:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 10:48 | 2,78▲ | 1,39▼ |
| 04/10 10:27 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:16 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 04/10 09:46 | 2,24▼ | 1,60▲ |
| 04/10 08:45 | 2,38▲ | 1,53▼ |
| 04/10 08:30 | 2,13▼ | 1,66▲ |
| 04/10 08:19 | 2,20▲ | 1,62▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 04/10 07:29 | 2,16▲ | 1,65▲ |
| 04/10 05:46 | 2,11▲ | 1,61▼ |
| 04/10 05:09 | 2,08▲ | 1,63▼ |
| 04/10 04:59 | 2,00▼ | 1,69▲ |
| 04/10 04:44 | 2,06▲ | 1,65▼ |
| 04/10 04:30 | 2,01▲ | 1,68▼ |
| 04/10 04:09 | 1,95▼ | 1,72▲ |
| 04/10 03:59 | 2,04▼ | 1,66▲ |
| 04/10 02:42 | 2,71▼ | 1,36▲ |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 3,36 | 1,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,78 | 1,39 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,40 | 1,52 |
| Marathon | 2,72 | 1,39 |
| 1xBet | 2,73 | 1,40 |
| Betano | 2,67 | 1,39 |
| BetVictor | 2,65 | 1,42 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,95Đội khách -4.51,79Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,98→1,95Đội khách1,69→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:24 | Thay đổi mốc · 5 → 4.5 | |
| 04/10 11:24 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:48 | 1,95▲ | 1,79▼ |
| 04/10 10:27 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:16 | 1,60▼ | 2,21▲ |
| 04/10 09:46 | 1,69▲ | 2,06▼ |
| 04/10 08:45 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:30 | 1,62▼ | 2,17▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:19 | 1,67▲ | 2,09▼ |
| 04/10 07:29 | 1,66▲ | 2,10▲ |
| 04/10 05:46 | 1,63▲ | 2,06▼ |
| 04/10 05:09 | 1,61▲ | 2,09▼ |
| 04/10 04:59 | 1,56▼ | 2,18▲ |
| 04/10 04:44 | 1,60▲ | 2,11▼ |
| 04/10 04:30 | 1,57▲ | 2,16▼ |
| 04/10 04:09 | 1,55▼ | 2,20▲ |
| 04/10 03:59 | 1,58▼ | 2,14▲ |
| 04/10 02:42 Đầu tiên | 1,98 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,85 | 1,73 |
| 1xBet | 1,88 | 1,66 |
| Betano | 1,87 | 1,78 |
Tài/Xỉu164.5Tài 164.51,87Xỉu 164.51,87Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,83→1,87Xỉu1,83→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 11:29 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 04/10 10:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 10:48 | 1,88▲ | 1,85▼ |
| 04/10 10:27 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:45 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 04/10 08:19 | 1,89▲ | 1,85 |
| 04/10 07:29 | 1,88▲ | 1,85▲ |
| 04/10 03:59 | 1,85 | 1,81▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 04/10 02:42 | 1,85▲ | 1,82▼ |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 164.5 | Xỉu 164.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,85 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,88 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tachikawa Dice Dựa trên 4 trận | Kumamoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 20 |
| 1T 3B | T · B | 14T 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 76.25 | Ghi được mỗi trận | 88.05 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| -29 | Hiệu số | +221 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (12 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (12 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (12 trận) |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (12 trận) |
| 36.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (12 trận) |
| 38.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (12 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 165.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 40.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.1 (11 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (12 trận) |
| 25% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (11 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 50% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (12 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (12 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (12 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 2B | T · B | 7T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 78% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 89.89 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 74.78 |
| -38 | Hiệu số | +136 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 164.7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 11 |
| 1T 1B | T · B | 7T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 86.55 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 78.82 |
| +9 | Hiệu số | +85 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Tachikawa Dice | B2.LEAGUE | Kumamoto Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 10T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.73 |
| — | Hiệu số | +132 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.4 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 3 trận | B.LEAGUE ONE | Kumamoto Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 3T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 74.67 | Ghi được mỗi trận | 96.67 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| -14 | Hiệu số | +73 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 36.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 |
| 154.0 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 40.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 |
| 25% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| 50% | Hiệu suất ném (TS%) | 62% |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 10.7 |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 |
| Tachikawa Dice Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kumamoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -15 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 86 : 109
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tachikawa Dice đã gặp Kumamoto tại B.LEAGUE ONE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07 tại Hirahara Y..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tachikawa Dice 86-94 Kumamoto.
Tachikawa Dice đứng thứ 22 trên bảng xếp hạng, Kumamoto đứng thứ 6.
Tachikawa Dice thắng 1, hòa 0, thua 3 trong 4 trận gần nhất.
Kumamoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tachikawa Dice thắng 0, Kumamoto thắng 1, hòa 0.
Đội hình Tachikawa Dice có T. Kodama, J. Uera, H. Froling.
Đội hình Kumamoto có J. Mutts, S. Yamamoto, H. Isono.
Tachikawa Dice · Trận trước: Tachikawa Dice vs Kumamoto (3/10) · Trận tiếp theo: Tokyo United BC vs Tachikawa Dice (13/10)
Kumamoto · Trận trước: Tachikawa Dice vs Kumamoto (3/10) · Trận tiếp theo: Kumamoto vs Shizuoka (10/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Aomori vs Iwate
- Nara vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Yamagata Wyverns vs Aomori
- Iwate vs Koshigaya Alphas
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Saitama vs Niigata
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Chưa có bài viết nào.