Tachikawa Dice vs Kumamoto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Haymond | ||
| Y. Okuda | ||
| E. Morris | ||
| J. Uera | ||
| H. Froling |
| T. Kodama | ||
| Y. Noguchi | ||
| J. Brown | ||
| M. Nagao | ||
| J. Machii | ||
| Y. Makanae |
| G. Echenique | ||
| K. Ishikawa | ||
| J. Mutts | ||
| S. Yamamoto | ||
| H. Isono |
| M. Nimmo | ||
| R. Sasakura | ||
| L. Peak | ||
| K. Sawabe | ||
| A. Yamada | ||
| D. Bamba | ||
| N. Fujisawa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 109
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tachikawa Dice | 18 | 21 | 17 | 30 | 86 |
| Kumamoto | 30 | 23 | 30 | 26 | 109 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,76Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,38→2,76Đội khách1,22→1,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 2,76▼ | 1,40▲ |
| 03/10 12:36 | 2,77▲ | 1,39▼ |
| 03/10 12:04 | 2,47▲ | 1,49▼ |
| 03/10 11:53 | 2,29▲ | 1,57▼ |
| 03/10 11:43 | 1,96▼ | 1,79▲ |
| 03/10 11:20 | 2,19▼ | 1,62▲ |
| 03/10 11:05 | 2,42▼ | 1,51▲ |
| 03/10 10:34 | 2,68▲ | 1,42▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 03/10 10:23 | 2,04▲ | 1,72▼ |
| 03/10 10:02 | 1,93▼ | 1,81▲ |
| 03/10 09:52 | 2,11▼ | 1,67▲ |
| 03/10 09:37 | 2,40▼ | 1,52▲ |
| 03/10 08:17 | 2,55▲ | 1,46▲ |
| 03/10 02:35 | 2,49▲ | 1,43▼ |
| 03/10 02:14 | 2,38▼ | 1,48▲ |
| 03/10 01:58 | 2,57▼ | 1,40▲ |
| 03/10 01:48 | 2,84▼ | 1,33▲ |
| 03/10 01:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 3,38 | 1,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,76 | 1,40 |
| Betfair | 2,63 | 1,44 |
| bet365 | 2,40 | 1,52 |
| Marathon | 2,49 | 1,46 |
| 1xBet | 2,66 | 1,42 |
| Betano | 2,55 | 1,44 |
| BetVictor | 2,50 | 1,48 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,86Đội khách -51,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,26→1,86Đội khách1,51→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5 | |
| 03/10 12:52 | 1,86▲ | 1,88▼ |
| 03/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 1,61▼ | 2,19▲ |
| 03/10 11:05 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 03/10 10:02 | Tạm dừng | |
| 03/10 09:52 | 1,55▼ | 2,30▲ |
| 03/10 09:37 | 1,65▼ | 2,13▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 03/10 08:17 | 1,75▲ | 2,00▲ |
| 03/10 02:35 | 1,71▼ | 1,96▲ |
| 03/10 02:14 | 1,84▼ | 1,82▲ |
| 03/10 01:58 | 1,92▼ | 1,75▲ |
| 03/10 01:48 | 1,93▼ | 1,73▲ |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 2,26 | 1,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,88 |
| Marathon | 1,76 | 1,90 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu157.5Tài 157.51,75Xỉu 157.52,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,91→1,80Xỉu1,76→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:57 | Thay đổi mốc · 154.5 → 157.5 | |
| 03/10 12:31 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:43 | 1,80▼ | 1,94▲ |
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:05 | 1,95▲ | 1,79▼ |
| 03/10 10:34 | 1,94▲ | 1,81 |
| 03/10 10:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:02 | 1,93 | 1,81▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 03/10 09:52 | 1,93▲ | 1,82▲ |
| 03/10 09:37 | 1,92▲ | Tạm dừng |
| 03/10 06:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:36 | 1,88▼ | 1,79▲ |
| 03/10 03:11 | Tạm dừng | |
| 03/10 02:35 | 1,91▲ | 1,76▼ |
| 03/10 02:09 | Tạm dừng | |
| 03/10 01:58 | 1,90▼ | 1,77▲ |
| 03/10 01:48 Đầu tiên | 1,91 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 157.5 | Xỉu 157.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
| Betano | 1,80 | 1,83 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tachikawa Dice Dựa trên 3 trận | Kumamoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 20 |
| 1T 2B | T · B | 14T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 73.00 | Ghi được mỗi trận | 87.10 |
| 75.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.90 |
| -6 | Hiệu số | +204 |
| 81 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (12 trận) |
| 148.0 | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 0T 1B | T · B | 8T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 89.90 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 75.70 |
| -15 | Hiệu số | +142 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.9 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 1B | T · B | 6T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 84.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 78.10 |
| +9 | Hiệu số | +62 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Tachikawa Dice | B2.LEAGUE | Kumamoto Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 11T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 69% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 79.06 |
| — | Hiệu số | +138 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.1 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Kumamoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +9 | Hiệu số | +50 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tachikawa Dice Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kumamoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -15 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tachikawa Dice đã gặp Kumamoto tại B.LEAGUE ONE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tachikawa Dice 86-109 Kumamoto.
Tachikawa Dice đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Kumamoto đứng thứ 6.
Tachikawa Dice thắng 1, hòa 0, thua 2 trong 3 trận gần nhất.
Kumamoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tachikawa Dice có E. Morris, J. Uera, H. Froling.
Đội hình Kumamoto có J. Mutts, S. Yamamoto, H. Isono.
Tachikawa Dice · Trận trước: Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice (27/9) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Kumamoto (4/10)
Kumamoto · Trận trước: Kumamoto vs Kagawa Five Arrows (27/9) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Kumamoto (4/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Fukui vs Kanazawa
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Aomori vs Iwate
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.