Fukui vs Kanazawa
Shiono I.
77 : 70Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 13:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| J. C. Brown | ||
| D. Ristic | ||
| Y. Nishino | ||
| T. Tsukamoto | ||
| O. Khishigbaatar |
Dự bị 6
| D. Williams | ||
| S. Kawashima | ||
| K. Tsuneta | ||
| S. Tawatari | ||
| E. Naito | ||
| I. Takahashi |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Records | ||
| A. Shimizu | ||
| Y. Ukeda | ||
| I. Tomida | ||
| J. Ngatai |
Dự bị 5
| S. Murakami | ||
| M. Burton | ||
| M. Barone | ||
| R. Gustys | ||
| R. Mitsuo |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 04/10 04:08
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 77 : 70
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fukui | 13 | 29 | 16 | 19 | 77 |
| Kanazawa | 21 | 11 | 19 | 19 | 70 |
Thống kê đội · Cuối cùng
77Điểm70
41Bắt bóng bật bảng29
18Kiến tạo18
9Cướp bóng8
4Chắn bóng3
13Mất bóng15
21/43Ném 2 điểm thành công16/35
7/22Ném 3 điểm thành công11/29
14/20Ném phạt thành công5/10
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 04/10 04:08
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,25Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,17→1,25Đội khách3,74→3,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 1,25▲ | 3,49▼ |
| 03/10 08:17 | 1,20▲ | 3,91▲ |
| 03/10 01:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,17 | 3,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,25 | 3,49 |
| Betfair | 1,25 | 3,50 |
| bet365 | 1,26 | 3,60 |
| Marathon | 1,27 | 3,34 |
| 1xBet | 1,24 | 3,64 |
| Betano | 1,27 | 3,30 |
| BetVictor | 1,22 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,85Đội khách +71,89Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,62→1,85Đội khách2,07→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · mốc chính -7 | |
| 03/10 12:52 | 1,85▲ | 1,89▼ |
| 03/10 08:17 | 1,65▲ | 2,12▲ |
| 03/10 05:36 | 1,62 | 2,08▲ |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,62 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| Marathon | 1,77 | 1,88 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,89Xỉu 1641,84Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,85→1,89Xỉu1,82→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 164 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · 162.5 → 164 | |
| 03/10 12:52 | 1,89▲ | 1,84▲ |
| 03/10 06:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:36 Đầu tiên | 1,85 | 1,82 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,84 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FukuiBTBBTBTBTT12T 8B
KanazawaTTT3T 0B · Dựa trên 3 trận
| Fukui Dựa trên 20 trận | Kanazawa Dựa trên 3 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 3 |
| 12T 8B | T · B | 3T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 83.05 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 80.75 | Bị ghi mỗi trận | 73.33 |
| +46 | Hiệu số | +29 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 156.3 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 32.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.2 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fukui Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kanazawa |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.44 | Ghi được mỗi trận | — |
| 76.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +46 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukui Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Kanazawa Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 3 |
| 6T 5B | T · B | 3T 0B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.36 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 84.36 | Bị ghi mỗi trận | 73.33 |
| +0 | Hiệu số | +29 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 156.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fukui Dựa trên 17 trận | B2.LEAGUE | Kanazawa |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 11T 6B | T · B | — |
| 65% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.35 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.41 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +67 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.0 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukui Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Kanazawa Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +0 | Hiệu số | +14 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fukui Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kanazawa Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -21 | Hiệu số | +15 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGifu Swoops82:80Fukui27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Nakane T.TGifu Swoops88:90Fukui26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Wajima Y.
BKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui84:81Shinshu26/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukui65:82Shinshu25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukui93:66Yamagata Wyverns05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukui85:65Yamagata Wyverns04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYokohama Excellence90:95Fukui21/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETYokohama Excellence97:98Fukui20/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBFukui76:85Fukushima18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukuoka83:96Fukui08/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukuoka73:64Fukui07/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukui83:97Ehime Orange Vikings01/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui100:94Ehime Orange Vikings28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns69:89Fukui22/02/2026 12:05 · B2.LEAGUETNiigata70:81Kanazawa27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.TNiigata69:72Kanazawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ito M.
TTachikawa Dice81:96Kanazawa08/09/2026 · Giao hữu CLB
Tính đến 18/10 14:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukui đã gặp Kanazawa tại B.LEAGUE ONE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07 tại Shiono I..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukui 77-70 Kanazawa.
Fukui đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Kanazawa đứng thứ 16.
Fukui thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Kanazawa thắng 3, hòa 0, thua 0 trong 3 trận gần nhất.
Đội hình Fukui có Y. Nishino, T. Tsukamoto, O. Khishigbaatar.
Đội hình Kanazawa có Y. Ukeda, I. Tomida, J. Ngatai.
Fukui · Trận trước: Gifu Swoops vs Fukui (27/9) · Trận tiếp theo: Fukui vs Kanazawa (4/10)
Kanazawa · Trận trước: Niigata vs Kanazawa (27/9) · Trận tiếp theo: Fukui vs Kanazawa (4/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Aomori vs Iwate
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Gifu Swoops vs Niigata
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.