Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Oba | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons | ||
| M. Dama | ||
| Y. Ikeda |
| K. Shike | ||
| T. Sugawara | ||
| Y. Kamata | ||
| S. Kitagawa | ||
| K. Mitsui | ||
| J. Diawara | ||
| M. M. Lightfoot |
| Z. Endo | ||
| K. Larsen | ||
| A. Gaines | ||
| M. Aquino | ||
| K. Fujimoto |
| T. Tada | ||
| M. Ichikawa | ||
| Yoo Min-Soo | ||
| J. Glynn | ||
| Y. Ametani | ||
| H. Fujita | ||
| S. Sato |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 103 : 82
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Koshigaya Alphas | 31 | 21 | 28 | 23 | 103 |
| Kagoshima Rebnise | 18 | 22 | 19 | 23 | 82 |
| Hai đội | 49 | 43 | 47 | 46 | 185 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,16Đội khách4,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,10→1,16Đội khách4,62→4,30
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 1,16▲ | 4,30▼ |
| 03/10 08:17 | 1,14▲ | 4,65▲ |
| 03/10 01:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,10 | 4,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,16 | 4,30 |
| Betfair | 1,14 | 5,00 |
| bet365 | 1,22 | 3,90 |
| Marathon | 1,18 | 4,15 |
| 1xBet | 1,18 | 4,24 |
| Betano | 1,18 | 4,10 |
| BetVictor | 1,15 | 4,60 |
Kèo chấp châu Á-10.5Chủ nhà -10.51,99Đội khách +10.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,83→1,99Đội khách1,83→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · -10 → -10.5 | |
| 03/10 12:52 | 1,99▲ | 1,75▼ |
| 03/10 08:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -10.5 | Đội khách +10.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,75 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| Betano | 1,88 | 1,75 |
| BetVictor | 1,80 | 1,83 |
| Marathon | — | 1,73 |
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,85Xỉu 161.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,84→1,85Xỉu1,83→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 1,85 | 1,88▼ |
| 03/10 08:17 | Thay đổi mốc · 162 → 161.5 | |
| 03/10 08:17 | 1,85▲ | 1,89▲ |
| 03/10 05:36 | 1,80▼ | 1,87▲ |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 1,84 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 161.5 | Xỉu 161.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,87 | 1,80 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 8T 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 81.05 |
| 84.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| -68 | Hiệu số | -124 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (14 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.4 (14 trận) |
| 19.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (14 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (14 trận) |
| 39.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (14 trận) |
| 40.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (14 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 29.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (10 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (13 trận) |
| 40% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (10 trận) |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (10 trận) |
| 14.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (13 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (13 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 5B | T · B | 6T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.50 | Ghi được mỗi trận | 83.17 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 81.08 |
| -58 | Hiệu số | +25 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.8 (9 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (9 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (9 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (9 trận) |
| 40.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (9 trận) |
| 164.2 | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 30.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (7 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (8 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 65% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (7 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 8B | T · B | 2T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 77.88 |
| 83.83 | Bị ghi mỗi trận | 96.50 |
| -10 | Hiệu số | -149 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.4 (5 trận) |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.6 (5 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (5 trận) |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.2 (5 trận) |
| 39.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 (5 trận) |
| 40.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (5 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (3 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (3 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (3 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 46% (3 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Kagoshima Rebnise |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 5T 13B | T · B | — |
| 28% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.22 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -106 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 16.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Koshigaya Alphas | B2.LEAGUE | Kagoshima Rebnise Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 7T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 41% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.94 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.29 |
| — | Hiệu số | -108 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (11 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Kagoshima Rebnise Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +38 | Hiệu số | -6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Koshigaya Alphas | Giao hữu CLB | Kagoshima Rebnise Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Koshigaya Alphas đã gặp Kagoshima Rebnise tại B.LEAGUE ONE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Koshigaya Alphas 103-82 Kagoshima Rebnise.
Koshigaya Alphas đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Kagoshima Rebnise đứng thứ 18.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kagoshima Rebnise thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Koshigaya Alphas có A. Clemmons, M. Dama, Y. Ikeda.
Đội hình Kagoshima Rebnise có A. Gaines, M. Aquino, K. Fujimoto.
Koshigaya Alphas · Trận trước: Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas (26/9) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise (4/10)
Kagoshima Rebnise · Trận trước: Kagoshima Rebnise vs Fukuoka (27/9) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise (4/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Aomori vs Iwate
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Fukui vs Kanazawa
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Chưa có bài viết nào.