Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Skipper-Brown | ||
| J. Lampkin | ||
| H. Imabayashi | ||
| T. Kobayashi | ||
| K. Fukuda |
| K. Takahashi | ||
| S. Calhoun | ||
| K. Takahashi | ||
| R. Sako | ||
| T. Igarashi |
| T. Nishikawa | ||
| H. Taniguchi | ||
| W. Artino | ||
| R. Nomizo | ||
| C. Oliver |
| H. Kantake | ||
| T. Kato | ||
| N. Spikes | ||
| R. Kobayashi | ||
| Y. Karino | ||
| R. Adams | ||
| M. Nakatani |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 105
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kagawa Five Arrows | 16 | 16 | 27 | 23 | 82 |
| Fukuoka | 38 | 30 | 19 | 18 | 105 |
| Hai đội | 54 | 46 | 46 | 41 | 187 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,90Đội khách1,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,74→3,90Đội khách1,17→1,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | 3,90▼ | 1,20 |
| 03/10 07:15 | 3,93▲ | 1,20▲ |
| 03/10 01:17 | 3,76▲ | 1,17 |
| 03/10 00:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 00:36 Đầu tiên | 3,74 | 1,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,90 | 1,20 |
| Betfair | 3,75 | 1,22 |
| bet365 | 3,65 | 1,25 |
| Marathon | 3,64 | 1,23 |
| 1xBet | 3,64 | 1,24 |
| Betano | 3,70 | 1,22 |
| BetVictor | 4,00 | 1,20 |
Kèo chấp châu Á8.5Chủ nhà +8.51,89Đội khách -8.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→1,89Đội khách1,87→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | 1,89▲ | 1,85 |
| 03/10 07:15 | 1,88▲ | 1,85▲ |
| 03/10 05:36 | 1,85 | 1,81▼ |
| 03/10 01:17 | 1,85▼ | 1,82▼ |
| 03/10 00:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 00:36 Đầu tiên | 1,87 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà +8.5 | Đội khách -8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,85 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu155Tài 1552,02Xỉu 1551,74Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,97→2,02Xỉu1,71→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | Thay đổi mốc · 151.5 → 155 | |
| 03/10 11:53 | 2,02▲ | 1,74▲ |
| 03/10 06:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:36 Đầu tiên | 1,97 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 155 | Xỉu 155 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,74 |
| 1xBet | 1,81 | 1,69 |
| Marathon | — | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kagawa Five Arrows Dựa trên 2 trận | Trận chính thức | Fukuoka Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 0T 2B | T · B | 7T 13B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 83.05 |
| -50 | Hiệu số | -33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.1 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 3 trận | Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 20 |
| 0T 3B | T · B | 7T 13B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 66.33 | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.05 |
| -65 | Hiệu số | -33 |
| 71 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.1 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (11 trận) |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukuoka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 9 |
| 0T 1B | T · B | 3T 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| -15 | Hiệu số | -25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukuoka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 11 |
| 0T 2B | T · B | 4T 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.64 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 83.36 |
| -50 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Kagawa Five Arrows | B2.LEAGUE | Fukuoka Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 6T 12B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.61 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.78 |
| — | Hiệu số | -39 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Fukuoka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 1T 1B |
| -50 | Hiệu số | +6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kagawa Five Arrows Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 0 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kagawa Five Arrows đã gặp Fukuoka tại B.LEAGUE ONE vào 3/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kagawa Five Arrows 82-105 Fukuoka.
Kagawa Five Arrows thắng 0, hòa 0, thua 2 trong 2 trận gần nhất.
Fukuoka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Kagawa Five Arrows thắng 0, Fukuoka thắng 1, hòa 0.
Đội hình Kagawa Five Arrows có H. Imabayashi, T. Kobayashi, K. Fukuda.
Đội hình Fukuoka có W. Artino, R. Nomizo, C. Oliver.
Kagawa Five Arrows · Trận trước: Kumamoto vs Kagawa Five Arrows (27/9) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Fukuoka (4/10)
Fukuoka · Trận trước: Kagoshima Rebnise vs Fukuoka (27/9) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Fukuoka (4/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Aomori vs Iwate
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Fukui vs Kanazawa
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Gifu Swoops vs Niigata
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Bài viết mới nhất
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Conquense vs Castellon
- De Treffers vs Heracles
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- RKAV Volendam vs Raalte
- Purmersteijn vs Gemert
- GVVV vs Noordwijk
- Guijuelo vs Gijon
- Laredo vs Burgos CF
- Antequera vs Águilas FC
- ACV Assen vs AFC
- Hoek vs Sparta Nijkerk
- Covadonga vs Real Valladolid
- Varea vs Andorra
Chưa có bài viết nào.