Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Oba | ||
| C. Fieler | ||
| A. Clemmons | ||
| M. Dama | ||
| Y. Ikeda |
| K. Shike | ||
| T. Sugawara | ||
| Y. Kamata | ||
| S. Kitagawa | ||
| K. Mitsui | ||
| J. Diawara | ||
| M. M. Lightfoot |
| Z. Endo | ||
| K. Larsen | ||
| Yoo Min-Soo | ||
| A. Gaines | ||
| K. Fujimoto |
| T. Tada | ||
| M. Ichikawa | ||
| J. Glynn | ||
| M. Aquino | ||
| Y. Ametani | ||
| H. Fujita | ||
| S. Sato |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 67
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Koshigaya Alphas | 22 | 24 | 26 | 17 | 89 |
| Kagoshima Rebnise | 24 | 24 | 13 | 6 | 67 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,08Đội khách5,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,06→1,08Đội khách5,55→5,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | 1,08 | 5,93▲ |
| 04/10 10:27 | 1,08▲ | 5,86▼ |
| 04/10 10:16 | 1,05 | 7,10▼ |
| 04/10 09:46 | 1,05▼ | 7,17▲ |
| 04/10 09:26 | 1,08▼ | 5,93▲ |
| 04/10 08:30 | 1,09 | 5,70▲ |
| 04/10 07:59 | 1,09▼ | 5,64▲ |
| 04/10 07:18 | 1,10▲ | 5,41▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 06:47 | 1,07▲ | 5,19▼ |
| 04/10 01:57 | 1,04▼ | 6,21▲ |
| 04/10 01:00 | 1,05▼ | 5,96▲ |
| 04/10 00:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 1,06 | 5,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,08 | 5,93 |
| Betfair | 1,10 | 6,00 |
| bet365 | 1,07 | 7,25 |
| Marathon | 1,09 | 5,85 |
| 1xBet | 1,09 | 5,85 |
| Betano | 1,10 | 5,50 |
| BetVictor | 1,08 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-12.5Chủ nhà -12.51,90Đội khách +12.51,83Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,83→1,90Đội khách1,83→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 11:45 | 1,90▲ | 1,83▼ |
| 04/10 11:35 | Thay đổi mốc · -13 → -12.5 | |
| 04/10 10:22 | Tạm dừng | |
| 04/10 10:16 | 1,63▲ | 2,15▼ |
| 04/10 09:46 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 04/10 09:26 | 1,56▼ | 2,28▲ |
| 04/10 09:20 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:45 | 1,65▼ | 2,12 |
| 04/10 08:30 | 1,66▼ | 2,12▲ |
| 04/10 08:19 | Tạm dừng | |
| 04/10 07:59 | 1,68▲ | 2,08 |
| 04/10 01:57 | Tạm dừng | |
| 04/10 01:00 | 1,62▼ | 2,08▲ |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -12.5 | Đội khách +12.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,83 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,72 | 1,81 |
| Betano | 1,85 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,79 | — |
Tài/Xỉu167Tài 1671,88Xỉu 1671,86Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,89→1,88Xỉu1,78→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 09:46 | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 04/10 09:26 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 04/10 08:45 | Thay đổi mốc · 166.5 → 167 | |
| 04/10 08:45 | 1,88▼ | 1,86▲ |
| 04/10 07:59 | 1,90▼ | 1,84▲ |
| 04/10 07:18 | 1,91▲ | 1,83▲ |
| 04/10 06:47 | 1,86▲ | 1,80▼ |
| 04/10 01:57 | 1,85▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 04/10 01:00 | 1,86▼ | 1,80▲ |
| 04/10 00:34 Đầu tiên | 1,89 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 167 | Xỉu 167 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| Marathon | 1,91 | 1,75 |
| 1xBet | 1,73 | 1,76 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 82.75 | Ghi được mỗi trận | 80.65 |
| 83.65 | Bị ghi mỗi trận | 88.35 |
| -18 | Hiệu số | -154 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (14 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (14 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (14 trận) |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 40.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.9 (14 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (14 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 29.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (10 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (13 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (10 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (10 trận) |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (10 trận) |
| 13.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (13 trận) |
| 5.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (13 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 4B | T · B | 5T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 82.38 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 83.38 | Bị ghi mỗi trận | 81.09 |
| -8 | Hiệu số | +16 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (8 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.5 (8 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (8 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (8 trận) |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (8 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (8 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 30.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (6 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kagoshima Rebnise Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 4T 8B | T · B | 2T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 83.83 | Bị ghi mỗi trận | 97.22 |
| -10 | Hiệu số | -170 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.7 (6 trận) |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (6 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.5 (6 trận) |
| 39.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (6 trận) |
| 40.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 (6 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 175.6 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (4 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.7 (6 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (4 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Kagoshima Rebnise |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 5T 12B | T · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.35 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -77 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Koshigaya Alphas | B2.LEAGUE | Kagoshima Rebnise Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 6T 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.69 |
| — | Hiệu số | -117 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.1 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 3 trận | B.LEAGUE ONE | Kagoshima Rebnise Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 1T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.67 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 74.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
| +59 | Hiệu số | -27 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 |
| 48.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 27.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.3 | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 49% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 | Mất bóng mỗi trận | 9.7 |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 |
| Koshigaya Alphas | Giao hữu CLB | Kagoshima Rebnise Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 103 : 82
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Koshigaya Alphas đã gặp Kagoshima Rebnise tại B.LEAGUE ONE vào 4/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Koshigaya Alphas 89-67 Kagoshima Rebnise.
Koshigaya Alphas đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Kagoshima Rebnise đứng thứ 15.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kagoshima Rebnise thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Koshigaya Alphas thắng 1, Kagoshima Rebnise thắng 0, hòa 0.
Đội hình Koshigaya Alphas có A. Clemmons, M. Dama, Y. Ikeda.
Đội hình Kagoshima Rebnise có Yoo Min-Soo, A. Gaines, K. Fujimoto.
Koshigaya Alphas · Trận trước: Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise (3/10) · Trận tiếp theo: Iwate vs Koshigaya Alphas (10/10)
Kagoshima Rebnise · Trận trước: Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise (3/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise (10/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Fukui vs Kanazawa
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Gifu Swoops vs Niigata
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Aomori vs Iwate
- Nara vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kagawa Five Arrows vs Kagoshima Rebnise
- Kanazawa vs Tryhoop Okayama
- Earthfriends Tokyo Z vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Saitama vs Niigata
- Nara vs Tokyo United BC
- Fukushima vs Gifu Swoops
- Yamagata Wyverns vs Aomori
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
Chưa có bài viết nào.