Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Nakata | ||
| D. Quinn | ||
| T. Shirato | ||
| N. Waterman | ||
| A. Higuchi |
| S. Murakami | ||
| T. Iju | ||
| K. Omori | ||
| J. Massey | ||
| S. Hirose |
| R. Yasuoka | ||
| T. Tinkle | ||
| M. Fiedler | ||
| H. Tsukioka | ||
| D. Harima |
| N. Phillips | ||
| T. Sugimoto | ||
| T. Kagitomi | ||
| F. Lopez | ||
| K. Hiramatsu | ||
| R. Utsunomiya |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 118
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yamagata Wyverns | 16 | 9 | 22 | 25 | 72 |
| Nagoya Fighting Eagles | 26 | 30 | 33 | 29 | 118 |
| Hai đội | 42 | 39 | 55 | 54 | 190 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,91Đội khách1,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,12→3,91Đội khách1,14→1,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | 3,91▼ | 1,20▲ |
| 03/10 11:43 | 4,16▲ | 1,17 |
| 03/10 08:17 | 4,15▲ | 1,17▲ |
| 03/10 08:02 | 3,96▼ | 1,15▲ |
| 03/10 02:35 | 4,10▼ | 1,14 |
| 03/10 01:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 4,12 | 1,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,91 | 1,20 |
| Betfair | 4,00 | 1,20 |
| bet365 | 3,90 | 1,22 |
| Marathon | 3,64 | 1,23 |
| 1xBet | 4,10 | 1,20 |
| Betano | 3,75 | 1,22 |
| BetVictor | 4,20 | 1,18 |
Kèo chấp châu Á8Chủ nhà +81,91Đội khách -81,83Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,12→1,91Đội khách1,60→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · 9.5 → 8 | |
| 03/10 12:52 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 03/10 11:43 | 2,12▲ | 1,65▼ |
| 03/10 08:17 | 2,11▲ | 1,66▲ |
| 03/10 08:02 | 2,07▼ | 1,62▲ |
| 03/10 02:35 | 2,10▼ | 1,61▲ |
| 03/10 01:28 Đầu tiên | 2,12 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà +8 | Đội khách -8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,77 |
Tài/Xỉu160Tài 1601,88Xỉu 1601,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,88→1,88Xỉu1,79→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 12:52 | Thay đổi mốc · 157.5 → 160 | |
| 03/10 12:52 | 1,88▲ | 1,85▲ |
| 03/10 06:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:36 | 1,85▼ | 1,82▲ |
| 03/10 03:11 | Tạm dừng | |
| 03/10 02:35 Đầu tiên | 1,88 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 160 | Xỉu 160 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| Marathon | 1,87 | 1,76 |
| 1xBet | 1,81 | 1,84 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yamagata Wyverns Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 6T 13B | T · B | 4T 15B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 73.37 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 84.89 | Bị ghi mỗi trận | 86.95 |
| -219 | Hiệu số | -151 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (13 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 15.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (13 trận) |
| 18.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (13 trận) |
| 38.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (13 trận) |
| 34.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (13 trận) |
| 158.3 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 31.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 14.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (12 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 39% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 51% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (12 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 4T 16B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 74.15 | Ghi được mỗi trận | 78.30 |
| 84.65 | Bị ghi mỗi trận | 87.10 |
| -210 | Hiệu số | -176 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 18.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (13 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 15.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (13 trận) |
| 18.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (13 trận) |
| 38.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (13 trận) |
| 34.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (13 trận) |
| 158.8 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 31.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 14.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (12 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 39% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 51% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| 12.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (12 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (12 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 4B | T · B | 1T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 75.75 | Ghi được mỗi trận | 73.67 |
| 87.88 | Bị ghi mỗi trận | 84.44 |
| -97 | Hiệu số | -97 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 79 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 14.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.6 (5 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 35.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.6 (5 trận) |
| 35.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (5 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 32.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (4 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 46% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (4 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 9B | T · B | 3T 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 73.08 | Ghi được mỗi trận | 82.09 |
| 82.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.27 |
| -113 | Hiệu số | -79 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (8 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (8 trận) |
| 17.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (8 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (8 trận) |
| 39.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.1 (8 trận) |
| 33.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (8 trận) |
| 155.6 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (8 trận) |
| 15.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (8 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (8 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 17 trận | B2.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 6T 11B | T · B | — |
| 35% | Tỷ lệ thắng | — |
| 73.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.82 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -196 | Hiệu số | — |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 16.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 34.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 158.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 13.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 50% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Yamagata Wyverns | B.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 3T 14B |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.18 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.59 |
| — | Hiệu số | -143 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (10 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 2 trận | B.LEAGUE ONE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 1T 1B |
| -23 | Hiệu số | -8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +9 | Hiệu số | -25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamagata Wyverns đã gặp Nagoya Fighting Eagles tại B.LEAGUE ONE vào 3/10/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamagata Wyverns 72-118 Nagoya Fighting Eagles.
Yamagata Wyverns đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 15.
Yamagata Wyverns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Yamagata Wyverns có T. Shirato, N. Waterman, A. Higuchi.
Đội hình Nagoya Fighting Eagles có M. Fiedler, H. Tsukioka, D. Harima.
Yamagata Wyverns · Trận trước: Iwate vs Yamagata Wyverns (27/9) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles (4/10)
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles (27/9) · Trận tiếp theo: Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles (4/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Niigata
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Aomori vs Iwate
- Fukui vs Kanazawa
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Earthfriends Tokyo Z
- Fukushima vs Ehime Orange Vikings
- Tachikawa Dice vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Fukuoka
- Shizuoka vs Tryhoop Okayama
- Gifu Swoops vs Niigata
- Tokushima Gambarous vs Nara
- Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles
- Koshigaya Alphas vs Kagoshima Rebnise
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
Chưa có bài viết nào.