Ngôn ngữ

Yamagata Wyverns vs Nagoya Fighting Eagles

Chi tiết trận đấu
Yamagata WyvernsChủ nhà
72 : 118Tỷ số chung cuộc
Nagoya Fighting EaglesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 13:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
S. Nakata
D. Quinn
T. Shirato
N. Waterman
A. Higuchi
Dự bị 5
S. Murakami
T. Iju
K. Omori
J. Massey
S. Hirose
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
R. Yasuoka
T. Tinkle
M. Fiedler
H. Tsukioka
D. Harima
Dự bị 6
N. Phillips
T. Sugimoto
T. Kagitomi
F. Lopez
K. Hiramatsu
R. Utsunomiya
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 04/10 04:08

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
72 : 118
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Yamagata Wyverns169222572
Nagoya Fighting Eagles26303329118
Hai đội42395554190
Thống kê đội · Cuối cùng
72Điểm118
23Bắt bóng bật bảng42
9Kiến tạo25
6Cướp bóng15
2Chắn bóng2
22Mất bóng8
18/34Ném 2 điểm thành công32/49
7/23Ném 3 điểm thành công13/37
15/22Ném phạt thành công15/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Waterman29:33181122/42/5
A. Higuchi25:2914023/51/2
D. Quinn24:570310/10/0
Dự bịJ. Massey23:4812411/13/4
Dự bịK. Omori22:5410210/22/3
Dự bịT. Iju17:346100/22/2
T. Shirato17:063210/31/1
S. Nakata16:563001/20/0
Dự bịS. Murakami14:266010/14/5
Dự bịS. Hirose7:170000/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Fiedler24:0915710/01/1
Dự bịN. Phillips23:5712652/82/2
Dự bịT. Sugimoto23:3717204/91/1
T. Tinkle20:4721922/53/4
Dự bịF. Lopez19:5515820/05/6
R. Yasuoka19:2017234/61/1
H. Tsukioka15:468270/02/2
Dự bịT. Kagitomi15:253411/60/0
Dự bịR. Utsunomiya13:272110/10/0
D. Harima12:014010/20/1
Dự bịK. Hiramatsu11:364120/00/0
Tính đến 04/10 04:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:02

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,91Đội khách1,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,123,91Đội khách1,141,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 12:523,91▼1,20▲
03/10 11:434,16▲1,17
03/10 08:174,15▲1,17▲
03/10 08:023,96▼1,15▲
03/10 02:354,10▼1,14
03/10 01:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 01:28 Đầu tiên4,121,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,911,20
Betfair4,001,20
bet3653,901,22
Marathon3,641,23
1xBet4,101,20
Betano3,751,22
BetVictor4,201,18
Kèo chấp châu Á8Chủ nhà +81,91Đội khách -81,83Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,121,91Đội khách1,601,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 12:52Thay đổi mốc · 9.5 → 8
03/10 12:521,91▼1,83▲
03/10 11:432,12▲1,65▼
03/10 08:172,11▲1,66▲
03/10 08:022,07▼1,62▲
03/10 02:352,10▼1,61▲
03/10 01:28 Đầu tiên2,121,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +8Đội khách -8
Pinnacle1,911,83
Marathon1,881,77
Tài/Xỉu160Tài 1601,88Xỉu 1601,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,881,88Xỉu1,791,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 160 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 12:52Thay đổi mốc · 157.5 → 160
03/10 12:521,88▲1,85▲
03/10 06:17Tạm dừng
03/10 05:361,85▼1,82▲
03/10 03:11Tạm dừng
03/10 02:35 Đầu tiên1,881,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 160Xỉu 160
Pinnacle1,881,85
Marathon1,871,76
1xBet1,811,84
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yamagata WyvernsBBBBTTTBBB6T 14B
Nagoya Fighting EaglesTBTBBBBBBT4T 16B
Yamagata Wyverns
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 19 trận
19Trận19
6T 13BT · B4T 15B
32%Tỷ lệ thắng21%
73.37Ghi được mỗi trận79.00
84.89Bị ghi mỗi trận86.95
-219Hiệu số-151
90Điểm ghi cao nhất96
64Điểm ghi thấp nhất68
18.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 117.8 (13 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (13 trận)
15.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (13 trận)
18.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (13 trận)
38.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.4 (13 trận)
34.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (13 trận)
158.3Tổng điểm trung bình165.9
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
31.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (12 trận)
14.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (12 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (12 trận)
77% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (12 trận)
39% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (12 trận)
51% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (12 trận)
12.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (12 trận)
5.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (12 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
Nagoya Fighting Eagles
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B4T 16B
35%Tỷ lệ thắng20%
74.15Ghi được mỗi trận78.30
84.65Bị ghi mỗi trận87.10
-210Hiệu số-176
90Điểm ghi cao nhất96
64Điểm ghi thấp nhất65
18.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 117.8 (13 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (13 trận)
15.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (13 trận)
18.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (13 trận)
38.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.4 (13 trận)
34.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (13 trận)
158.8Tổng điểm trung bình165.4
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
31.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (12 trận)
14.7 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (12 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (12 trận)
77% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (12 trận)
39% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (12 trận)
51% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (12 trận)
12.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (12 trận)
5.5 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (12 trận)
2.5 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (12 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 9 trận
8Trận9
4T 4BT · B1T 8B
50%Tỷ lệ thắng11%
75.75Ghi được mỗi trận73.67
87.88Bị ghi mỗi trận84.44
-97Hiệu số-97
90Điểm ghi cao nhất79
64Điểm ghi thấp nhất68
14.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 116.6 (5 trận)
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (5 trận)
12.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (5 trận)
35.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận35.6 (5 trận)
35.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (5 trận)
163.6Tổng điểm trung bình158.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
32.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.8 (4 trận)
13.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0 (4 trận)
29% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (4 trận)
78% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
34% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (4 trận)
46% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)48% (4 trận)
12.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (4 trận)
6.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (4 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 11 trận
12Trận11
3T 9BT · B3T 8B
25%Tỷ lệ thắng27%
73.08Ghi được mỗi trận82.09
82.50Bị ghi mỗi trận89.27
-113Hiệu số-79
89Điểm ghi cao nhất96
65Điểm ghi thấp nhất65
20.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 118.6 (8 trận)
19.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (8 trận)
17.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (8 trận)
16.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.1 (8 trận)
39.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.1 (8 trận)
33.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (8 trận)
155.6Tổng điểm trung bình171.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0 (8 trận)
15.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (8 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (8 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (8 trận)
42% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (8 trận)
13.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (8 trận)
5.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (8 trận)
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 17 trận
B2.LEAGUENagoya Fighting Eagles
17Trận—
6T 11BT · B—
35%Tỷ lệ thắng—
73.29Ghi được mỗi trận—
84.82Bị ghi mỗi trận—
-196Hiệu số—
90Điểm ghi cao nhất—
64Điểm ghi thấp nhất—
18.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
16.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
18.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
37.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
34.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
158.1Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
33.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
13.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
79% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
38% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
50% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.2 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Yamagata WyvernsB.LEAGUENagoya Fighting Eagles
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · B3T 14B
—Tỷ lệ thắng18%
—Ghi được mỗi trận79.18
—Bị ghi mỗi trận87.59
—Hiệu số-143
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất68
—Điểm trung bình hiệp 118.3 (11 trận)
—Điểm trung bình hiệp 220.5 (11 trận)
—Điểm trung bình hiệp 319.6 (11 trận)
—Điểm trung bình hiệp 421.7 (11 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (11 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.4 (11 trận)
—Tổng điểm trung bình166.8
—Số trận có hiệp phụ1/11 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (10 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.3 (10 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (10 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công77% (10 trận)
—Tỷ lệ ném trúng42% (10 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)53% (10 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.1 (10 trận)
—Cướp bóng mỗi trận7.3 (10 trận)
—Chắn bóng mỗi trận1.7 (10 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 2 trận
B.LEAGUE ONENagoya Fighting Eagles
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-23Hiệu số-8
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Yamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBNagoya Fighting Eagles
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+9Hiệu số-25
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 15:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu