Luzern vs Sion
Thermoplan Arena
02:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LuzernVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jerome BielerChấn thương |
SionVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Donat RrudhaniChấn thương |
| Kreshnik HajriziChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Luzern | Tất cả | Sion |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 37 |
| 22 | Bàn thua | 30 |
| Luzern | Chủ nhà | Sion |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 19 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| Luzern | Đội khách | Sion |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 18 |
| 13 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 2.31 |
| 2.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Luzern | Tất cả | Sion |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 23 |
| 22 | Bàn thua | 17 |
| Luzern | Chủ nhà | Sion |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Luzern | Đội khách | Sion |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 12 |
| 13 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 2.30 |
| 2.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Luzern | Tất cả | Sion |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 13 |
| Luzern | Chủ nhà | Sion |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Luzern | Đội khách | Sion |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.17 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 16/10 18:18
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LuzernBBTBHTHTTH9T 5H 6B
SionBBHTTTTBBB9T 5H 6B
| Luzern Dựa trên 20 trận | Sion Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (12 trận) |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (17 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 15.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (15 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (15 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (15 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 12.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (15 trận) |
| Luzern Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sion Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (6 trận) |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (6 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| Luzern Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sion Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.45 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.39 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (6 trận) |
| 1.97 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (8 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| Luzern Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Sion Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 8T 5H 5B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +3 | Hiệu số | +6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.73 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 1.69 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 92% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Luzern | UEFA Europa Conference League | Sion Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Luzern Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sion Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Luzern Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Sion Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BLugano (Argentina)4:0Luzern10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaBLuzern2:4Basel13/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Luzern05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLuzern1:0Lausanne22/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan Arena
TBuochs0:3Luzern16/08/2026 · Swiss Cup
HSt. Gallen2:2Luzern09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkBSion3:0Luzern02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBLuzern1:3Thun26/07/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaMùa giải 2025/26
TWinterthur0:3Luzern16/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLuzern1:0Zurich13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLausanne1:3Luzern02/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers1:2Luzern25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern2:2St. Gallen12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLuzern4:0Lausanne22/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBServette3:0Sion10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSt Etienne5:1Sion02/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộHSion1:1Zurich19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonTGrasshoppers2:5Sion16/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTSt. Gallen0:3Sion12/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonTBasel1:2Sion04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkBSion1:2Lugano (Argentina)30/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBAjax5:3Sion28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · Johan Cruijff ArenaBSion2:4Ajax21/08/2026 01:15 · UEFA Europa Conference League · Stade de Tourbillon
TKerzers1:6Sion16/08/2026 · Swiss Cup
TSion2:1Noah14/08/2026 01:15 · UEFA Europa Conference League · Stade de TourbillonTSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHNoah2:2Sion06/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Abovyan City StadiumTSion3:0Luzern02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonTSion4:0BATE31/07/2026 01:15 · UEFA Europa Conference League · Stade de TourbillonBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Sion26/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHBATE1:1Sion24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Sumgayit City StadiumMùa giải 2025/26
HBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Sion17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHSion2:2Lugano (Argentina)14/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận0Luzern T
3H
1Sion T
2.8Trung bình tổng điểm
Luzern Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
BSion3:0Luzern02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2026/27 · Stade de TourbillonHSion0:0Luzern08/02/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26HSion1:1Luzern25/01/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26HLuzern3:3Sion04/10/2025 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
LuzernHuấn luyện viên Jorg Portmann
SionHuấn luyện viên Didier Tholot
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
08/11/202600:00 vs BSC Young Boys (Đan Mạch)Thermoplan ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202622:30 vs BaselSt. Jakob-ParkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202620:00 vs Lugano (Argentina)Thermoplan ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202600:00 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202620:00 vs ServetteThermoplan ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202600:00 vs GrasshoppersLetzigrund StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
08/11/202600:00 vs VaduzRheinpark StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202602:30 vs ServetteStade de TourbillonChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202622:30 vs BSC Young Boys (Đan Mạch)Stade de TourbillonChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202622:30 vs LausanneStade de la TuiliereĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202622:30 vs BaselStade de TourbillonChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202620:00 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Luzern gặp Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 1/11/2026 02:30 UTC+07 tại Thermoplan Arena.
Luzern đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Sion đứng thứ 3.
Luzern thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sion thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Luzern thắng 0, Sion thắng 1, hòa 3.
Luzern · Trận trước: Zurich vs Luzern (24/10) · Trận tiếp theo: Luzern vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ) (8/11)
Sion · Trận trước: Sion vs Lausanne (25/10) · Trận tiếp theo: Vaduz vs Sion (8/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
- Lugano vs Basel
- Lausanne vs Thun
- Vaduz vs Sion
- Luzern vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- Grasshoppers vs Lausanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.