St. Gallen vs Servette
Kybunpark
00:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St. GallenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nino WeibelChấn thương |
ServetteVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jeremy FrickChấn thương |
| Timothe CognatChấn thương |
Tính đến 17/10 17:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| St. Gallen | Tất cả | Servette |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 11 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 5 |
| 31 | Bàn thắng | 18 |
| 31 | Bàn thua | 13 |
| St. Gallen | Chủ nhà | Servette |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 6 |
| 15 | Bàn thua | 5 |
| St. Gallen | Đội khách | Servette |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.64 |
| 1.82 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| St. Gallen | Tất cả | Servette |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 17 | Bàn thắng | 14 |
| 19 | Bàn thua | 13 |
| St. Gallen | Chủ nhà | Servette |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
| St. Gallen | Đội khách | Servette |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.30 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| St. Gallen | Tất cả | Servette |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| St. Gallen | Đội khách | Servette |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| St. Gallen | Tất cả | Servette |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| St. Gallen | Chủ nhà | Servette |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| St. Gallen | Đội khách | Servette |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| St. Gallen | Tất cả | Servette |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| St. Gallen | Chủ nhà | Servette |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| St. Gallen | Đội khách | Servette |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 19/10 18:18
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
St. GallenTTHTBBTBBB10T 3H 7B
ServetteTTBTTBBHTT12T 3H 5B
| St. Gallen Dựa trên 20 trận | Servette Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +28 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.88 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (18 trận) |
| 1.37 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (18 trận) |
| 6.4 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 50% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 15.0 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (18 trận) |
| St. Gallen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Servette Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +2 | Hiệu số | +13 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.15 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 |
| 1.19 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 19.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 6.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| St. Gallen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Servette Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +0 | Hiệu số | +15 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.61 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 1.54 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 8.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| St. Gallen Dựa trên 12 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Servette Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 18 |
| 6T 2H 4B | T · H · B | 10T 3H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +0 | Hiệu số | +17 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 39% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.88 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 20.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 15.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| St. Gallen Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Servette |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| St. Gallen Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Servette Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| St. Gallen Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Servette |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| St. Gallen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Servette |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TRapperswil-Jona0:2St. Gallen17/10/2026 01:00 · Swiss CupTSt. Gallen1:0Lausanne11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkHBruhl3:3St. Gallen03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTBasel1:3St. Gallen20/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkBLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBSt. Gallen0:3Sion12/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTServette0:2St. Gallen06/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBSt. Gallen3:4Thun30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkBSt. Gallen2:3Nordsjaelland28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · KybunparkBNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTSt. Gallen5:1Sheriff Tiraspol14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · KybunparkHSt. Gallen2:2Luzern09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTSheriff Tiraspol1:3St. Gallen07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Sheriff ArenaTVaduz2:3St. Gallen02/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBasel1:3St. Gallen14/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTRotkreuz0:4Servette17/10/2026 01:00 · Swiss CupTServette3:0Sion10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTThun2:4Servette17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaTLausanne0:1Servette13/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereBServette0:2St. Gallen06/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TBavois0:7Servette15/08/2026 · Swiss Cup
TServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBServette0:1Basel25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩMùa giải 2025/26
TZurich0:2Servette16/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers0:2Servette03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:3Winterthur26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:0Grasshoppers22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTính đến 18/10 14:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận2St. Gallen T
1H
1Servette T
3.8Trung bình tổng điểm
St. Gallen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 9 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
TServette0:2St. Gallen06/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2026/27HServette1:1St. Gallen22/02/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26BSt. Gallen2:4Servette25/01/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TServette1:4St. Gallen02/08/2025 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận · trong tổng số 17 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Tính đến 17/10 17:48
Huấn luyện viên
St. GallenHuấn luyện viên Enrico Maassen
ServetteHuấn luyện viên Jocelyn Gourvennec
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48
Các trận tiếp theo
08/11/202620:00 vs Lugano (Argentina)KybunparkChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202620:00 vs ZurichLetzigrund StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202622:30 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202622:30 vs GrasshoppersKybunparkChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202600:00 vs VaduzKybunparkChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202600:00 vs LausanneStade de la TuiliereĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
08/11/202622:30 vs Zurich—Chủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202602:30 vs SionStade de TourbillonĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202602:30 vs Lausanne—Chủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202620:00 vs BaselSt. Jakob-ParkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202620:00 vs LuzernThermoplan ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202622:30 vs BSC Young Boys (Đan Mạch)—Chủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St. Gallen gặp Servette tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 1/11/2026 00:00 UTC+07 tại Kybunpark.
St. Gallen đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Servette đứng thứ 6.
St. Gallen thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Servette thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, St. Gallen thắng 2, Servette thắng 1, hòa 1.
St. Gallen · Trận trước: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen (25/10) · Trận tiếp theo: St. Gallen vs Lugano (8/11)
Servette · Trận trước: Servette vs Vaduz (24/10) · Trận tiếp theo: Servette vs Zurich (8/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.