Ngôn ngữ

St. Gallen vs Servette

Chi tiết trận đấu
Kybunpark
St. GallenChủ nhà
00:00Bắt đầu 01/11
ServetteĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St. GallenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nino WeibelChấn thương
ServetteVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jeremy FrickChấn thương
Timothe CognatChấn thương
Tính đến 17/10 17:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
St. GallenTất cảServette
17Trận11
9Thắng5
1Hòa1
7Thua5
31Bàn thắng18
31Bàn thua13
St. GallenChủ nhàServette
8Trận5
4Thắng2
1Hòa1
3Thua2
17Bàn thắng6
15Bàn thua5
St. GallenĐội kháchServette
9Trận6
5Thắng3
0Hòa0
4Thua3
14Bàn thắng12
16Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn3
1.82Bàn thắng mỗi trận1.64
1.82Bàn thua mỗi trận1.18
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
St. GallenTất cảServette
10Trận10
5Thắng4
1Hòa1
4Thua5
17Bàn thắng14
19Bàn thua13
St. GallenChủ nhàServette
5Trận5
2Thắng2
1Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng6
10Bàn thua5
St. GallenĐội kháchServette
5Trận5
3Thắng2
0Hòa0
2Thua3
9Bàn thắng8
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn3
1.70Bàn thắng mỗi trận1.40
1.90Bàn thua mỗi trận1.30
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
St. GallenTất cảServette
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
0Bàn thua0
St. GallenĐội kháchServette
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
St. GallenTất cảServette
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
10Bàn thắng—
6Bàn thua—
St. GallenChủ nhàServette
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
4Bàn thua—
St. GallenĐội kháchServette
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.50Bàn thắng mỗi trận—
1.50Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
St. GallenTất cảServette
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
St. GallenChủ nhàServette
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
St. GallenĐội kháchServette
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 19/10 18:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
St. GallenTTHTBBTBBB10T 3H 7B
ServetteTTBTTBBHTT12T 3H 5B
St. Gallen
Dựa trên 20 trận
Servette
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B12T 3H 5B
50%Tỷ lệ thắng60%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.90Ghi được mỗi trận2.40
1.80Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+28
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.88 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (18 trận)
1.37 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
20.5 (13 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (18 trận)
6.4 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
50% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
7.2 (13 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (18 trận)
2.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
15.0 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (18 trận)
St. Gallen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnServette
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 2H 3BT · H · B6T 1H 2B
44%Tỷ lệ thắng67%
22%Tỷ lệ hòa11%
2.00Ghi được mỗi trận2.33
1.78Bị ghi mỗi trận0.89
+2Hiệu số+13
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
11%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.15 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04
1.19 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
19.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.9
6.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
5.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.7
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
13.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2
St. Gallen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnServette
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 1H 4BT · H · B6T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng55%
9%Tỷ lệ hòa18%
1.82Ghi được mỗi trận2.45
1.82Bị ghi mỗi trận1.09
+0Hiệu số+15
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
27%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.61 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
1.54 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
21.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
6.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
8.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
16.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (9 trận)
St. Gallen
Dựa trên 12 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩServette
Dựa trên 18 trận
12Trận18
6T 2H 4BT · H · B10T 3H 5B
50%Tỷ lệ thắng56%
17%Tỷ lệ hòa17%
1.75Ghi được mỗi trận2.06
1.75Bị ghi mỗi trận1.11
+0Hiệu số+17
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới39%
17%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.88Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
20.0Số cú sút mỗi trận14.9
6.5Sút trúng đích mỗi trận5.5
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.1Phạt góc mỗi trận5.7
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
15.7Phạm lỗi mỗi trận11.6
St. Gallen
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueServette
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
St. Gallen
Dựa trên 1 trận
Swiss CupServette
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+11
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
St. Gallen
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueServette
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
St. Gallen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộServette
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TSt. Gallen1:0Lausanne11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkHBruhl3:3St. Gallen03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTSt. Gallen5:1Sheriff Tiraspol14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · KybunparkHSt. Gallen2:2Luzern09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkBS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TServette3:0Sion10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfBLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund Stadion
Mùa giải 2025/26
TServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:3Winterthur26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:0Grasshoppers22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 18/10 14:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2St. Gallen T
1H
1Servette T
3.8Trung bình tổng điểm
St. Gallen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
2T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 16 trận · trong tổng số 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lawrence Ati Zigi130091 phút6.90
GK25Lukas Watkowiak30075 phút7.80
GK35Bela Dumrath-----
GK81Yannick Bujard-----
DF28Hugo Vandermersch160073 phút6.83
DF36Chima Okoroji150588 phút6.93
DF4Jozo Stanic150082 phút6.85
DF74Joel Ruiz150154 phút6.70
DF3Colin Kleine-Bekel100156 phút6.57
DF26Tom Gaal51062 phút6.77
DF68Mostafa Heydari10065 phút6.70
DF71Pascal Buttiker-----
DF72Cyrill May-----
MF10Lukas Daschner162276 phút7.21
MF64Mihailo Stevanovic161076 phút7.05
MF7Christian Witzig162065 phút6.58
MF16Lukas Gortler134380 phút7.22
MF20Leon Frokaj132050 phút6.62
MF11Carlo Boukhalfa91148 phút6.89
MF23Betim Fazliji70137 phút6.67
MF63Corsin Konietzke60116 phút6.76
MF6Behar Neziri30021 phút6.50
MF66Nino Weibel-----
FW14Aliou Balde165171 phút7.01
FW9Andrin Hunziker135150 phút7.20
FW31Diego Besio132232 phút6.76
FW47Enoch Owusu122136 phút7.17
FW70Nevio Scherrer82032 phút6.67
FW21Malamine Efekele1009 phút6.20
FW27Kevin Csoboth-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Edvinas Gertmonas80091 phút6.66
GK78Leo Besson20093 phút6.70
GK32Jeremy Frick-----
GK44Louis Rieder-----
DF15Marco Burch101091 phút7.26
DF18Bradley Mazikou100181 phút7.04
DF17Houboulang Mendes101141 phút6.57
DF4Steve Rouiller90091 phút7.02
DF23Quentin Maceiras90057 phút6.86
DF14Lilian Njoh90156 phút6.74
DF34Teo Allix21050 phút7.20
DF37Sylvain Djoho1001 phút—
DF25Dylan Bronn-----
MF9Miroslav Stevanovic91089 phút6.73
MF6Naressi Pedro90183 phút7.30
MF28David Douline90045 phút6.71
MF8Timothe Cognat60284 phút7.43
MF20Jarell Simo41160 phút7.00
MF36Thomas Lopes20149 phút6.55
MF42Ivan Izquierdo1009 phút6.50
MF11Lamine Fomba1001 phút—
MF30Ablie Jallow-----
MF35Alonzo Vincent-----
MF39Eronis Haxhiu-----
FW22Mathis Lambourde82061 phút7.14
FW77Tiemoko Ouattara81040 phút6.74
FW90Samuel Mraz71048 phút6.50
FW7Kingstone Mutandwa64073 phút7.12
FW27Datro Fofana David51043 phút6.88
FW21Jesper Karlsson40146 phút6.92
FW41Tristan Nunez20012 phút6.25
FW38Benoit Sida10028 phút6.50
Tính đến 17/10 17:48

Huấn luyện viên

St. GallenHuấn luyện viên Enrico Maassen
ServetteHuấn luyện viên Jocelyn Gourvennec
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo