Phoenix Hagen vs Basketball Braunschweig
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Krutwig | ||
| P. Garino | ||
| T. Gibson | ||
| B. Kraushaar | ||
| T. Polley |
| A. Polite | ||
| A. Kunkel | ||
| F. Bleck | ||
| T. Uhlemann | ||
| M. Omuvwie |
| G. Aydinoglu | ||
| T. Green | ||
| F. Haase | ||
| C. Flanigan | ||
| F. Zylka |
| Z. Bangala | ||
| N. Eklou | ||
| S. Edwards | ||
| D. Reaves |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phoenix Hagen | 20 | 28 | 16 | 24 | 88 |
| Basketball Braunschweig | 25 | 12 | 24 | 12 | 73 |
| Hai đội | 45 | 40 | 40 | 36 | 161 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,57Đội khách2,38Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,47→1,57Đội khách2,63→2,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 20:40 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 23/10 15:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:53 | 1,47 | 2,63 |
| 23/10 14:57 | Đã đóng | |
| 22/10 22:26 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,55 | 2,40 |
| Marathon | 1,57 | 2,45 |
| 1xBet | 1,58 | 2,46 |
| Betano | 1,55 | 2,42 |
| BetVictor | 1,58 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,83Đội khách +3.51,83Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,73→1,83Đội khách2,00→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 20:40 | Thay đổi mốc · -4.5 → -3.5 | |
| 25/10 20:40 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 25/10 13:57 | Tạm dừng | |
| 25/10 13:02 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 25/10 09:46 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 25/10 09:16 | 1,73 | 2,00 |
| 25/10 05:26 | Tạm dừng | |
| 25/10 04:27 | 1,73▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 25/10 04:00 | Tạm dừng | |
| 25/10 03:35 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 25/10 01:49 | Tạm dừng | |
| 25/10 00:53 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,91 | 1,93 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu182.5Tài 182.51,86Xỉu 182.51,86bet365 · Nhà cái 5Tài1,95Không thay đổiXỉu1,74Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 20:40 | Thay đổi mốc · 183 → 182.5 | |
| 25/10 18:16 | Tạm dừng | |
| 25/10 17:51 | 1,95 | 1,74 |
| 25/10 11:42 | Tạm dừng | |
| 25/10 08:18 | 1,95 | 1,74 |
| 25/10 07:20 | Tạm dừng | |
| 25/10 06:51 | 1,95 | 1,74 |
| 25/10 04:27 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 25/10 01:49 | 1,95 | 1,74 |
| 24/10 16:05 | Tạm dừng | |
| 24/10 15:04 | 1,95 | 1,74 |
| 24/10 09:47 | Tạm dừng | |
| 24/10 09:17 | 1,95 | 1,74 |
| 24/10 07:38 | Tạm dừng | |
| 24/10 07:08 | 1,95 | 1,74 |
| 24/10 06:34 | Tạm dừng | |
| 24/10 05:31 | 1,95 | 1,74 |
| 24/10 02:22 | Tạm dừng | |
| 24/10 01:49 | 1,95 | 1,74 |
| 23/10 21:31 | Tạm dừng | |
| 23/10 21:02 | 1,95 | 1,74 |
| 23/10 12:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 10:54 | 1,95 | 1,74 |
| 23/10 01:30 | Tạm dừng | |
| 23/10 01:04 Đầu tiên | 1,95 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 182.5 | Xỉu 182.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,89 | 1,95 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Phoenix Hagen Dựa trên 7 trận | Basketball Braunschweig Dựa trên 6 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3T 4B | T · B | 4T 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.14 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| -6 | Hiệu số | +0 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (5 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (5 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 26.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (4 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basketball Braunschweig Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0T 2B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 99.50 |
| -20 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 192.5 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Phoenix Hagen Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Basketball Braunschweig Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3T 2B | T · B | 2T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 94.40 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +14 | Hiệu số | +26 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 24.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Phoenix Hagen Dựa trên 5 trận | BBL (Đức) | Basketball Braunschweig Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1T 4B | T · B | 3T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 87.60 | Ghi được mỗi trận | 97.50 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.75 |
| -22 | Hiệu số | +7 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 179.6 | Tổng điểm trung bình | 193.2 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 26.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (3 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 0.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Phoenix Hagen Dựa trên 2 trận | Cúp Đức | Basketball Braunschweig Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +16 | Hiệu số | -7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Hagen đã gặp Basketball Braunschweig tại BBL (Đức) vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại Ischelandhalle.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Phoenix Hagen 88-73 Basketball Braunschweig.
Phoenix Hagen đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Basketball Braunschweig đứng thứ 12.
Phoenix Hagen thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Basketball Braunschweig thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Phoenix Hagen có T. Gibson, B. Kraushaar, T. Polley.
Đội hình Basketball Braunschweig có F. Haase, C. Flanigan, F. Zylka.
Phoenix Hagen · Trận trước: Oldenburg vs Phoenix Hagen (11/10) · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Vechta (31/10)
Basketball Braunschweig · Trận trước: Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg (11/10) · Trận tiếp theo: Basketball Braunschweig vs Wurzburg (1/11)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Hamburg
- Alba Berlin vs Ulm
- Wurzburg vs Chemnitz
- Jena vs Frankfurt
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Ulm vs Oldenburg
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- Bamberg vs Jena
- Rostock vs Bayern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seahorses Mikawa vs Gunma và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Hiroshima D. vs Nagasaki và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định IBK W vs GS Caltex W và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Chiba vs Altiri Chiba và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Sendai vs Alvark và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Sydney FC vs Central Coast Mariners và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Samsung Lions vs KT Wiz Suwon (6/11) · Bot AI Halo
- Nhận định Hana Bank W vs KB Stars W và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Koda
- Nhận định KAL Jumbos vs Kepco và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Ridge
- Nhận định Cruzeiro vs Bahia (6/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers (6/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Sevilla vs Alaves (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Udinese (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Coventry (7/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Sydney FC vs Central Coast Mariners
- Samsung Lions vs KT Wiz Suwon
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- KAL Jumbos vs Kepco
- Hana Bank W vs KB Stars W
- IBK W vs GS Caltex W
- Seahorses Mikawa vs Gunma
- Chiba vs Altiri Chiba
- Hiroshima D. vs Nagasaki
- Sendai vs Alvark
- Nara vs Tokushima Gambarous
- Voreas Hokkaido vs Fragolad Kagoshima
- Levanga Hokkaido vs Akita
- Shiga vs Brave Thunders
Chưa có bài viết nào.