Bamberg vs Syntainics MBC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Balint | ||
| T. Scott | ||
| H. Ward | ||
| Y. Hochstadter | ||
| L. Jones |
| D. Keppeler | ||
| J. Bahre | ||
| J. Wright | ||
| M. Wilson | ||
| B. Terry |
| S. Reaves | ||
| B. Simanic | ||
| A. Gaines | ||
| D. Hunt | ||
| J. Planinic |
| K. Clyburn | ||
| C. Welp | ||
| G. de Oliveira | ||
| K. Mushidi | ||
| V. Radojicic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bamberg | 22 | 10 | 9 | 33 | 74 |
| Syntainics MBC | 19 | 26 | 21 | 19 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,30→1,47Đội khách3,51→2,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:47 | 1,47▼ | 2,74 |
| 10/10 20:57 | 1,48 | 2,74▲ |
| 10/10 20:31 | 1,48▼ | 2,71▲ |
| 10/10 20:04 | 1,49▲ | 2,70▼ |
| 10/10 19:13 | 1,36 | 3,22▼ |
| 10/10 18:47 | 1,36▼ | 3,27▲ |
| 10/10 17:55 | 1,46▲ | 2,79▲ |
| 10/10 15:16 | 1,45▲ | 2,75▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:49 | 1,33▲ | 3,31▼ |
| 10/10 14:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 14:23 | 1,30 | 3,53▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,30 | 3,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 2,74 |
| Betfair | 1,40 | 2,88 |
| bet365 | 1,40 | 2,85 |
| Marathon | 1,51 | 2,62 |
| 1xBet | 1,51 | 2,63 |
| Betano | 1,42 | 2,80 |
| BetVictor | 1,42 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,93Đội khách +51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,62→1,93Đội khách2,26→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:47 | 1,93 | 1,89▲ |
| 10/10 20:57 | 1,93▼ | 1,88 |
| 10/10 20:31 | 1,94▼ | 1,88 |
| 10/10 20:04 | Thay đổi mốc · -5.5 → -5 | |
| 10/10 20:04 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 10/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:55 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 10/10 17:02 | 1,87▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:16 | 1,88▲ | 1,92▼ |
| 10/10 14:49 | 1,68▲ | 2,17▼ |
| 10/10 14:23 | 1,58▼ | 2,35▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 1,62 | 2,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,95 | 1,83 |
| 1xBet | 1,95 | 1,83 |
Tài/Xỉu175Tài 1751,85Xỉu 1751,98Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,01→1,85Xỉu1,80→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:16 | Thay đổi mốc · 175.5 → 175 | |
| 10/10 18:21 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:55 | Tạm dừng | 1,98▲ |
| 10/10 17:28 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:02 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 10/10 15:16 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:49 | 2,11▲ | 1,73▼ |
| 10/10 14:23 | 2,10▲ | Đã đóng |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 09/10 22:01 Đầu tiên | 2,01 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 175 | Xỉu 175 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,98 |
| bet365 | 1,90 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,85 |
| 1xBet | 1,93 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bamberg Dựa trên 20 trận | Syntainics MBC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 86.80 | Ghi được mỗi trận | 86.70 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| +39 | Hiệu số | +118 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (13 trận) |
| 23.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (13 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (13 trận) |
| 23.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (13 trận) |
| 42.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (13 trận) |
| 45.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (13 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 32.4 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (13 trận) |
| 17.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (13 trận) |
| 38% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 48% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 59% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 14.2 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (13 trận) |
| 9.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (13 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| Bamberg Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Syntainics MBC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 7T 1B | T · B | 8T 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 88.25 | Ghi được mỗi trận | 88.18 |
| 79.62 | Bị ghi mỗi trận | 76.18 |
| +69 | Hiệu số | +132 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (7 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (7 trận) |
| 44.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (7 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (7 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (7 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (7 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (7 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Bamberg Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Syntainics MBC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 5T 7B | T · B | 3T 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | 84.89 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 86.44 |
| -30 | Hiệu số | -14 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (6 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (6 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 40.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (6 trận) |
| 45.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (6 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.3 (6 trận) |
| 17.8 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (6 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 15.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 10.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Bamberg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Syntainics MBC Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 12T 6B | T · B | 7T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 87.89 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 83.67 | Bị ghi mỗi trận | 82.75 |
| +76 | Hiệu số | +24 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (13 trận) |
| 23.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (13 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (13 trận) |
| 23.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (13 trận) |
| 42.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (13 trận) |
| 45.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (13 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 32.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (13 trận) |
| 17.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (13 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 60% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 14.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (13 trận) |
| 9.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (13 trận) |
| 3.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| Bamberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Syntainics MBC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 3T 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 69.67 |
| -31 | Hiệu số | +64 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| Bamberg Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Syntainics MBC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Bamberg | Cúp Đức | Syntainics MBC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +30 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1234 : 1109
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 5T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bamberg đã gặp Syntainics MBC tại BBL (Đức) vào 10/10/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bamberg 74-85 Syntainics MBC.
Bamberg đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Syntainics MBC đứng thứ 7.
Bamberg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Syntainics MBC thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Bamberg thắng 9, Syntainics MBC thắng 4, hòa 0.
Đội hình Bamberg có H. Ward, Y. Hochstadter, L. Jones.
Đội hình Syntainics MBC có A. Gaines, D. Hunt, J. Planinic.
Bamberg · Trận trước: Alba Berlin vs Bamberg (3/10) · Trận tiếp theo: Oldenburg vs Bamberg (24/10)
Syntainics MBC · Trận trước: Syntainics MBC vs Ulm (4/10) · Trận tiếp theo: Syntainics MBC vs Rostock (24/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Rostock vs Wurzburg
- Vechta vs Ulm
- Trier vs Alba Berlin
- Oldenburg vs Phoenix Hagen
- Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg
- Frankfurt vs Hamburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.