Ngôn ngữ

Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang

Chi tiết trận đấu
Jamsil Arena
Seoul ThundersChủ nhà
66 : 58Tỷ số chung cuộc
Anyang JungKwanJangĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 14:06
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
35C케렘 칸터
9FD신동혁
18FD저스틴 구탕
5GD한호빈
23FD이규태
Dự bị 5
19FD이근휘
13FD크리스 맥컬러
2GD이관희
7GD최성모
11FD임동언
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
12GD렌즈 아반도
21FD이대헌
33C존 무니
5GD변준형
4GD박정웅
Dự bị 4
6GD박지훈
7FD표승빈
24GD문유현
51FD한승희
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
66 : 58
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Seoul Thunders2211151866
Anyang JungKwanJang1616151158
Hai đội38273029124
Thống kê đội · Cuối cùng
66Điểm58
40Bắt bóng bật bảng33
16Kiến tạo16
6Cướp bóng5
3Chắn bóng3
13Mất bóng9
17/31Ném 2 điểm thành công21/42
7/27Ném 3 điểm thành công3/25
11/15Ném phạt thành công7/8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
35케렘 칸터37:1010910/32/2
18저스틴 구탕29:339762/61/2
5한호빈29:2911442/61/2
9신동혁29:054710/00/2
23이규태22:1418303/43/3
13 · Dự bị크리스 맥컬러21:096710/22/2
7 · Dự bị최성모12:454230/12/2
2 · Dự bị이관희12:334100/30/0
19 · Dự bị이근휘04:530000/20/0
11 · Dự bị임동언01:090000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
33존 무니35:29241211/43/3
5변준형30:029251/60/0
12렌즈 아반도29:248720/24/5
6 · Dự bị박지훈27:084520/10/0
21이대헌25:158400/20/0
51 · Dự bị한승희19:162210/40/0
24 · Dự bị문유현17:343031/30/0
4박정웅15:310120/30/0
7 · Dự bị표승빈00:210000/00/0
Tính đến 20/10 13:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:06

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,96Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,632,96Đội khách1,511,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 12:292,96▲1,44
09/10 11:542,95▲1,44
09/10 10:55Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
09/10 10:552,93▲1,44▼
09/10 10:36Tạm dừng
09/10 10:022,89▲1,45
09/10 09:332,88▼1,45
09/10 08:512,89▲1,45▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
09/10 08:142,85▲1,44▼
09/10 04:452,84▲1,45▼
09/10 00:302,64▲1,51
08/10 23:492,62▼1,51
08/10 21:45 Đầu tiên2,631,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,961,44
Betfair3,001,33
bet3652,901,36
Marathon2,641,44
1xBet2,641,45
Betano2,871,37
BetVictor2,751,40
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,94Đội khách -5.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,761,94Đội khách2,081,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 14:06Thay đổi mốc · 4 → 5.5
09/10 12:12Tạm dừng
09/10 11:541,94▲Tạm dừng
09/10 11:13Tạm dừng
09/10 10:551,93▲1,93▼
09/10 10:19Tạm dừng
09/10 10:02Tạm dừng1,95▼
09/10 09:17Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
09/10 08:511,91▲1,96▼
09/10 04:45Tạm dừng
09/10 00:301,78▲2,07▼
08/10 23:491,762,09▲
08/10 21:45 Đầu tiên1,762,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,941,93
bet3651,861,80
Marathon1,831,86
1xBet1,831,86
Betano1,911,75
BetVictor1,851,83
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,93Xỉu 166.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,911,93Xỉu1,931,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 13:12Tạm dừng
09/10 12:29Thay đổi mốc · 166 → 166.5
09/10 12:291,93▼1,93▲
09/10 12:12Tạm dừng
09/10 11:541,98▼1,89▲
09/10 11:13Tạm dừng
09/10 10:552,05▼1,83▲
09/10 10:02Tạm dừng
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
09/10 09:512,10▼1,79▲
09/10 09:332,18▲1,74▼
09/10 08:512,11▲1,79▲
09/10 08:142,09▲1,77▼
09/10 05:441,98▲1,86▼
09/10 04:451,94▲1,89▼
09/10 00:301,931,90▼
08/10 23:491,93▲1,91▼
08/10 21:45 Đầu tiên1,911,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166.5Xỉu 166.5
Pinnacle1,931,93
bet3651,951,74
Marathon1,901,79
1xBet1,821,68
Betano1,751,93
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul ThundersTBBBTBTBBT8T 12B
Anyang JungKwanJangTTTTBBTBTB12T 8B
Seoul Thunders
Dựa trên 20 trận
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B12T 8B
40%Tỷ lệ thắng60%
79.70Ghi được mỗi trận76.55
82.95Bị ghi mỗi trận76.65
-65Hiệu số-2
93Điểm ghi cao nhất95
70Điểm ghi thấp nhất53
19.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (12 trận)
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (12 trận)
21.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (12 trận)
18.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (12 trận)
41.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.5 (12 trận)
39.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.2 (12 trận)
162.7Tổng điểm trung bình153.2
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (9 trận)
17.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (10 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
73% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (9 trận)
11.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (10 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (10 trận)
2.7 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (10 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B8T 2B
40%Tỷ lệ thắng80%
76.90Ghi được mỗi trận80.20
79.30Bị ghi mỗi trận76.70
-24Hiệu số+35
92Điểm ghi cao nhất95
70Điểm ghi thấp nhất65
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (6 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (6 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.3 (6 trận)
16.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 416.7 (6 trận)
40.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (6 trận)
37.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.0 (6 trận)
156.2Tổng điểm trung bình156.9
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (4 trận)
17.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (5 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (4 trận)
81% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (4 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)49% (4 trận)
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận9.0 (5 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
1.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (5 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAnyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B4T 6B
40%Tỷ lệ thắng40%
82.50Ghi được mỗi trận72.90
86.60Bị ghi mỗi trận76.60
-41Hiệu số-37
93Điểm ghi cao nhất88
71Điểm ghi thấp nhất53
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 118.3 (6 trận)
23.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.3 (6 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.2 (6 trận)
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3 (6 trận)
42.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.7 (6 trận)
41.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.5 (6 trận)
169.1Tổng điểm trung bình149.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.4 (5 trận)
17.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (5 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
67% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
49% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (5 trận)
10.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.0 (5 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
3.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.4 (5 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 16 trận
KBLAnyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
16Trận18
7T 9BT · B10T 8B
44%Tỷ lệ thắng56%
80.50Ghi được mỗi trận76.56
83.31Bị ghi mỗi trận77.28
-45Hiệu số-13
93Điểm ghi cao nhất95
71Điểm ghi thấp nhất53
19.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 119.4 (10 trận)
23.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (10 trận)
21.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 318.6 (10 trận)
18.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (10 trận)
42.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.6 (10 trận)
39.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.2 (10 trận)
163.8Tổng điểm trung bình153.8
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
32.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (9 trận)
17.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (10 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
73% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
58% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (9 trận)
11.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (10 trận)
6.0 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (10 trận)
2.7 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (10 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLAnyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B2T 0B
-26Hiệu số+11
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBAnyang JungKwanJang
2Trận—
1T 1BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 16:42

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
9Seoul Thunders T
0H
11Anyang JungKwanJang T
155.6Trung bình tổng điểm
Seoul Thunders Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1523 : 1589
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
5T 0H 5B
Tính đến 02/10 14:31