Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 35 | C | 케렘 칸터 |
| 9 | FD | 신동혁 |
| 18 | FD | 저스틴 구탕 |
| 5 | GD | 한호빈 |
| 23 | FD | 이규태 |
| 19 | FD | 이근휘 |
| 13 | FD | 크리스 맥컬러 |
| 2 | GD | 이관희 |
| 7 | GD | 최성모 |
| 11 | FD | 임동언 |
| 12 | GD | 렌즈 아반도 |
| 21 | FD | 이대헌 |
| 33 | C | 존 무니 |
| 5 | GD | 변준형 |
| 4 | GD | 박정웅 |
| 6 | GD | 박지훈 |
| 7 | FD | 표승빈 |
| 24 | GD | 문유현 |
| 51 | FD | 한승희 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 66 : 58
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul Thunders | 22 | 11 | 15 | 18 | 66 |
| Anyang JungKwanJang | 16 | 16 | 15 | 11 | 58 |
| Hai đội | 38 | 27 | 30 | 29 | 124 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:06Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,96Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,63→2,96Đội khách1,51→1,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 12:29 | 2,96▲ | 1,44 |
| 09/10 11:54 | 2,95▲ | 1,44 |
| 09/10 10:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 09/10 10:55 | 2,93▲ | 1,44▼ |
| 09/10 10:36 | Tạm dừng | |
| 09/10 10:02 | 2,89▲ | 1,45 |
| 09/10 09:33 | 2,88▼ | 1,45 |
| 09/10 08:51 | 2,89▲ | 1,45▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 08:14 | 2,85▲ | 1,44▼ |
| 09/10 04:45 | 2,84▲ | 1,45▼ |
| 09/10 00:30 | 2,64▲ | 1,51 |
| 08/10 23:49 | 2,62▼ | 1,51 |
| 08/10 21:45 Đầu tiên | 2,63 | 1,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,96 | 1,44 |
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 2,90 | 1,36 |
| Marathon | 2,64 | 1,44 |
| 1xBet | 2,64 | 1,45 |
| Betano | 2,87 | 1,37 |
| BetVictor | 2,75 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,94Đội khách -5.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,76→1,94Đội khách2,08→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 14:06 | Thay đổi mốc · 4 → 5.5 | |
| 09/10 12:12 | Tạm dừng | |
| 09/10 11:54 | 1,94▲ | Tạm dừng |
| 09/10 11:13 | Tạm dừng | |
| 09/10 10:55 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 09/10 10:19 | Tạm dừng | |
| 09/10 10:02 | Tạm dừng | 1,95▼ |
| 09/10 09:17 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 09/10 08:51 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 09/10 04:45 | Tạm dừng | |
| 09/10 00:30 | 1,78▲ | 2,07▼ |
| 08/10 23:49 | 1,76 | 2,09▲ |
| 08/10 21:45 Đầu tiên | 1,76 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,86 |
| 1xBet | 1,83 | 1,86 |
| Betano | 1,91 | 1,75 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,93Xỉu 166.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→1,93Xỉu1,93→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 13:12 | Tạm dừng | |
| 09/10 12:29 | Thay đổi mốc · 166 → 166.5 | |
| 09/10 12:29 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 09/10 12:12 | Tạm dừng | |
| 09/10 11:54 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 09/10 11:13 | Tạm dừng | |
| 09/10 10:55 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 09/10 10:02 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 09/10 09:51 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 09/10 09:33 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 09/10 08:51 | 2,11▲ | 1,79▲ |
| 09/10 08:14 | 2,09▲ | 1,77▼ |
| 09/10 05:44 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 09/10 04:45 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 09/10 00:30 | 1,93 | 1,90▼ |
| 08/10 23:49 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 08/10 21:45 Đầu tiên | 1,91 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,79 |
| 1xBet | 1,82 | 1,68 |
| Betano | 1,75 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 76.55 |
| 82.95 | Bị ghi mỗi trận | 76.65 |
| -65 | Hiệu số | -2 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (12 trận) |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (12 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (12 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (12 trận) |
| 41.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 (12 trận) |
| 39.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.2 (12 trận) |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 153.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (9 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (10 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (9 trận) |
| 11.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (10 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (10 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 8T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 76.90 | Ghi được mỗi trận | 80.20 |
| 79.30 | Bị ghi mỗi trận | 76.70 |
| -24 | Hiệu số | +35 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (6 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (6 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.7 (6 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (6 trận) |
| 37.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.0 (6 trận) |
| 156.2 | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (4 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 4T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 72.90 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 76.60 |
| -41 | Hiệu số | -37 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.3 (6 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (6 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (6 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 (6 trận) |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | 149.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (5 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 16 trận | KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 7T 9B | T · B | 10T 8B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 80.50 | Ghi được mỗi trận | 76.56 |
| 83.31 | Bị ghi mỗi trận | 77.28 |
| -45 | Hiệu số | -13 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (10 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (10 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (10 trận) |
| 18.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (10 trận) |
| 42.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (10 trận) |
| 39.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (10 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 153.8 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 32.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (9 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (10 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (9 trận) |
| 11.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (10 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (10 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -26 | Hiệu số | +11 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1523 : 1589
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul Thunders đã gặp Anyang JungKwanJang tại KBL vào 9/10/2026 14:30 UTC+07 tại Jamsil Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seoul Thunders 66-58 Anyang JungKwanJang.
Seoul Thunders đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Anyang JungKwanJang đứng thứ 3.
Seoul Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Anyang JungKwanJang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Seoul Thunders thắng 9, Anyang JungKwanJang thắng 11, hòa 0.
Đội hình Seoul Thunders có 저스틴 구탕, 한호빈, 이규태.
Đội hình Anyang JungKwanJang có 존 무니, 변준형, 박정웅.
Seoul Thunders · Trận trước: Suwon KT vs Seoul Thunders (4/10) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs Goyang Sono (11/10)
Anyang JungKwanJang · Trận trước: KoGas vs Anyang JungKwanJang (5/10) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs LG Sakers (11/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- KCC Egis vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs KoGas
- Seoul Thunders vs Goyang Sono
- Anyang JungKwanJang vs LG Sakers
- KCC Egis vs Suwon KT
- Mobis Phoebus vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono
- KoGas vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs LG Sakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- SV Elversberg vs Darmstadt
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
- Baskonia vs Real Madrid
- Tudelano vs Zaragoza
- Arosa SC vs Pontevedra
Chưa có bài viết nào.