Kobe vs Osaka
Glion Arena Kobe
84 : 78Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| H. Yamaguchi | ||
| S. Terazono | ||
| K. Kimura | ||
| Y. Childs | ||
| F. Aimaq |
Dự bị 5
| N. Tsukasa | ||
| J. McDaniels | ||
| A. Ogawa | ||
| A. Hachimura | ||
| R. Kaneda |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| Song Kyo-Chang | ||
| S. Saiz | ||
| J. Takeuchi | ||
| K. Takahashi | ||
| J. Palmer |
Dự bị 5
| Y. Uematsu | ||
| H. Maki | ||
| D. Dodd | ||
| M. Kinoshita | ||
| S. Sakamoto |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kobe | 19 | 22 | 23 | 20 | 84 |
| Osaka | 24 | 26 | 12 | 16 | 78 |
Thống kê đội · Cuối cùng
84Điểm78
39Bắt bóng bật bảng29
16Kiến tạo14
7Cướp bóng10
1Chắn bóng2
14Mất bóng9
21/41Ném 2 điểm thành công22/35
7/19Ném 3 điểm thành công4/28
21/26Ném phạt thành công22/25
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KobeBTBBTTTTTB16T 4B
OsakaTBBTBTTBBT9T 11B
| Kobe Dựa trên 20 trận | Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 4B | T · B | 9T 11B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 92.35 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 76.45 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| +318 | Hiệu số | -14 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (15 trận) |
| 24.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (15 trận) |
| 23.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (15 trận) |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (15 trận) |
| 47.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (15 trận) |
| 44.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (15 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 42.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (15 trận) |
| 19.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (15 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (15 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (15 trận) |
| 10.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (15 trận) |
| 6.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (15 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Kobe Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 8T 4B | T · B | 4T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 88.22 |
| 81.58 | Bị ghi mỗi trận | 88.78 |
| +113 | Hiệu số | -5 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 23.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (7 trận) |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (7 trận) |
| 24.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (7 trận) |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (7 trận) |
| 47.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (7 trận) |
| 45.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (7 trận) |
| 172.6 | Tổng điểm trung bình | 177.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 43.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 18.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (7 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 10.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Kobe Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 8T 0B | T · B | 5T 6B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 94.38 | Ghi được mỗi trận | 80.55 |
| 68.75 | Bị ghi mỗi trận | 81.36 |
| +205 | Hiệu số | -9 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (8 trận) |
| 25.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (8 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (8 trận) |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (8 trận) |
| 48.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (8 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (8 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 41.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (8 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (8 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (8 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Kobe Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE | Osaka Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 0T 1B | T · B | 9T 11B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| -10 | Hiệu số | -14 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Kobe Dựa trên 16 trận | B2.LEAGUE | Osaka |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 15T 1B | T · B | — |
| 94% | Tỷ lệ thắng | — |
| 95.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +336 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 24.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 47.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 43.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Kobe Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Osaka |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
TAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe89:74Nara18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe87:72Yamagata Wyverns15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe85:70Yamagata Wyverns14/03/2026 16:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise78:79Kobe08/03/2026 11:05 · B2.LEAGUETKagoshima Rebnise81:86Kobe07/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
Mùa giải 2025/26
BIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 · B.LEAGUE
TOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex80:77Osaka15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUEBKoshigaya Alphas84:77Osaka05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas78:84Osaka04/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBOsaka71:80Nagasaki01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.94:79Osaka29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETHiroshima D.88:92Osaka28/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka76:93Toyama15/03/2026 10:05 · B.LEAGUETOsaka104:102Toyama14/03/2026 10:05 · B.LEAGUETShimane67:75Osaka11/03/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka78:94Chiba08/03/2026 10:00 · B.LEAGUETính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Kobe T
0H
1Osaka T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Kobe Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 69 : 79
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kobe đã gặp Osaka tại B.LEAGUE vào 27/9/2026 11:05 UTC+07 tại Glion Arena Kobe.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kobe 84-78 Osaka.
Kobe đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Osaka đứng thứ 12.
Kobe thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Osaka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Kobe thắng 0, Osaka thắng 1, hòa 0.
Đội hình Kobe có K. Kimura, Y. Childs, F. Aimaq.
Đội hình Osaka có J. Takeuchi, K. Takahashi, J. Palmer.
Kobe · Trận trước: Kobe vs Osaka (26/9) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Kobe (2/10)
Osaka · Trận trước: Kobe vs Osaka (26/9) · Trận tiếp theo: Osaka vs Seahorses Mikawa (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Sendai vs Akita
- Saga vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Toyama
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Alvark
- Hiroshima D. vs Kobe
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.