Chiba vs Alvark
LaLa arena TOKYO-BAY
131 : 138Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 17:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 131 : 138
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiba | 26 | 29 | 18 | 24 | 34 | 131 |
| Alvark | 26 | 21 | 24 | 26 | 41 | 138 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,89Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,59→2,89Đội khách2,32→1,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 16:57 | 2,89▲ | 1,41▼ |
| 02/10 16:41 | 2,60▼ | 1,50▲ |
| 02/10 16:09 | 2,66▲ | 1,48▼ |
| 02/10 15:43 | 2,44▼ | 1,56 |
| 02/10 15:11 | 2,45▲ | 1,56▼ |
| 02/10 14:56 | 2,33▼ | 1,61 |
| 02/10 14:40 | 2,34▲ | 1,61▼ |
| 02/10 14:29 | 2,30▼ | 1,63▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 02/10 14:08 | 2,31▲ | 1,62▼ |
| 02/10 13:58 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 02/10 13:26 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 02/10 13:11 | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 02/10 12:20 | 1,93▲ | 1,88▲ |
| 02/10 12:15 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 02/10 11:11 | 2,02▲ | 1,78▼ |
| 02/10 08:42 | 1,98▼ | 1,81 |
| 02/10 06:07 | 1,99▲ | 1,81▼ |
| 02/10 03:06 | 1,95▲ | 1,83▼ |
| 02/10 02:51 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 02/10 01:36 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 01/10 23:47 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 01/10 23:17 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 01/10 22:45 | 1,90▲ | 1,88▼ |
| 01/10 21:47 | 1,75 | 2,07▲ |
| 01/10 21:15 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 01/10 21:05 | 1,80▲ | 1,99▼ |
| 01/10 20:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 20:50 Đầu tiên | 1,59 | 2,32 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,89 | 1,41 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,40 | 1,52 |
| Marathon | 2,72 | 1,39 |
| 1xBet | 2,73 | 1,40 |
| Betano | 2,50 | 1,47 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.52,07Đội khách -4.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,87Đội khách2,26→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 16:57 | Tạm dừng | |
| 02/10 16:41 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 02/10 16:41 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 02/10 15:27 | Tạm dừng | |
| 02/10 15:11 | 1,83▲ | 1,98▼ |
| 02/10 14:56 | 1,74▼ | 2,09▲ |
| 02/10 14:40 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 02/10 14:29 | Tạm dừng | 2,12▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 02/10 14:08 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:42 | 1,63▲ | 2,26 |
| 02/10 13:26 Đầu tiên | 1,62 | 2,26 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,68 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,58 | 2,22 |
| Marathon | 1,87 | 1,80 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| Betano | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu161Tài 1611,71Xỉu 1612,15Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,68→1,71Xỉu2,17→2,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 161 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 16:41 | Thay đổi mốc · 161.5 → 161 | |
| 02/10 13:26 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:11 | 1,71▼ | 2,15▲ |
| 02/10 12:41 | 1,75▲ | 2,09▼ |
| 02/10 12:20 | 1,72▲ | 2,14▼ |
| 02/10 08:42 | 1,63▼ | 2,24▲ |
| 02/10 05:05 | 1,66▲ | 2,19▼ |
| 02/10 01:36 | 1,65 | 2,22▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 02/10 01:21 | 1,65▼ | 2,21▲ |
| 01/10 22:45 | 1,72 | 2,09▼ |
| 01/10 22:03 | 1,72▲ | 2,10▼ |
| 01/10 21:47 | 1,69▲ | 2,14▼ |
| 01/10 21:05 | Tạm dừng | |
| 01/10 20:50 Đầu tiên | 1,68 | 2,17 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 161 | Xỉu 161 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,15 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,52 | 1,92 |
| 1xBet | 1,69 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChibaBTBBTBBTTB11T 9B
AlvarkBTTBBBTTTT11T 9B
| Chiba Dựa trên 20 trận | Alvark Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 11T 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.05 | Ghi được mỗi trận | 83.65 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| -24 | Hiệu số | +43 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (13 trận) |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (13 trận) |
| 18.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (13 trận) |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (13 trận) |
| 45.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (13 trận) |
| 38.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (13 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (10 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (12 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 81% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 11.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (12 trận) |
| 5.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (12 trận) |
| 4.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Chiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alvark Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 8T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 80.50 | Ghi được mỗi trận | 83.08 |
| 81.10 | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| -6 | Hiệu số | +89 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (9 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (9 trận) |
| 17.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (9 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (9 trận) |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (9 trận) |
| 37.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.9 (9 trận) |
| 161.6 | Tổng điểm trung bình | 158.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 31.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (6 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (8 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 84% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Chiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Alvark Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 5B | T · B | 3T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 89.60 | Ghi được mỗi trận | 84.50 |
| 91.40 | Bị ghi mỗi trận | 90.25 |
| -18 | Hiệu số | -46 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 24.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (4 trận) |
| 46.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (4 trận) |
| 39.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.2 (4 trận) |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (4 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.2 (4 trận) |
| Chiba Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Alvark Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 10T 7B | T · B | 10T 8B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 86.47 | Ghi được mỗi trận | 83.83 |
| 83.65 | Bị ghi mỗi trận | 81.72 |
| +48 | Hiệu số | +38 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (12 trận) |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (12 trận) |
| 18.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (12 trận) |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (12 trận) |
| 45.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (12 trận) |
| 38.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.3 (12 trận) |
| 170.1 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 32.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (9 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (11 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 81% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (9 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 11.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (11 trận) |
| 5.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 4.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| Chiba Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Alvark Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 2B | T · B | 1T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 101.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -72 | Hiệu số | +6 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chiba | Siêu giải châu Á đông | Alvark Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
BChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUEBNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba96:87Altiri Chiba03/05/2026 · B.LEAGUE
TChiba101:77Yokohama22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido94:104Chiba18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETBrave Thunders63:84Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba92:78Koshigaya Alphas08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETHiroshima D.96:100Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.85:79Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBChiba75:89Seahorses Mikawa01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
TYokohama82:88Alvark07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki93:78Alvark07/05/2026 · B.LEAGUE
BLevanga Hokkaido97:96Alvark03/05/2026 · B.LEAGUE
TLevanga Hokkaido104:111Alvark02/05/2026 · B.LEAGUE
TAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark92:71Nagoya Fighting Eagles22/04/2026 · B.LEAGUE
BYokohama85:83Alvark15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:84Alvark08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark86:72Akita05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark85:68Akita04/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBSendai83:80Alvark01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark94:98NeoPhoenix29/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBAlvark83:93NeoPhoenix28/03/2026 15:05 · B.LEAGUEBAlvark76:77Ryukyu22/03/2026 14:00 · Siêu giải châu Á đôngTính đến 17/10 15:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận12Chiba T
0H
8Alvark T
149.6Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1558 : 1434
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 6B
TChiba72:64Alvark08/02/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26BChiba73:75Alvark07/02/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26TAlvark69:81Chiba02/11/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26BAlvark78:69Chiba01/11/2025 17:05 · B.LEAGUE 2025/26TAlvark65:92Chiba11/05/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TAlvark53:78Chiba10/05/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BAlvark75:72Chiba06/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BAlvark86:81Chiba05/04/2025 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BAlvark78:67Chiba17/04/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TAlvark69:70Chiba24/03/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BAlvark81:62Chiba23/03/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TChiba75:74Alvark31/01/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TChiba93:62Alvark21/05/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TChiba89:66Alvark20/05/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TChiba94:66Alvark30/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TChiba89:75Alvark29/04/2023 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TAlvark77:82Chiba08/10/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23BAlvark78:66Chiba07/10/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TChiba88:71Alvark24/10/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22BChiba65:72Alvark23/10/2021 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 29/09 11:03
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chiba đã gặp Alvark tại B.LEAGUE vào 2/10/2026 17:05 UTC+07 tại LaLa arena TOKYO-BAY.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chiba 131-138 Alvark.
Chiba đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Alvark đứng thứ 1.
Chiba thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Alvark thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Chiba thắng 12, Alvark thắng 8, hòa 0.
Chiba · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Chiba (26/9) · Trận tiếp theo: Chiba vs Alvark (4/10)
Alvark · Trận trước: Alvark vs Ryukyu (23/9) · Trận tiếp theo: Chiba vs Alvark (4/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Shiga vs Ryukyu
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Kyoto vs Nagasaki
- Yokohama vs Shinshu
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
- Real Valladolid vs Eldense
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.