Ngôn ngữ

Lyon vs Rennes

Chi tiết trận đấu
Parc Olympique Lyonnais
LyonChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
RennesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDominik Greif
13DZachary Athekame
20DFelix Bacher
19DMoussa Niakhaté
16DAbner Vinícius
2MMads Bidstrup
23MTyler Morton
7MErnest Nuamah
10MPavel Šulc
8MCorentin Tolisso
17FLoïs Openda
Dự bị 9
18MKhalis Merah
26FKaïl Boudache
99MNoah Nartey
6MTanner Tessmann
11FKeito Nakamura
40GRémy Descamps
21DRuben Kluivert
22DClinton Mata
76DMohamed Ouédraogo
Huấn luyện viên Paulo Fonseca
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GBrice Samba
95DPrzemysław Frankowski
4DCharlie Cresswell
48DAbdelhamid Ait Boudlal
26DQuentin Merlin
21MValentin Rongier
70MArnaud Nordin
28MAdrien Thomasson
45MMahdi Camara
12MEliezer Mayenda
22FBoulaye Dia
Dự bị 9
9FEsteban Lepaul
11FMousa Tamari
10FLudovic Blas
18DMahamadou Nagida
14DBryan Reynolds
16GNicolas Lemaitre
24DAnthony Rouault
17MSebastian Szymański
65FHenrick Do Marcolino
Huấn luyện viên Franck Haise
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lyon224
Rennes000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Thẻ vàngMoussa Niakhaté
  2. 7'Bàn thắngErnest NuamahKiến tạo: Corentin Tolisso
  3. 16'Thẻ vàngQuentin Merlin
  4. 30'Bàn thắngErnest NuamahKiến tạo: Pavel Šulc
  5. 48'Bàn thắngZachary Athekame
  6. 60'Thẻ vàngPavel Šulc
  7. 61'Thay ngườiMousa TamariRa sân: Arnaud Nordin
  8. 61'Thay ngườiEsteban LepaulRa sân: Boulaye Dia
  9. 62'Thay ngườiLudovic BlasRa sân: Eliezer Mayenda
  10. 64'Thay ngườiKhalis MerahRa sân: Pavel Šulc
  11. 73'Thay ngườiKaïl BoudacheRa sân: Ernest Nuamah
  12. 73'Thay ngườiBryan ReynoldsRa sân: Przemysław Frankowski
  13. 73'Thay ngườiMahamadou NagidaRa sân: Quentin Merlin
  14. 76'Bàn thắngCorentin TolissoKiến tạo: Zachary Athekame
  15. 79'Thay ngườiKeito NakamuraRa sân: Loïs Openda
  16. 79'Thay ngườiNoah NarteyRa sân: Tyler Morton
  17. 79'Thay ngườiTanner TessmannRa sân: Mads Bidstrup
  18. 81'Thẻ vàngValentin Rongier
  19. 86'Thẻ vàngZachary Athekame
  20. 90+2'Thẻ vàngNoah Nartey
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
3,13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,37
15Sút13
9Sút trúng đích4
3Phạt góc8
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
410Chuyền bóng487
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDominik Greif90000007.9
8 · MFCorentin Tolisso90112009.3
13 · DFZachary Athekame90111108.3
16 · DFAbner Vinícius90000007.7
19 · DFMoussa Niakhaté90000106.9
20 · DFFelix Bacher90001006.9
2 · MFMads Bidstrup79000006.9
17 · FWLoïs Openda79003007.5
23 · MFTyler Morton79000007.5
7 · MFErnest Nuamah73205009.2
10 · MFPavel Šulc64011107.5
18 · MF · Dự bịKhalis Merah26001007.2
26 · FW · Dự bịKaïl Boudache17000006.6
6 · MF · Dự bịTanner Tessmann11000006.2
11 · FW · Dự bịKeito Nakamura11000007.0
99 · MF · Dự bịNoah Nartey11000106.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFCharlie Cresswell90002006.2
21 · MFValentin Rongier90001106.2
28 · MFAdrien Thomasson90000006.2
30 · GKBrice Samba90000007.3
45 · MFMahdi Camara90001006.9
48 · DFAbdelhamid Ait Boudlal90000006.9
26 · DFQuentin Merlin73001105.9
95 · DFPrzemysław Frankowski73001006.3
12 · MFEliezer Mayenda62000006.3
22 · FWBoulaye Dia61000006.2
70 · MFArnaud Nordin61002006.0
9 · FW · Dự bịEsteban Lepaul29003006.3
11 · FW · Dự bịMousa Tamari29000006.3
10 · FW · Dự bịLudovic Blas28001006.6
14 · DF · Dự bịBryan Reynolds17000006.3
18 · DF · Dự bịMahamadou Nagida17000006.9
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyonTHTHBTHTBB8T 6H 6B
RennesHTTTHBTBTT12T 3H 5B
Lyon
Dựa trên 20 trận
Rennes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B12T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận1.85
1.20Bị ghi mỗi trận1.35
+4Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.39 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (19 trận)
1.39 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.3Số cú sút mỗi trận15.9
5.0Sút trúng đích mỗi trận5.5
53%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.8Phạt góc mỗi trận5.8
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.6
Lyon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRennes
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B7T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.70
1.60Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.84 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.37 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.6Số cú sút mỗi trận15.4
5.8Sút trúng đích mỗi trận5.3
54%Kiểm soát bóng trung bình54%
6.6Phạt góc mỗi trận6.0
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.2
Lyon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRennes
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 5H 2BT · H · B5T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa10%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
0.80Bị ghi mỗi trận1.70
+2Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.93 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (9 trận)
1.41 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0Số cú sút mỗi trận16.4
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.6
52%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.0Phạt góc mỗi trận5.5
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.9
Lyon
Dựa trên 13 trận
Ligue 1 PhápRennes
Dựa trên 18 trận
13Trận18
6T 4H 3BT · H · B12T 2H 4B
46%Tỷ lệ thắng67%
31%Tỷ lệ hòa11%
1.46Ghi được mỗi trận2.06
1.15Bị ghi mỗi trận1.33
+4Hiệu số+13
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
31%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.1Số cú sút mỗi trận15.8
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.6
54%Kiểm soát bóng trung bình54%
6.4Phạt góc mỗi trận6.0
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.7 (17 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.8
Lyon
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueRennes
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 1H 1BT · H · B0T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-1Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.84Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.3Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.0Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lyon
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueRennes
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.8Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
0.8Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
LyonCúp bóng đá PhápRennes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Lyon T
0H
1Rennes T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lyon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 5
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B