Lyon vs Rennes
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Dominik Greif |
| 13 | D | Zachary Athekame |
| 20 | D | Felix Bacher |
| 19 | D | Moussa Niakhaté |
| 16 | D | Abner Vinícius |
| 2 | M | Mads Bidstrup |
| 23 | M | Tyler Morton |
| 7 | M | Ernest Nuamah |
| 10 | M | Pavel Šulc |
| 8 | M | Corentin Tolisso |
| 17 | F | Loïs Openda |
| 18 | M | Khalis Merah |
| 26 | F | Kaïl Boudache |
| 99 | M | Noah Nartey |
| 6 | M | Tanner Tessmann |
| 11 | F | Keito Nakamura |
| 40 | G | Rémy Descamps |
| 21 | D | Ruben Kluivert |
| 22 | D | Clinton Mata |
| 76 | D | Mohamed Ouédraogo |
| 30 | G | Brice Samba |
| 95 | D | Przemysław Frankowski |
| 4 | D | Charlie Cresswell |
| 48 | D | Abdelhamid Ait Boudlal |
| 26 | D | Quentin Merlin |
| 21 | M | Valentin Rongier |
| 70 | M | Arnaud Nordin |
| 28 | M | Adrien Thomasson |
| 45 | M | Mahdi Camara |
| 12 | M | Eliezer Mayenda |
| 22 | F | Boulaye Dia |
| 9 | F | Esteban Lepaul |
| 11 | F | Mousa Tamari |
| 10 | F | Ludovic Blas |
| 18 | D | Mahamadou Nagida |
| 14 | D | Bryan Reynolds |
| 16 | G | Nicolas Lemaitre |
| 24 | D | Anthony Rouault |
| 17 | M | Sebastian Szymański |
| 65 | F | Henrick Do Marcolino |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lyon | 2 | 2 | 4 |
| Rennes | 0 | 0 | 0 |
- 2'Thẻ vàngMoussa Niakhaté
- 7'Bàn thắngErnest NuamahKiến tạo: Corentin Tolisso
- 16'Thẻ vàngQuentin Merlin
- 30'Bàn thắngErnest NuamahKiến tạo: Pavel Šulc
- 48'Bàn thắngZachary Athekame
- 60'Thẻ vàngPavel Šulc
- 61'Thay ngườiMousa TamariRa sân: Arnaud Nordin
- 61'Thay ngườiEsteban LepaulRa sân: Boulaye Dia
- 62'Thay ngườiLudovic BlasRa sân: Eliezer Mayenda
- 64'Thay ngườiKhalis MerahRa sân: Pavel Šulc
- 73'Thay ngườiKaïl BoudacheRa sân: Ernest Nuamah
- 73'Thay ngườiBryan ReynoldsRa sân: Przemysław Frankowski
- 73'Thay ngườiMahamadou NagidaRa sân: Quentin Merlin
- 76'Bàn thắngCorentin TolissoKiến tạo: Zachary Athekame
- 79'Thay ngườiKeito NakamuraRa sân: Loïs Openda
- 79'Thay ngườiNoah NarteyRa sân: Tyler Morton
- 79'Thay ngườiTanner TessmannRa sân: Mads Bidstrup
- 81'Thẻ vàngValentin Rongier
- 86'Thẻ vàngZachary Athekame
- 90+2'Thẻ vàngNoah Nartey
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lyon Dựa trên 20 trận | Rennes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.39 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (19 trận) |
| 1.39 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Lyon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rennes Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.84 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.37 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Lyon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rennes Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.93 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (9 trận) |
| 1.41 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Lyon Dựa trên 13 trận | Ligue 1 Pháp | Rennes Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 18 |
| 6T 4H 3B | T · H · B | 12T 2H 4B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.46 | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +4 | Hiệu số | +13 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Lyon Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Rennes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lyon Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Rennes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lyon | Cúp bóng đá Pháp | Rennes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon đã gặp Rennes tại Ligue 1 Pháp vào 20/9/2026 01:45 UTC+07 tại Parc Olympique Lyonnais.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lyon 4-0 Rennes.
Lyon đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Rennes đứng thứ 6.
Lyon thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rennes thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Lyon thắng 1, Rennes thắng 1, hòa 0.
Đội hình Lyon có Pavel Šulc, Corentin Tolisso, Loïs Openda.
Đội hình Rennes có Mahdi Camara, Eliezer Mayenda, Boulaye Dia.
Lyon · Trận trước: Anderlecht vs Lyon (17/9) · Trận tiếp theo: RC Lens vs Lyon (10/10)
Rennes · Trận trước: Sturm Graz vs Rennes (17/9) · Trận tiếp theo: Rennes vs AJ Auxerre (11/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
- Paris FC vs Strasbourg
- Le Mans vs Lorient
- Toulouse vs Le Havre AC
- Angers vs ES Troyes AC
- AJ Auxerre vs Brest
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.