Ulm vs Ludwigsburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Atamna | ||
| I. Watson-Boye | ||
| J. Sims | ||
| M. Rataj | ||
| O. Shittu |
| L. Liedtke | ||
| D. Schmidt | ||
| A. Traore | ||
| N. Failenschmid Clavera | ||
| M. Heckel | ||
| M. Faye | ||
| D. Koroma |
| T. Rutherford | ||
| E. Hughes | ||
| D. Perry | ||
| D. Joplin | ||
| I. Leggett |
| Y. Polas Bartolo | ||
| J. Kier | ||
| P. Cartier | ||
| J. Baumer | ||
| M. Dongmo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 77
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ulm | 18 | 17 | 23 | 28 | 86 |
| Ludwigsburg | 15 | 12 | 30 | 20 | 77 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ulm Dựa trên 20 trận | Ludwigsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 81.20 | Bị ghi mỗi trận | 83.70 |
| +48 | Hiệu số | -23 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (12 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (12 trận) |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (12 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (12 trận) |
| 45.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (12 trận) |
| 164.8 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (11 trận) |
| 19.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (12 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (11 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.6 (12 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| 2.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Ulm Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ludwigsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 6T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.82 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| +108 | Hiệu số | +45 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (7 trận) |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (7 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (7 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (7 trận) |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (7 trận) |
| 45.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (7 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 159.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (6 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (6 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 13.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (7 trận) |
| 9.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Ulm Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Ludwigsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 8B | T · B | 3T 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 78.44 | Ghi được mỗi trận | 83.10 |
| 85.11 | Bị ghi mỗi trận | 89.90 |
| -60 | Hiệu số | -68 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (5 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (5 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (5 trận) |
| 36.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (5 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (5 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.0 (5 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Ulm Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Ludwigsburg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 9T 9B | T · B | 8T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 85.56 | Ghi được mỗi trận | 81.74 |
| 80.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.26 |
| +88 | Hiệu số | -48 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (12 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (12 trận) |
| 22.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (12 trận) |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (12 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (12 trận) |
| 45.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (12 trận) |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 34.6 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (11 trận) |
| 19.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (12 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (11 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 14.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.6 (12 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (12 trận) |
| 2.6 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (12 trận) |
| Ulm Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Ludwigsburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -40 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Ulm | Cúp Đức | Ludwigsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 174 : 166
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ulm đã gặp Ludwigsburg tại BBL (Đức) vào 20/9/2026 21:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ulm 86-77 Ludwigsburg.
Ulm đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Ludwigsburg đứng thứ 8.
Ulm thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Ludwigsburg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ulm thắng 1, Ludwigsburg thắng 1, hòa 0.
Đội hình Ulm có J. Sims, M. Rataj, O. Shittu.
Đội hình Ludwigsburg có D. Perry, D. Joplin, I. Leggett.
Ulm · Trận trước: Ulm vs Syntainics MBC (2/4) · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Ulm (25/9)
Ludwigsburg · Trận trước: Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg (2/5) · Trận tiếp theo: Ludwigsburg vs Rostock (24/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Basketball Braunschweig vs Trier
- Rostock vs Phoenix Hagen
- Bonn vs Hamburg
- Oldenburg vs Syntainics MBC
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Bamberg
- Alba Berlin vs Frankfurt
- Ludwigsburg vs Rostock
- Vechta vs Bamberg
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Trier vs Bonn
- Wurzburg vs Oldenburg
- Hamburg vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Jena
- Bayern vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.