Rostock vs Phoenix Hagen
102 : 92Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Crockett | ||
| J. Stove | ||
| D. Lockhart | ||
| B. Leuchten | ||
| A. Konontsuk |
Dự bị 6
| Z. Copeland | ||
| D. Lansdowne | ||
| R. Amaize | ||
| P. Hartwich | ||
| T. Withers | ||
| E. Baggette |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| P. Garino | ||
| T. Gibson | ||
| F. Bleck | ||
| M. Graves | ||
| T. Polley |
Dự bị 5
| C. Krutwig | ||
| A. Kunkel | ||
| B. Kraushaar | ||
| T. Uhlemann | ||
| M. Omuvwie |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 102 : 92
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rostock | 39 | 22 | 17 | 24 | 102 |
| Phoenix Hagen | 11 | 22 | 26 | 33 | 92 |
Thống kê đội · Cuối cùng
102Điểm92
31Bắt bóng bật bảng24
22Kiến tạo18
9Cướp bóng5
0Chắn bóng0
13Mất bóng14
14/25Ném 2 điểm thành công17/36
19/42Ném 3 điểm thành công13/28
17/20Ném phạt thành công19/22
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RostockBBTTTTBBTB11T 9B
Phoenix HagenTTBTBTBTTT15T 5B
| Rostock Dựa trên 20 trận | Phoenix Hagen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 15T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 89.75 |
| 82.10 | Bị ghi mỗi trận | 80.85 |
| +78 | Hiệu số | +178 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (19 trận) |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (19 trận) |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (19 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (19 trận) |
| 44.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (19 trận) |
| 39.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (19 trận) |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | 170.6 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 35.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rostock Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Phoenix Hagen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 9T 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 88.27 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 80.18 | Bị ghi mỗi trận | 76.40 |
| +89 | Hiệu số | +126 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 |
| 41.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rostock Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Phoenix Hagen Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 6T 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 84.44 | Bị ghi mỗi trận | 85.30 |
| -11 | Hiệu số | +52 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (9 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (9 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (9 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (9 trận) |
| 44.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (9 trận) |
| 36.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (9 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 175.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rostock Dựa trên 19 trận | BBL (Đức) | Phoenix Hagen |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 11T 8B | T · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.26 | Ghi được mỗi trận | — |
| 81.68 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +87 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rostock | Pro A | Phoenix Hagen Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · B | 14T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 74% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.58 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.58 |
| — | Hiệu số | +171 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| Rostock Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Phoenix Hagen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BHamburg90:81Rostock11/09/2026 19:00 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BTrier76:69Rostock14/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock91:71Ludwigsburg12/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock103:71Hamburg10/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TVechta78:90Rostock08/05/2026 · BBL (Đức)
TRostock89:79Jena02/05/2026 · BBL (Đức)
BHamburg91:86Rostock22/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BRostock68:75Ulm19/04/2026 · BBL (Đức)
TRostock98:78Basketball Braunschweig01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)BFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BAlba Berlin89:85Rostock21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)TRostock118:103Trier07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BRostock86:88Bamberg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TSyntainics MBC80:94Rostock15/02/2026 21:00 · BBL (Đức)TRostock77:74Wurzburg09/02/2026 00:00 · BBL (Đức)BRostock86:88Bonn01/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TBonn77:81Rostock24/01/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock82:77Syntainics MBC19/01/2026 00:00 · BBL (Đức)TJena82:89Rostock09/01/2026 02:00 · BBL (Đức)TCrailsheim Merlins86:93Phoenix Hagen10/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
TPhoenix Hagen93:82Kirchheim07/06/2026 21:00 · Pro ABKirchheim86:82Phoenix Hagen05/06/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:65Bremerhaven31/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven85:75Phoenix Hagen29/05/2026 00:00 · Pro ATPhoenix Hagen83:78Bremerhaven27/05/2026 00:30 · Pro ABBremerhaven87:80Phoenix Hagen23/05/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen85:80Bremerhaven21/05/2026 00:30 · Pro ATLeverkusen85:91Phoenix Hagen08/03/2026 22:00 · Pro ATPhoenix Hagen91:80Gottingen07/03/2026 01:30 · Pro ABBremerhaven94:79Phoenix Hagen22/02/2026 00:00 · Pro ATBochum92:102Phoenix Hagen15/02/2026 01:00 · Pro ATPhoenix Hagen96:73Artland08/02/2026 22:00 · Pro ATPaderborn93:99Phoenix Hagen07/02/2026 01:30 · Pro ATPhoenix Hagen94:80Tubingen01/02/2026 01:00 · Pro ATKoblenz67:100Phoenix Hagen25/01/2026 23:00 · Pro ATPhoenix Hagen95:84Wolmirstedt18/01/2026 01:00 · Pro ATTubingen78:104Phoenix Hagen11/01/2026 01:30 · Pro ABPhoenix Hagen79:80Bremerhaven04/01/2026 01:00 · Pro ATPhoenix Hagen89:62PS Karlsruhe28/12/2025 01:00 · Pro ATính đến 18/10 21:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rostock đã gặp Phoenix Hagen tại BBL (Đức) vào 19/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rostock 102-92 Phoenix Hagen.
Rostock đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Phoenix Hagen đứng thứ 18.
Rostock thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Hagen thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Rostock có D. Lockhart, B. Leuchten, A. Konontsuk.
Đội hình Phoenix Hagen có F. Bleck, M. Graves, T. Polley.
Rostock · Trận trước: Rostock vs Hamburg (10/5) · Trận tiếp theo: Ludwigsburg vs Rostock (24/9)
Phoenix Hagen · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Ulm (25/9)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Bayern vs Bamberg
- Ludwigsburg vs Rostock
- Alba Berlin vs Frankfurt
- Vechta vs Bamberg
- Trier vs Bonn
- Phoenix Hagen vs Ulm
- Hamburg vs Chemnitz
- Syntainics MBC vs Jena
- Wurzburg vs Oldenburg
- Bayern vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.