Nancy vs Paris
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Marsillon-Noleo | ||
| S. Gombauld | ||
| C. Marshall | ||
| I. Cozart | ||
| M. Weathers |
| E. Goudou-Sinha | ||
| M. Amini | ||
| B. Eyaga | ||
| M. Hammond |
| L. Cavaliere | ||
| S. Herrera | ||
| N. Hifi | ||
| A. Dokossi | ||
| A. Johnson |
| J. Ayayi | ||
| F. Ntilikina | ||
| J. Rhoden | ||
| T. Tarpey | ||
| M. Faye | ||
| T. Warren | ||
| J. Maozinha |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 73 : 78
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nancy | 15 | 17 | 24 | 17 | 73 |
| Paris | 21 | 14 | 16 | 27 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,41Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,55→3,41Đội khách1,30→1,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 21:20 | 3,41▼ | 1,33▲ |
| 27/09 21:04 | 3,59▼ | 1,31▲ |
| 27/09 20:51 | 3,64▲ | 1,30 |
| 27/09 15:51 | 3,63▲ | 1,30▲ |
| 27/09 14:02 | 3,57▲ | 1,29▼ |
| 27/09 03:31 | 3,54▼ | 1,30 |
| 27/09 03:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:23 Đầu tiên | 3,55 | 1,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,41 | 1,33 |
| Betfair | 3,40 | 1,30 |
| bet365 | 3,15 | 1,32 |
| Marathon | 3,35 | 1,34 |
| 1xBet | 3,32 | 1,35 |
| Betano | 3,25 | 1,33 |
| BetVictor | 3,20 | 1,30 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,95Đội khách -6.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,06→1,95Đội khách1,75→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 21:20 | Thay đổi mốc · 7.5 → 6.5 | |
| 27/09 21:20 | 1,95▼ | 1,88▲ |
| 27/09 21:04 | 2,05▼ | 1,78▲ |
| 27/09 15:51 | 2,09▲ | 1,76▲ |
| 27/09 14:02 | 2,07▲ | 1,75▼ |
| 27/09 04:56 | 2,06▲ | 1,76 |
| 27/09 03:31 | 2,05▼ | 1,76▲ |
| 27/09 03:23 Đầu tiên | 2,06 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,88 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,95 | 1,81 |
| 1xBet | 1,95 | 1,81 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,78 |
Tài/Xỉu175Tài 1751,92Xỉu 1751,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,79→1,92Xỉu2,03→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 21:20 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 27/09 20:51 | Thay đổi mốc · 175.5 → 175 | |
| 27/09 20:51 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 27/09 15:51 | 1,85▲ | 1,98▲ |
| 27/09 14:02 | 1,84▼ | 1,96▲ |
| 27/09 04:56 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 27/09 03:47 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 27/09 03:31 | 1,92▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 03:23 Đầu tiên | 1,79 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 175 | Xỉu 175 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,84 | 1,90 |
| 1xBet | 1,84 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nancy Dựa trên 20 trận | Paris Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 87.85 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| -56 | Hiệu số | +69 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (10 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (10 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (10 trận) |
| 44.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (10 trận) |
| 40.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (10 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 32.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (12 trận) |
| 17.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (12 trận) |
| 30% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (12 trận) |
| 14.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.7 (12 trận) |
| 6.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (12 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (12 trận) |
| Nancy Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paris Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 6T 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.36 | Ghi được mỗi trận | 92.44 |
| 82.55 | Bị ghi mỗi trận | 84.89 |
| +64 | Hiệu số | +68 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 23.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (5 trận) |
| 24.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (5 trận) |
| 18.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (5 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| 48.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.6 (5 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 177.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (6 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Nancy Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Paris Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 8B | T · B | 6T 5B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.56 | Ghi được mỗi trận | 84.09 |
| 92.89 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -120 | Hiệu số | +1 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 18.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (5 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (5 trận) |
| 36.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (5 trận) |
| 40.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (5 trận) |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (6 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (6 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 64% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Nancy Dựa trên 20 trận | LNB Élite | Paris Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 7T 13B | T · B | 9T 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 90.86 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.64 |
| -56 | Hiệu số | +73 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (9 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (9 trận) |
| 19.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (9 trận) |
| 44.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (9 trận) |
| 40.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (9 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (9 trận) |
| 17.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (9 trận) |
| 30% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 55% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 14.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 6.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 4.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Nancy | EuroLeague | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nancy | LNB Super Cup | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +29 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nancy | Giao hữu CLB | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 170 : 192
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nancy đã gặp Paris tại LNB Élite vào 27/9/2026 21:30 UTC+07 tại Palais des Sports Jean-Weille.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nancy 73-78 Paris.
Nancy đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Paris đứng thứ 3.
Nancy thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Paris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nancy thắng 1, Paris thắng 1, hòa 0.
Đội hình Nancy có C. Marshall, I. Cozart, M. Weathers.
Đội hình Paris có N. Hifi, A. Dokossi, A. Johnson.
Nancy · Trận trước: Chalon/Saone vs Nancy (20/5) · Trận tiếp theo: Nancy vs Cholet (3/10)
Paris · Trận trước: Panathinaikos vs Paris (25/9) · Trận tiếp theo: Paris vs Partizan Mozzart Bet (30/9)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Boulazac vs Roanne
- Chalon/Saone vs Limoges
- Saint Quentin vs JL Bourg
- Gravelines-Dunkerque vs Le Mans
- Nanterre vs Pau-Orthez
Các trận LNB Élite tuần này
- Cholet vs Lyon-Villeurbanne
- Roanne vs Nanterre
- Nancy vs Cholet
- Strasbourg vs Boulazac
- Limoges vs Saint Quentin
- Pau-Orthez vs Dijon
- JL Bourg vs Chalon/Saone
- Gravelines-Dunkerque vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Chưa có bài viết nào.