Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Yabusele | ||
| J. Grant | ||
| K. Mitoglou | ||
| P. Kalaitzakis | ||
| L. Mantzoukas |
| B. Badio | ||
| N. Hayes | ||
| I. Bonga | ||
| S. Francisco | ||
| M. Lessort | ||
| D. Moraitis |
| J. Hoard | ||
| R. Sorkin | ||
| B. Colson | ||
| G. Lundberg | ||
| J. Clark |
| Y. Madar | ||
| K. Wallace | ||
| W. Rayman | ||
| O. Brissett | ||
| T. Leaf | ||
| A. Bacot |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 67
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 25 | 18 | 25 | 22 | 90 |
| Maccabi Tel Aviv | 10 | 14 | 19 | 24 | 67 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,18Đội khách5,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,21→1,18Đội khách4,48→5,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 00:45 | 1,18 | 5,19▼ |
| 03/10 00:16 | 1,18 | 5,22▼ |
| 02/10 15:43 | 1,18 | 5,29▲ |
| 02/10 12:15 | 1,18 | 5,28▲ |
| 02/10 05:05 | 1,18▼ | 5,24▲ |
| 02/10 03:22 | 1,21 | 4,71▼ |
| 02/10 01:21 | 1,21 | 4,79▲ |
| 02/10 00:02 | 1,21 | 4,78▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 01/10 23:37 | 1,21▲ | 4,75▲ |
| 01/10 22:34 | 1,20 | 4,60▲ |
| 01/10 22:14 | 1,20▼ | 4,59▲ |
| 01/10 21:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,21 | 4,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,18 | 5,19 |
| Betfair | 1,14 | 5,50 |
| bet365 | 1,15 | 5,25 |
| Marathon | 1,21 | 4,60 |
| 1xBet | 1,17 | 5,52 |
| Betano | 1,13 | 6,00 |
| BetVictor | 1,15 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,94Đội khách +101,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,94Đội khách1,82→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 00:45 | 1,94▲ | 1,90▼ |
| 02/10 13:58 | 1,93 | 1,92▲ |
| 02/10 12:15 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 02/10 05:05 | Thay đổi mốc · -9.5 → -10 | |
| 02/10 05:05 | 1,94▼ | 1,90▲ |
| 02/10 03:32 | 1,99▲ | 1,86 |
| 02/10 03:22 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 02/10 00:02 | 1,95▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 01/10 23:37 | 1,96▲ | 1,88▲ |
| 01/10 22:14 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,98 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -10 | Đội khách +10 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,85 | 1,93 |
| 1xBet | 1,87 | 1,98 |
Tài/Xỉu173Tài 1732,00Xỉu 1731,85Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,20→2,07Xỉu1,68→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 00:10 | Thay đổi mốc · 172 → 173 | |
| 02/10 15:59 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:58 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 02/10 12:15 | 2,10▼ | 1,78 |
| 02/10 05:05 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 02/10 03:32 | 2,12▲ | 1,77▼ |
| 02/10 03:22 | 2,11▲ | 1,78 |
| 02/10 02:20 | 2,10▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 02/10 01:21 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 02/10 00:02 | 2,14▼ | 1,75 |
| 01/10 23:37 | 2,15▲ | 1,75▲ |
| 01/10 22:34 | 2,11▼ | 1,73▲ |
| 01/10 22:14 | 2,18▼ | 1,68 |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 2,20 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 173 | Xỉu 173 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,85 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,92 | 1,86 |
| 1xBet | 1,98 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Panathinaikos Dựa trên 20 trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 90.10 |
| 83.30 | Bị ghi mỗi trận | 86.05 |
| +114 | Hiệu số | +81 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (11 trận) |
| 21.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (11 trận) |
| 24.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (11 trận) |
| 21.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (11 trận) |
| 40.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (11 trận) |
| 45.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (11 trận) |
| 172.3 | Tổng điểm trung bình | 176.2 |
| 3/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 29.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (10 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 60% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 11.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 3.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 9T 3B | T · B | 8T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 89.67 | Ghi được mỗi trận | 94.30 |
| 78.75 | Bị ghi mỗi trận | 83.60 |
| +131 | Hiệu số | +107 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (5 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (5 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (5 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (5 trận) |
| 43.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (5 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 177.9 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 31.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.0 (4 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (4 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (3 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| 11.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 5B | T · B | 5T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 85.90 |
| 90.12 | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| -17 | Hiệu số | -26 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (6 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (6 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (6 trận) |
| 38.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 47.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (6 trận) |
| 178.1 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 26.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (6 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 3T 4B | T · B | 6T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 89.29 | Ghi được mỗi trận | 89.45 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.73 |
| +16 | Hiệu số | -36 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 |
| 46.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 |
| 176.3 | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (10 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 9 trận | Basket League | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +55 | Hiệu số | — |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 24.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Panathinaikos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0B | T · B | 1T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +45 | Hiệu số | +0 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Panathinaikos | Super League Israel | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 4T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.60 |
| — | Hiệu số | +51 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.4 |
| Panathinaikos Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Panathinaikos | Cúp Liên đoàn Play-off | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +48 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Panathinaikos | Siêu Cúp (Israel) | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 1441 : 1438
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Panathinaikos đã gặp Maccabi Tel Aviv tại EuroLeague vào 3/10/2026 01:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Panathinaikos 90-67 Maccabi Tel Aviv.
Panathinaikos đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Maccabi Tel Aviv đứng thứ 16.
Panathinaikos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Maccabi Tel Aviv thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, Panathinaikos thắng 8, Maccabi Tel Aviv thắng 9, hòa 0.
Đội hình Panathinaikos có K. Mitoglou, P. Kalaitzakis, L. Mantzoukas.
Đội hình Maccabi Tel Aviv có B. Colson, G. Lundberg, J. Clark.
Panathinaikos · Trận trước: Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne (1/10) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K. (9/10)
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Maccabi Tel Aviv vs Besiktas (1/10) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano (8/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Baskonia vs Olimpia Milano
Các trận EuroLeague tuần này
- Paris vs Lyon-Villeurbanne
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Bayern vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.
- Valencia vs Hapoel Tel Aviv
- Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet
- Olympiacos vs Anadolu Efes S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.