Ngôn ngữ

Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv

Chi tiết trận đấu
PanathinaikosChủ nhà
90 : 67Tỷ số chung cuộc
Maccabi Tel AvivĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 01:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
G. Yabusele
J. Grant
K. Mitoglou
P. Kalaitzakis
L. Mantzoukas
Dự bị 6
B. Badio
N. Hayes
I. Bonga
S. Francisco
M. Lessort
D. Moraitis
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. Hoard
R. Sorkin
B. Colson
G. Lundberg
J. Clark
Dự bị 6
Y. Madar
K. Wallace
W. Rayman
O. Brissett
T. Leaf
A. Bacot
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 03/10 04:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
90 : 67
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Panathinaikos2518252290
Maccabi Tel Aviv1014192467
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm67
31Bắt bóng bật bảng35
22Kiến tạo17
8Cướp bóng2
1Chắn bóng5
11Mất bóng16
17/31Ném 2 điểm thành công19/36
15/39Ném 3 điểm thành công6/28
11/15Ném phạt thành công11/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịN. Hayes24:3913443/60/0
G. Yabusele23:3017113/52/2
L. Mantzoukas22:4911223/40/0
Dự bịS. Francisco20:4911341/86/8
P. Kalaitzakis20:263141/40/0
Dự bịM. Lessort20:047300/01/1
K. Mitoglou16:428810/02/4
Dự bịI. Bonga16:3010402/40/0
Dự bịB. Badio15:170320/20/0
J. Grant15:107231/20/0
Dự bịD. Moraitis03:043011/40/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịO. Brissett24:278401/23/3
Dự bịK. Wallace23:199351/50/0
J. Clark22:577331/30/0
R. Sorkin20:5113431/32/2
J. Hoard18:202400/10/0
Dự bịT. Leaf18:167501/20/0
B. Colson18:032500/40/0
G. Lundberg18:016321/41/1
Dự bịA. Bacot17:426400/12/2
Dự bịY. Madar15:434040/32/2
Dự bịW. Rayman01:213000/01/2
Tính đến 03/10 04:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,18Đội khách5,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,211,18Đội khách4,485,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 00:451,185,19▼
03/10 00:161,185,22▼
02/10 15:431,185,29▲
02/10 12:151,185,28▲
02/10 05:051,18▼5,24▲
02/10 03:221,214,71▼
02/10 01:211,214,79▲
02/10 00:021,214,78▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
01/10 23:371,21▲4,75▲
01/10 22:341,204,60▲
01/10 22:141,20▼4,59▲
01/10 21:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
01/10 21:47 Đầu tiên1,214,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,185,19
Betfair1,145,50
bet3651,155,25
Marathon1,214,60
1xBet1,175,52
Betano1,136,00
BetVictor1,154,75
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,94Đội khách +101,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,981,94Đội khách1,821,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 00:451,94▲1,90▼
02/10 13:581,931,92▲
02/10 12:151,93▼1,91▲
02/10 05:05Thay đổi mốc · -9.5 → -10
02/10 05:051,94▼1,90▲
02/10 03:321,99▲1,86
02/10 03:221,98▲1,86▼
02/10 00:021,95▼1,89▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
01/10 23:371,96▲1,88▲
01/10 22:141,94▼1,85▲
01/10 21:47 Đầu tiên1,981,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -10Đội khách +10
Pinnacle1,941,90
bet3651,801,90
Marathon1,851,93
1xBet1,871,98
Tài/Xỉu173Tài 1732,00Xỉu 1731,85Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,202,07Xỉu1,681,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 173 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 00:10Thay đổi mốc · 172 → 173
02/10 15:59Tạm dừng
02/10 13:582,07▼1,80▲
02/10 12:152,10▼1,78
02/10 05:052,11▼1,78▲
02/10 03:322,12▲1,77▼
02/10 03:222,11▲1,78
02/10 02:202,10▼1,78▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
02/10 01:212,11▼1,77▲
02/10 00:022,14▼1,75
01/10 23:372,15▲1,75▲
01/10 22:342,11▼1,73▲
01/10 22:142,18▼1,68
01/10 21:47 Đầu tiên2,201,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 173Xỉu 173
Pinnacle2,001,85
bet3651,901,80
Marathon1,921,86
1xBet1,981,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PanathinaikosTBTTTTBTBT12T 8B
Maccabi Tel AvivBTBTBTTBTT13T 7B
Panathinaikos
Dựa trên 20 trận
Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B13T 7B
60%Tỷ lệ thắng65%
89.00Ghi được mỗi trận90.10
83.30Bị ghi mỗi trận86.05
+114Hiệu số+81
114Điểm ghi cao nhất111
64Điểm ghi thấp nhất72
19.8 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 124.3 (11 trận)
21.1 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2 (11 trận)
24.1 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (11 trận)
21.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 421.9 (11 trận)
40.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5 (11 trận)
45.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (11 trận)
172.3Tổng điểm trung bình176.2
3/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
29.0 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (10 trận)
19.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (10 trận)
37% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
79% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (8 trận)
49% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
60% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
11.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (10 trận)
7.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (10 trận)
3.1 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 10 trận
12Trận10
9T 3BT · B8T 2B
75%Tỷ lệ thắng80%
89.67Ghi được mỗi trận94.30
78.75Bị ghi mỗi trận83.60
+131Hiệu số+107
114Điểm ghi cao nhất111
68Điểm ghi thấp nhất74
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (5 trận)
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (5 trận)
23.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.4 (5 trận)
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (5 trận)
43.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.8 (5 trận)
44.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.6 (5 trận)
168.4Tổng điểm trung bình177.9
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
31.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.0 (4 trận)
21.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (4 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (4 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (3 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (4 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (3 trận)
11.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (4 trận)
8.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (4 trận)
3.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 5BT · B5T 5B
38%Tỷ lệ thắng50%
88.00Ghi được mỗi trận85.90
90.12Bị ghi mỗi trận88.50
-17Hiệu số-26
107Điểm ghi cao nhất102
64Điểm ghi thấp nhất72
17.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7 (6 trận)
20.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (6 trận)
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.7 (6 trận)
22.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (6 trận)
38.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5 (6 trận)
47.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (6 trận)
178.1Tổng điểm trung bình174.4
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
26.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (6 trận)
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (6 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (5 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
10.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (6 trận)
6.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (6 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (6 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 7 trận
EuroLeagueMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 11 trận
7Trận11
3T 4BT · B6T 5B
43%Tỷ lệ thắng55%
89.29Ghi được mỗi trận89.45
87.00Bị ghi mỗi trận92.73
+16Hiệu số-36
107Điểm ghi cao nhất111
64Điểm ghi thấp nhất74
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.3
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2
24.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.9
41.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.5
46.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9
176.3Tổng điểm trung bình182.2
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/11 trận
35.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (10 trận)
19.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (10 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (8 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (10 trận)
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (9 trận)
13.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (10 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (10 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (10 trận)
Panathinaikos
Dựa trên 9 trận
Basket LeagueMaccabi Tel Aviv
9Trận—
6T 3BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
91.00Ghi được mỗi trận—
84.89Bị ghi mỗi trận—
+55Hiệu số—
114Điểm ghi cao nhất—
68Điểm ghi thấp nhất—
19.3Điểm trung bình hiệp 1—
21.6Điểm trung bình hiệp 2—
23.7Điểm trung bình hiệp 3—
21.8Điểm trung bình hiệp 4—
40.9Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.4Điểm trung bình nửa sau trận—
175.9Tổng điểm trung bình—
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ—
24.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
39% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
83% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
50% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Panathinaikos
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 2 trận
3Trận2
3T 0BT · B1T 1B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
84.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+45Hiệu số+0
90Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
154.3Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
PanathinaikosSuper League IsraelMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B4T 1B
—Tỷ lệ thắng80%
—Ghi được mỗi trận88.80
—Bị ghi mỗi trận78.60
—Hiệu số+51
—Điểm ghi cao nhất102
—Điểm ghi thấp nhất74
—Tổng điểm trung bình167.4
Panathinaikos
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Maccabi Tel Aviv
1Trận—
0T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
PanathinaikosCúp Liên đoàn Play-offMaccabi Tel Aviv
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+48
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
PanathinaikosSiêu Cúp (Israel)Maccabi Tel Aviv
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TMaccabi Tel Aviv109:61Ironi Kiryat Ata27/09/2026 23:00 · Cúp Liên đoàn Play-offBLyon-Villeurbanne84:74Maccabi Tel Aviv25/09/2026 01:45 · EuroLeague
Mùa giải 2025/26
TMaccabi Tel Aviv111:106Bayern13/02/2026 02:05 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv95:93Partizan Mozzart Bet04/02/2026 02:05 · EuroLeagueBValencia94:83Maccabi Tel Aviv30/01/2026 02:45 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv75:71Panathinaikos23/01/2026 02:05 · EuroLeagueBOlympiacos100:93Maccabi Tel Aviv21/01/2026 00:15 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv100:97Zalgiris Kaunas16/01/2026 02:05 · EuroLeagueBReal Madrid98:86Maccabi Tel Aviv09/01/2026 02:45 · EuroLeague
Tính đến 21/10 02:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
8Panathinaikos T
0H
9Maccabi Tel Aviv T
169.4Trung bình tổng điểm
Panathinaikos Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1441 : 1438
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
2T 0H 5B
Tính đến 29/09 11:06