Gravelines-Dunkerque vs Le Mans
Stade des Flandres
97 : 103Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 103
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gravelines-Dunkerque | 28 | 15 | 23 | 20 | 11 | 97 |
| Le Mans | 22 | 19 | 16 | 29 | 17 | 103 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gravelines-DunkerqueBBBBBTBBTB6T 14B
Le MansBBTTTBTTBT12T 8B
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 20 trận | Le Mans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 12T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 89.50 |
| 89.35 | Bị ghi mỗi trận | 85.60 |
| -99 | Hiệu số | +78 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (8 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (8 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (8 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (8 trận) |
| 43.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.2 (8 trận) |
| 40.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (8 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 29.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (8 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (8 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 12.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 7T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 87.30 | Ghi được mỗi trận | 88.91 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.09 |
| +13 | Hiệu số | +64 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (4 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (4 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (4 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.8 (4 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (4 trận) |
| 173.3 | Tổng điểm trung bình | 172.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (4 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (4 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Le Mans Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 5T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 90.22 |
| 92.70 | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
| -112 | Hiệu số | +14 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (4 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 (4 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (4 trận) |
| 37.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (4 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 178.9 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 28.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.2 (4 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (4 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (4 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Gravelines-Dunkerque Dựa trên 20 trận | LNB Élite | Le Mans Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 6T 14B | T · B | 10T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 89.76 |
| 89.35 | Bị ghi mỗi trận | 85.65 |
| -99 | Hiệu số | +70 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (7 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (7 trận) |
| 43.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (7 trận) |
| 40.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (7 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (7 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (7 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (7 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Gravelines-Dunkerque | Cúp Pháp | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gravelines-Dunkerque | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gravelines-Dunkerque | Leaders Cup | Le Mans Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque80:85Nanterre09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBLyon-Villeurbanne88:79Gravelines-Dunkerque01/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
BLimoges93:64Gravelines-Dunkerque11/04/2026 · LNB Élite
TGravelines-Dunkerque100:78Le Portel05/04/2026 · LNB Élite
BChalon/Saone86:81Gravelines-Dunkerque27/03/2026 · LNB Élite
BGravelines-Dunkerque77:89Monaco21/03/2026 · LNB Élite
TParis109:115Gravelines-Dunkerque15/03/2026 · LNB Élite
BGravelines-Dunkerque91:92Boulazac08/03/2026 22:30 · LNB ÉliteBCholet91:85Gravelines-Dunkerque14/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTGravelines-Dunkerque91:75Saint Quentin08/02/2026 00:00 · LNB ÉliteTNancy88:93Gravelines-Dunkerque01/02/2026 00:10 · LNB ÉliteTGravelines-Dunkerque93:85Dijon25/01/2026 00:10 · LNB ÉliteBStrasbourg89:72Gravelines-Dunkerque18/01/2026 00:10 · LNB ÉliteBMonaco101:82Gravelines-Dunkerque14/01/2026 01:00 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque97:98Cholet11/01/2026 23:30 · LNB ÉliteTGravelines-Dunkerque86:78Chalon/Saone23/12/2025 22:50 · LNB ÉliteBLe Mans87:66Gravelines-Dunkerque21/12/2025 00:30 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque75:84JL Bourg14/12/2025 22:30 · LNB ÉliteMùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans108:94Boulazac21/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:92Hapoel Holon19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteTLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupTChalon/Saone71:89Le Mans15/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLe Mans92:86Dijon08/02/2026 00:30 · LNB ÉliteBStrasbourg103:96Le Mans01/02/2026 02:30 · LNB ÉliteBLe Mans88:91Lyon-Villeurbanne26/01/2026 01:10 · LNB ÉliteBParis110:92Le Mans19/01/2026 01:00 · LNB ÉliteTBoulazac86:97Le Mans11/01/2026 00:10 · LNB ÉliteTính đến 23/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Gravelines-Dunkerque T
0H
1Le Mans T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Gravelines-Dunkerque Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 66 : 87
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gravelines-Dunkerque đã gặp Le Mans tại LNB Élite vào 26/9/2026 23:30 UTC+07 tại Stade des Flandres.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gravelines-Dunkerque 97-103 Le Mans.
Gravelines-Dunkerque đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Le Mans đứng thứ 5.
Gravelines-Dunkerque thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Le Mans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Gravelines-Dunkerque thắng 0, Le Mans thắng 1, hòa 0.
Gravelines-Dunkerque · Trận trước: JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque (16/5) · Trận tiếp theo: Gravelines-Dunkerque vs Lyon-Villeurbanne (4/10)
Le Mans · Trận trước: Saint Quentin vs Le Mans (9/5) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Aris (30/9)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Boulazac vs Roanne
- Chalon/Saone vs Limoges
- Saint Quentin vs JL Bourg
- Nanterre vs Pau-Orthez
- Nancy vs Paris
Các trận LNB Élite tuần này
- Cholet vs Lyon-Villeurbanne
- Roanne vs Nanterre
- Nancy vs Cholet
- Strasbourg vs Boulazac
- Pau-Orthez vs Dijon
- Limoges vs Saint Quentin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.