Saint Quentin vs JL Bourg
Palais des Sports Pierre Ratte
106 : 103Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 103
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Saint Quentin | 21 | 26 | 17 | 30 | 12 | 106 |
| JL Bourg | 26 | 28 | 23 | 17 | 9 | 103 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Saint QuentinBBTBBBTTTT6T 14B
JL BourgBBTBBBTTBT10T 10B
| Saint Quentin Dựa trên 20 trận | JL Bourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 10T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.35 | Ghi được mỗi trận | 82.15 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.30 |
| -93 | Hiệu số | -43 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (8 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.9 (8 trận) |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (8 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (8 trận) |
| 40.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.2 (8 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (8 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 33.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (7 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (7 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 72% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 53% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 8T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 86.09 |
| 87.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.09 |
| -21 | Hiệu số | +33 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (5 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (5 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (5 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (5 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (5 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (5 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 70% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 2T 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 77.33 |
| 88.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.78 |
| -72 | Hiệu số | -76 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (3 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.3 (3 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 (3 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.7 (3 trận) |
| 38.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 (3 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (3 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 36.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 16 trận | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 5T 11B | T · B | 4T 5B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 83.75 | Ghi được mỗi trận | 87.22 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 87.56 |
| -40 | Hiệu số | -3 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 18.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| 32.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Saint Quentin | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 5T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 154.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Saint Quentin | Giao hữu CLB | JL Bourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.75 |
| — | Hiệu số | -47 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| Saint Quentin Dựa trên 3 trận | Élite 2 | JL Bourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Saint Quentin Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -49 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Saint Quentin | Leaders Cup | JL Bourg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBesancon123:74Saint Quentin15/09/2026 · Cúp Pháp
Mùa giải 2025/26
BPoitiers76:73Saint Quentin31/05/2026 22:00 · Élite 2TSaint Quentin84:81Poitiers28/05/2026 01:00 · Élite 2BPoitiers100:96Saint Quentin24/05/2026 · Élite 2
BNancy84:71Saint Quentin16/05/2026 · LNB Élite
BSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg (Fra)71:89Saint Quentin03/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin109:87Strasbourg18/04/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin88:81Boulazac04/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:108Saint Quentin08/03/2026 00:00 · LNB ÉliteBSaint Quentin90:103Paris15/02/2026 22:30 · LNB ÉliteBGravelines-Dunkerque91:75Saint Quentin08/02/2026 00:00 · LNB ÉliteBSaint Quentin77:86Limoges31/01/2026 02:30 · LNB ÉliteBSaint Quentin73:98Monaco25/01/2026 22:30 · LNB ÉliteBCholet93:80Saint Quentin18/01/2026 00:20 · LNB ÉliteTSaint Quentin97:81Le Portel11/01/2026 00:30 · LNB ÉliteBLe Mans90:74Saint Quentin26/12/2025 22:30 · LNB ÉliteBSaint Quentin75:88JL Bourg23/12/2025 23:00 · LNB ÉliteBStrasbourg84:72Saint Quentin21/12/2025 22:30 · LNB ÉliteBSaint Quentin77:83Dijon14/12/2025 00:30 · LNB ÉliteBPartizan Mozzart Bet (Srb)101:77JL Bourg19/09/2026 21:00 · Giao hữu CLB
BPanathinaikos (Gre)90:69JL Bourg18/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg86:81Esenler Erokspor13/09/2026 · Giao hữu CLB
BJL Bourg80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg103:114Monaco27/05/2026 · LNB Élite
BMonaco81:75JL Bourg25/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 · LNB Élite
BDijon101:83JL Bourg09/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupTBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupBChalon/Saone100:84JL Bourg18/04/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg94:78Türk Telekom B.K.09/04/2026 00:30 · EurocupTTürk Telekom B.K.73:76JL Bourg04/04/2026 00:00 · EurocupBJL Bourg71:99Türk Telekom B.K.01/04/2026 01:00 · EurocupTJL Bourg83:79Cedevita Olimpija18/03/2026 01:30 · EurocupTJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupBStrasbourg87:83JL Bourg15/02/2026 00:00 · LNB ÉliteTJL Bourg73:70Boulazac07/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Saint Quentin T
0H
1JL Bourg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Saint Quentin Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 75 : 88
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saint Quentin đã gặp JL Bourg tại LNB Élite vào 26/9/2026 23:30 UTC+07 tại Palais des Sports Pierre Ratte.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Saint Quentin 106-103 JL Bourg.
Saint Quentin đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 10.
Saint Quentin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Saint Quentin thắng 0, JL Bourg thắng 1, hòa 0.
Saint Quentin · Trận trước: Saint Quentin vs Le Mans (9/5) · Trận tiếp theo: Limoges vs Saint Quentin (3/10)
JL Bourg · Trận trước: JL Bourg vs Besiktas (29/4) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs JL Bourg (1/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Boulazac vs Roanne
- Chalon/Saone vs Limoges
- Gravelines-Dunkerque vs Le Mans
- Nanterre vs Pau-Orthez
- Nancy vs Paris
Các trận LNB Élite tuần này
- Cholet vs Lyon-Villeurbanne
- Roanne vs Nanterre
- Nancy vs Cholet
- Strasbourg vs Boulazac
- Limoges vs Saint Quentin
- Pau-Orthez vs Dijon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.