Boulazac vs Roanne
Le Palio
79 : 81Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Ville | ||
| E. Miyem | ||
| P. Beverley | ||
| O. Anochili-Killen | ||
| J. Uduje |
Dự bị 5
| G. Omenaka | ||
| C. Eliezer-Vanerot | ||
| J. Shumate | ||
| A. Eito | ||
| A. Estrada |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| A. Diot | ||
| D. Affo Mama | ||
| T. Williams | ||
| A. Levarity | ||
| D. Johnson |
Dự bị 4
| Y. Mbaya | ||
| D. Needham | ||
| J. Blair | ||
| M. Roos |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 81
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Boulazac | 15 | 16 | 32 | 16 | 79 |
| Roanne | 26 | 25 | 11 | 19 | 81 |
Thống kê đội · Cuối cùng
79Điểm81
27Bắt bóng bật bảng31
19Kiến tạo14
7Cướp bóng5
3Chắn bóng2
13Mất bóng13
17/30Ném 2 điểm thành công16/25
10/26Ném 3 điểm thành công9/30
15/20Ném phạt thành công22/28
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BoulazacTBBBTBTBTT8T 12B
RoanneBTTTTTTTTB17T 3B
| Boulazac Dựa trên 20 trận | Roanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 17T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 86.45 |
| 85.65 | Bị ghi mỗi trận | 76.65 |
| -31 | Hiệu số | +196 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (11 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (11 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (11 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (11 trận) |
| 43.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (11 trận) |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (11 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (13 trận) |
| 20.0 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (13 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (13 trận) |
| 79% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (13 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 13.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (13 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (13 trận) |
| 1.7 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (13 trận) |
| Boulazac Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Roanne Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 9T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 87.11 | Ghi được mỗi trận | 85.27 |
| 81.22 | Bị ghi mỗi trận | 76.18 |
| +53 | Hiệu số | +100 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (6 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 48.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (6 trận) |
| 38.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (6 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (8 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (8 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Boulazac Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Roanne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 9B | T · B | 8T 1B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 81.64 | Ghi được mỗi trận | 87.89 |
| 89.27 | Bị ghi mỗi trận | 77.22 |
| -84 | Hiệu số | +96 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (5 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (5 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (5 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| 39.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (5 trận) |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (5 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 165.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (5 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Boulazac Dựa trên 20 trận | LNB Élite | Roanne |
|---|---|---|
| 20 | Trận | — |
| 8T 12B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.65 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -31 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.0 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Boulazac | Élite 2 | Roanne Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 16T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 89% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.72 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.72 |
| — | Hiệu số | +216 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Boulazac | LNB Super Cup | Roanne Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -20 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
TBoulazac92:74Monaco16/05/2026 · LNB Élite
BLimoges80:72Boulazac07/05/2026 · LNB Élite
BBoulazac68:77Cholet02/05/2026 · LNB Élite
BDijon103:85Boulazac17/04/2026 · LNB Élite
TBoulazac94:90Chalon/Saone11/04/2026 · LNB Élite
BSaint Quentin88:81Boulazac04/04/2026 · LNB Élite
TBoulazac95:76Strasbourg29/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans108:94Boulazac21/03/2026 · LNB Élite
TGravelines-Dunkerque91:92Boulazac08/03/2026 22:30 · LNB ÉliteTBoulazac94:64Le Portel15/02/2026 00:10 · LNB ÉliteBJL Bourg73:70Boulazac07/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTParis87:103Boulazac01/02/2026 22:30 · LNB ÉliteBBoulazac84:95Nanterre25/01/2026 00:00 · LNB ÉliteBNancy83:72Boulazac17/01/2026 02:30 · LNB ÉliteBLyon-Villeurbanne94:77Boulazac14/01/2026 02:00 · LNB ÉliteBBoulazac86:97Le Mans11/01/2026 00:10 · LNB ÉliteTBoulazac79:78Dijon26/12/2025 22:40 · LNB ÉliteTBoulazac92:80Limoges20/12/2025 02:50 · LNB ÉliteBChalon/Saone90:74Boulazac14/12/2025 00:00 · LNB ÉliteBNanterre85:78Boulazac23/11/2025 00:00 · LNB ÉliteBRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTRoanne73:71Lyon-Villeurbanne19/09/2026 21:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
TRoanne108:82Pau-Orthez15/05/2026 · Élite 2
TSt. Chamond79:93Roanne08/05/2026 · Élite 2
TRoanne75:71Caen01/05/2026 · Élite 2
TQuimper67:81Roanne25/04/2026 · Élite 2
TAntibes68:92Roanne21/04/2026 · Élite 2
TRoanne87:69ASA17/04/2026 · Élite 2
THyeres-Toulon80:86Roanne10/04/2026 · Élite 2
BRoanne79:88Chalons-Reims08/04/2026 01:00 · Élite 2TRoanne103:75Evreux04/04/2026 01:00 · Élite 2TNantes68:72Roanne28/03/2026 02:30 · Élite 2BPoitiers98:88Roanne21/03/2026 02:00 · Élite 2TRoanne94:67Ada Blois18/03/2026 02:00 · Élite 2TChallans73:84Roanne14/03/2026 02:30 · Élite 2TRoanne88:79US Orléans08/03/2026 02:00 · Élite 2TAix Maurienne89:94Roanne18/02/2026 02:00 · Élite 2TRoanne89:83Denain-Voltaire14/02/2026 02:00 · Élite 2TRouen73:101Roanne04/02/2026 02:00 · Élite 2TRoanne83:72La Rochelle31/01/2026 02:00 · Élite 2Tính đến 18/10 23:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boulazac đã gặp Roanne tại LNB Élite vào 26/9/2026 23:00 UTC+07 tại Le Palio.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Boulazac 79-81 Roanne.
Boulazac đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Roanne đứng thứ 6.
Boulazac thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Roanne thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Boulazac có P. Beverley, O. Anochili-Killen, J. Uduje.
Đội hình Roanne có T. Williams, A. Levarity, D. Johnson.
Boulazac · Trận trước: Boulazac vs Strasbourg (29/3) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs Boulazac (3/10)
Roanne · Trận trước: Roanne vs Lyon-Villeurbanne (11/5) · Trận tiếp theo: Roanne vs Nanterre (3/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Chalon/Saone vs Limoges
- Saint Quentin vs JL Bourg
- Gravelines-Dunkerque vs Le Mans
- Nanterre vs Pau-Orthez
- Nancy vs Paris
Các trận LNB Élite tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.