Roanne vs Nanterre
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Diot | ||
| Y. Mbaya | ||
| T. Williams | ||
| M. Roos | ||
| D. Johnson |
| D. Affo Mama | ||
| H. Gauthier | ||
| D. Needham | ||
| A. Levarity |
| L. Schoormann | ||
| X. Castaneda | ||
| H. Yimga-Moukouri | ||
| M. Saxen | ||
| D. McGlockton |
| B. Sene | ||
| L. Dussoulier | ||
| P. Lacombe | ||
| D. Scott | ||
| J. Roberts |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 83
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Roanne | 24 | 23 | 19 | 27 | 93 |
| Nanterre | 23 | 24 | 17 | 19 | 83 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,16Đội khách1,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,16Đội khách1,71→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 20:49 | 2,16▼ | 1,72▲ |
| 02/10 19:41 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 02/10 19:31 | 2,16▲ | 1,72▲ |
| 02/10 02:51 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 02:51 Đầu tiên | 2,15 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,72 |
| Betfair | 2,15 | 1,67 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 2,23 | 1,68 |
| 1xBet | 2,21 | 1,70 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,92Đội khách -2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,92Đội khách1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 20:49 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 02/10 19:41 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 02/10 19:31 | 1,91▲ | 1,93▲ |
| 02/10 03:11 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 02/10 03:11 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu160.5Tài 160.51,91Xỉu 160.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,79→1,91Xỉu2,03→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 23:18 | Thay đổi mốc · 161.5 → 160.5 | |
| 02/10 23:18 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 02/10 19:31 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 01/10 23:05 Đầu tiên | 1,79 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 160.5 | Xỉu 160.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,89 |
| 1xBet | 1,87 | 1,89 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Roanne Dựa trên 20 trận | Nanterre Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 13T 7B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 86.35 | Ghi được mỗi trận | 83.85 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.05 |
| +187 | Hiệu số | +56 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (14 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (14 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (14 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (14 trận) |
| 44.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (14 trận) |
| 44.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (14 trận) |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (14 trận) |
| 17.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (15 trận) |
| 31% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (14 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (15 trận) |
| 8.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (15 trận) |
| Roanne Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nanterre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 6T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 82.30 |
| 76.60 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| +89 | Hiệu số | +23 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (7 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (7 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (7 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (7 trận) |
| 47.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (7 trận) |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (7 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| Roanne Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nanterre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 1B | T · B | 7T 3B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | 85.40 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 82.10 |
| +98 | Hiệu số | +33 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (7 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (7 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (7 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (7 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (7 trận) |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (7 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (8 trận) |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (8 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| Roanne Dựa trên 1 trận | LNB Élite | Nanterre Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 19 |
| 1T 0B | T · B | 13T 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 68% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.63 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.32 |
| +2 | Hiệu số | +63 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 163.9 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (14 trận) |
| Roanne Dựa trên 17 trận | Élite 2 | Nanterre |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 15T 2B | T · B | — |
| 88% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.06 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +205 | Hiệu số | — |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Roanne Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Nanterre Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| -20 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 572 : 605
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Roanne đã gặp Nanterre tại LNB Élite vào 3/10/2026 01:00 UTC+07 tại Halle Andre Vacheresse.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Roanne 93-83 Nanterre.
Roanne đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Nanterre đứng thứ 5.
Roanne thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nanterre thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Roanne thắng 1, Nanterre thắng 6, hòa 0.
Đội hình Roanne có T. Williams, M. Roos, D. Johnson.
Đội hình Nanterre có H. Yimga-Moukouri, M. Saxen, D. McGlockton.
Roanne · Trận trước: Boulazac vs Roanne (26/9) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Roanne (12/10)
Nanterre · Trận trước: Nanterre vs Pau-Orthez (27/9) · Trận tiếp theo: Nanterre vs Gravelines-Dunkerque (10/10)
Các trận LNB Élite tuần này
- Nancy vs Cholet
- Strasbourg vs Boulazac
- Limoges vs Saint Quentin
- Pau-Orthez vs Dijon
- JL Bourg vs Chalon/Saone
- Gravelines-Dunkerque vs Lyon-Villeurbanne
- Le Mans vs Paris
- Dijon vs Limoges
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
Chưa có bài viết nào.