Nanterre vs Pau-Orthez
Palais des Sports Maurice Thorez
78 : 64Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 01:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| L. Schoormann | ||
| X. Castaneda | ||
| D. Scott | ||
| H. Yimga-Moukouri | ||
| M. Saxen |
Dự bị 5
| B. Sene | ||
| L. Dussoulier | ||
| P. Lacombe | ||
| J. Roberts | ||
| D. McGlockton |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Cornely | ||
| J. Briggs | ||
| M. Flowers | ||
| J. Mballa | ||
| J. Maughmer |
Dự bị 5
| B. Pinault | ||
| G. Noel | ||
| F. Milanese | ||
| J. Gary | ||
| B. Middlebrooks |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 64
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nanterre | 23 | 18 | 14 | 23 | 78 |
| Pau-Orthez | 14 | 12 | 18 | 20 | 64 |
Thống kê đội · Cuối cùng
78Điểm64
38Bắt bóng bật bảng34
18Kiến tạo15
5Cướp bóng9
2Chắn bóng5
15Mất bóng15
22/36Ném 2 điểm thành công18/37
8/25Ném 3 điểm thành công4/30
10/21Ném phạt thành công16/19
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,15Không thay đổiĐội khách5,73→5,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 01:12 | 1,15 | 5,79▲ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,15 | 5,73 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,15 | 5,79 |
| Betfair | 1,13 | 6,00 |
| bet365 | 1,12 | 5,50 |
| Marathon | 1,16 | 5,55 |
| 1xBet | 1,17 | 5,40 |
| Betano | 1,11 | 6,10 |
| BetVictor | 1,13 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-11.5Chủ nhà -11.51,93Đội khách +11.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→1,93Đội khách1,88→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -11.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:12 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,94 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -11.5 | Đội khách +11.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,91 | 1,89 |
| Betano | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Tài/Xỉu165Tài 1651,92Xỉu 1651,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,94→1,92Xỉu1,89→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 01:12 | Thay đổi mốc · mốc chính 165 | |
| 27/09 01:12 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,94 | 1,89 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 165 | Xỉu 165 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NanterreBBBTBTTBTT12T 8B
Pau-OrthezTTTBTTTTBT17T 3B
| Nanterre Dựa trên 20 trận | Pau-Orthez Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 17T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 84.85 | Ghi được mỗi trận | 86.65 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 79.85 |
| +35 | Hiệu số | +136 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 23.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (17 trận) |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (17 trận) |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (17 trận) |
| 23.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (17 trận) |
| 41.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (17 trận) |
| 43.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (17 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| 34.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (15 trận) |
| 20.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (16 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (15 trận) |
| 76% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (15 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 56% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 13.5 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (16 trận) |
| 6.8 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (16 trận) |
| 1.2 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (16 trận) |
| Nanterre Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pau-Orthez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 9T 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 82.78 | Ghi được mỗi trận | 88.10 |
| 81.78 | Bị ghi mỗi trận | 77.30 |
| +9 | Hiệu số | +108 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (8 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (8 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (8 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (8 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (8 trận) |
| 41.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (8 trận) |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (8 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (8 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (8 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.1 (8 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (8 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| Nanterre Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Pau-Orthez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 8T 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.55 | Ghi được mỗi trận | 85.20 |
| 84.18 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| +26 | Hiệu số | +28 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (9 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (9 trận) |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (9 trận) |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (9 trận) |
| 41.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (9 trận) |
| 45.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (9 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (7 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.1 (8 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 14.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 7.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (8 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Nanterre Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 12T 7B | T · B | — |
| 63% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.68 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.47 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +42 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nanterre | Élite 2 | Pau-Orthez Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · B | 16T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 84% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.84 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.21 |
| — | Hiệu số | +126 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (17 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (17 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (17 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (17 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (17 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (17 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/17 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 (15 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (16 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (16 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (16 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (16 trận) |
| Nanterre Dựa trên 1 trận | LNB Super Cup | Pau-Orthez |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Nanterre | Giao hữu CLB | Pau-Orthez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
BNanterre78:89Monaco09/06/2026 02:00 · LNB ÉliteBNanterre61:83Monaco06/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTMonaco89:98Nanterre04/06/2026 01:00 · LNB ÉliteBMonaco103:88Nanterre02/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
TNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
BNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite
TGravelines-Dunkerque80:85Nanterre09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTNanterre86:72Nancy10/04/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteBNanterre76:81Monaco16/02/2026 01:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne64:77Nanterre08/02/2026 22:30 · LNB ÉliteTNanterre88:82Chalon/Saone01/02/2026 00:20 · LNB ÉliteTBoulazac84:95Nanterre25/01/2026 00:00 · LNB ÉliteTNanterre101:93JL Bourg18/01/2026 02:30 · LNB ÉliteTDijon88:97Nanterre11/01/2026 00:00 · LNB ÉliteTNanterre99:83Paris27/12/2025 01:00 · LNB ÉliteTNancy84:91Nanterre23/12/2025 22:30 · LNB ÉliteBMonaco105:98Nanterre21/12/2025 21:00 · LNB ÉliteTPau-Orthez83:73Lyon-Villeurbanne04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TPau-Orthez86:73Poitiers19/06/2026 01:30 · Élite 2TPoitiers72:81Pau-Orthez16/06/2026 01:30 · Élite 2BPau-Orthez82:106Poitiers13/06/2026 01:30 · Élite 2TUS Orléans85:90Pau-Orthez06/06/2026 20:45 · Élite 2TPau-Orthez90:72US Orléans04/06/2026 01:30 · Élite 2TChalons-Reims78:79Pau-Orthez29/05/2026 01:00 · Élite 2TPau-Orthez89:87Chalons-Reims25/05/2026 · Élite 2
BRoanne108:82Pau-Orthez15/05/2026 · Élite 2
TPau-Orthez74:59St. Chamond04/04/2026 01:30 · Élite 2TLa Rochelle81:85Pau-Orthez28/03/2026 02:50 · Élite 2TPau-Orthez97:81Evreux22/03/2026 02:30 · Élite 2TUS Orléans82:84Pau-Orthez18/03/2026 02:00 · Élite 2TPau-Orthez93:91Denain-Voltaire14/03/2026 02:30 · Élite 2TASA78:95Pau-Orthez07/03/2026 02:30 · Élite 2TPau-Orthez97:77Nantes18/02/2026 02:30 · Élite 2BHyeres-Toulon83:80Pau-Orthez14/02/2026 02:00 · Élite 2TQuimper79:85Pau-Orthez07/02/2026 02:00 · Élite 2TPau-Orthez90:54Caen31/01/2026 02:30 · Élite 2TRouen78:91Pau-Orthez24/01/2026 02:00 · Élite 2Tính đến 19/10 01:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nanterre đã gặp Pau-Orthez tại LNB Élite vào 27/9/2026 01:30 UTC+07 tại Palais des Sports Maurice Thorez.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nanterre 78-64 Pau-Orthez.
Nanterre đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Pau-Orthez đứng thứ 11.
Nanterre thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Pau-Orthez thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Nanterre có D. Scott, H. Yimga-Moukouri, M. Saxen.
Đội hình Pau-Orthez có M. Flowers, J. Mballa, J. Maughmer.
Nanterre · Trận trước: Nanterre vs Monaco (9/6) · Trận tiếp theo: Roanne vs Nanterre (3/10)
Pau-Orthez · Trận trước: Pau-Orthez vs Cholet (16/5) · Trận tiếp theo: Pau-Orthez vs Dijon (3/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Boulazac vs Roanne
- Chalon/Saone vs Limoges
- Saint Quentin vs JL Bourg
- Gravelines-Dunkerque vs Le Mans
- Nancy vs Paris
Các trận LNB Élite tuần này
- Cholet vs Lyon-Villeurbanne
- Roanne vs Nanterre
- Strasbourg vs Boulazac
- Nancy vs Cholet
- Limoges vs Saint Quentin
- Pau-Orthez vs Dijon
- JL Bourg vs Chalon/Saone
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.