Cholet vs Lyon-Villeurbanne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Cazalon | ||
| M. Halilovic | ||
| T. Snell | ||
| M. Diarra | ||
| J. West |
| D. Diawara | ||
| S. Raharimanantoanina | ||
| N. Locke | ||
| A. Towo-Nansi | ||
| L. Kidd | ||
| A. Fall |
| M. O. Dada Fodzo | ||
| P. Mills | ||
| J. Bolomboy | ||
| J. Crowder | ||
| B. Gach |
| E. Jackson | ||
| B. Massa | ||
| T. Waters | ||
| N. Sestina | ||
| H. Besson | ||
| Y. Pons |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 97
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cholet | 24 | 21 | 23 | 17 | 85 |
| Lyon-Villeurbanne | 27 | 31 | 21 | 18 | 97 |
| Hai đội | 51 | 52 | 44 | 35 | 182 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,33Đội khách1,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,07→2,33Đội khách1,76→1,63
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 23:50 | 2,33▲ | 1,63▼ |
| 27/09 18:20 | 2,25▲ | 1,67▲ |
| 27/09 16:34 | 2,23▲ | 1,66 |
| 27/09 13:45 | 2,22▲ | 1,66▼ |
| 27/09 04:17 | 2,18▲ | 1,68▼ |
| 27/09 03:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:23 Đầu tiên | 2,07 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,33 | 1,63 |
| Betfair | 2,25 | 1,62 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 2,34 | 1,62 |
| 1xBet | 2,32 | 1,64 |
| Betano | 2,25 | 1,62 |
| BetVictor | 2,20 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.52,04Đội khách -2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,98Đội khách1,97→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 23:50 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 27/09 23:50 | Tạm dừng | |
| 27/09 18:20 | 1,98▲ | 1,86▲ |
| 27/09 16:34 | 1,96▲ | 1,85 |
| 27/09 14:06 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 27/09 13:45 | Tạm dừng | |
| 27/09 04:17 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 27/09 03:23 Đầu tiên | 1,83 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,95 | 1,81 |
| 1xBet | 1,95 | 1,81 |
| Betano | 1,95 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu167Tài 1671,93Xỉu 1671,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,85→1,93Xỉu1,94→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 23:50 | 1,93 | 1,90▼ |
| 27/09 18:20 | 1,93▲ | 1,91▲ |
| 27/09 16:34 | Thay đổi mốc · 167.5 → 167 | |
| 27/09 16:34 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 27/09 13:45 | 1,86▲ | 1,94▼ |
| 27/09 04:17 | 1,84▼ | 1,96▲ |
| 27/09 03:23 Đầu tiên | 1,85 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 167 | Xỉu 167 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cholet Dựa trên 20 trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | 80.30 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 80.85 |
| -29 | Hiệu số | -11 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (8 trận) |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (8 trận) |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (8 trận) |
| 21.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (8 trận) |
| 43.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (8 trận) |
| 42.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (8 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 27.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (8 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (9 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 15.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| Cholet Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 6T 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.25 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 87.62 | Bị ghi mỗi trận | 79.10 |
| +5 | Hiệu số | +34 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (3 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (3 trận) |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (3 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (3 trận) |
| 41.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (3 trận) |
| 47.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (3 trận) |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Cholet Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 5B | T · B | 3T 7B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 78.10 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| -34 | Hiệu số | -45 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (5 trận) |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (5 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (5 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (5 trận) |
| 44.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (5 trận) |
| 38.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (5 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 24.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 16.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 65% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (4 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 15.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Cholet Dựa trên 20 trận | LNB Élite | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 12T 8B | T · B | 6T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | 81.78 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 78.11 |
| -29 | Hiệu số | +33 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 27.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 73% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cholet | EuroLeague | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 3T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.71 |
| — | Hiệu số | -17 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Cholet | Giao hữu CLB | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 78 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| Cholet | LNB Super Cup | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 87 : 85
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cholet đã gặp Lyon-Villeurbanne tại LNB Élite vào 28/9/2026 00:00 UTC+07 tại La Meilleraie.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cholet 85-97 Lyon-Villeurbanne.
Cholet thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Lyon-Villeurbanne thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Cholet thắng 1, Lyon-Villeurbanne thắng 0, hòa 0.
Đội hình Cholet có T. Snell, M. Diarra, J. West.
Đội hình Lyon-Villeurbanne có J. Bolomboy, J. Crowder, B. Gach.
Cholet · Trận trước: Cholet vs Paris (10/6) · Trận tiếp theo: Nancy vs Cholet (3/10)
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv (25/9) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne (1/10)
Các trận LNB Élite tuần này
- Roanne vs Nanterre
- Strasbourg vs Boulazac
- Nancy vs Cholet
- Limoges vs Saint Quentin
- Pau-Orthez vs Dijon
- JL Bourg vs Chalon/Saone
- Gravelines-Dunkerque vs Lyon-Villeurbanne
- Le Mans vs Paris
Bài viết mới nhất
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- M. Uchijima vs E. Mertens
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
Chưa có bài viết nào.