Ngôn ngữ

Celtic vs Rangers

Chi tiết trận đấu
Celtic Park
CelticChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
RangersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1V. Sinisalo
20C. Carter-Vickers
6A. Trusty
5L. Scales
51C. Donovan
42C. McGregor
22M. Baur
63K. Tierney
14L. McCowan
8B. Nygren
11C. Duran
Dự bị 9
26S. Johnstone
56A. Ralston
47D. Murray
21A. Oxlade-Chamberlain
49J. Forrest
17S. Tounekti
9K. Hogh
23H. Hassan
29S. Mheuka
Huấn luyện viên Martin O'Neill
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1I. Pandur
21D. Sterling
37E. Fernandez
24O. Makhanya
29J. Penrice
10M. Kim
6D. Neil
43N. Raskin
23D. Gassama
20R. Naderi
19K. Kelsy
Dự bị 9
31L. Kelly
2R. McCrorie
4B. Godfrey
22V. Dragojevic
14C. Devlin
42T. Chukwuani
52F. Curtis
26B. Bouanani
28B. Miovski
Huấn luyện viên Derek McInnes
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Celtic000
Rangers101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngE. Fernandez
  2. 33'Bàn thắngR. Naderi
  3. 46'Thay ngườiK. HoghRa sân: L. McCowan
  4. 57'Thẻ vàngM. Kim
  5. 63'Thay ngườiJ. ForrestRa sân: B. Nygren
  6. 71'Thay ngườiS. TounektiRa sân: C. Duran
  7. 71'Thay ngườiH. HassanRa sân: K. Tierney
  8. 71'Thay ngườiF. CurtisRa sân: M. Kim
  9. 72'Thay ngườiB. BouananiRa sân: D. Gassama
  10. 73'Thẻ vàngC. McGregor
  11. 74'Thẻ vàngS. Tounekti
  12. 76'Thay ngườiB. GodfreyRa sân: J. Penrice
  13. 88'Thẻ vàngB. Bouanani
  14. 88'Thay ngườiT. ChukwuaniRa sân: D. Neil
  15. 89'Thay ngườiS. MheukaRa sân: L. Scales
  16. 89'Thay ngườiC. DevlinRa sân: K. Kelsy

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKViljami Sinisalo90000007.3
6 · DFAuston Trusty90000007.2
20 · DFCameron Carter-Vickers90000008.7
22 · MFMika Baur90000007.2
42 · MFCallum McGregor90000107.0
51 · MFColby Donovan90001007.2
5 · DFLiam Scales89002006.7
11 · FWCamilo Durán71000006.9
63 · MFKieran Tierney71001006.9
8 · FWBenjamin Nygren63000006.3
14 · FWLuke McCowan45000006.3
9 · FW · Dự bịKasper Høgh45000006.3
49 · MF · Dự bịJames Forrest27000006.9
17 · FW · Dự bịSebastian Tounekti19000106.7
23 · FW · Dự bịHaissem Hassan19000007.0
29 · FW · Dự bịShumaira Mheuka100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKIvor Pandur90000007.5
20 · FWRyan Don Naderi90103006.7
21 · DFDujon Sterling90000008.9
24 · DFOlwethu Makhanya90000006.9
37 · DFEmmanuel Fernandez90000106.9
43 · MFNicolas Raskin90000007.9
19 · FWKevin Kelsy89002006.3
6 · MFDan Neil88001007.3
29 · DFJames Penrice76002006.9
23 · MFDjeidi Gassama72001006.9
10 · MFMin-su Kim71002106.7
52 · FW · Dự bịFindlay Curtis19001006.9
26 · FW · Dự bịBadredine Bouanani18000106.6
4 · DF · Dự bịBen Godfrey14000006.9
42 · MF · Dự bịTochi Chukwuani200000—
14 · MF · Dự bịCameron Devlin100000—
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CelticBTTTTBTTTT16T 1H 3B
RangersTTTTBTHBBH10T 3H 7B
Celtic
Dựa trên 20 trận
Rangers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 1H 3BT · H · B10T 3H 7B
80%Tỷ lệ thắng50%
5%Tỷ lệ hòa15%
2.15Ghi được mỗi trận1.85
1.15Bị ghi mỗi trận1.40
+20Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.82 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19 (9 trận)
0.94 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.1 (13 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (9 trận)
4.9 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (10 trận)
60% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
6.2 (13 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (10 trận)
2.4 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
13.1 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (10 trận)
Celtic
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRangers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
9T 0H 1BT · H · B5T 2H 3B
90%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.30Ghi được mỗi trận1.80
0.80Bị ghi mỗi trận1.30
+15Hiệu số+5
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.53 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.30 (4 trận)
0.74 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (4 trận)
5.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.5 (4 trận)
58% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (4 trận)
6.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (4 trận)
2.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
13.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (4 trận)
Celtic
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRangers
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 1H 2BT · H · B5T 1H 4B
70%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa10%
2.00Ghi được mỗi trận1.90
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số+4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.18 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (5 trận)
1.19 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (5 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (6 trận)
63% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (6 trận)
6.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (6 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
12.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (6 trận)
Celtic
Dựa trên 17 trận
Premier League ScotlandRangers
Dựa trên 16 trận
17Trận16
15T 1H 1BT · H · B9T 2H 5B
88%Tỷ lệ thắng56%
6%Tỷ lệ hòa12%
2.24Ghi được mỗi trận2.12
0.94Bị ghi mỗi trận1.50
+22Hiệu số+10
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
6%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.90 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19 (9 trận)
0.94 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (9 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
76%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (9 trận)
5.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (9 trận)
60% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
5.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (9 trận)
3.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
13.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (9 trận)
Celtic
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueRangers
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
CelticUEFA Europa Conference LeagueRangers
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueRangers
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBFK Jablonec1:0Luân lưu 4-3Rangers27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion StrelniceTRangers1:0FK Jablonec21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Ibrox StadiumHRangers1:1Jagiellonia14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Ibrox StadiumBJagiellonia2:1Rangers06/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTRangers4:1Aberdeen22/03/2026 00:45 · Premier League ScotlandHRangers2:2Celtic01/03/2026 19:00 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Celtic T
2H
1Rangers T
3.0Trung bình tổng điểm
Celtic Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 6
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 2H 0B