Celtic vs Rangers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | V. Sinisalo | |
| 20 | C. Carter-Vickers | |
| 6 | A. Trusty | |
| 5 | L. Scales | |
| 51 | C. Donovan | |
| 42 | C. McGregor | |
| 22 | M. Baur | |
| 63 | K. Tierney | |
| 14 | L. McCowan | |
| 8 | B. Nygren | |
| 11 | C. Duran |
| 26 | S. Johnstone | |
| 56 | A. Ralston | |
| 47 | D. Murray | |
| 21 | A. Oxlade-Chamberlain | |
| 49 | J. Forrest | |
| 17 | S. Tounekti | |
| 9 | K. Hogh | |
| 23 | H. Hassan | |
| 29 | S. Mheuka |
| 1 | I. Pandur | |
| 21 | D. Sterling | |
| 37 | E. Fernandez | |
| 24 | O. Makhanya | |
| 29 | J. Penrice | |
| 10 | M. Kim | |
| 6 | D. Neil | |
| 43 | N. Raskin | |
| 23 | D. Gassama | |
| 20 | R. Naderi | |
| 19 | K. Kelsy |
| 31 | L. Kelly | |
| 2 | R. McCrorie | |
| 4 | B. Godfrey | |
| 22 | V. Dragojevic | |
| 14 | C. Devlin | |
| 42 | T. Chukwuani | |
| 52 | F. Curtis | |
| 26 | B. Bouanani | |
| 28 | B. Miovski |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Celtic | 0 | 0 | 0 |
| Rangers | 1 | 0 | 1 |
- 4'Thẻ vàngE. Fernandez
- 33'Bàn thắngR. Naderi
- 46'Thay ngườiK. HoghRa sân: L. McCowan
- 57'Thẻ vàngM. Kim
- 63'Thay ngườiJ. ForrestRa sân: B. Nygren
- 71'Thay ngườiS. TounektiRa sân: C. Duran
- 71'Thay ngườiH. HassanRa sân: K. Tierney
- 71'Thay ngườiF. CurtisRa sân: M. Kim
- 72'Thay ngườiB. BouananiRa sân: D. Gassama
- 73'Thẻ vàngC. McGregor
- 74'Thẻ vàngS. Tounekti
- 76'Thay ngườiB. GodfreyRa sân: J. Penrice
- 88'Thẻ vàngB. Bouanani
- 88'Thay ngườiT. ChukwuaniRa sân: D. Neil
- 89'Thay ngườiS. MheukaRa sân: L. Scales
- 89'Thay ngườiC. DevlinRa sân: K. Kelsy
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Celtic Dựa trên 20 trận | Rangers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 1H 3B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +20 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.82 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (9 trận) |
| 0.94 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.1 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| 4.9 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (10 trận) |
| 60% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (10 trận) |
| 2.4 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| Celtic Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rangers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 0H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +15 | Hiệu số | +5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.53 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (4 trận) |
| 0.74 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (4 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| 58% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (4 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 13.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| Celtic Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rangers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.18 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (5 trận) |
| 1.19 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (5 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 63% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (6 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| Celtic Dựa trên 17 trận | Premier League Scotland | Rangers Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 15T 1H 1B | T · H · B | 9T 2H 5B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.24 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +22 | Hiệu số | +10 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.90 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (9 trận) |
| 0.94 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (9 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 76% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 60% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 13.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| Celtic Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Rangers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Celtic | UEFA Europa Conference League | Rangers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Celtic Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Rangers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Celtic đã gặp Rangers tại Premier League Scotland vào 20/9/2026 18:00 UTC+07 tại Celtic Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Celtic 0-1 Rangers.
Celtic đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Rangers đứng thứ 2.
Celtic thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rangers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Celtic thắng 1, Rangers thắng 1, hòa 2.
Đội hình Celtic có L. McCowan, B. Nygren, C. Duran.
Đội hình Rangers có D. Gassama, R. Naderi, K. Kelsy.
Celtic · Trận trước: Celtic vs Ferencvaros (18/9) · Trận tiếp theo: Motherwell vs Celtic (11/10)
Rangers · Trận trước: Rangers vs St Mirren (10/9) · Trận tiếp theo: Rangers vs Kilmarnock (10/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Chưa có bài viết nào.