Aberdeen vs St Johnstone
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 27 | G | Marius Müller |
| 28 | D | Chris Cadden |
| 22 | D | Jack Milne |
| 5 | D | Mats Knoester |
| 21 | D | Gavin Molloy |
| 24 | D | Nesta Guinness-Walker |
| 8 | M | Bradley Lyons |
| 40 | M | Findlay Marshall |
| 25 | M | Connor Ronan |
| 9 | F | Ayoub Mouloua |
| 15 | F | Kevin Nisbet |
| 11 | F | Lewis Smith |
| 7 | F | Tony Yogane |
| 17 | M | Stuart Armstrong |
| 14 | F | Hicham Mahou |
| 32 | M | Aremu Afeez |
| 30 | G | Daniel Klein |
| 26 | D | Daniel Happe |
| 23 | D | Lewis Mayo |
| 20 | F | Toyosi Olusanya |
| 1 | G | Toby Steward |
| 33 | D | Liam Smith |
| 19 | D | Danny Finlayson |
| 14 | D | Matty Foulds |
| 26 | M | Matty Todd |
| 42 | M | Reece McAlear |
| 8 | M | Jason Holt |
| 2 | M | Enes Alić |
| 11 | F | Sam Stanton |
| 99 | F | Ruari Paton |
| 9 | F | Josh Fowler |
| 30 | M | Joel Cotterill |
| 7 | F | Taylor Steven |
| 32 | M | Josh Campbell |
| 10 | F | Jamie Gullan |
| 6 | D | Božo Mikulić |
| 20 | G | Ross Sinclair |
| 18 | F | Kai Fotheringham |
| 23 | M | Logan Chalmers |
| 22 | F | Danny Schmidt |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Aberdeen | 0 | 0 | 0 |
| St Johnstone | 1 | 0 | 1 |
- 14'Bàn thắng từ phạt đềnJosh Fowler
- 35'Thay ngườiLewis SmithRa sân: Ayoub Mouloua
- 58'Thay ngườiJoel CotterillRa sân: Ruari Paton
- 59'Thay ngườiStuart ArmstrongRa sân: Connor Ronan
- 59'Thay ngườiTony YoganeRa sân: Findlay Marshall
- 67'Thay ngườiTaylor StevenRa sân: Matty Todd
- 68'Thay ngườiHicham MahouRa sân: Nesta Guinness-Walker
- 78'Thay ngườiJamie GullanRa sân: Josh Fowler
- 78'Thay ngườiJosh CampbellRa sân: Sam Stanton
- 90'Thay ngườiAremu AfeezRa sân: Chris Cadden
- 90'Thay ngườiBožo MikulićRa sân: Danny Finlayson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,97Hòa3,55Đội khách4,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,17→1,97Hòa3,41→3,55Đội khách3,36→4,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:34 | 1,97▼ | 3,55▲ | 4,09▲ |
| 11/10 19:05 | 2,06▲ | 3,47▼ | 3,84▼ |
| 11/10 16:47 | 2,05▼ | 3,48 | 3,85▲ |
| 11/10 15:50 | 2,06▼ | 3,48▲ | 3,82▲ |
| 11/10 14:56 | 2,09▼ | 3,44▲ | 3,77 |
| 11/10 14:29 | 2,10 | 3,42▲ | 3,77▼ |
| 11/10 13:33 | 2,10▼ | 3,41▲ | 3,78▲ |
| 11/10 12:07 | 2,18▼ | 3,35▲ | 3,61▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 10:36 | 2,26▲ | 3,29 | 3,49▼ |
| 11/10 08:37 | 2,25▲ | 3,29▲ | 3,51▲ |
| 11/10 07:06 | 2,24 | 3,27▲ | 3,49 |
| 11/10 05:02 | 2,24▼ | 3,26▼ | 3,49▲ |
| 11/10 04:32 | 2,25▲ | 3,27▼ | 3,47▲ |
| 10/10 20:32 | 2,19▲ | 3,47▲ | 3,40▲ |
| 10/10 17:30 | 2,17 | 3,42▲ | 3,37▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,17 | 3,41 | 3,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 3,55 | 4,09 |
| Betfair | 1,91 | 3,25 | 3,80 |
| bet365 | 1,91 | 3,40 | 4,00 |
| Marathon | 1,96 | 3,40 | 3,70 |
| 1xBet | 1,96 | 3,49 | 4,10 |
| Betano | 2,00 | 3,40 | 3,95 |
| BetVictor | 1,95 | 3,50 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,98Đội khách +0.51,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,17→1,98Đội khách1,71→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:34 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 11/10 19:05 | 2,07▲ | 1,85 |
| 11/10 16:47 | 2,06▼ | 1,85 |
| 11/10 15:50 | 2,07▼ | 1,85▲ |
| 11/10 14:56 | 2,10▼ | 1,83▲ |
| 11/10 14:29 | 2,11 | 1,82▲ |
| 11/10 13:33 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 11/10 12:07 | 2,18▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 10:36 | 2,26▲ | 1,70▼ |
| 11/10 08:37 | 2,25▲ | 1,71▲ |
| 11/10 05:02 | 2,24▼ | 1,70 |
| 11/10 04:32 | 2,25▲ | 1,70▼ |
| 11/10 02:34 | 2,19 | 1,73▼ |
| 10/10 20:32 | 2,19▲ | 1,74▲ |
| 10/10 08:21 | 2,18▲ | 1,72▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,17 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,90 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,96→1,90Xỉu1,88→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:34 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 11/10 15:50 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 11/10 14:56 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 11/10 14:29 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 11/10 13:33 | 1,98▼ | 1,90 |
| 11/10 12:07 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 11/10 10:36 | 2,00 | 1,88▼ |
| 11/10 08:37 | 2,00▲ | 1,89▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:06 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 11/10 04:32 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 11/10 02:34 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 10/10 20:32 | 1,98▲ | 1,89▲ |
| 10/10 08:21 | 1,97▲ | 1,88 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,96 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,99 |
| Betfair | 1,91 | 1,83 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,85 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,73Không2,20→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 19:59 | 1,73▼ | 1,95 |
| 11/10 19:34 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 11/10 17:15 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 11/10 15:50 | 1,73 | 2,05▼ |
| 11/10 05:33 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 10/10 17:04 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 10/10 03:20 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 09/10 21:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:02 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 1,95 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,82 | 1,97 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Aberdeen Dựa trên 20 trận | St Johnstone Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -3 | Hiệu số | +16 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.04 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.16 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 9.4 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.0 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aberdeen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St Johnstone Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.25 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.84 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aberdeen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St Johnstone Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| -5 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 0.82 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.48 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 7.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aberdeen Dựa trên 19 trận | Premier League Scotland | St Johnstone Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 7 |
| 5T 5H 9B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.32 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| -6 | Hiệu số | -1 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.04 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.16 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 9.4 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.0 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aberdeen | Scottish League One | St Johnstone Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 9T 4H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 69% |
| — | Tỷ lệ hòa | 31% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.38 |
| — | Hiệu số | +17 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 69% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 23% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Aberdeen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | St Johnstone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 7
- Sân nhà
- 2T 3H 1B
- Sân khách
- 4T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aberdeen đã gặp St Johnstone tại Premier League Scotland vào 11/10/2026 20:00 UTC+07 tại Pittodrie Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aberdeen 0-1 St Johnstone.
Aberdeen đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, St Johnstone đứng thứ 5.
Aberdeen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
St Johnstone thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Aberdeen thắng 6, St Johnstone thắng 2, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.97 · 3.55 · 4.09.
Đội hình Aberdeen có Connor Ronan, Ayoub Mouloua, Kevin Nisbet.
Đội hình St Johnstone có Sam Stanton, Ruari Paton, Josh Fowler.
Aberdeen · Trận trước: Hibernian vs Aberdeen (19/9) · Trận tiếp theo: Aberdeen vs St Mirren (17/10)
St Johnstone · Trận trước: St Johnstone vs Falkirk (19/9) · Trận tiếp theo: St Johnstone vs Dundee Utd (17/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Hibernian vs Falkirk
- Aberdeen vs St Mirren
- Kilmarnock vs Motherwell
- St Johnstone vs Dundee Utd
- Dundee F.C. vs Rangers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.