농구 픽 여러개
KCC Egis vs Wonju DB
Sajik Arena
79 : 85Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 11:34
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| 3 | GD | 허웅 |
| 7 | GD | 허훈 |
| 8 | FD | 윤기찬 |
| 36 | C | 숀 롱 |
| 31 | C | 장재석 |
Dự bị 4
| 5 | GD | 김동현 |
| 12 | FD | 김훈 |
| 23 | FD | 루이스 킹 |
| 1 | GD | 이호현 |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| 26 | FD | 강상재 |
| 17 | GD | 이선 알바노 |
| 6 | FD | 이유진 |
| 8 | FD | 헨리 엘런슨 |
| 10 | FD | 김보배 |
Dự bị 5
| 19 | GD | 최성원 |
| 3 | GD | 이정현 |
| 7 | GD | 이용우 |
| 13 | FD | 이윤기 |
| 22 | FD | 레이션 해먼즈 |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 85
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KCC Egis | 15 | 21 | 26 | 17 | 79 |
| Wonju DB | 18 | 28 | 24 | 15 | 85 |
Thống kê đội · Cuối cùng
79Điểm85
43Bắt bóng bật bảng42
18Kiến tạo16
2Cướp bóng6
3Chắn bóng1
12Mất bóng4
22/46Ném 2 điểm thành công23/45
9/25Ném 3 điểm thành công9/37
8/10Ném phạt thành công12/16
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 13:22
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,33Đội khách1,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,99→2,33Đội khách1,81→1,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 11:34 | 2,33▲ | 1,62▼ |
| 10/10 11:07 | 2,30▲ | 1,63▼ |
| 10/10 10:38 | 2,28▲ | 1,65▼ |
| 10/10 08:46 | 2,25▼ | 1,66▲ |
| 10/10 08:19 | 2,31▼ | 1,63▲ |
| 10/10 06:26 | 2,32▲ | 1,62▲ |
| 10/10 05:33 | 2,30▲ | 1,61▼ |
| 10/10 04:13 | 1,98▲ | 1,82▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 23:56 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 09/10 22:58 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 09/10 22:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,99 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,33 | 1,62 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,22 | 1,58 |
| Marathon | 2,27 | 1,58 |
| 1xBet | 2,30 | 1,58 |
| Betano | 2,20 | 1,60 |
| BetVictor | 2,25 | 1,58 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,91Đội khách -3.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,91Đội khách2,14→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 11:34 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 10/10 11:34 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 10/10 11:07 | Tạm dừng | |
| 10/10 10:38 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 10/10 09:14 | Tạm dừng | |
| 10/10 08:46 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 10/10 05:33 | Tạm dừng | |
| 10/10 04:13 | 1,67▲ | 2,15▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 23:56 | 1,66▲ | 2,17▼ |
| 09/10 22:58 | 1,65▼ | 2,18▲ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 1,68 | 2,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu182.5Tài 182.51,90Xỉu 182.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,08→1,90Xỉu1,74→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 182.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 11:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 11:34 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 10/10 11:07 | Thay đổi mốc · 181.5 → 182.5 | |
| 10/10 11:07 | Tạm dừng | |
| 10/10 10:38 | 2,02▼ | 1,81▲ |
| 10/10 10:10 | Tạm dừng | |
| 10/10 09:42 | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 10/10 08:19 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:26 | 2,01▲ | 1,82▲ |
| 10/10 05:33 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 10/10 04:13 | 2,13▼ | 1,70▲ |
| 09/10 22:58 | 2,15▲ | 1,69▼ |
| 09/10 22:32 Đầu tiên | 2,08 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 182.5 | Xỉu 182.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,90 | 1,79 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
| Betano | 1,98 | 1,70 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KCC EgisTTBBBTBTBT13T 7B
Wonju DBBTTTBBBTTT13T 7B
| KCC Egis Dựa trên 20 trận | Wonju DB Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 13T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 87.05 | Ghi được mỗi trận | 90.15 |
| 84.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.35 |
| +46 | Hiệu số | +76 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 (11 trận) |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (11 trận) |
| 21.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (11 trận) |
| 19.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (11 trận) |
| 44.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (11 trận) |
| 40.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (11 trận) |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 36.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (7 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (4 trận) |
| 67% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 51% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 11.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| 5.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 2.7 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wonju DB Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 6B | T · B | 6T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.42 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 87.83 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| -17 | Hiệu số | +48 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (5 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (5 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (5 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 43.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (5 trận) |
| 40.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (5 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 177.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 36.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (3 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Wonju DB Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 7T 1B | T · B | 7T 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 89.10 |
| 80.12 | Bị ghi mỗi trận | 86.30 |
| +63 | Hiệu số | +28 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (6 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (6 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (6 trận) |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (4 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 16 trận | KBL | Wonju DB Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 12T 4B | T · B | 11T 7B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 88.06 | Ghi được mỗi trận | 88.83 |
| 84.62 | Bị ghi mỗi trận | 86.61 |
| +55 | Hiệu số | +40 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 23.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (9 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (9 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (9 trận) |
| 19.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (9 trận) |
| 44.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (9 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (9 trận) |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 36.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (7 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (4 trận) |
| 67% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 51% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 11.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (7 trận) |
| 5.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 2.7 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Wonju DB Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -19 | Hiệu số | +36 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Wonju DB |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBLBKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik ArenaTKCC Egis91:80Seoul Knights (Kor)22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLB
BKCC Egis92:93Seoul Knights (Kor)01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLBKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLTKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLTWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLBKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBLTWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTSeoul Knights85:103Wonju DB26/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil StudentsTWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLBWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 19:00 · KBLTWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLTLG Sakers86:88Wonju DB28/01/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLTWonju DB99:74KCC Egis21/01/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono90:77Wonju DB15/01/2026 17:00 · KBLTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10KCC Egis T
0H
10Wonju DB T
174.9Trung bình tổng điểm
KCC Egis Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1735 : 1764
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
TKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBL 2025/26TWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBL 2025/26TWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBL 2025/26BKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBL 2025/26BWonju DB99:74KCC Egis21/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BKCC Egis82:99Wonju DB31/12/2025 19:30 · KBL 2025/26TKCC Egis80:77Wonju DB06/12/2025 14:30 · KBL 2025/26TWonju DB84:86KCC Egis16/10/2025 17:00 · KBL 2025/26BWonju DB84:76KCC Egis06/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB88:75KCC Egis13/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis96:87Wonju DB26/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis86:88Wonju DB04/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis88:92Wonju DB14/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB70:77KCC Egis27/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis80:63Wonju DB21/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis102:90Wonju DB19/04/2024 19:00 · KBL 2023/24BWonju DB80:71KCC Egis17/04/2024 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB83:95KCC Egis15/04/2024 19:00 · KBL 2023/24BWonju DB115:104KCC Egis09/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis78:92Wonju DB29/02/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 03/10 12:02
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KCC Egis đã gặp Wonju DB tại KBL vào 10/10/2026 12:00 UTC+07 tại Sajik Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số KCC Egis 79-85 Wonju DB.
KCC Egis đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Wonju DB đứng thứ 3.
KCC Egis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Wonju DB thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KCC Egis thắng 10, Wonju DB thắng 10, hòa 0.
Đội hình KCC Egis có 윤기찬, 숀 롱, 장재석.
Đội hình Wonju DB có 이유진, 헨리 엘런슨, 김보배.
KCC Egis · Trận trước: KCC Egis vs KoGas (7/10) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs Suwon KT (11/10)
Wonju DB · Trận trước: Wonju DB vs LG Sakers (8/10) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs Wonju DB (12/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Seoul Thunders vs Goyang Sono
- Anyang JungKwanJang vs LG Sakers
- KCC Egis vs Suwon KT
- Mobis Phoebus vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono
- KoGas vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs LG Sakers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài