Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 12:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách1,83Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:03 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,93 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,76 |
| Betano | 1,87▲ | 1,83▼ |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,85Đội khách -11,90bet365Chủ nhà1,85Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:03 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,85 | 1,90 |
Tài/Xỉu188.5Tài 188.51,91▲Xỉu 188.51,92▲1xBet · Nhà cái 2Tài1,84→1,91Xỉu1,84→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 11:52 | Thay đổi mốc · 187.5 → 188.5 | |
| 23/10 11:52 | 1,91▲ | 1,92▲ |
| 23/10 10:52 | 1,84 | 1,84 |
| 23/10 09:55 | Tạm dừng | |
| 23/10 04:01 | 1,84 | 1,84 |
| 23/10 02:54 | Tạm dừng | |
| 23/10 01:55 | 1,84 | 1,84 |
| 23/10 01:01 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 22/10 22:03 Đầu tiên | 1,84 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 188.5 | Xỉu 188.5 |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,91▲ | 1,92▲ |
| Betano | 1,88▲ | 1,80 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 54 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 38 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -24.5 | 13,00 | 1,01 | bet365 |
| -19.5 | 9,50 | 1,03 | bet365 |
| -14.5 | 6,75 | 1,09 | bet365 |
| -9.5 | 4,20 | 1,20 | bet365 |
| -7.5 | 3,25 | 1,28 | Betano |
| -6.5 | 3,15 | 1,33 | bet365 |
| -6 | 3,00 | 1,36 | bet365 |
| -5.5 | 2,80 | 1,40 | bet365 |
| -5 | 2,75 | 1,42 | bet365 |
| -4.5 | 2,55 | 1,48 | bet365 |
| -4 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| -3.5 | 2,40 | 1,53 | bet365 |
| -3 | 2,30 | 1,57 | bet365 |
| -2.5 | 2,20 | 1,62 | bet365 |
| -2 | 2,12 | 1,68 | bet365 |
| -1.5 | 2,05 | 1,72 | bet365 |
| -1 | 1,95 | 1,80 | bet365 |
| 1 Mốc chính | 1,85 | 1,90 | bet365 |
| 1.5 | 1,80 | 2,02 | bet365 |
| 2 | 1,72 | 2,05 | bet365 |
| 2.5 | 1,68 | 2,12 | bet365 |
| 3 | 1,60 | 2,25 | bet365 |
| 3.5 | 1,57 | 2,30 | bet365 |
| 4 | 1,52 | 2,45 | bet365 |
| 4.5 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 5 | 1,45 | 2,65 | bet365 |
| 5.5 | 1,42 | 2,75 | bet365 |
| 6 | 1,38 | 2,90 | bet365 |
| 6.5 | 1,36 | 3,00 | bet365 |
| 7 | 1,32 | 3,25 | bet365 |
| 7.5 | 1,32 | 3,30 | bet365 |
| 8 | 1,28 | 3,50 | bet365 |
| 8.5 | 1,26 | 3,60 | bet365 |
| 9 | 1,22 | 4,00 | bet365 |
| 9.5 | 1,22 | 4,05 | bet365 |
| 10.5 | 1,18 | 4,40 | bet365 |
| 15.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 20.5 | 1,03 | 9,75 | bet365 |
| 25.5 | 1,01 | 15,00 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 180.5 | 1,39 | 2,67 | Betano |
| 181.5 | 1,44 | 2,52 | Betano |
| 182.5 | 1,50 | 2,37 | Betano |
| 183.5 | 1,55 | 2,27 | Betano |
| 184.5 | 1,57 | 2,25 | 1xBet |
| 185.5 | 1,63 | 2,14 | 1xBet |
| 186.5 | 1,70 | 2,07 | 1xBet |
| 187.5 | 1,77 | 1,98 | 1xBet |
| 188.5 Mốc chính | 1,91 | 1,92 | 1xBet |
| 189.5 | 1,92 | 1,82 | 1xBet |
| 190.5 | 2,02 | 1,74 | 1xBet |
| 191.5 | 2,08 | 1,67 | 1xBet |
| 192.5 | 2,21 | 1,59 | 1xBet |
| 193.5 | 2,24 | 1,57 | 1xBet |
| 194.5 | 2,57 | 1,42 | Betano |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Cairns Taipans | Tất cả | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 4 |
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 724 | Ghi được | 737 |
| 780 | Bị ghi | 712 |
| 90.50 | Ghi được mỗi trận | 92.12 |
| 97.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 8 | 6 | 2 | .750 | +42 | |
| 2 | Sydney | 7 | 5 | 2 | .714 | +97 | |
| 3 | Perth | 6 | 4 | 2 | .667 | -17 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 8 | 4 | 4 | .500 | +25 | |
| 5 | Adelaide | 8 | 4 | 4 | .500 | -16 | |
| 6 | Cairns Taipans | 8 | 4 | 4 | .500 | -56 | |
| 7 | Melbourne United | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 8 | Brisbane Bullets | 7 | 3 | 4 | .429 | -31 | |
| 9 | South East Melbourne | 8 | 3 | 5 | .375 | +21 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 9 | 2 | 7 | .222 | -82 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | New Zealand Breakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.95 | Ghi được mỗi trận | 92.90 |
| 97.45 | Bị ghi mỗi trận | 88.30 |
| -150 | Hiệu số | +92 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (16 trận) |
| 22.1 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (16 trận) |
| 20.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (16 trận) |
| 45.0 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (16 trận) |
| 42.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (16 trận) |
| 187.4 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 31.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (13 trận) |
| 20.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (16 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (13 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 11.3 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (16 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (16 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 3T 5B | T · B | 4T 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 96.75 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| -78 | Hiệu số | +30 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (5 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (5 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (5 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (5 trận) |
| 44.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (5 trận) |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (5 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 4.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 5T 7B | T · B | 8T 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 91.92 | Ghi được mỗi trận | 94.14 |
| 97.92 | Bị ghi mỗi trận | 89.71 |
| -72 | Hiệu số | +62 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (11 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (11 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (11 trận) |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (11 trận) |
| 46.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.1 (11 trận) |
| 41.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (11 trận) |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 183.9 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 30.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (8 trận) |
| 20.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (11 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (8 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (8 trận) |
| 11.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (11 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 6T 11B | T · B | 10T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 88.18 | Ghi được mỗi trận | 93.24 |
| 97.47 | Bị ghi mỗi trận | 87.35 |
| -158 | Hiệu số | +100 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (16 trận) |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (16 trận) |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (16 trận) |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (16 trận) |
| 42.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (16 trận) |
| 185.6 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 31.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (13 trận) |
| 20.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (16 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (13 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 11.3 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (16 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (16 trận) |
| 4.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| Cairns Taipans Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | New Zealand Breakers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 2T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 100.00 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 97.33 | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| +8 | Hiệu số | -8 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 197.3 | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1208 : 1346
- Sân nhà
- 0T 0H 7B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cairns Taipans gặp New Zealand Breakers tại NBL (Australia) vào 25/10/2026 11:00 UTC+07 tại Cairns Convention Centre.
Cairns Taipans đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, New Zealand Breakers đứng thứ 4.
Cairns Taipans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New Zealand Breakers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Cairns Taipans thắng 3, New Zealand Breakers thắng 12, hòa 0.
Cairns Taipans · Trận trước: South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Trận tiếp theo: Brisbane Bullets vs Cairns Taipans (29/10)
New Zealand Breakers · Trận trước: Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers (18/10) · Trận tiếp theo: New Zealand Breakers vs Adelaide (30/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Perth vs Sydney
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Cairns Taipans vs Melbourne United
- Perth vs Illawarra Hawks
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Chưa có bài viết nào.