Ngôn ngữ

Le Mans vs Lorient

Chi tiết trận đấu
Stade Marie-Marvingt
Le MansChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
LorientĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
98GNicolas Kocik
19DDjibril Sidibé
17DSamuel Yohou
5DHarold Voyer
29MLucas Bretelle
26MRayan Bamba
11MAdil Bourabaa
10MJean Vercruysse
76MYasser Larouci
13FHabibou Diallo
14FLouis Mafouta
Dự bị 9
22DLucas Calodat
25FDame Gueye
8MAlexandre Lauray
9FAntoine Rabillard
7FBillal Brahimi
1GEwan Hatfout
15DNoa Boissé
16DRaúl Torrente
23MDaouda Traore
Huấn luyện viên Patrick Videira
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
38GYvon Mvogo
20DDembo Sylla
3DMontassar Talbi
32DNathaniel Adjei
77MPanos Katseris
8MNoah Cadiou
62MArthur Avom Ebong
43MArsène Kouassi
33FGabin Bernardeau
17FJean Victor Makengo
18FIbrahima Baldé
Dự bị 9
11MThéo Le Bris
42FMamadou Koné
19FSouleymane Faye
55DNosa Edward Obaretin
10FIsak Jensen
21GBingourou Kamara
30DSrđan Kuzmić
95DIsaak Touré
2DAlec Georgen
Huấn luyện viên Alexandre Dujeux
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Le Mans112
Lorient011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngAdil BourabaaKiến tạo: Rayan Bamba
  2. 11'Thẻ vàngJean Victor Makengo
  3. 17'Thay ngườiThéo Le BrisRa sân: Panos Katseris
  4. 19'Thẻ vàngArsène Kouassi
  5. 51'Thẻ vàngHabibou Diallo
  6. 57'Bàn thắngHabibou DialloKiến tạo: Lucas Bretelle
  7. 58'Thay ngườiLucas CalodatRa sân: Yasser Larouci
  8. 59'Thay ngườiDame GueyeRa sân: Habibou Diallo
  9. 61'Thẻ vàngArthur Avom Ebong
  10. 65'Thay ngườiMamadou KonéRa sân: Ibrahima Baldé
  11. 65'Thay ngườiSouleymane FayeRa sân: Gabin Bernardeau
  12. 72'Thay ngườiAlexandre LaurayRa sân: Jean Vercruysse
  13. 72'Thay ngườiAntoine RabillardRa sân: Lucas Bretelle
  14. 74'Thẻ vàngDjibril Sidibé
  15. 75'Thay ngườiNosa Edward ObaretinRa sân: Nathaniel Adjei
  16. 75'Thay ngườiIsak JensenRa sân: Jean Victor Makengo
  17. 78'Thẻ vàngAdil Bourabaa
  18. 78'Bàn thắngIsak JensenKiến tạo: Arsène Kouassi
  19. 85'Thay ngườiBillal BrahimiRa sân: Adil Bourabaa
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
0,92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,97
11Sút9
7Sút trúng đích2
1Phạt góc3
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
475Chuyền bóng450
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFHarold Voyer90000007.0
14 · FWLouis Mafouta90003006.6
17 · DFSamuel Yohou90000006.6
19 · DFDjibril Sidibé90000107.3
26 · MFRayan Bamba90010006.9
98 · GKNicolas Kocik90000006.7
11 · MFAdil Bourabaa85101107.2
10 · MFJean Vercruysse72001006.7
29 · MFLucas Bretelle72010007.3
13 · FWHabibou Diallo59102107.5
76 · MFYasser Larouci58002006.9
22 · DF · Dự bịLucas Calodat32000006.2
25 · FW · Dự bịDame Gueye31000006.5
8 · MF · Dự bịAlexandre Lauray18000006.3
9 · FW · Dự bịAntoine Rabillard18001006.7
7 · FW · Dự bịBillal Brahimi13000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMontassar Talbi90000006.6
8 · MFNoah Cadiou90002006.3
20 · DFDembo Sylla90000007.2
38 · GKYvon Mvogo90000006.5
43 · MFArsène Kouassi90010106.6
62 · MFArthur Avom Ebong90000106.9
17 · FWJean Victor Makengo75000106.7
32 · DFNathaniel Adjei75000006.3
11 · MF · Dự bịThéo Le Bris73001006.2
18 · FWIbrahima Baldé65001005.9
33 · FWGabin Bernardeau65001006.3
19 · FW · Dự bịSouleymane Faye25001006.9
42 · FW · Dự bịMamadou Koné25001006.5
77 · MFPanos Katseris17000006.7
10 · FW · Dự bịIsak Jensen15101007.3
55 · DF · Dự bịNosa Edward Obaretin15000006.3
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Le MansHHBHTHHTHT8T 9H 3B
LorientHTBHBTHBTB6T 8H 6B
Le Mans
Dựa trên 20 trận
Lorient
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 9H 3BT · H · B6T 8H 6B
40%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa40%
1.70Ghi được mỗi trận1.35
1.20Bị ghi mỗi trận1.20
+10Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.90 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (18 trận)
2.15 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.0
5.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
52% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.6
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (18 trận)
16.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.6
Le Mans
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLorient
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 5H 0BT · H · B4T 4H 3B
44%Tỷ lệ thắng36%
56%Tỷ lệ hòa36%
1.78Ghi được mỗi trận1.45
0.78Bị ghi mỗi trận1.18
+9Hiệu số+3
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
17.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.3
Le Mans
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLorient
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 4H 3BT · H · B2T 4H 3B
36%Tỷ lệ thắng22%
36%Tỷ lệ hòa44%
1.64Ghi được mỗi trận1.22
1.55Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số+0
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
27%Tỷ lệ không ghi bàn44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.6
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
16.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9
Le Mans
Dựa trên 4 trận
Ligue 1 PhápLorient
Dựa trên 18 trận
4Trận18
0T 3H 1BT · H · B5T 7H 6B
0%Tỷ lệ thắng28%
75%Tỷ lệ hòa39%
1.75Ghi được mỗi trận1.39
2.00Bị ghi mỗi trận1.33
-1Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
0%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.90Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
2.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.2Số cú sút mỗi trận10.9
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.8
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.0Phạt góc mỗi trận3.7
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.2 (16 trận)
14.2Phạm lỗi mỗi trận8.6
Le Mans
Dựa trên 15 trận
Ligue 2 (Pháp)Lorient
15Trận—
8T 6H 1BT · H · B—
53%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.80Ghi được mỗi trận—
0.87Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
13%Tỷ lệ không ghi bàn—
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.5 (12 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.6 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
18.2 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Le Mans
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápLorient
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
-3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 03:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu