Bournemouth vs Liverpool
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Đorđe Petrović |
| 15 | D | Adam Smith |
| 5 | D | James Hill |
| 14 | D | António Silva |
| 3 | D | Adrien Truffert |
| 12 | M | Tyler Adams |
| 8 | M | Alex Scott |
| 37 | M | Rayan |
| 10 | M | Ryan Christie |
| 16 | M | Marcus Tavernier |
| 9 | F | Evanilson |
| 4 | M | Lewis Cook |
| 7 | M | David Brooks |
| 29 | F | Daniel Jebbison |
| 11 | F | Ben Gannon-Doak |
| 27 | M | Alex Tóth |
| 20 | G | Michele Di Gregorio |
| 6 | D | Julio Soler |
| 18 | D | Bafodé Diakité |
| 24 | M | Juanlu Sánchez |
| 1 | G | Alisson |
| 33 | D | Ronald Araújo |
| 5 | D | Jérémy Jacquet |
| 4 | D | Virgil van Dijk |
| 6 | D | Miloš Kerkez |
| 8 | M | Dominik Szoboszlai |
| 10 | M | Alexis Mac Allister |
| 18 | M | Cody Gakpo |
| 7 | M | Florian Wirtz |
| 29 | M | Bradley Barcola |
| 9 | F | Alexander Isak |
| 42 | M | Trey Nyoni |
| 23 | F | Víctor Muñoz |
| 38 | M | Ryan Gravenberch |
| 67 | F | Lewis Koumas |
| 25 | G | Giorgi Mamardashvili |
| 2 | D | Joe Gomez |
| 21 | D | Kostas Tsimikas |
| 30 | D | Jeremie Frimpong |
| 73 | F | Rio Ngumoha |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bournemouth | 0 | 0 | 0 |
| Liverpool | 0 | 1 | 1 |
- 46'Thẻ vàngDominik Szoboszlai
- 57'Bàn thắngAlexander Isak
- 58'Thẻ vàngAlexander Isak
- 71'Thay ngườiTrey NyoniRa sân: Florian Wirtz
- 72'Thay ngườiVíctor MuñozRa sân: Bradley Barcola
- 75'Thay ngườiDavid BrooksRa sân: Marcus Tavernier
- 75'Thay ngườiDaniel JebbisonRa sân: Ryan Christie
- 75'Thay ngườiLewis CookRa sân: Adam Smith
- 81'Thẻ vàngAntónio Silva
- 81'Thay ngườiRyan GravenberchRa sân: Dominik Szoboszlai
- 81'Thay ngườiLewis KoumasRa sân: Alexander Isak
- 88'Thay ngườiAlex TóthRa sân: Rayan
- 88'Thay ngườiBen Gannon-DoakRa sân: Tyler Adams
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bournemouth Dựa trên 20 trận | Liverpool Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 12H 1B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +11 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.61 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.50 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Bournemouth Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liverpool Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 8H 0B | T · H · B | 5T 5H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +7 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.93 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| 1.06 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Bournemouth Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Liverpool Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 2T 1H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| +4 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Bournemouth Dựa trên 18 trận | Premier League Anh | Liverpool Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 13 |
| 5T 12H 1B | T · H · B | 4T 6H 3B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 77% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Bournemouth | UEFA Champions League | Liverpool Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Bournemouth Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Liverpool Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bournemouth Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Liverpool |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Bournemouth | Cúp FA (Anh) | Liverpool Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bournemouth đã gặp Liverpool tại Premier League Anh vào 20/9/2026 20:00 UTC+07 tại Vitality Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bournemouth 0-1 Liverpool.
Bournemouth đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Liverpool đứng thứ 5.
Bournemouth thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Liverpool thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bournemouth thắng 1, Liverpool thắng 1, hòa 0.
Đội hình Bournemouth có Ryan Christie, Marcus Tavernier, Evanilson.
Đội hình Liverpool có Florian Wirtz, Bradley Barcola, Alexander Isak.
Bournemouth · Trận trước: Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth (18/9) · Trận tiếp theo: Chelsea vs Bournemouth (10/10)
Liverpool · Trận trước: Liverpool vs Tottenham (16/9) · Trận tiếp theo: Liverpool vs Manchester City (11/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.