Ngôn ngữ

Lorient vs Brest

Chi tiết trận đấu
Stade du Moustoir
LorientChủ nhà
02:45Bắt đầu 03/11
BrestĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LorientVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
B. FadigaChấn thương cơ
P. KatserisChấn thương cơ
BrestVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
B. ChardonnetChấn thương bắp chân
G. VersiniChấn thương chân
R. Le GuenGãy chân
Tính đến 29/10 12:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
LorientTất cảBrest
8Trận8
3Thắng2
3Hòa3
2Thua3
7Bàn thắng14
6Bàn thua12
LorientChủ nhàBrest
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
5Bàn thắng8
4Bàn thua6
LorientĐội kháchBrest
4Trận4
1Thắng1
2Hòa2
1Thua1
2Bàn thắng6
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
0.88Bàn thắng mỗi trận1.75
0.75Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
LorientTất cảBrest
8Trận8
3Thắng2
3Hòa3
2Thua3
7Bàn thắng14
6Bàn thua12
LorientChủ nhàBrest
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
5Bàn thắng8
4Bàn thua6
LorientĐội kháchBrest
4Trận4
1Thắng1
2Hòa2
1Thua1
2Bàn thắng6
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
0.88Bàn thắng mỗi trận1.75
0.75Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG8521+717TTTTT
2Rennes8512+416TBTBT
3Lille8431+515HHTBT
4Monaco8431+415HBHTH
5Lyon8422+614BTBTH
6Paris FC8422+414BTBTH
7RC Lens8413+413TTTBH
8Marseille8404+512TTTBB
9Lorient8332+112HTTBH
10Nice8323-211TBTTB
11Toulouse8242+110HTHTH
12AJ Auxerre8314-610HTBTT
13Brest8233+29BHTBB
14Angers8224-68HBBTH
15Le Mans8143-57HBBTH
16Strasbourg8215-67BBBBH
17ES Troyes AC8125-115HBBBB
18Le Havre AC8026-72BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers5113-40
—AJ Auxerre4211+00
—Brest4112+20
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens4301+40
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille4202+30
—Monaco4220+30
—Nice4220+20
—PSG3201+30
—Paris FC4310+50
—Rennes5410+80
—Strasbourg3111-10
—Toulouse4112-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC4013-30
—Le Mans4022-30
—RC Lens4112+00
—Lille4211+20
—Lorient4121+00
—Lyon4112-10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice4103-40
—PSG5320+40
—Paris FC4112-10
—Rennes3102-40
—Strasbourg5104-50
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC4112-30
Tính đến 29/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LorientHTTBHTBHBT6T 8H 6B
BrestBHTBBTHHHB4T 6H 9B · Dựa trên 19 trận
Lorient
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcBrest
Dựa trên 19 trận
20Trận19
6T 8H 6BT · H · B4T 6H 9B
30%Tỷ lệ thắng21%
40%Tỷ lệ hòa32%
1.15Ghi được mỗi trận1.37
1.05Bị ghi mỗi trận1.74
+2Hiệu số-7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
30%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.22 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.22 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.2Số cú sút mỗi trận13.0
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.1
46%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.3Phạt góc mỗi trận3.8
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận12.6
Lorient
Dựa trên 20 trận
Brest
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B4T 7H 9B
30%Tỷ lệ thắng20%
40%Tỷ lệ hòa35%
1.15Ghi được mỗi trận1.40
1.05Bị ghi mỗi trận1.75
+2Hiệu số-7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.22 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (19 trận)
1.22 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
10.2Số cú sút mỗi trận13.0 (19 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận3.8 (19 trận)
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận12.6 (19 trận)
Lorient
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrest
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B2T 4H 4B
36%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa40%
1.27Ghi được mỗi trận2.00
1.18Bị ghi mỗi trận1.80
+1Hiệu số+2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.31 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (9 trận)
1.31 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
10.8Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
1.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
8.5Phạm lỗi mỗi trận11.8 (9 trận)
Lorient
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBrest
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 4H 3BT · H · B2T 3H 5B
22%Tỷ lệ thắng20%
44%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận0.80
0.89Bị ghi mỗi trận1.70
+1Hiệu số-9
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
44%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
9.3Số cú sút mỗi trận10.6
3.4Sút trúng đích mỗi trận2.9
45%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.3Phạt góc mỗi trận4.0
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận13.3
Lorient
Dựa trên 19 trận
Ligue 1 PhápBrest
Dựa trên 19 trận
19Trận19
6T 7H 6BT · H · B4T 6H 9B
32%Tỷ lệ thắng21%
37%Tỷ lệ hòa32%
1.21Ghi được mỗi trận1.37
1.11Bị ghi mỗi trận1.74
+2Hiệu số-7
37%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
26%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.2Số cú sút mỗi trận13.0
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.1
46%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.5Phạt góc mỗi trận3.8
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
9.3Phạm lỗi mỗi trận12.6
LorientGiao hữu câu lạc bộBrest
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lorient
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá PhápBrest
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
3Lorient T
1H
4Brest T
2.9Trung bình tổng điểm
Lorient Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 14
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
2T 0H 2B
BBrest2:0Lorient08/02/2026 01:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26HLorient3:3Brest19/10/2025 22:15 · Ligue 1 Pháp 2025/26
Tính đến 25/10 02:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK38Yvon Mvogo80090 phút7.17
GK1Benjamin Leroy-----
GK21Bingourou Kamara-----
DF3Montassar Talbi80090 phút7.19
DF43Arsene Kouassi80190 phút6.94
DF32Nathaniel Adjei80088 phút7.22
DF20Dembo Sylla80088 phút7.17
DF77Panos Katseris50335 phút7.00
DF95Isaak Toure30090 phút7.33
DF2Alec Georgen20048 phút7.00
DF55Nosa Obaretin20012 phút6.60
DF30Srdjan Kuzmic1005 phút—
DF27Formose Mendy-----
DF97Stevan Siba-----
MF8Noah Cadiou81090 phút7.05
MF17Jean-Victor Makengo81086 phút7.29
MF62Arthur Avom80064 phút7.19
MF33Gabin Bernardeau81059 phút6.83
MF11Theo Le Bris50055 phút6.72
MF72Noah Mbamba31048 phút6.93
MF7Bandiougou Fadiga-----
MF23Daniel Semedo-----
FW42Mamadou Kone81046 phút6.60
FW18Ibrahima Balde61052 phút6.58
FW10Isak Jensen61026 phút6.88
FW19Souleymane Faye50027 phút6.64
FW15Aiyegun Tosin20022 phút6.45
FW9Mohamed Bamba-----
FW31Samir Haribou-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Egil Selvik80092 phút7.16
GKNoe Poillion-----
GK30Mathieu Patouillet-----
GK49Romain Cagnon-----
DF2Bradley Locko80092 phút6.86
DF70Kenny Lala81084 phút6.89
DF4Gautier Lloris70190 phút6.77
DF71Raphael Le Guen50090 phút6.70
DF20Luc Zogbe10068 phút6.20
DF18Justin Bourgault1002 phút—
DFPaul Rivoal-----
DF5Brendan Chardonnet-----
DF34Evan Mailly-----
MF13Joris Chotard80286 phút7.33
MF23Kamory Doumbia84181 phút6.90
MF29Lucas Tousart81054 phút6.94
MF7Joseph Nonge80029 phút6.59
MF8Hugo Magnetti70277 phút7.17
MF6Mamady Diambou50129 phút6.64
MFYannis Rabrun-Nellec-----
FW19Ludovic Ajorque83191 phút7.11
FW9Pathe Mboup82179 phút6.74
FW17Mama Balde72144 phút6.69
FW32C. Laine Mathis Louis40011 phút6.62
FW10Giovani Versini30050 phút6.57
FW11Noah Edjouma30022 phút6.70
FW21Yayiya Kante Ibrahim30017 phút6.63
FW39Djylian N'Guessan30012 phút6.50
FW33Enzo Monchatre-----
Tính đến 29/10 09:56

Huấn luyện viên

LorientHuấn luyện viên Alexandre Dujeux
BrestHuấn luyện viên Julien Lachuer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 09:56

Các trận tiếp theo