Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
State Farm Arena
07:00Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Atlanta Hawks | Tất cả | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 120.20 | Ghi được mỗi trận | 123.20 |
| 115.20 | Bị ghi mỗi trận | 113.60 |
| Atlanta Hawks | Chủ nhà | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 115.50 | Ghi được mỗi trận | 127.00 |
| 125.00 | Bị ghi mỗi trận | 119.33 |
| Atlanta Hawks | Đội khách | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 123.33 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 108.67 | Bị ghi mỗi trận | 105.00 |
| Atlanta Hawks | Tất cả | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 120.20 | Ghi được mỗi trận | 123.20 |
| 115.20 | Bị ghi mỗi trận | 113.60 |
| Atlanta Hawks | Chủ nhà | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 115.50 | Ghi được mỗi trận | 127.00 |
| 125.00 | Bị ghi mỗi trận | 119.33 |
| Atlanta Hawks | Đội khách | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 123.33 | Ghi được mỗi trận | 117.50 |
| 108.67 | Bị ghi mỗi trận | 105.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Cleveland Cavaliers | 4 | 3 | 1 | .750 | +8 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 6 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 5 | 2 | 3 | .400 | +25 | |
| 7 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 7 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 4 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 4 | 0 | 4 | .000 | -23 | |
| 14 | Sacramento Kings | 4 | 0 | 4 | .000 | -71 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 03:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atlanta HawksBBBTTBBTBT6T 8B · Dựa trên 14 trận
Los Angeles LakersTBTTTBBTTT8T 6B · Dựa trên 14 trận
| Atlanta Hawks Dựa trên 8 trận | Trận chính thức | Los Angeles Lakers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3T 5B | T · B | 4T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 112.12 | Ghi được mỗi trận | 119.00 |
| 117.25 | Bị ghi mỗi trận | 115.43 |
| -41 | Hiệu số | +25 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 103 |
| 29.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (5 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 36.0 (5 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (5 trận) |
| 30.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 62.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.6 (5 trận) |
| 58.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.6 (5 trận) |
| 229.4 | Tổng điểm trung bình | 234.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (5 trận) |
| 32.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (5 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 74% (5 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | Los Angeles Lakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 12T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 105.65 | Ghi được mỗi trận | 104.95 |
| 105.10 | Bị ghi mỗi trận | 102.95 |
| +11 | Hiệu số | +40 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 30.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (10 trận) |
| 32.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.2 (10 trận) |
| 29.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.1 (10 trận) |
| 29.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 62.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.4 (10 trận) |
| 59.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.6 (10 trận) |
| 210.8 | Tổng điểm trung bình | 207.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 42.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (10 trận) |
| 28.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (12 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 74% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (10 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 56% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (10 trận) |
| 14.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.3 (12 trận) |
| 9.9 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 (12 trận) |
| 4.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (12 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Los Angeles Lakers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 6T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 102.22 | Ghi được mỗi trận | 106.91 |
| 112.89 | Bị ghi mỗi trận | 105.18 |
| -96 | Hiệu số | +19 |
| 123 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 28.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (6 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.5 (6 trận) |
| 30.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.2 (6 trận) |
| 31.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (6 trận) |
| 55.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (6 trận) |
| 61.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.0 (6 trận) |
| 215.1 | Tổng điểm trung bình | 212.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (7 trận) |
| 28.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.1 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (7 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 19.1 (7 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (7 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Los Angeles Lakers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 9T 2B | T · B | 6T 3B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 108.45 | Ghi được mỗi trận | 102.56 |
| 98.73 | Bị ghi mỗi trận | 100.22 |
| +107 | Hiệu số | +21 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 31.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (4 trận) |
| 36.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.8 (4 trận) |
| 28.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.5 (4 trận) |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 (4 trận) |
| 67.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 (4 trận) |
| 57.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 (4 trận) |
| 207.2 | Tổng điểm trung bình | 202.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (3 trận) |
| 28.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (5 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 8 trận | NBA | Los Angeles Lakers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3T 5B | T · B | 4T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 112.12 | Ghi được mỗi trận | 119.00 |
| 117.25 | Bị ghi mỗi trận | 115.43 |
| -41 | Hiệu số | +25 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 103 |
| 29.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (5 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 36.0 (5 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (5 trận) |
| 30.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (5 trận) |
| 62.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.6 (5 trận) |
| 58.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.6 (5 trận) |
| 229.4 | Tổng điểm trung bình | 234.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (5 trận) |
| 32.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (5 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 74% (5 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Los Angeles Lakers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 2T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 122.60 | Ghi được mỗi trận | 106.80 |
| 117.20 | Bị ghi mỗi trận | 111.80 |
| +27 | Hiệu số | -25 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 113 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 |
| 32.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.4 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 |
| 59.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.6 |
| 239.8 | Tổng điểm trung bình | 218.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 48.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.2 (4 trận) |
| 29.2 | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.4 | Mất bóng mỗi trận | 22.2 |
| 10.2 | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 |
| 4.4 | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 |
| Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Los Angeles Lakers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 4T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 95.80 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| +6 | Hiệu số | +66 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 178.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Atlanta Hawks | California Classic | Los Angeles Lakers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| — | Hiệu số | -26 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Tổng điểm trung bình | 177.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận | NBA Summer League Salt Lake City | Los Angeles Lakers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAtlanta Hawks117:129Miami Heat29/10/2026 06:00 · NBA · State Farm ArenaBHouston Rockets120:110Atlanta Hawks27/10/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBAtlanta Hawks114:121Houston Rockets25/10/2026 07:30 · NBA · State Farm ArenaTCharlotte Hornets81:128Atlanta Hawks24/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTOrlando Magic125:132Atlanta Hawks22/10/2026 06:00 · NBA · Kia CenterTDallas Mavericks111:135Atlanta Hawks17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm ArenaTIndiana Pacers117:119Atlanta Hawks11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs116:123Atlanta Hawks09/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBAtlanta Hawks123:132Memphis Grizzlies06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm Arena
BWashington Wizards91:83Atlanta Hawks18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BAtlanta Hawks64:96Memphis Grizzlies17/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMemphis Grizzlies82:96Atlanta Hawks07/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityTOklahoma City Thunder77:82Atlanta Hawks06/07/2026 19:00 · NBA Summer League Salt Lake CityMùa giải 2025/26
BAtlanta Hawks89:140New York Knicks30/04/2026 · NBA
BAtlanta Hawks98:114New York Knicks25/04/2026 · NBA
TAtlanta Hawks109:108New York Knicks23/04/2026 · NBA
TLos Angeles Clippers87:103Los Angeles Lakers29/10/2026 09:30 · NBA · Intuit DomeBLos Angeles Lakers129:136Portland Trail Blazers28/10/2026 10:00 · NBA · Crypto.com ArenaTUtah Jazz123:132Los Angeles Lakers26/10/2026 04:00 · NBA · Delta CenterTLos Angeles Lakers125:117Los Angeles Clippers24/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaTLos Angeles Lakers127:105Golden State Warriors22/10/2026 09:00 · NBA · Crypto.com ArenaBLos Angeles Lakers106:121Denver Nuggets17/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Crypto.com ArenaBLos Angeles Lakers89:101Golden State Warriors14/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Crypto.com ArenaTLos Angeles Lakers114:110Sacramento Kings09/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giảiBGolden State Warriors124:98Los Angeles Lakers07/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTSacramento Kings103:127Los Angeles Lakers06/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giảiBLos Angeles Lakers88:92Golden State Warriors19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TChicago Bulls82:105Los Angeles Lakers16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Lakers99:85Los Angeles Clippers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTDallas Mavericks70:91Los Angeles Lakers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TLos Angeles Lakers96:84Oklahoma City Thunder11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSan Antonio Spurs84:88Los Angeles Lakers06/07/2026 · California Classic
TLos Angeles Lakers93:91Miami Heat05/07/2026 · California Classic
BGolden State Warriors104:72Los Angeles Lakers04/07/2026 19:00 · California ClassicMùa giải 2025/26
BLos Angeles Lakers110:115Oklahoma City Thunder12/05/2026 · NBA
BOklahoma City Thunder125:107Los Angeles Lakers08/05/2026 · NBA
Tính đến 29/10 12:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Atlanta Hawks T
0H
1Los Angeles Lakers T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Atlanta Hawks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 238 : 243
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 30/10 04:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlanta Hawks gặp Los Angeles Lakers tại NBA vào 10/11/2026 07:00 UTC+07 tại State Farm Arena.
Atlanta Hawks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Los Angeles Lakers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Atlanta Hawks thắng 1, Los Angeles Lakers thắng 1, hòa 0.
Atlanta Hawks · Trận trước: Atlanta Hawks vs Brooklyn Nets (8/11) · Trận tiếp theo: Chicago Bulls vs Atlanta Hawks (14/11)
Los Angeles Lakers · Trận trước: Detroit Pistons vs Los Angeles Lakers (9/11) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Los Angeles Lakers (12/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
Các trận NBA tuần này
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Phoenix Suns vs Los Angeles Clippers
- Utah Jazz vs Miami Heat
- Sacramento Kings vs Orlando Magic
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.