Ngôn ngữ

Belarus vs Phần Lan

Chi tiết trận đấu
Illovszky Rudolf Stadion
BelarusChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Phần LanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
21GFedor Lapoukhov
5DVladislav Kalinin
20DZakhar Volkov
13DKirill Gomanov
2DKirill Pechenin
4MValeriy Bocherov
8MAleksandr Selyava
19MAnton Lukashov
9MMax Ebong
7MArtem Shumanskiy
11FGerman Barkovskiy
Dự bị 12
16MAnton Kovalev
17FVitaliy Lisakovich
23FTrofim Melnichenko
14MEvgeniy Yablonskiy
1GPavel Pavlyuchenko
12GAndrey Kudravets
3DIvan Tsikhamirau
10MValeriy Gromyko
18MYevgeniy Malashevich
22MArtem Kontsevoy
6MAliaksandr Svirepa
15MDaniil Galyata
Huấn luyện viên Viktor Gancharenko
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLukáš Hrádecký
13DJuho Lähteenmäki
15DMiro Tenho
5DSamuli Miettinen
17DRyan Mahuta
2MMatti Peltola
11MAdam Markhiev
10MLeo Walta
9FAdrian Svanback
18FTopi Keskinen
8FOnni Valakari
Dự bị 12
14MOiva Jukkola
20FJoel Pohjanpalo
7MSanteri Väänänen
19FBenjamin Källman
22MDaniel Håkans
12GViljami Sinisalo
23GLucas Bergström
3DAdam Ståhl
4DTony Miettinen
21DLeo Väisänen
6MDoni Arifi
16MAnssi Suhonen
Huấn luyện viên Jacob Friis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 07/10 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Belarus101
Phần Lan000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngArtem Shumanskiy
  2. 15'Đá hỏng phạt đềnZakhar Volkov
  3. 27'Thẻ vàngGerman Barkovskiy
  4. 27'Thẻ vàngArtem Shumanskiy
  5. 38'Thẻ vàngValeriy Bocherov
  6. 46'Thay ngườiAnton KovalevRa sân: Artem Shumanskiy
  7. 46'Thay ngườiVitaliy LisakovichRa sân: Valeriy Bocherov
  8. 58'Thay ngườiOiva JukkolaRa sân: Onni Valakari
  9. 58'Thay ngườiJoel PohjanpaloRa sân: Adrian Svanback
  10. 62'Thay ngườiTrofim MelnichenkoRa sân: German Barkovskiy
  11. 67'Thay ngườiBenjamin KällmanRa sân: Juho Lähteenmäki
  12. 67'Thay ngườiSanteri VäänänenRa sân: Matti Peltola
  13. 74'Thay ngườiDaniel HåkansRa sân: Ryan Mahuta
  14. 75'Thẻ vàngBenjamin Källman
  15. 83'Thẻ vàngKirill Pechenin
  16. 84'Thay ngườiEvgeniy YablonskiyRa sân: Aleksandr Selyava
  17. 90+2'Thẻ vàngSamuli Miettinen
Thống kê đội · Cuối trận
26Kiểm soát bóng74
1Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,71
6Sút13
2Sút trúng đích2
1Phạt góc5
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
233Chuyền bóng657
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFKirill Pechenin90000107.9
5 · DFVladislav Kalinin90000006.3
9 · MFMax Ebong90000006.6
13 · DFKirill Gomanov90000007.3
19 · MFAnton Lukashov90000006.3
20 · DFZakhar Volkov90001007.6
21 · GKFedor Lapoukhov90000007.2
8 · MFAleksandr Selyava84000006.9
11 · FWGerman Barkovskiy62000106.2
4 · MFValeriy Bocherov45000106.9
7 · MFArtem Shumanskiy45101108.2
16 · MF · Dự bịAnton Kovalev45000006.3
17 · FW · Dự bịVitaliy Lisakovich45000006.2
23 · FW · Dự bịTrofim Melnichenko28001006.7
14 · MF · Dự bịEvgeniy Yablonskiy9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukáš Hrádecký90000007.2
5 · DFSamuli Miettinen90000107.0
10 · MFLeo Walta90000007.0
11 · MFAdam Markhiev90002007.9
15 · DFMiro Tenho90001007.2
18 · FWTopi Keskinen90001006.3
17 · DFRyan Mahuta74000006.7
2 · MFMatti Peltola67001006.6
13 · DFJuho Lähteenmäki67000006.7
8 · FWOnni Valakari58000006.3
9 · FWAdrian Svanback58001006.5
14 · MF · Dự bịOiva Jukkola32001006.6
20 · FW · Dự bịJoel Pohjanpalo32001006.3
7 · MF · Dự bịSanteri Väänänen23000006.6
19 · FW · Dự bịBenjamin Källman23000106.2
22 · MF · Dự bịDaniel Håkans16000006.7
Tính đến 07/10 03:36

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,13Hòa3,27Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,064,13Hòa3,253,27Đội khách1,942,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
07/10 01:394,13▼3,272,03
07/10 01:234,14▼3,27▲2,03▲
07/10 01:084,22▼3,24▲2,02▼
07/10 00:524,31▲3,16▼2,04
07/10 00:334,29▼3,17▼2,04▲
07/10 00:054,43▲3,18▼2,00
06/10 23:494,38▲3,19▲2,00▼
06/10 23:344,36▼3,172,02▲
Xem thêm · 48 trường hợpThu gọn
06/10 23:144,40▼3,17▼2,01▲
06/10 23:064,41▲3,18▼2,00
06/10 22:474,38▲3,22▲2,00
06/10 22:334,35▲3,21▼2,00
06/10 22:174,34▼3,23▲2,00
06/10 22:094,35▼3,22▲2,00▼
06/10 21:454,44▼3,14▲2,02▲
06/10 21:354,48▼3,12▼2,01▲
06/10 21:184,51▼3,13▼2,00▲
06/10 21:024,67▲3,16▼1,96▲
06/10 20:464,633,20▼1,95
06/10 20:294,63▲3,21▼1,95
06/10 20:184,56▲3,241,95▼
06/10 19:574,32▲3,242,00
06/10 19:454,30▲3,24▼2,00
06/10 19:314,29▼3,252,00
06/10 19:184,30▲3,25▲2,00▼
06/10 18:574,27▲3,24▼2,01
06/10 18:294,26▼3,25▲2,01▲
06/10 17:484,34▼3,241,99
06/10 16:594,35▼3,241,99
06/10 16:394,36▲3,24▲1,99▼
06/10 16:094,313,212,01▼
06/10 15:414,31▼3,21▼2,02▲
06/10 15:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 15:334,49▲3,26▲1,95▼
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:404,21▼3,20▼2,04▲
06/10 14:114,26▲3,22▲2,02▼
06/10 13:584,22▼3,20▼2,04▲
06/10 13:404,36▲3,21▲1,98▼
06/10 12:394,29▲3,19▼2,00▲
06/10 12:234,27▲3,231,99▼
06/10 11:524,24▲3,23▼2,00▲
06/10 11:414,16▼3,33▼1,98▲
06/10 11:094,17▲3,34▲1,97▼
06/10 10:103,99▲3,292,04
06/10 09:543,98▲3,29▲2,04▲
06/10 07:513,93▲3,25▲2,02▼
06/10 07:023,91▼3,24▲2,03
06/10 06:043,92▲3,23▼2,03▲
06/10 05:023,91▲3,29▲2,01▼
06/10 04:043,90▼3,28▲2,02▼
06/10 02:263,93▼3,232,03▲
06/10 00:594,11▼3,23▼1,98▲
05/10 22:594,123,26▼1,97▲
05/10 22:394,12▲3,29▲1,96▲
05/10 21:48 Đầu tiên4,063,251,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,133,272,03
Betfair3,803,001,91
bet3653,803,302,00
Marathon4,203,252,01
1xBet3,943,282,02
Betano4,053,252,02
BetVictor3,803,202,05
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,85Đội khách -0.52,04Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,851,85Đội khách1,952,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 01:231,85▼2,04▲
07/10 01:081,86▲2,03▼
07/10 00:521,852,05▲
07/10 00:331,85▼2,04▲
06/10 23:491,88▲2,01▼
06/10 23:341,87▼2,03▲
06/10 23:141,882,02▲
06/10 22:091,88▲2,01▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
06/10 21:351,87▼2,02▲
06/10 21:181,88▼2,01▲
06/10 21:021,92▼1,97▲
06/10 20:181,93▲1,96▼
06/10 19:181,882,01▼
06/10 18:291,882,02▲
06/10 16:591,88▼2,00
06/10 16:391,89▲2,00▼
06/10 15:411,87▼2,02▲
06/10 15:33Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
06/10 15:331,92▲1,96▼
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:401,85▼2,05▲
06/10 14:111,86▲2,03▼
06/10 13:581,85▼2,05▲
06/10 13:401,88▲1,99▼
06/10 12:391,86▼2,01▲
06/10 12:231,88▲2,00▼
06/10 11:521,87▼2,01▲
06/10 11:411,88▼1,99▲
06/10 11:091,89▲1,98▼
06/10 09:541,83▲2,05▲
06/10 07:511,812,03▼
06/10 06:041,81▼2,04▲
06/10 05:021,822,02▼
06/10 04:041,82▲2,03▼
06/10 02:261,81▼2,04▲
06/10 00:591,85▼1,99▲
05/10 22:591,86▼1,98▲
05/10 22:391,87▲1,97▲
05/10 21:48 Đầu tiên1,851,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,852,04
bet3651,802,00
Betano1,801,98
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu2Tài 21,76Xỉu 22,10Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,691,76Xỉu2,112,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 01:231,76▼2,10▲
07/10 01:081,83▼2,04▲
07/10 00:521,98▲1,89
07/10 00:331,97▼1,89
07/10 00:051,98▲1,89▼
06/10 23:491,95▼1,92▲
06/10 23:341,96▼1,91▲
06/10 23:061,97▲1,90▼
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
06/10 22:331,91▲1,96▼
06/10 22:171,88▼1,99▲
06/10 22:091,90▼1,97▲
06/10 21:452,05▼1,83▲
06/10 21:182,09▲1,81
06/10 21:022,08▲1,81▼
06/10 20:292,02▲1,85▼
06/10 20:181,95▲1,92▼
06/10 19:571,94▲1,93
06/10 19:451,93▲1,93▼
06/10 19:181,92▼1,95▲
06/10 18:571,931,94▲
06/10 17:481,93▼1,93
06/10 15:411,94▲1,93▼
06/10 15:33Thay đổi mốc · 2.5 → 2
06/10 15:331,90▼1,97▲
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:401,92▲1,95▼
06/10 13:581,90▲1,97▼
06/10 12:391,87▲1,99
06/10 11:521,86▲1,99▼
06/10 11:091,85▼2,00▲
06/10 10:101,87▲1,99▼
06/10 09:541,85▲2,00▲
06/10 07:511,84▼1,98▲
06/10 06:041,85▲1,97▼
06/10 05:021,782,07▲
06/10 04:041,78▼2,06▲
06/10 02:261,79▲2,05▼
06/10 00:591,78▲2,06▼
05/10 22:591,75▲2,07▼
05/10 22:391,71▲2,13▲
05/10 21:48 Đầu tiên1,692,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,762,10
Marathon1,801,92
1xBet1,782,05
Betano1,821,95
BetVictor1,711,97
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có1,731,95Không2,001,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
07/10 01:391,95▼1,73
07/10 01:302,00▲1,73▼
07/10 01:271,95▼1,75▲
07/10 01:172,00▼1,73▲
07/10 00:462,10▼1,65▲
07/10 00:372,20▲1,60▼
06/10 22:532,10▲1,65▼
06/10 22:012,05▼1,73▲
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
06/10 21:272,20▼1,62▲
06/10 21:022,25▲1,60▼
06/10 20:342,20▼1,62▲
06/10 20:262,25▲1,60▼
06/10 20:062,20▲1,62▼
06/10 16:272,15▼1,67▲
06/10 15:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
06/10 15:172,201,62
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:522,20▲1,62▼
06/10 13:492,15▼1,67▲
06/10 13:322,20▲1,62▼
06/10 10:492,15▼1,67▲
06/10 10:412,20▼1,62▲
06/10 10:382,25▲1,60▼
06/10 10:272,20▼1,62▲
06/10 10:192,25▲1,60▼
06/10 07:392,20▼1,62▲
06/10 07:312,25▲1,60▼
06/10 06:042,20▲1,62▼
06/10 04:542,15▲1,67▼
06/10 04:422,00▼1,75▲
06/10 03:282,05▼1,73▲
06/10 02:182,15▼1,67▲
05/10 15:382,201,62
05/10 14:37Đã đóng
04/10 23:092,20▼1,62▲
04/10 21:162,25▲1,57▼
04/10 19:022,20▼1,62▲
04/10 18:312,25▲1,57▼
04/10 18:20 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,73
bet3652,251,57
Marathon2,111,65
1xBet2,081,77
Betano2,071,67
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BelarusTHBHTTTHHB4T 4H 5B · Dựa trên 13 trận
Phần LanTHTBBHTTBB5T 2H 6B · Dựa trên 13 trận
Belarus
Dựa trên 13 trận
Phần Lan
Dựa trên 13 trận
13Trận13
4T 4H 5BT · H · B5T 2H 6B
31%Tỷ lệ thắng38%
31%Tỷ lệ hòa15%
1.31Ghi được mỗi trận1.54
1.77Bị ghi mỗi trận1.38
-6Hiệu số+2
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
38%Tỷ lệ không ghi bàn38%
0.73 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (7 trận)
2.18 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (7 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (7 trận)
2.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (7 trận)
38% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (7 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (7 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
14.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.4 (7 trận)
Belarus
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhần Lan
Dựa trên 5 trận
6Trận5
2T 2H 2BT · H · B3T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.60
1.83Bị ghi mỗi trận0.60
-1Hiệu số+5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.70 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (4 trận)
2.09 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.55 (4 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
8.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (4 trận)
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
36% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (4 trận)
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (4 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
13.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.8 (4 trận)
Belarus
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnPhần Lan
Dựa trên 8 trận
7Trận8
2T 2H 3BT · H · B2T 1H 5B
29%Tỷ lệ thắng25%
29%Tỷ lệ hòa12%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.71Bị ghi mỗi trận1.88
-5Hiệu số-3
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
29%Tỷ lệ không ghi bàn38%
0.75 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
2.26 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (3 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
40% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (3 trận)
4.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận2.3 (3 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
15.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Belarus
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuPhần Lan
Dựa trên 4 trận
6Trận4
0T 2H 4BT · H · B1T 0H 3B
0%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa0%
0.67Ghi được mỗi trận0.75
2.83Bị ghi mỗi trận2.25
-13Hiệu số-6
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32
2.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.7Số cú sút mỗi trận9.8
2.5Sút trúng đích mỗi trận5.0
33%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.0Phạt góc mỗi trận4.2
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận15.0
Belarus
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếPhần Lan
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1H 0BT · H · B1T 0H 3B
75%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa0%
2.25Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận1.75
+5Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Belarus
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League APhần Lan
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B2T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận3.00
0.67Bị ghi mỗi trận0.33
+2Hiệu số+8
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
67%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.46
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
10.7Số cú sút mỗi trận14.3
3.3Sút trúng đích mỗi trận5.3
48%Kiểm soát bóng trung bình65%
3.3Phạt góc mỗi trận6.3
3.0Thẻ vàng mỗi trận1.3
17.7Phạm lỗi mỗi trận13.7
BelarusFIFA SeriesPhần Lan
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Belarus T
1H
0Phần Lan T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Belarus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 0
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B